Hồng cầu niệu (tiểu máu) có thể quan sát bằng mắt thường hoặc thông qua xét nghiệm. Nguyên nhân có thể liên quan đến nhiễm trùng, sỏi thận, thậm chí ung thư… Vì vậy, khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Vậy vấn đề sức khỏe này thực chất là gì?

Hồng cầu niệu hay tiểu máu (Hematuria) là tình trạng có sự hiện diện của hồng cầu trong nước tiểu. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt, mà là dấu hiệu lâm sàng cho thấy những bất thường liên quan đến hệ tiết niệu, thận hoặc tuần hoàn toàn thân.
Theo cơ chế bình thường, hệ tiết niệu hoạt động như một hệ thống kín, không cho phép hồng cầu di chuyển vào nước tiểu. Tuy nhiên, khi tình trạng này xảy ra, nguyên nhân có thể do tổn thương, viêm hoặc rối loạn quá trình lọc tại thận, niệu quản, bàng quang, tuyến tiền liệt hoặc niệu đạo. Một số trường hợp triệu chứng này có thể lành tính và thoáng qua, chẳng hạn sau khi vận động gắng sức. Tuy nhiên, tình trạng kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo sỏi thận, viêm cầu thận, nhiễm khuẩn đường tiểu, thậm chí ung thư hệ tiết niệu.
Tiểu máu có thể quan sát được bằng mắt thường (tiểu máu đại thể) khi nước tiểu đổi màu hồng, đỏ hoặc sẫm, hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu (tiểu máu vi thể). Mọi trường hợp đều cần can thiệp chẩn đoán sớm để xác định nguyên nhân chính xác và có phương án điều trị kịp thời, hiệu quả. (1)

Tình trạng hồng cầu có trong nước tiểu có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến gồm: (2)
Nhiễm trùng đường tiết niệu là một trong những nguyên nhân thường gặp gây hồng cầu niệu. Tình trạng này xảy ra do vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo, bàng quang, hoặc thận, sau đó gây viêm, tổn thương niêm mạc, dẫn đến chảy máu. Ngoài tiểu máu, nhiễm trùng đường tiết niệu còn có thể gây ra hàng loạt triệu chứng đáng lo ngại khác như: tiểu buốt, tiểu rắt, đau bụng dưới, sốt nhẹ…
Quan hệ tình dục mạnh hoặc kéo dài có thể gây kích ứng hoặc tổn thương nhẹ niêm mạc đường tiết niệu, dẫn đến tiểu máu thoáng qua. Tình trạng này thường tự hết sau 24 – 48 giờ nhưng nếu kéo dài, người bệnh nên đi khám để chẩn đoán chính xác và loại trừ các bệnh lý khác như viêm nhiễm, sỏi tiết niệu…
Tập luyện cường độ cao, đặc biệt là chạy đường dài, nâng tạ nặng hoặc chơi thể thao kéo dài có thể gây tiểu máu, thường được gọi là “tiểu máu do vận động” (exercise-induced hematuria). Cơ chế liên quan đến chấn động bàng quang, mất nước hoặc phá vỡ hồng cầu do gắng sức. Thông thường, tình trạng này có thể tự biến mất khi nghỉ ngơi và bù nước đầy đủ.
Trong thời kỳ hành kinh, máu kinh có thể hòa lẫn với nước tiểu, dẫn đến kết quả dương tính giả trong xét nghiệm tiểu máu. Vì vậy, phụ nữ nên tránh lấy mẫu xét nghiệm vào thời gian này hoặc thông báo cho bác sĩ để được đánh giá chính xác.
Chấn thương tại niệu đạo, niệu quản hoặc bàng quang do tai nạn, thủ thuật y tế hoặc can thiệp ngoại khoa có thể gây tổn thương niêm mạc và mạch máu. Khi đó, hồng cầu sẽ thoát ra ngoài và xuất hiện trong nước tiểu, dẫn đến tiểu máu. Tình trạng hồng cầu trong nước tiểu này thường đi kèm với đau, khó tiểu hoặc bí tiểu.
Sỏi hình thành tại thận, niệu quản hay bàng quang có thể cọ xát và gây tổn thương lớp niêm mạc đường tiết niệu. Điều này dẫn đến tiểu máu, có thể kèm tiểu buốt, đau lưng hoặc đau quặn thận. Tiểu máu do sỏi tiết niệu thường tái diễn nhiều lần nếu sỏi chưa được loại bỏ hoàn toàn.

Bệnh thận đa nang là một rối loạn di truyền, đặc trưng bởi sự xuất hiện nhiều nang chứa dịch trong nhu mô thận. Các nang này có thể vỡ hoặc chèn ép, dẫn đến xuất huyết trong hệ thống tiết niệu và gây tiểu máu. Ngoài ra, bệnh còn có nguy cơ tiến triển thành suy thận mạn nếu không được kiểm soát tốt.
Ung thư thận, niệu quản, bàng quang hay niệu đạo đều có thể là nguyên nhân gây tiểu máu. Khối u thường phá hủy các mạch máu nhỏ, làm máu thoát vào nước tiểu. Ở giai đoạn đầu, tiểu máu có thể vi thể và không có triệu chứng đi kèm, chỉ xuất hiện tiểu máu đại thể, đau hoặc sụt cân trong giai đoạn tiến triển.
Một số bệnh lý máu như rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu hoặc bệnh bạch cầu có thể gây tiểu máu. Nguyên nhân là do khả năng đông cầm máu bị suy giảm, dẫn đến xuất huyết tại thận hoặc đường tiết niệu. Đây là nhóm nguyên nhân ít gặp nhưng cần chú ý vì thường liên quan đến bệnh toàn thân nghiêm trọng.
Một số loại thuốc có thể gây tiểu máu như thuốc chống đông (warfarin, heparin), thuốc kháng tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), hoặc một số thuốc điều trị ung thư và kháng sinh độc tính cao trên thận. Những thuốc này làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc gây tổn thương nhu mô thận, từ đó dẫn đến tiểu máu.
Để xác định nguyên nhân gây hồng cầu niệu, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các phương pháp chẩn đoán sau đây:

Khi có kết quả xét nghiệm dương tính hồng cầu niệu, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng các phương pháp sau đây:
Điều trị nguyên nhân gốc là yếu tố quan trọng. Nếu tình trạng này xuất phát từ nhiễm trùng, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng kháng sinh phù hợp. Đối với các trường hợp sỏi thận, phương pháp điều trị chủ yếu là tán sỏi, nội soi hoặc phẫu thuật. Nếu nguyên nhân do khối u, người bệnh cần can thiệp y tế kịp thời để loại bỏ và phòng ngừa biến chứng.
Người bệnh cần được theo dõi sức khỏe định kỳ, đặc biệt là xét nghiệm nước tiểu, tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để đánh giá tình trạng tiến triển bệnh. Quá trình này đồng thời cũng theo dõi những thay đổi bất thường trong hệ nội tiết, đặc biệt là ở những người có tiền sử bệnh sỏi thận, nhiễm trùng hoặc các yếu tố nguy cơ ung thư.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông máu, kháng sinh hoặc thuốc chống viêm không steroid, khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Điều này có thể làm trầm trọng thêm, hoặc ức chế biểu hiện triệu chứng bệnh lý nguy hiểm, gây cản trở quá trình chẩn đoán và điều trị.
Một số thay đổi trong sinh hoạt và thói quen hằng ngày có thể hỗ trợ phòng ngừa tái phát hồng cầu trong nước tiểu:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hồng cầu niệu có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm các tình trạng nguy hiểm liên quan đến nhiễm trùng, ung thư đường tiết niệu. Vì vậy, ngay khi nhận thấy triệu chứng bất thường, người bệnh nên đi đến BVĐK Tâm Anh để thăm khám sớm, tiến hành chẩn đoán, xác định chỉ số hồng cầu trong nước tiểu và điều trị đúng nguyên nhân, góp phần hạn chế nguy cơ biến chứng.