Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp là hệ thống các tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng. Dựa vào đó, bác sĩ có thể xác định bệnh chính xác nhất và đưa ra phương pháp điều trị tối ưu. Vậy, tiêu chuẩn vàng chẩn đoán viêm khớp dạng thấp gồm những gì?

Viêm khớp dạng thấp (tiếng Anh: Rheumatoid Arthritis – RA) là một bệnh tự miễn, nghĩa là hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô khớp trong cơ thể, gây viêm lâu dài, đau nhức và cứng khớp. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến dạng khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động. Do đó, người bệnh cần được chẩn đoán viêm khớp dạng thấp sớm và điều trị ngay từ đầu để đạt hiệu quả tối ưu.
Bệnh viêm khớp dạng thấp có thể được chẩn đoán dựa trên những tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) hoặc Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ và Liên đoàn chống Thấp khớp Châu Âu 2010 (ACR/EULAR). Cụ thể như sau:
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp ACR 1987 gồm các tiêu chí (1):

Đối với tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp này, người bệnh được xem là mắc RA khi có ít nhất 4 tiêu chí. Trong đó, các triệu chứng viêm khớp và cứng khớp phải kéo dài trên 6 tuần. Ở những trường hợp bệnh đã tiến tiến triển, tiêu chuẩn này có độ nhạy 91 – 94% và độ đặc hiệu khoảng 89%.
Tuy nhiên, ở Việt Nam, tình trạng các nốt dưới da tương đối hiếm gặp. Khi chẩn đoán, người bệnh cần được theo dõi những dấu hiệu khác như teo cơ, viêm mạch máu, viêm mống mắt…
Đây là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp mới nhất tính đến hiện tại, hỗ trợ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và phân biệt với những bệnh lý liên quan. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp 2010 của ACR/EULAR được áp dụng cho những đối tượng gồm (2):
Người bệnh có khả năng mắc RA nếu đạt trên 6 điểm với các tiêu chí:
Triệu chứng ở khớp:

Xét nghiệm huyết thanh (thực hiện ít nhất 1 xét nghiệm):
Yếu tố phản ứng pha cấp tính (có ít nhất 1 xét nghiệm):
Thời gian xuất hiện triệu chứng:
Bác sĩ sẽ chỉ định những phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng phù hợp dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng. Điều này giúp phát hiện sớm những tổn thương bên trong khớp và những cấu trúc liên quan, đánh giá mức độ tổn thương và phân biệt với những bệnh lý có biểu hiện tương tự. Qua đó, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác nhất và xây dựng phác đồ điều trị thích hợp.
Những phương pháp cận lâm sàng phổ biến để chẩn đoán viêm khớp dạng thấp gồm:
Khám cơ năng: đau và sưng khớp có tính chất đối xứng, phổ biến nhất gồm vai, khuỷu tay, bàn tay, đầu gối và bàn chân; cột sống ít bị ảnh hưởng nhưng có thể bị mất ổn định, gây trật khớp đốt sống cổ; cơn đau thường tăng lên vào ban đêm và sáng sớm, không thuyên giảm cả khi nghỉ ngơi; cứng khớp vào buổi sáng; triệu chứng toàn thân như suy nhược, mệt mỏi…
Khám thực thể tại khớp: kiểm tra các khớp để phát hiện sự biến dạng, sưng nóng, vị trí đau nhức, các hạt dưới da; thực hiện các bài kiểm tra để đánh giá chức năng, tầm vận động khớp.
Kiểm tra các triệu chứng ngoài khớp:
Đây là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp bằng hình ảnh phổ biến. Phương pháp này sử dụng các chùm tia X có bức xạ cao để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể. Qua đó giúp bác sĩ phát hiện những bất thường của xương khớp như bào mòn, lệch khớp, hẹp khe khớp…, đồng thời đánh giá mức độ nghiêm trọng ở các khớp tổn thương. Bác sĩ có thể dựa vào kết quả X-quang để chỉ định thêm những xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp.

Đây là xét nghiệm cung cấp độ đặc hiệu cao đối với những người mắc RA ở giai đoạn sớm, giúp phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Phương pháp này được thực hiện dựa trên mẫu huyết thanh hoặc huyết tương của người bệnh thông qua kỹ thuật định lượng miễn dịch hóa phát quang. Kết quả ACPA dương tính cho thấy người bệnh có khả năng cao mắc viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh đang tiến triển nhanh.
Đây là xét nghiệm định lượng yếu tố dạng thấp (RF) trong máu, một tự kháng thể (Autoantibody) do hệ miễn dịch tạo ra nhưng tấn công nhầm các mô của cơ thể. Khoảng 60 – 70% người mắc viêm khớp dạng thấp có chỉ số RF tăng cao bất thường. Tuy nhiên, một số trường hợp RF ở mức bình thường vẫn có khả năng mắc bệnh. Vì vậy, xét nghiệm này thường được thực hiện đồng thời cùng ACPA hoặc những xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.
Protein phản ứng C là một chất chỉ định sinh học, báo hiệu tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính trong cơ thể. Xét nghiệm này không đặc hiệu cho một bệnh lý cụ thể nào nhưng có thể được chỉ định để xác định dấu hiệu viêm hoặc đánh giá hiệu quả điều trị.
Phương pháp này kiểm tra tốc độ lắng hồng cầu xuống đáy ống nghiệm có chứa mẫu máu trong 1 – 2 tiếng. Tương tự CRP, xét nghiệm tốc độ lắng máu không phải chẩn đoán đặc hiệu nhưng có thể giúp bác sĩ phát hiện tình trạng viêm. Để chẩn đoán chính xác người bệnh có mắc RA hay không cần kết hợp thêm những phương pháp cận lâm sàng khác. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định ESR để theo dõi và đánh giá quá trình điều trị.
Trung tâm Chấn thương Chỉnh hình, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, là địa chỉ khám, chẩn đoán và điều trị viêm khớp dạng thấp cũng như những bệnh lý xương khớp khác được nhiều người tin tưởng. Bệnh viện quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ có chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm điều trị đa dạng các bệnh lý xương khớp.
Tại đây còn trang bị hệ thống máy móc, trang thiết bị tối tân như máy cộng hưởng từ Magnetom Amira BioMatrix; hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính CT 100.000 lát cắt, 1975 lát cắt và 768 lát cắt; máy đo mật độ xương… Điều này giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình chẩn đoán và điều trị, khắc phục tối đa những hạn chế của các phương pháp truyền thống.
Bệnh viện đầu tư hệ thống cơ sở vật chất khang trang, khu nội trú đầy đủ tiện nghi, khu vực tập phục hồi chức năng hiện đại, áp dụng mức bảo hiểm cao nhất… Tất cả giúp mang lại cho khách hàng sự thuận tiện và chu đó khi thăm khám và điều trị ở Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bài viết đã chia sẻ thông tin về những tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp được áp dụng phổ biến. Đây là cơ sở để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác nhất và xây dựng phương án điều trị tối ưu. Nếu phát hiện các triệu chứng liên quan đến RA như đau khớp, cứng khớp vào buổi sáng hoặc những biểu hiện bất thường khác, người bệnh nên thăm khám sớm để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.