Chấn thương cơ có thể xảy ra dưới nhiều hình thái khác nhau, phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vùng cơ thể bị tổn thương. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu chấn thương cơ cũng như phương pháp điều trị hiệu quả.
Chấn thương cơ là gì?
Chấn thương cơ là những tổn thương ở cơ vân (cơ xương) và các mô xung quanh do nguyên nhân trực tiếp (va chạm, té ngã) hoặc gián tiếp (vận động quá mức, động tác lặp đi lặp lại). Đây là nhóm cơ chiếm 30 – 40% tổng khối lượng cơ thể, giữ nhiệm vụ bảo vệ và cố định khớp, đồng thời thực hiện các chuyển động tự chủ như đi, chạy, nhảy, viết… Tổn thương cơ không chỉ gây đau nhức ở vị trí chịu ảnh hưởng mà còn cản trở khả năng vận động và sinh hoạt.
Bất cứ ai cũng có khả năng gặp phải tình trạng này, nhưng phổ biến nhất là vận động viên. Thống kê cho thấy chấn thương cơ chiếm khoảng 10 – 55% trường hợp chấn thương thể thao cấp tính. Những nhóm cơ dễ bị chấn thương gồm cơ chân ngỗng, cơ bụng chân, cơ thẳng đùi… (1)
Chấn thương cơ chỉ những tổn thương xảy ra tại cơ vân (cơ xương)
Vị trí chấn thương cơ thường gặp
Bất cứ vị trí nào trên cơ thể cũng có thể bị chấn thương cơ nhưng phổ biến nhất gồm:
1. Chấn thương cơ đùi sau
Nhóm cơ chủ yếu là cơ hamstring (cơ gân chân ngỗng), gồm cơ nhị đầu đùi, cơ bán gân và cơ bán màng. Những cơ này hỗ trợ gập khớp gối, duỗi và xoay khớp háng, giúp thực hiện các chuyển động đi, chạy bộ, ngồi xổm, leo cầu thang… Nhóm cơ này dễ bị chấn thương khi chạy, dừng lại đột ngột hoặc duỗi chân khi chạy.
2. Chấn thương cơ đùi trước
Cơ tứ đầu đùi là nhóm cơ chi phối phần lớn hoạt động của đùi trước. Nhóm cơ này gồm 4 cơ, giúp duỗi thẳng đầu gối, gập hông và thực hiện các chuyển động đi, đứng, chạy nhảy… Vì phải chịu tải trọng lớn khi cơ thể hoạt động nên cơ tứ đầu đùi dễ chấn thương, nhất là những vận động viên thể thao như bóng đá, chạy bộ, bóng rổ và bóng bầu dục.
3. Chấn thương cơ bắp chân
Cơ bắp chân nằm sau cẳng chân, gồm 2 nhóm cơ chính cơ bụng chân và cơ dép. Những cơ này hỗ trợ các chuyển động như gập duỗi cổ chân, nhón gót, gập đầu gối; đồng thời cung cấp sức mạnh cho hoạt động đi bộ và chạy nhảy. Căng cơ và chuột rút là những chấn thương cơ phổ biến tại vị trí này.
Cơ bắp chân là một trong những vị trí dễ bị chấn thương
4. Chấn thương cơ vai
Rách cơ chóp xoay vai là một trong những chấn thương cơ thường gặp ở vùng vai. Cơ chóp xoay vai gồm cơ dưới vai, cơ trên gai, cơ dưới gai và cơ tròn bé. Chúng phối hợp với nhau để tạo nên những cử động tay như đưa lên cao, xoay, ném… Những hoạt động lặp lại hoặc sinh hoạt sai tư thế có thể gây áp lực lên những cơ này, dẫn đến chấn thương vai.
5. Chấn thương cơ lưng
Các cơ ở vùng lưng dễ chấn thương do phải chịu tải trọng lớn khi đứng, ngồi và các hoạt động khác. Bên cạnh đó, ngồi khom lưng, mang vật nặng sai tư thế hoặc cúi gập người đột ngột cũng tăng nguy cơ chấn thương cơ ở lưng.
6. Chấn thương cơ bụng
Cơ bụng là nhóm cơ nằm phía trước cơ thể, kéo dài từ dưới xương sườn đến phía trên xương chậu. Nhóm cơ này có thể bị chấn thương do kéo căng quá mức, tập luyện sai kỹ thuật, vận động với cường độ cao hoặc mang vác vật nặng sai cách. Những vị trí cơ dễ chịu ảnh hưởng gồm cơ ngang, cơ thẳng và cơ chéo. Chấn thương gây đau âm ỉ đến dữ dội, đặc biệt khi hắt hơi, ho hoặc thay đổi tư thế đột ngột.
7. Chấn thương cơ vùng cổ
Cúi gập cổ trong thời gian dài, xoay mạnh hoặc va chạm có thể ảnh hưởng đến cơ vùng cổ, gây căng và mỏi cơ. Tình trạng này kéo dài có thể khiến người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động liên quan đến đầu và cổ. Một số trường hợp tổn thương còn gây đau nhức đầu, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc.
Các loại chấn thương cơ phổ biến
Tùy theo mức độ tổn thương, BV Đa khoa Tâm Anh thấy rằng có những dạng chấn thương cơ thường gặp gồm:
1. Căng cơ
Đây là chấn thương cơ xảy ra khi cơ bắp bị kéo giãn quá mức. Nguyên nhân chủ yếu do các hoạt động lặp đi lặp lại hoặc mang vác vật nặng sai thế. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất cứ vùng cơ nào, nhưng phổ biến nhất là cổ, vai, lưng dưới và đùi sau. Khi bị căng cơ, vùng tổn thương sẽ bị đau nhức đột ngột kể cả khi không vận động và trở nên sưng tấy hoặc bầm tím, khiến người bệnh gặp khó khăn khi vận động và di chuyển. (2)
2. Rách cơ
Rách cơ là tình trạng các sợi cơ của một cơ hoặc nhóm cơ bị đứt một phần hoặc hoàn toàn. Nguyên nhân do cơ phải chịu lực lớn hơn khả năng cho phép, dẫn đến căng cứng và rách. Dạng chấn thương này thường xảy ra với những người thường xuyên vận động mạnh và chơi thể thao. Vùng cơ tổn thương sẽ đau nhức dữ dội, xuất hiện vết bầm tím, trở nên yếu và mất khả năng hoạt động đáng kể.
3. Dập cơ
Dạng chấn thương cơ này xảy ra do va đập trực tiếp vào cơ và các mô liên kết xung quanh. Hậu quả dẫn đến vỡ mạch máu và gây chảy máu trong bó cơ bị ảnh hưởng. Vùng tổn thương có thể bị phù nề, bầm tím, yếu hoặc cứng cơ và hạn chế vận động. Mức độ tổn thương từ nhẹ đến nghiêm trọng, với những biến chứng có khả năng xảy ra như hội chứng chèn ép khoang hoặc viêm cơ cốt hóa, đe dọa tính mạng của người bệnh.
4. Chuột rút cơ
Đây là tình trạng co cơ đột ngột và thường kéo dài chỉ trong vài giây đến vài phút nhưng vẫn gây đau nhức dữ dội. Hiện tượng này thường khởi phát ở đùi, bắp chân hoặc bàn chân khi đang ngủ, vừa thức dậy hoặc trong lúc tập luyện thể thao.
Mức độ chấn thương cơ nghiêm trọng tùy theo từng cấp độ
Người bị chấn thương cơ sẽ nhận thấy những triệu chứng khác nhau tùy theo mức độ tổn thương và vị trí chịu ảnh hưởng. Nhìn chung, những dấu hiệu phổ biến có thể bao gồm:
Đau nhức đột ngột và dữ dội, cơn đau có thể tăng lên khi vận động.
Vùng tổn thương bị sưng tấy, bầm tím và nhạy cảm.
Cơ trở nên yếu và co cứng, làm giảm khả năng vận động.
Xảy ra các cơn co thắt cơ không tự chủ.
Nguyên nhân gây chấn thương cơ
Cơ bị chấn thương chủ yếu do chịu tác động mạnh hoặc kéo giãn quá mức chịu đựng cho phép. Có 2 nguyên nhân phổ biến có thể dẫn đến tình trạng này gồm:
Nguyên nhân trực tiếp: té ngã, va chạm hoặc chịu tác động mạnh trực tiếp vào cơ khi sinh hoạt, làm việc hoặc tập luyện các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, võ thuật…
Nguyên nhân gián tiếp: cử động cơ lặp đi lặp lại, không khởi động trước khi tập thể thao, mang vác vật nặng sai tư thế, vận động quá sức…
Các yếu tố làm tăng nguy cơ chấn thương cơ
Bất cứ ai cũng có khả năng bị chấn thương ở cơ bắp. Tuy nhiên, nguy cơ sẽ cao hơn nếu thuộc một trong những trường hợp sau:
Vận động viên, đặc biệt là những người thường xuyên tập luyện các môn thể thao cường độ cao.
Người ít hoạt động thể chất hoặc mới bắt đầu tập thể thao.
Không khởi động trước khi tập luyện hoặc thực hiện các động tác sai kỹ thuật.
Người lớn tuổi do sức mạnh và độ linh hoạt của cơ suy giảm.
Người làm những công việc nặng nhọc hoặc yêu cầu các chuyển động lặp đi lặp lại.
Từng gặp các chấn thương cơ và xương khớp trước đó.
Chấn thương cơ có nguy hiểm không?
Chấn thương cơ phần lớn không gây nguy hiểm cho tính mạng. Tuy nhiên, tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và sinh hoạt của người bệnh. Mức độ nguy hiểm còn phụ thuộc vào mức độ chấn thương như sau: (3)
Độ 1 (nhẹ): không rách cơ đáng kể, phù nề nhẹ, mất chức năng và sức mạnh cơ dưới 5%.
Độ 2 (trung bình): tổn thương điểm nối cơ gân (MTJ), giảm sức mạnh cơ, hạn chế khả năng vận động.
Độ 3 (nặng): rách hoặc đứt cơ hoàn toàn, sưng tấy và đau dữ dội, mất chức năng cơ đáng kể.
Biến chứng chấn thương cơ phổ biến
Chấn thương cơ có thể gây ra những biến chứng như: (4)
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): chấn thương nặng dẫn đến tụ máu và đứt cơ có thể gây chèn ép các tĩnh mạch, tăng nguy cơ mắc DVT.
Tái phát chấn thương: vị trí cơ bị rách hoặc đứt có thể hình thành mô sẹo để bù đắp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đàn hồi và co giãn của cơ, làm yếu cơ và tăng nguy tái phát trở lại. Bên cạnh đó, tỷ lệ tái phát còn phụ thuộc vào tuổi tác, loại và vị trí chấn thương, lối sống…
Viêm cơ cốt hóa (MO): là tình trạng các tế bào xương hình thành bên trong mô cơ do sai sót trong quá trình chữa lành sau chấn thương. MO ảnh hưởng chủ yếu đến các cơ ở đùi hoặc cánh tay.
Nhiễm trùng: tụ máu trong cơ do chấn thương nặng hoặc điều trị không đúng cách tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng. Vùng cơ tổn thương sẽ trở nên đau nhức dữ dội, nhạy cảm và sưng đỏ. Trường hợp nặng có thể dẫn đến áp xe cơ hoặc nhiễm trùng huyết.
Tiêu cơ vân: chấn thương cơ do tì đè hoặc chèn ép mạnh có thể làm dập cơ và tổn thương mạch máu. Hậu quả tăng nguy cơ bị tiêu cơ vân, khiến cơ bị phá vỡ. Lúc này, các chất độc hại trong cơ sẽ xâm nhập vào hệ tuần hoàn và thận, dễ dẫn đến suy thận và đe dọa tính mạng.
Thoát vị cơ (MH): là tình trạng cơ nhô ra khỏi vị trí ban đầu qua khiếm khuyết của cân cơ (fascia). Tổn thương này có thể xảy ra do va đập, xuyên thấu hoặc phì đại cơ.
Chẩn đoán chấn thương cơ
Hỏi bệnh: khai thác triệu chứng, thời gian khởi phát chấn thương, tiền sử chấn thương..
Khám thực thể: quan sát và sờ nắn vị trí tổn thương để xác định điểm đau và tình trạng bất thường; đánh giá vận động khớp; nghiệm pháp đặc hiệu cho từng nhóm cơ…
Chẩn đoán hình ảnh: chụp X-quang, chụp CT, chụp MRI để quan sát chi tiết các cấu trúc mô cơ bên trong, xác định mức độ tổn thương và loại trừ nguyên nhân đau nhức do gãy xương hoặc những vấn đề khác.
Xét nghiệm máu: áp dụng đối với một số trường hợp để kiểm tra dấu hiệu viêm nhiễm.
Cách điều trị chấn thương cơ
1. Sơ cứu sau chấn thương
Nguyên tắc “POLICE” là phương pháp quản lý các chấn thương cấp tính, đặc biệt là chấn thương mô mềm, được phát triển dựa trên nguyên tắc “RICE”. Phương pháp này giúp kiểm soát chấn thương trong giai đoạn đầu (khoảng 48 – 72 giờ sau chấn thương), đồng thời hỗ trợ tăng hiệu quả cho các bước điều trị kế tiếp, đảm bảo an toàn và phục hồi tối ưu.
“POLICE” là viết tắt của các bước như sau:
P (Protection – Bảo vệ): dùng băng quấn hoặc nẹp cố định vùng bị ảnh hưởng để hạn chế chuyển động khiến tổn thương nặng hơn.
OL (Optimal Loading – Tải trọng tối ưu): vận động nhẹ nhàng có kiểm soát để tăng cường lưu thông máu và hạn chế co cứng, teo cơ.
I (Ice – Chườm lạnh): đặt túi chườm lạnh trong một chiếc khăn mềm rồi chườm lên vị trí tổn thương 15 – 20 phút. Thực hiện sau mỗi 1 – 2 tiếng trong vòng 2 ngày đầu chấn thương nhằm phòng tránh sưng tấy, bầm tím và giảm đau.
C (Compression – Băng ép): dùng băng vải hoặc băng thun quấn quanh vùng bị thương để cố định cơ và giảm sự tích tụ chất lỏng trong các mô. Tránh quấn quá chặt vì có thể làm giảm lượng máu lưu thông, gây sưng và bầm tím.
E (Elevation – Nâng cao): nâng phần cơ thể bị ảnh hưởng lên cao hơn tim (nếu có thể) khoảng 20 – 30 phút. Điều này giúp tăng hồi lưu tĩnh mạch, giảm sưng và khó chịu ở khu vực chấn thương.
Nâng cao chân giúp giảm sưng và khó chịu ở khu vực tổn thương
2. Điều trị y tế
Sử dụng thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc như thuốc giảm đau không kê đơn, thuốc giãn cơ hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Qua đó hỗ trợ kiểm soát tình trạng đau nhức, căng cơ và các triệu chứng khác. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế tác dụng ngoài ý muốn.
Vật lý trị liệu: tập các bài tập phù hợp với tình trạng tổn thương kết các phương pháp trị liệu chuyên sâu như siêu âm trị liệu, chiếu tia hồng ngoại, sóng ngắn…
Phẫu thuật: áp dụng với những trường hợp xuất hiện tình trạng tụ máu trong cơ, rách cơ hoàn toàn (độ 3) hoặc không đáp ứng những phương pháp điều trị bảo tồn. Sau khi kiểm tra và chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phẫu thuật phù hợp.
3. Phục hồi chức năng
Phương pháp này góp phần khôi phục chức năng của cơ bị tổn thương, đồng thời hạn chế biến chứng và tái phát chấn thương sau điều trị. Tùy theo phương pháp điều trị, vị trí chấn thương và mức độ hồi phục, bác sĩ sẽ hướng dẫn các bài tập phục hồi phù hợp.
Cách phòng ngừa chấn thương cơ
Để phòng tránh chấn thương cơ, mỗi người nên thực hiện những biện pháp sau:
Khởi động trước khi vận động: luôn khởi động trước khi tập thể dục hoặc làm việc nặng để làm nóng cơ thể, hạn chế chấn thương. Thời gian khởi động trung bình khoảng 10 – 15 phút và có thể thay đổi tùy vào độ khó và cường độ tập luyện.
Tập luyện thể dục đều đặn: duy trì thói quen vận động thể chất 3 – 5 ngày mỗi tuần tùy theo tình trạng sức khỏe để tăng sức bền và sức khỏe cơ xương khớp.
Thay đổi tư thế thường xuyên: hạn chế ngồi, đứng hoặc nằm một chỗ trong thời gian dài. Nên thay đổi tư thế hoặc thực hiện một số bài tập tại chỗ sau mỗi 1 – 2 tiếng để cơ thể được thư giãn.
Duy trì tư thế đúng: chú ý giữ tư thế đúng khi đứng, ngồi và làm việc. Hạn chế mang vác vật nặng quá sức hoặc sai cách làm tăng áp lực lên cột sống, dễ gây chấn thương.
Trang bị dụng cụ bảo hộ: khi chơi thể thao, tham gia giao thông hoặc làm việc trong môi trường tiềm ẩn nguy hiểm, nên trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ cần thiết để bảo vệ những vùng dễ tổn thương như đầu gối, lưng hoặc đầu.
Cân đối thời gian làm việc và nghỉ ngơi: tránh làm việc hoặc vận động quá sức. Nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc để cơ thể có thời gian phục hồi.
Thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lý: bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể và uống đủ nước. Hạn chế tiêu thụ thức ăn nhanh, nước có gas, rượu bia và các chất kích thích.
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Không chỉ vận động viên, cả những người ít tập luyện thể thao cũng có khả năng chấn thương cơ. Tình trạng này gây ảnh hưởng từ nhẹ đến nghiêm trọng tùy theo mức độ. Nếu bị đau mỏi cơ, vận động khó khăn kèm theo những dấu hiệu bất thường khác, người bệnh nên nhanh chóng thăm khám với bác sĩ để được chẩn đoán nguyên nhân và can thiệp kịp thời.