Trong cuộc chiến chống lại các bệnh lý về tim và mạch máu, đặc biệt là đột quỵ , thuyên tắc huyết khối,… thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC) đang dần khẳng định vị thế quan trọng, thiết yếu trong các phác đồ điều trị.
Khác với các thuốc chống đông truyền thống, DOAC mang đến nhiều ưu điểm vượt trội về hiệu quả, tính an toàn và tiện lợi hơn cho người sử dụng. Bài viết với sự tư vấn chuyên môn của Bác sĩ Trần Quốc Hoài, Khoa Ngoại lồng ngực – mạch máu tại BVĐK Tâm Anh, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại DOAC phổ biến hiện nay, từ cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC) là “trợ thủ” đắc lực trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến cục máu đông. Có thể hiểu đơn giản, quá trình đông máu trong cơ thể giống như một dây chuyền phản ứng phức tạp với sự tham gia của nhiều yếu tố để tạo thành cục máu đông. DOAC sẽ tác động trực tiếp vào một mắt xích quan trọng trong dây chuyền đó, cụ thể là ức chế yếu tố Xa (như Apixaban, Rivaroxaban, Edoxaban) hoặc yếu tố IIa (Thrombin) như Dabigatran.
Bằng cách đánh trực diện vào các “mắt xích” này, DOAC ngăn chặn quá trình hình thành cục máu đông một cách hiệu quả. Ưu điểm nổi bật của DOAC so với thuốc chống đông truyền thống là ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn, ít tương tác với các thuốc khác và mang lại hiệu quả chống đông ổn định hơn. Nhờ vậy, DOAC giúp giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng như đột quỵ do rung nhĩ, thuyên tắc phổi (PE) hay huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). (1)
Hiện nay có nhiều loại thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) khác nhau, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp sẽ tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và sẵn có nguồn thuốc tại cơ sở đó.
DOAC được chia thành 2 nhóm chính:
Dưới đây là một số loại thuốc chống đông đường uống DOAC phổ biến tại Việt Nam:
Rivaroxaban là thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) thuộc nhóm ức chế chọn lọc yếu tố Xa trong chuỗi phản ứng đông máu.

Dabigatran là thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) ức chế trực tiếp thrombin (yếu tố IIa), một yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành cục máu đông.
Apixaban cũng giúp ức chế yếu tố Xa.
Thuốc Apixaban ức chế yếu tố Xa.
Liều dùng cụ thể của các thuốc DOAC rất đa dạng không chỉ tùy vào mục đích điều trị hay phòng ngừa mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố (như chỉ định bệnh gì, chức năng thận, chức năng gan, nguy cơ chảy máu…). Nếu sử dụng quá liều người bệnh có thể đối mặt nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng hoặc quá ít sẽ không đạt được mục đích điều trị.
Do đó, việc sử dụng thuốc DOAC cần hết sức cẩn trọng và vì đây là một loại thuốc kê toa nền luôn cần tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
DOAC – Direct Oral Anticoagulants, là nhóm thuốc chống đông tiên tiến, mang lại hiệu quả cao và an toàn hơn so với các thuốc kháng vitamin K truyền thống. Việc sử dụng DOAC cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt là chuyên khoa tim, mạch máu hoặc huyết học.
Thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) là lựa chọn hiệu quả trong việc ngăn ngừa và điều trị các tình trạng liên quan đến cục máu đông. Các trường hợp thường được chỉ định dùng DOACs bao gồm:
Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC) tác động trực tiếp và chọn lọc vào các yếu tố quan trọng trong quá trình đông máu, mang lại hiệu quả chống đông nhanh chóng, ổn định. Khác với các thuốc kháng vitamin K (như warfarin, Acenocoumarol) tác động gián tiếp lên nhiều yếu tố đông máu, DOAC chỉ ức chế trực tiếp yếu tố Xa (như Apixaban, Edoxaban, Rivaroxaban) hoặc thrombin (yếu tố IIa) (như Dabigatran).
Bằng cách ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố Xa hoặc IIa, DOAC ngăn chặn sự hình thành cục máu đông một cách hiệu quả.
Mỗi loại DOAC có những đặc tính dược động học riêng biệt, ảnh hưởng đến cách thức thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể. Việc hiểu rõ các đặc tính này sẽ giúp bác sĩ lựa chọn loại DOAC phù hợp và điều chỉnh liều lượng chính xác cho từng bệnh nhân:
Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc. Cần thông báo cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
DOACs mang lại nhiều lợi ích trong việc phòng ngừa, điều trị cục máu đông. Tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả cũng như tránh nguy cơ gặp phải tác dụng phụ, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý đặc biệt.

Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC) mang lại nhiều lợi ích trong phòng ngừa và điều trị huyết khối. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, cần lưu ý các chống chỉ định và thận trọng sau đây:
Bệnh nhân suy thận nặng:
Bệnh nhân suy gan:
Cân nặng:
Cần đánh giá cẩn thận nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ như:
Van tim sinh học: DOAC có thể sử dụng được nhưng cần thận trọng, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, đặc biệt trong 3 tháng đầu sau thay van.
Phẫu thuật hoặc thủ thuật: Cần ngưng DOAC tạm thời trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc thủ thuật, thời gian ngưng thuốc tùy thuộc vào loại DOAC, chức năng thận và nguy cơ chảy máu của phẫu thuật/thủ thuật.
Phẫu thuật giảm cân, cắt đoạn ruột, hội chứng ruột ngắn: Có thể làm thay đổi sự hấp thu của DOAC, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng DOAC ở người cao tuổi (≥ 75-80 tuổi) do nguy cơ chảy máu cao hơn, đặc biệt cần lưu ý chức năng thận.
Một số trường hợp đặc biệt
Các loại thuốc chống đông đường uống chỉ được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ. Mỗi bệnh nhân sẽ có liều lượng và cách dùng khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, bệnh lý và khả năng đáp ứng thuốc của cơ thể.
Ngoài ra, việc tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc có thể làm giảm hiệu quả điều trị và gây ra nguy cơ hình thành cục máu đông. Do đó, người bệnh hãy luôn tuân thủ đúng liều lượng và thời gian uống thuốc mà bác sĩ đã chỉ định.
Thuốc chống đông đường uống bao gồm các thuốc như rivaroxaban, apixaban, dabigatran, edoxaban, không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và trong giai đoạn cho con bú. Do đó, phụ nữ trong giai đoạn này nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chỉ định phương pháp chống đông khác an toàn hơn.
Một số bệnh nhân dùng DOACs có thể gặp chóng mặt, mệt mỏi hoặc giảm tập trung, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, cần thận trọng quan sát các triệu chứng và chỉ trở lại công việc khi đã cảm thấy an toàn.
Như tất cả các loại thuốc khác, thuốc chống đông đường uống có thể gây ra tác dụng phụ nhất định. Mỗi loại DOAC sẽ gây ra các tác dụng phụ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tác dụng phụ chảy máu.
Chảy máu là tác dụng phụ thường gặp nhất của tất cả các thuốc chống đông, bao gồm cả DOAC. Nguy cơ chảy máu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại DOAC, liều dùng, chức năng thận, tuổi tác, các bệnh lý đi kèm và việc sử dụng đồng thời với các thuốc khác.
Trường hợp chảy máu nhẹ có thể đi kèm với các dấu hiệu: bầm tím da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, vết thương chảy máu lâu cầm, kinh nguyệt kéo dài hoặc ra nhiều hơn bình thường,…
Chảy máu nghiêm trọng cần đến ngay cơ sở y tế để được xử lý kịp thời với các triệu chứng nặng hơn đi kèm, chẳng hạn như:
Một số tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm:
Khi gặp phải các dấu hiệu trên, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng mà không có sự đồng ý của bác sĩ. Cần mang theo thông tin về loại DOAC đang sử dụng và liều lượng khi đi khám bệnh hoặc mua thuốc và thận trọng khi tham gia các hoạt động có nguy cơ chấn thương cao.

Các thuốc chống đông đường uống như Dabigatran, Edoxaban, Apixaban, Rivaroxaban chủ yếu bị ảnh hưởng bởi các thuốc tác động lên P-glycoprotein (P-gp), và một phần bởi CYP3A4. Các thuốc tác động lên P-gp hoặc CYP3A4 nên tránh khi dùng chung với DOACs, vì nó làm tăng hoặc giảm nồng độ DOAC trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu hoặc giảm hiệu quả chống đông và tăng nguy cơ huyết khối.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel, Prasugrel, Ticagrelor…) và thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Sử dụng đồng thời DOAC với các thuốc này làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ khi phối hợp, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu và cân nhắc sử dụng thuốc bảo vệ dạ dày (PPI).
Các thuốc chống đông khác (Heparin, Warfarin, LWMH…): Chống chỉ định sử dụng đồng thời DOAC với các thuốc chống đông khác, trừ trường hợp chuyển đổi thuốc dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Thuốc tiêu sợi huyết: Tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng, bao gồm cả xuất huyết nội sọ.
Một số lưu ý quan trọng:
Thuốc chống đông đường uống (DOAC) thường được bác sĩ chỉ định cho những bệnh nhân mắc các bệnh lý như rung nhĩ (AFib), huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE) hoặc sau các ca phẫu thuật thay khớp để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.
Việc ngừng sử dụng thuốc kháng đông máu sẽ được bác sĩ xem xét dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Một số trường hợp có thể cần ngừng thuốc bao gồm: nguy cơ xuất huyết cao, không còn chỉ định điều trị (sau khi hoàn thành liệu trình), thay đổi bệnh lý nền hoặc khi xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng như dị ứng, tổn thương gan, thận,…
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Thuốc chống đông đường uống (DOACs) mang lại nhiều lợi ích trong việc phòng ngừa và điều trị các vấn đề về huyết khối, rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. Với tính năng sử dụng dễ dàng, hiệu quả cao DOACs đã trở thành lựa chọn phổ biến trong điều trị. Điều quan trọng là bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ dẫn về liều lượng và thời gian sử dụng thuốc chống đông đường uống.