
Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) xảy ra khi tim quá cứng, không dãn nở tốt để hút và chứa máu như bình thường. Việc chẩn đoán và điều trị suy tim phân suất tống máu bảo tồn,là việc vô cùng quan trọng, nhằm cải thiện triệu chứng và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) là một hội chứng phức tạp với nhiều biểu hiện bệnh lý, trong đó biểu hiện trung tâm là tình trạng viêm và rối loạn chức năng nội mạc. Dần dần, hội chứng này làm suy giảm dự trữ tim, mạch máu tiến triển thành suy tim, nhưng phân suất tống máu vẫn trong giới hạn bình thường.
Suy tim phân suất tống máu bảo tồn gặp nhiều ở bệnh nhân cao tuổi, dẫn đến thất trái hoặc cả thất phải bị tái cấu trúc, dày lên, giãn ra, tăng độ cứng của buồng thất và mạch máu.
Theo thống kê cho thấy, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do suy tim phân suất tống máu bảo tồn tương đương với suy tim phân suất tống máu giảm. Hiện nay vẫn chưa có biện pháp điều trị hiệu quả tình trạng này.

Phân suất tống máu (EF – Ejection Fraction) là thông số thường được sử dụng trong việc đánh giá và phân loại rối loạn chức năng tim. Suy tim được phân loại theo phân suất tống máu được chia thành:
Suy tim với phân suất tống máu giảm còn được gọi là “suy tim tâm thu” với chỉ số phân suất tống máu EF ≤ 40%. Các thử nghiệm lâm sàng được thực hiện chủ yếu tập trung vào các bệnh nhân gặp vấn đề về suy tim phân suất tống máu giảm, và các phương pháp điều trị hiệu quả đã được chứng minh ở các bệnh nhân này.
Suy tim với phân suất tống máu bảo tồn có chỉ số EF ≥ 50%, còn được gọi là “suy tim tâm trương“. Chẩn đoán suy tim phân suất tống máu bảo tồn là một thách thức do phần lớn là chẩn đoán loại trừ. Nguyên nhân thường gặp là do tăng huyết áp, hẹp van van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim do thâm nhiễm, bệnh mạch vành. Điều trị suy tim tâm trương là điều trị nguyên nhân gốc gây nên tình trạng này.
Suy tim phân suất tống máu bảo tồn giới hạn có chỉ số phân suất tống máu EF từ 41% – 49%. Các bệnh nhân này thuộc nhóm giới hạn hoặc nhóm trung gian. Các đặc điểm, phương pháp điều trị và kết quả tương tự với các bệnh nhân suy tim phân suất máu bảo tồn.
Suy tim phân suất tống máu bảo tồn cải thiện với chỉ số EF > 40%. Nhóm này bao gồm các bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm trước đây, sau quá trình điều trị phân suất tống máu tăng lên trên mức 40%. Các bệnh nhân này có sự cải thiện hoặc hồi phục EF và có sự khác biệt về lâm sàng so với người bị suy tim phân suất bảo tồn hoặc phân suất giảm kéo dài.
Các nguyên nhân gây ra suy tim phân suất máu bảo tồn bao gồm:
Người bệnh béo phì có nguy cơ cao mắc HFpEF do sự gia áp lực lên tim. Lượng mỡ thừa trong cơ thể đòi hỏi tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp đủ máu và oxy. Điều này dẫn đến sự dày lên của cơ tim và làm cứng các mô cơ, khiến tim khó đổ đầy máu một cách hiệu quả.
Tăng huyết áp gây ra áp lực liên tục lên thành mạch máu và tim, dẫn đến tổn thương các mô cơ tim. Khi áp lực máu tăng cao, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến sự dày lên và cứng của cơ tim, làm giảm khả năng đổ đầy máu và dẫn đến HFpEF.

Đái tháo đường ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ và lớn, gây ra tổn thương cho hệ thống tuần hoàn và tim. Đường huyết cao làm cứng các mạch máu và giảm tính đàn hồi của tim, gây ra HFpEF.
Bệnh động mạch vành làm giảm lưu lượng máu đến tim do các mảng bám trong động mạch. Thiếu máu cục bộ cơ tim gây tổn thương mô tim và làm giảm khả năng đổ đầy máu, dẫn đến HFpEF.
Rung nhĩ là tình trạng nhịp tim không đều, làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Điều này gây ra sự đổ đầy máu không đầy đủ và dẫn đến HFpEF. Khi rung nhĩ, cung lượng tim giảm thêm 20% do mất sự co bóp đồng bộ từ tâm nhĩ đưa máu xuống tâm thất.
Bệnh thận mạn tính làm tăng áp lực lên hệ thống tuần hoàn do sự giữ nước và muối trong cơ thể. Điều này tạo thêm gánh nặng cho tim, làm cứng các mô cơ tim và dẫn đến HFpEF.
COPD gây ra khó khăn trong việc thở và giảm oxy trong máu, làm tăng áp lực lên tim để bơm máu oxy hóa. Sự căng thẳng liên tục này gây ra HFpEF.
Ngưng thở khi ngủ gây ra sự giảm oxy trong máu và làm tăng huyết áp. Điều này làm tăng áp lực lên tim và gây ra HFpEF.
Thiếu máu làm giảm lượng oxy được cung cấp cho cơ thể, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu oxy của các cơ quan trong cơ thể. Sự căng thẳng này có thể dẫn đến HFpEF do làm cứng các mô cơ tim.
Các bệnh lý này dần dần thay đổi cấu trúc và chức năng của tim, khiến tim khó đổ đầy máu một cách hiệu quả và dẫn đến tình trạng suy tim phân suất máu bảo tồn (HFpEF).
Các triệu chứng phổ biến của suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) bao gồm:

Các tiêu chí để chẩn đoán suy tim phân suất tống máu bảo tồn bao gồm: có triệu chứng lâm sàng của suy tim kèm bằng chứng của rối loạn chức năng tâm trương trên siêu âm tim hoặc tăng chất chỉ điểm sinh học của suy tim (BNP hoặc NT-ProBNP). (1)
Triệu chứng lâm sàng suy tim phân suất tống máu bảo tồn:
Các khuyến nghị mới nhất của Hội Tim mạch Mỹ về việc điều trị suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) tập trung vào điều trị nguyên nhân, bao gồm:
Để phòng ngừa suy tim và các vấn đề về tim mạch, một số biện pháp có thể được khuyến khích thực hiện bao gồm:

Việc thường xuyên thăm khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc và đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa. Ngoài ra, bác sĩ sẽ tư vấn về chế độ ăn uống và lối sống phù hợp giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe tốt hơn. Thăm khám định kỳ là chìa khóa để ngăn ngừa nguy cơ suy tim phân suất tống máu bảo tồn hiệu quả.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) là một tình trạng ngày càng phổ biến, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường và béo phì. Mặc dù chưa có phương pháp điều trị hiệu quả, tuy nhiên việc phát hiện sớm và quản lý các yếu tố nguy cơ có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm nguy cơ biến chứng cho người bệnh và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.