Vảy nến thể mủ là một thể nặng, ít gặp của vảy nến, đặc trưng bởi các mụn mủ vô khuẩn trên nền da đỏ. Vậy nguyên nhân gây bệnh do đâu, cơ chế nào gây ra và hướng điều trị giúp kiểm soát bệnh này là gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin y khoa quan trọng, giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng này, từ đó chủ động hơn trong việc thăm khám, chăm sóc, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BSNT.CKI Trần Nguyễn Anh Thư, Chuyên khoa Da liễu – Thẩm mỹ Da, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Vảy nến thể mủ là gì?
Vảy nến thể mủ là dạng đặc biệt và nặng hơn các thể thông thường, không chỉ gây mảng đỏ, bong vảy trên da, mà còn có thể xuất hiện mụn mủ nhỏ màu trắng hoặc vàng gây đau rát, khó chịu. Đây là bệnh tự miễn mạn tính, có tính chất tái phát từng đợt và tiến triển nặng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Mặc dù hiếm gặp hơn so với các thể khác nhưng bệnh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Trong bảng mã bệnh ICD-10, vảy nến thể mủ toàn thân được ký hiệu là L40.1. (1)
Mụn mủ đau rát kèm mảng đỏ, dễ tái phát và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Nguyên nhân gây vảy nến thể mủ
Nguyên nhân chính gây bệnh là do hệ thống miễn dịch bị rối loạn, nhận diện nhầm tế bào da khỏe mạnh là “kẻ xâm nhập nguy hiểm”. Khi đó, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm để bảo vệ và kết quả là trên da xuất hiện những mụn mủ màu trắng. Bên cạnh sự rối loạn của hệ miễn dịch, nhiều yếu tố khác cũng có thể làm bệnh vảy nến thể mủ bùng phát, bao gồm: (2)
Ngừng thuốc đột ngột: Đặc biệt là việc dừng thuốc có chứa corticoid (một loại thuốc chống viêm mạnh) mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Nhiễm trùng: Một số loại nhiễm trùng, nhất là do vi khuẩn liên cầu hoặc tụ cầu vàng gây ra, có thể kích hoạt bệnh.
Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc như lithium, interferon, iốt, penicillin hoặc thuốc chống sốt rét có thể gây ra phản ứng bất lợi.
Căng thẳng kéo dài: Tâm lý căng thẳng, áp lực liên tục cũng là một yếu tố thúc đẩy bệnh.
Thay đổi nội tiết tố: Rối loạn hormone, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai ở phụ nữ.
Thiếu hụt chất trong cơ thể: Ví dụ như thiếu điện giải hoặc tụt canxi trong máu.
Tác động từ môi trường: Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng gay gắt hoặc hóa chất gây kích ứng da.
Tiêm chủng: Một số loại vắc xin (như vắc xin BCG hoặc cúm H1N1) cũng có thể là tác nhân.
Yếu tố di truyền: Đôi khi, sự thay đổi nhỏ trong gen của một số người (đặc biệt là gen IL36RN và CARD14) có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Ngoài ra, những người vốn đã bị vảy nến thông thường cũng có nguy cơ chuyển sang thể mủ nếu họ tiếp xúc với những yếu tố kích thích mạnh mẽ kể trên.
Căng thẳng kéo dài làm rối loạn miễn dịch, góp phần thúc đẩy và làm nặng thêm bệnh.
Phân loại vảy nến thể mủ
Bệnh được phân thành nhiều thể dựa trên phạm vi tổn thương, triệu chứng toàn thân và vị trí xuất hiện mụn mủ. Có thể chia thành hai nhóm chính như sau:
1. Vảy nến thể mủ toàn thân
Đây là dạng nghiêm trọng và hiếm gặp nhất, có thể khởi phát đột ngột, cần điều trị khẩn cấp để tránh biến chứng nguy hiểm. Các thể đặc trưng:
Thể Von Zumbusch: Là dạng cấp tính của bệnh. Xuất hiện đột ngột với vùng da đỏ lan rộng, sau đó hình thành mụn mủ trắng vô trùng. Người bệnh có thể sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn, đau đầu, yếu cơ và sụt cân, tình trạng này cần can thiệp y tế ngay để tránh biến chứng nguy hiểm.
Thể hình khuyên: Tổn thương da có dạng vòng hoặc hình khuyên, mụn mủ tập trung ở viền ngoài của tổn thương. Bệnh tiến triển chậm, ít triệu chứng toàn thân, thường gặp ở trẻ em và người cao tuổi.
Thể mủ toàn thân là dạng nghiêm trọng và hiếm gặp nhất của bệnh, đặc trưng bởi các mảng da đỏ lan rộng kèm theo mụn mủ trắng vô trùng xuất hiện khắp cơ thể.
2. Vảy nến mụn mủ khu trú
Vảy nến mụn mủ khu trú phổ biến hơn, tiến triển mạn tính và không gây ảnh hưởng toàn thân. Các thể điển hình:
Thể mủ lòng bàn tay và lòng bàn chân: Dạng này gây ra các mụn mủ nhỏ xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, kèm theo tình trạng da đỏ, bong tróc và nứt nẻ.
Thể mủ đầu chi Hallopeau: Đây là dạng hiếm gặp thường xuất hiện ở đầu ngón tay ngón chân. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh sẽ gây ra những biến chứng như biến dạng móng, mất móng, nặng hơn là ảnh hưởng đến xương.
Mụn mủ khu trú là dạng phổ biến, tiến triển mạn tính, không ảnh hưởng toàn thân, thường gặp ở lòng bàn tay, bàn chân hoặc đầu ngón tay, ngón chân.
Triệu chứng vảy nến thể mủ
Triệu chứng có thể khác nhau tùy vào dạng bệnh (toàn thân hay khu trú) và vị trí tổn thương. Tuy nhiên, một số dấu hiệu điển hình thường gặp gồm:
Triệu chứng tại chỗ trên da:
Mụn mủ trắng: Xuất hiện trên nền da đỏ hoặc trong các mảng vảy da. Mụn mủ không do nhiễm trùng, có thể mọc đơn lẻ hoặc mọc thành cụm.
Vảy da dày, bong tróc: Các mảng da dày, có màu đỏ sẫm hoặc nâu tím, bong vảy và dày sừng.
Ngứa và rát: Vùng da tổn thương thường ngứa, đặc biệt khi da khô hoặc bong tróc mạnh.
Đau: Mụn mủ vỡ ra gây rát, nhức và khiến da nhạy cảm. Cảm giác đau có thể rõ hơn ở các vùng cử động nhiều như tay, chân.
Khô và nứt da: Da xung quanh dễ khô, nứt nẻ, tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu không chăm sóc đúng cách.
Sưng tấy nhẹ: Một số người có thể thấy sưng vùng da bị tổn thương.
Triệu chứng toàn thân (thường gặp ở thể mủ toàn thân):
Sốt, ớn lạnh.
Mệt mỏi, đau cơ.
Đau nhức toàn thân, ngứa dữ dội.
Nhịp tim nhanh.
Mất nước.
Phù chân hoặc tay.
Biến chứng của vảy nến thể mủ nếu không điều trị
Vảy nến thể mủ không chỉ gây khó chịu về mặt thẩm mỹ và thể chất, mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Mặc dù phần lớn các trường hợp không đe dọa đến tính mạng, nhưng bệnh vẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
Nhiễm trùng da: Khi các mụn mủ vỡ ra, vùng da tổn thương trở nên yếu và dễ bị vi khuẩn xâm nhập. Điều này có thể dẫn đến nhiễm trùng tại chỗ hoặc lan rộng, nặng hơn có thể gây nhiễm trùng toàn thân nếu không điều trị kịp thời.
Đau và viêm khớp: Một số người bệnh có thể phát triển các triệu chứng viêm khớp vảy nến, với biểu hiện sưng, đau ở khớp tay, chân hoặc cột sống. Tình trạng này gây cứng khớp, giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
Rối loạn tâm lý: Bệnh tái phát kéo dài, kèm theo cảm giác đau, ngứa và tự ti về ngoại hình có thể khiến người bệnh gặp căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm. Đây là yếu tố thường bị bỏ sót nhưng lại ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống.
Mất cân bằng điện giải và mất nước: Trong các đợt bùng phát nặng của bệnh, da bong tróc trên diện rộng kèm sốt có thể dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải, gây mệt mỏi, suy nhược, trường hợp nặng cần nhập viện để bù nước và kiểm soát triệu chứng.
Chẩn đoán vảy nến thể mủ
Bác sĩ sẽ bắt đầu chẩn đoán bằng cách thăm khám lâm sàng, hỏi về triệu chứng, tiền sử bệnh và các yếu tố khởi phát như nhiễm trùng, thuốc hoặc căng thẳng. Bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh thông qua các tổn thương đặc trưng trên da, nhưng do dễ nhầm lẫn với các bệnh da khác nên cần thêm xét nghiệm. Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bệnh bao gồm:
Sinh thiết da để xác định đặc điểm mô bệnh học.
Nuôi cấy dịch mủ nhằm loại trừ nhiễm trùng.
Xét nghiệm máu (như công thức máu toàn phần, CRP) trong trường hợp nghi ngờ thể toàn thân hoặc có biểu hiện toàn thân như sốt, mệt mỏi.
Xét nghiệm dị ứng có thể được thực hiện nếu nghi ngờ phản ứng thuốc.
Cách điều trị vảy nến thể mủ
Việc điều trị vảy nến thể mủ cần tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và giai đoạn tiến triển của bệnh. Mục tiêu là kiểm soát viêm, làm giảm mụn mủ và phục hồi làn da, đồng thời phòng ngừa tái phát.
1. Giai đoạn cấp tính
Trong giai đoạn cấp tính, khi mụn mủ lan rộng khắp cơ thể, người bệnh có thể cần nhập viện để được theo dõi và điều trị vảy nến tích cực. Bác sĩ thường chỉ định các loại thuốc uống hoặc tiêm có tác dụng điều hòa hệ miễn dịch và giảm viêm nhanh chóng.
Một số thuốc thường được sử dụng bao gồm nhóm thuốc sinh học hoặc các thuốc ức chế miễn dịch như methotrexate, cyclosporin và acitretin. Những loại thuốc này giúp ngăn chặn tình trạng viêm bùng phát, làm khô mụn mủ và ổn định các tổn thương da trong thời gian ngắn. Bên cạnh đó, người bệnh có thể được truyền dịch, điều chỉnh điện giải và chăm sóc da đúng cách để giảm nguy cơ bội nhiễm và hỗ trợ quá trình hồi phục.
2. Giai đoạn ổn định
Khi các triệu chứng đã được kiểm soát, việc điều trị sẽ chuyển sang giai đoạn ổn định nhằm ngăn bệnh tái phát. Ở giai đoạn này, bác sĩ thường chỉ định các loại thuốc bôi ngoài da như kem chứa corticosteroid để giảm viêm, calcipotriol (một dẫn xuất của vitamin D) giúp điều hòa sự phát triển tế bào da, kết hợp với kem dưỡng làm mềm nhằm phục hồi hàng rào bảo vệ da.
Với các trường hợp nặng, kéo dài hoặc không đáp ứng với phương pháp thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc sinh học. Đây là nhóm thuốc tiên tiến có khả năng ức chế chọn lọc các phân tử gây viêm trong cơ thể. Một số thuốc sinh học được dùng phổ biến trong điều trị gồm infliximab, secukinumab, guselkumab và ixekizumab. Những thuốc này thường được tiêm theo lịch định kỳ và cho hiệu quả kiểm soát bệnh rõ rệt, đồng thời ít gây ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Hướng dẫn cách chăm sóc người bệnh vảy nến thể mủ
Chăm sóc người bệnh vảy nến thể mủ không chỉ tập trung vào việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ mà còn gồm nhiều yếu tố hỗ trợ khác nhằm kiểm soát triệu chứng, hạn chế tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tuân thủ điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ: Người bệnh cần dùng đúng liều lượng thuốc, đúng thời điểm và không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc, kể cả khi triệu chứng thuyên giảm.
Dưỡng ẩm cho da hằng ngày: Da khô, nứt nẻ có thể làm nặng thêm tình trạng viêm và gây đau rát. Vì vậy, người bệnh nên dùng kem dưỡng ẩm hằng ngày, đặc biệt sau khi tắm hoặc rửa tay. Các loại kem dưỡng không mùi, không chứa cồn, ceramide hoặc petrolatum sẽ giúp làm dịu da và phục hồi hàng rào bảo vệ tự nhiên.
Tắm rửa nhẹ nhàng, giữ vệ sinh vùng tổn thương: Người bệnh nên tắm bằng nước ấm (không nóng), dùng sữa tắm dịu nhẹ, không tạo bọt mạnh và không chứa hương liệu. Tránh chà xát mạnh hoặc cạo, gãi vùng da tổn thương vì dễ làm mụn mủ vỡ, gây nhiễm trùng. Sau khi tắm, nên thấm khô da nhẹ nhàng bằng khăn mềm và thoa ngay kem dưỡng.
Tránh các yếu tố kích thích hoặc làm nặng bệnh: Căng thẳng tâm lý, mất ngủ, nhiễm khuẩn, tác động như gãi, cào xước, côn trùng cắn, thời tiết lạnh khô hoặc sử dụng thuốc không phù hợp đều có thể làm bùng phát bệnh. Người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với các yếu tố này, đồng thời chú ý kiểm tra kỹ thành phần của mỹ phẩm, thuốc bôi hoặc thuốc uống trước khi sử dụng.
Dinh dưỡng hợp lý, lối sống lành mạnh: Chế độ ăn cân bằng, nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám và chất béo tốt có thể hỗ trợ giảm viêm trong cơ thể. Người bệnh nên hạn chế đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn, rượu bia và thuốc lá. Ngủ đủ giấc, duy trì tinh thần tích cực và tập thể dục nhẹ nhàng như yoga hoặc đi bộ cũng góp phần cải thiện tình trạng bệnh.
Theo dõi và tái khám định kỳ: Ngay cả khi triệu chứng đã được kiểm soát, người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần. Với những trường hợp đang dùng thuốc sinh học hoặc thuốc ức chế miễn dịch, việc theo dõi công thức máu và chức năng gan thận càng cần được thực hiện đều đặn.
ThS.BSNT.CKI Trần Nguyễn Anh Thư, Chuyên khoa Da liễu – Thẩm mỹ Da, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM đang tư vấn cho người bệnh.
Biện pháp phòng ngừa bệnh vảy nến mủ tiến triển nặng
Bệnh dễ bùng phát bởi yếu tố kích thích. Mặc dù không thể phòng ngừa tuyệt đối, nhưng một số biện pháp sau có thể giúp giảm nguy cơ khởi phát hoặc tái phát bệnh:
Kiểm soát tốt bệnh nền như tiểu đường, bệnh tuyến giáp, rối loạn miễn dịch… vì đây là những yếu tố có thể kích hoạt bệnh.
Tiêm chủng đầy đủ và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng (viêm họng, viêm amidan, cúm…) để hạn chế kích hoạt phản ứng viêm hệ thống trong cơ thể.
Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Không tự ý ngưng thuốc điều trị bệnh, nhất là corticoid hoặc thuốc sinh học. Việc dừng thuốc đột ngột có thể khiến bệnh bùng phát dữ dội.
Theo dõi sức khỏe trong các giai đoạn thay đổi nội tiết như thai kỳ, sau sinh hoặc mãn kinh, vì đây là thời điểm dễ xuất hiện hoặc tái phát bệnh.
Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh, chất tẩy rửa, dung môi công nghiệp… vì có thể gây kích ứng hoặc làm tổn thương da.
Vảy nến thể mủ là thể bệnh nặng, tiến triển phức tạp và dễ tái phát nếu không được kiểm soát đúng cách. Tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh sẽ được tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại như sử dụng thuốc sinh học, thuốc bôi, thuốc toàn thân và chăm sóc da chuyên sâu, phù hợp với từng mức độ và thể trạng. Phác đồ được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ bởi đội ngũ bác sĩ da liễu giàu kinh nghiệm, giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng, hạn chế tác dụng phụ và phục hồi làn da khỏe mạnh, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, vảy nến thể mủ vẫn có thể được kiểm soát hiệu quả nếu điều trị đúng và kịp thời. Hiểu đúng về bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với sự đồng hành của bác sĩ là chìa khóa giúp người bệnh sống thoải mái, khỏe mạnh và tự tin hơn mỗi ngày.
Cập nhật lần cuối: 11:27 03/12/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Pustular psoriasis. (2025, June 2). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24805-pustular-psoriasis
Shah, M., Aboud, D. M. A., Crane, J. S., & Kumar, S. (2023, August 8). Pustular psoriasis. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537002/