Sifrol 0.25mg thường được bác sĩ chỉ định trong điều trị triệu chứng của bệnh parkinson và hội chứng chân không yên. Vậy Sifrol 0.25 hoạt động như thế nào, đối tượng nào được chỉ định dùng thuốc Sifrol 0.25mg?
Sifrol 0.25mg là thuốc gì?
Sifrol 0.25 là một loại thuốc được điều chế dưới dạng viên nén, thường dùng trong điều trị triệu chứng của bệnh lý parkinson vô căn và trong một vài trường hợp của chứng bồn chồn vô căn.
Hoạt chất pramipexole (chất chủ vận dopamine) trong thuốc có khả năng kích thích não bộ giống như dopamine, giúp người bệnh có thể kiểm soát chuyển động, hành vi cũng như các triệu chứng khác của bệnh. Dưới đây là một số thông tin thêm của Sifrol 0.25mg.
Dạng bào chế
Viên nén
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
Boehringer Ingelheim
Sifrol thường được dùng cho người mắc bệnh parkinson hoặc hội chứng chân không yên
Thành phần Sifrol 0.25mg
Trong mỗi 0.25mg thuốc Sifrol chứa các thành phần sau:
Hoạt chất: pramipexole dihydrochloride monohydrate 0.25mg.
Tá dược: mannitol, tinh bột ngô, silica khan dạng keo, polyvidon, magie stearat, tá dược vừa đủ một viên.
Công dụng của thuốc Sifrol 0.25mg
Hiểu rõ công dụng của thuốc giúp tối ưu hiệu quả và đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. Dưới đây là một số thông tin về công dụng và dược học của thuốc:
1. Chỉ định
Thuốc thường được bác sĩ chỉ định cho các trường hợp sau:
Điều trị dấu hiệu và triệu chứng của bệnh lý parkinson vô căn như run rẩy, cứng khớp và cử động chậm.
Điều trị hội chứng chân không yên vô căn mức độ vừa đến nặng với các triệu chứng như cảm giác khó chịu ở chân (có thể là bộ phận khác) khiến người bệnh có cảm giác muốn di chuyển liên tục.
2. Dược lực học
Pramipexole là chất chủ vận của dopamine gắn kết chọn lọc và đặc hiệu cao với phân nhóm thụ thể dopamin D2, ái lực ưu tiên với thụ thể D3 và có hoạt tính nội tại hoàn toàn.
Ở những bệnh nhân parkinson, các tế bào sản xuất dopamine bắt đầu chết và lượng dopamine não giảm dần đi. Lúc này, pramipexole sẽ kích thích não giống dopamine để giúp người bệnh kiểm soát hành vi, chuyển động của mình. Trong các nghiên cứu trên động vật cho thấy, hoạt chất này có thể ức chế sự tổng hợp, phóng thích và chuyển hóa dopamine.
Hiện chưa có báo cáo cụ thể về cơ chế tác động của hoạt chất pramipexole trong Sifrol 0.25mg lên người mắc hội chứng chân không yên vô căn.
Thử nghiệm trên tình nguyện viên khỏe mạnh và trưởng thành cho thấy, prolactin có thể bị ảnh hưởng bởi liều dùng.
3. Dược động học
Hấp thu
Sifrol được hấp thu hoàn toàn và nhanh chóng sau khi uống với sinh khả dụng tuyệt đối > 90%, thời gian đạt nồng độ đỉnh của thuốc (Cmax) là khoảng 1 – 3 giờ. Thức ăn có thể làm giảm tốc độ hấp thu của thuốc. Pramipexole có động học tuyến tính và ít thay đổi về nồng độ trong huyết tương.
Phân bố
Ở người, pramipexole có tỉ lệ gắn kết rối protein huyết tương thấp, chỉ khoảng 20%. Trong khi đó, thể tích phân bổ lên đến 400L.
Chuyển hóa
Trong cơ thể người, pramipexole chỉ được chuyển hóa với một lượng ít, khoảng 10%.
Thải trừ
Pramipexole được đào thải dưới dạng không chuyển hóa. Có khoảng 90% lượng thuốc được đánh dấu 14C được bài tiết qua thận và khoảng 2% được tìm thấy ở phân. Độ thanh thải toàn phần của hoạt chất pramipexole rơi vào khoảng 500 mL/phút và độ thanh thải qua thận rơi vào khoảng 400 mL/phút. Thời gian bán thải giao động từ 8 – 12 giờ từ trẻ nhỏ đến người lớn.
Liều lượng và cách dùng Sifrol 0.25mg
Người bệnh cần tuân thủ liều lượng và cách dùng của bác sĩ để đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu quả của thuốc. Dưới đây là thông tin chung về cách dùng, liều dùng và xử trí trong trường hợp quên hoặc quá liều:
1. Cách dùng
Thuốc dùng đường uống với một ly nước đầy, nên uống cùng 1 giờ vào mỗi ngày để tránh quên thuốc, có thể dùng thuốc trước hoặc sau bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nên uống Sifrol với một ly nước đầy
2. Liều dùng
Bệnh parkinson
Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ định liều khởi đầu cũng như hướng dẫn lộ trình tăng liều thuốc cho người bệnh. Liều khởi đầu của thuốc thường là 0.375 mg và tăng dần lên sau mỗi 5 – 7 ngày để đạt hiệu quả điều trị tối ưu ví dụ:
Tuần
Liều (mg dạng muối)
Tổng liều mỗi ngày (mg dạng muối)
1
0.125 × 3 lần/ngày
0.375
2
0.25 × 3 lần/ngày
0.75
3
0.5 × 3 lần/ngày
1.5
Bác sĩ có thể tăng liều để tối ưu hiệu quả điều trị dựa trên đáp ứng lâm sàng và sự xuất hiện của các tác dụng phụ, liều tối đa của thuốc là 4,5 mg dạng muối mỗi ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý khi dùng liều cao từ 1,5 mg mỗi ngày sẽ làm tăng phản ứng phụ buồn ngủ. Việc ngưng dùng Sifrol đột ngột có thể dẫn đến hội chứng ác tính do thuốc chống loạn thần, gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Do đó, người bệnh cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ở người bệnh suy thận, sự thải trừ Sifrol 0.25mg phụ thuộc vào chức năng thận, do đó liều dùng có thể được điều chỉnh để phù hợp với khả năng tiếp nhận của người bệnh.
Ở người bệnh suy gan, không cần điều chỉnh liều vì khoảng 90% pramipexol được hấp thu sẽ được bài tiết qua thận. Tuy nhiên, người bệnh cần tham vấn kỹ bác sĩ vì hiện chưa có nghiên cứu cụ thể về tác động của gan lên dược động học của thuốc.
Hội chứng chân không yên
Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng bệnh lý cụ thể và chỉ định liều khởi đầu cho người bệnh. Thông thường, liều khởi đầu cho người mắc hội chứng chân không yên là 0,125 mg dạng muối, uống một lần mỗi ngày và uống 2 – 3 giờ trước khi đi ngủ. Trong một số trường hợp cần tăng liều, bác sĩ sẽ hướng dẫn tăng liều sau mỗi 4 – 7 ngày, ví dụ:
Bước chuẩn liều
Liều dùng (mg dạng muối)
1
1.125 × 1 lần
2*
0.25 × 1 lần
3*
0.50 × 1 lần
4*
0.75 × 1 lần
(*): nếu cần thiết
Hiệu quả của Sifrol 0.25mg lên người mắc hội chứng chân không yên chưa được thử nghiệm đầy đủ, do đó cần đánh giá hiệu quả và khả năng đáp ứng của người bệnh sau khoảng 3 tháng dùng thuốc và cân nhắc có nên cho bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc không. Nếu người bệnh ngưng dùng thuốc khoảng vài ngày, cần quay lại liều ban đầu và điều chỉnh liều như bảng trên.
Liều thuốc tối đa cho người mắc hội chứng chân không yên là 0.75 mg. Do đó, không cần giảm liều từ từ khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, trong một nghiên cứu lâm sàng cho thấy, một số trường hợp sau khi ngừng thuốc đột ngột đã xảy ra hiện tượng triệu chứng nặng lên so với trước khi điều trị. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ chuyên khoa khi muốn ngừng thuốc.
Ở người bệnh suy thận có độ thanh thải creatinin trên 20 mL/phút thường không cần phải giảm liều. Hiện vẫn chưa có nghiên cứu về việc sử dụng thuốc cho người bị suy thận nặng hoặc đang chạy thận nhân tạo.
Tương tự bệnh parkinson, không cần giảm liều Sifrol trên người bị suy gan.
Trẻ em
Sifrol 0.25mg không khuyến cáo cho trẻ em và thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và mức độ an toàn của thuốc lên nhóm đối tượng này.
Thuốc không khuyến cáo cho trẻ dưới 18 tuổi
1. Quá liều
Chưa có báo cáo cụ thể về trường hợp dùng quá liều Sifrol 0.25. Tuy nhiên, dùng quá liều thuốc có thể dẫn đến một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, tăng vận động, ảo giác, kích động và hạ huyết áp. Trường hợp phát hiện người bệnh dùng quá liều thuốc chỉ định kèm theo những biểu hiện bất thường, cần đưa đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
2. Quên liều
Nếu người bệnh quên uống 1 liều thuốc, có thể bù liều ngay khi nhớ ra. Nếu liều quên quá gần với thời gian dùng liều tiếp theo, có thể bỏ qua liều quên và tiếp tục uống Sifrol theo kế hoạch. Người bệnh tuyệt đối không uống gấp đôi thuốc để bù liều.
Lưu ý/Thận trọng khi sử dụng Sifrol 0.25mg
Người bệnh cần lưu ý các vấn đề dưới đây để đảm bảo an toàn trong và sau khi dùng Sifrol 0.25 mg:
1. Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định cho người quá mẫn cảm với pramipexole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
2. Thận trọng khi sử dụng
Trong thời gian dùng thuốc có thể xuất hiện ảo giác (chủ yếu là ảo thị) hoặc hành vi bất thường như ăn uống vô độ, mua sắm quá độ, tăng ham muốn, nghiện cờ bạc… Do đó, người nhà cần theo dõi và thông báo với bác sĩ để được cân nhắc giảm liều hoặc tạm ngưng dùng thuốc.
Khi dùng kết hợp Sifrol chuẩn liều với levodopa cho người bị parkinson giai đoạn tiến triển, có thể gây nên tình trạng rối loạn vận động. Lúc này, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều levodopa để cải thiện tình trạng này.
Sifrol 0.25 có thể gây buồn ngủ, ngủ gật. Nếu tình trạng này nặng, kéo dài, cần cân nhắc cho người bệnh ngưng thuốc hoặc giảm liều. Ngoài ra, rượu hoặc thuốc an thần có thể làm tăng triệu chứng buồn ngủ, ngủ gật. Do đó, người bệnh cần cân nhắc khi kết hợp chúng với nhau.
Trường hợp người bệnh khởi phát cơn hưng cảm và mê sảng, người nhà cần thông báo với bác sĩ để được kiểm tra và cân nhắc điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng dùng thuốc.
Thuốc không khuyến cáo cho người bị rối loạn tâm thần, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro mà thuốc mang lại.
Trong thời gian dùng thuốc cần kiểm tra mắt định kỳ hoặc khi có vấn đề bất thường về thị lực.
Cần cẩn trọng khi dùng Sifrol 0.25mg cho người mắc bệnh tim mạch nặng vì thuốc có nguy cơ gây hạ huyết áp, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Hoạt chất trong thuốc có thể gây cảm giác buồn ngủ hoặc ảo giác, gây tác động tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, đối tượng làm các công việc đặc thù yêu cầu sự tỉnh táo và tập trung cao độ cần tham vấn bác sĩ để đảm bảo an toàn, tránh các rủi ro nguy hiểm trong thời gian dùng thuốc.
Không nên lái xe sau khi uống thuốc Sifrol
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Không nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai trừ khi hiệu quả mang lại vượt trội hơn nguy cơ rủi ro cho bào thai.
Sifrol có thể gây ức chế tiết sữa, chưa có nghiên cứu cụ thể về sự bài tiết của thuốc thông qua sữa mẹ. Để đảm bảo an toàn cho trẻ, phụ nữ đang cho con bú không nên dùng Sifrol. Trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc, mẹ bỉm cần tạm ngưng cho con bú theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tác dụng phụ Sifrol 0.25mg
Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như mua sắm quá độ, ăn uống vô độ, tăng ham muốn tình dục, nghiện cờ bạc, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn, mê sảng, rối loạn vận động, mệt mỏi, khó thở, buồn nôn, hoang tưởng, phù ngoại biên, viêm phổi, ngứa, phát ban, bồn chồn không yên, ngủ gà ngủ gật, rối loạn thị lực, cân nặng thay đổi bất thường…
Các tác dụng phụ trên đây có thể chưa đầy đủ. Trong thời gian điều trị bằng Sifrol, người nhà cần quan sát và thông báo với bác sĩ chuyên khoa ngay khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Tương tác thuốc Sifrol 0.25mg
Sifrol có thể tương tác với một số loại thuốc sau:
Thuốc đối kháng dopamine có hoạt tính trung ương: Có thể làm giảm tác dụng của Sifrol 0.25mg.
Thuốc thải trừ qua thận như amantadine, cimetidine, digoxin, diltiazem, quinine, ranitidine, triamterene, trimethoprim, verapamil: Có thể làm giảm độ thanh thải của một trong hai hoặc cả 2 loại thuốc khi dùng kết hợp.
Thuốc an thần hoặc rượu: Có thể xảy ra tác dụng cộng hợp, làm trầm trọng thêm một số tác dụng phụ.
Danh sách tương tác thuốc trên đây có thể chưa đầy đủ. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần thông báo với bác sĩ các thuốc đang dùng bao gồm: thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng.
Bảo quản Sifrol 0.25mg
Sifrol cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30℃, không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nơi có độ ẩm không ổn định.
Thường xuyên kiểm tra hạn sử dụng, không dùng thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng. Ngoài ra, người nhà cần để thuốc ngoài tầm với của trẻ hoặc vật nuôi để tránh tình trạng ăn nhầm thuốc, dẫn đến những rủi ro không mong muốn.
Sifrol 0.25mg giá bao nhiêu tiền?
Giá thuốc Sifrol có sự chênh lệch nhất định tại các cửa hàng, nhà thuốc… nhưng thường không quá lớn. Do đó, người bệnh nên ưu tiên mua thuốc ở các nhà thuốc lớn để đảm bảo chất lượng. Để biết thuốc sifrol 0.25mg giá bao nhiêu cùng những thông tin liên quan đến thuốc, bạn có thể đến trực tiếp nhà thuốc hoặc liên hệ qua thông tin trên website để được tư vấn thêm.
Giá thuốc Sifrol có thể giao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố
Một số câu hỏi thường gặp về thuốc Sifrol 0.25mg
Dưới đây là một số thắc mắc liên quan đến thuốc Sifrol:
1. Có nên chủ động ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn?
Không! Việc tự ý dùng thuốc đột ngột có thể khiến người bệnh gặp hội chứng ác tính thần kinh với những triệu chứng như mất khả năng vận động cơ, cứng cơ, sốt, huyết áp bất thường, tim đập nhanh, lú lẫn…
2. Uống rượu trong thời gian dùng thuốc có sao không?
Uống rượu khi điều trị parkinson bằng Sifrol 0.25mg có thể làm trầm trọng hơn triệu chứng buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật. Do đó, người bệnh nên hạn chế hoặc tránh uống rượu bia và đồ uống có cồn khi dùng Sifrol.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Lưu ý:Sifrol 0.25mg là thuốc kê đơn, chỉ bán khi có đơn thuốc của bác sĩ, hiệu quả của thuốc có thể khác nhau tùy vào đối tượng cụ thể. Để đảm bảo an toàn trong và sau điều trị, người bệnh cần thăm khám trực tiếp và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Bài viết mang tính chia sẻ thông tin, không có ý nghĩa chỉ định và không mang tính giới thiệu thuốc, chúng tôi không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý mua và sử dụng Sifrol 0.25mg.