Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg là một trong những loại thuốc có thể được bác sĩ chỉ định để điều trị các vấn đề về dạ dày và trào ngược axit. Vậy Pantostad 40 CAP là thuốc gì? Cần lưu ý những gì khi sử dụng Pantostad 40 CAP?
Bài viết được tư vấn bởi Trung tâm Thông tin Y khoa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Pantostad 40 CAP là thuốc gì?
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg là sản phẩm của Công ty TNHH LD Stellapharm, với thành phần chính là pantoprazole, có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng trong điều trị viêm thực quản do trào ngược dạ dày – thực quản ở người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên.
Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng diệt trừ Helicobacter pylori (H. pylori) khi kết hợp với liệu pháp kháng sinh thích hợp, dùng trong điều trị loét dạ dày, tá tràng, hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng bệnh lý khác có liên quan đến tăng tiết dịch dạ dày.
Pantostad 40 CAP 40mg được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến dạ dày và thực quản
Thành phần của thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg có thành phần chính là: Pantoprazole 40mg. Pantoprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI), ngăn cản bước cuối cùng trong quá trình tạo thành axit ở dạ dày.
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg có hoạt chất chính là pantoprazole, có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng trong một số trường hợp sau: (1)
Viêm thực quản do trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) ở người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên: Thuốc giúp giảm các triệu chứng như ợ nóng, khó nuốt và các khó chịu khác do axit dạ dày trào ngược lên thực quản.
Loét dạ dày, tá tràng: Pantoprazole giúp giảm tiết axit dạ dày, tạo điều kiện cho các vết loét mau lành.
Diệt trừ Helicobacter pylori (H. pylori): Khi kết hợp với kháng sinh, pantoprazole giúp diệt trừ vi khuẩn H. pylori, một nguyên nhân phổ biến gây loét dạ dày và tá tràng.
Hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác: Thuốc giúp kiểm soát việc sản xuất quá nhiều axit trong dạ dày do các khối u hoặc các tình trạng bệnh lý khác.
2. Dược lực học
Cơ chế tác động: Pantoprazole là một benzimidazole có tác dụng ức chế sự bài tiết axit clohydric trong dạ dày bằng cách phong tỏa cụ thể các bơm proton của tế bào thành.
Tác động lên gastrin: Khi dùng pantoprazole, giá trị gastrin lúc đói có thể tăng lên. Trong điều trị ngắn hạn, mức gastrin thường không vượt quá giới hạn trên của mức bình thường. Tuy nhiên, trong điều trị lâu dài, mức gastrin có thể tăng gấp đôi trong hầu hết các trường hợp.
Tác động lên tế bào nội tiết (ECL): Ở một số ít trường hợp điều trị lâu dài, có thể quan sát thấy số lượng tế bào nội tiết cụ thể (ECL) trong dạ dày tăng nhẹ đến trung bình, gọi là tăng sản u tuyến. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu hiện tại, không có sự hình thành các tiền chất carcinoid hoặc carcinoid dạ dày ở người, như đã thấy trong các thí nghiệm trên động vật.
Ảnh hưởng đến tuyến giáp: Theo nghiên cứu trên động vật, không thể loại trừ hoàn toàn ảnh hưởng của việc điều trị lâu dài với pantoprazole (trên một năm) đối với các thông số nội tiết của tuyến giáp.
Tăng CgA: CgA có thể tăng cao trong quá trình điều trị bằng các thuốc kháng tiết do giảm axit dịch vị. Điều này dẫn đến việc gastrin huyết thanh cũng tăng lên để đáp ứng với tình trạng này. Sự gia tăng CgA có thể gây khó khăn trong việc phát hiện các khối u thần kinh nội tiết. Người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) từ 5 ngày đến 2 tuần trước khi tiến hành xét nghiệm CgA.
3. Dược động học
3.1 Hấp thu
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg được hấp thụ nhanh chóng sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2,5 giờ.
Sinh khả dụng tuyệt đối của dạng viên nén là khoảng 77%.
Việc dùng đồng thời với thức ăn không ảnh hưởng đến AUC (diện tích dưới đường cong), nồng độ tối đa trong huyết thanh và sinh khả dụng. Tuy nhiên, nếu dùng thuốc sai hoặc trễ so với thời gian quy định, sự thay đổi sẽ làm tăng sinh khả dụng khi dùng cùng bữa ăn.
3.2 Phân bố
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg liên kết với protein huyết thanh khoảng 98%.
Thể tích phân bố của pantoprazole khoảng 0,15 l/kg.
3.3 Chuyển hóa
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg được chuyển hóa gần như hoàn toàn ở gan.
Con đường chuyển hóa chính là khử methyl nhờ CYP2C19 với sự kết hợp của sulphate, ngoài ra còn có sự oxy hóa bởi CYP3A4.
Ở những người chuyển hóa thuốc kém, pantoprazole có thể chuyển hóa chủ yếu nhờ xúc tác bởi CYP3A4. Ở những người này, AUC trung bình cao hơn khoảng 6 lần so với người chuyển hóa thuốc mạnh, và nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình tăng khoảng 60%. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến liều dùng của pantoprazole.
3.4 Thải trừ
Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc khoảng 1 giờ và độ thanh thải xấp xỉ 0,1 l/h/kg. Một số trường hợp có thể gặp phải hiện tượng đào thải chậm. Do pantoprazole liên kết đặc hiệu với bơm proton ở tế bào thành, thời gian bán thải không liên quan đến thời gian tác dụng kéo dài (ức chế tiết axit).
Quá trình thải trừ chủ yếu qua thận, chiếm khoảng 80% đối với các chất chuyển hóa của pantoprazole, phần còn lại được thải qua phân. Chất chuyển hóa chính trong huyết thanh và nước tiểu là desmethyl pantoprazole, được liên hợp với sulfat. Thời gian bán thải của chất chuyển hóa chính (khoảng 1,5 giờ) không dài hơn nhiều so với pantoprazole.
Liều lượng và cách dùng thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
1. Cách dùng
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg dùng đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc khoảng 1 giờ trước bữa ăn, không nhai hoặc nghiền nát viên.
2. Liều dùng
Liều dùng thuốc thuốc Pantostad 40 CAP 40mg có thể thay đổi tùy theo bệnh lý và đối tượng:
2.1 Người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên
Viêm thực quản do trào ngược dạ dày – thực quản: 1 viên/ngày. Tùy theo đáp ứng của người bệnh, liều có thể tăng lên 2 viên/ngày. Thời gian điều trị thường là 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu tình trạng bệnh chưa khỏi theo chỉ định của bác sĩ.
2.2 Người lớn
Diệt trừ H. pylori trong phối hợp với hai kháng sinh thích hợp. Các phác đồ khuyến cáo bao gồm:
1 viên Pantostad 40mg x 2 lần/ngày + 1000mg amoxicillin x 2 lần/ngày + 500mg clarithromycin x 2 lần/ngày.
1 viên Pantostad 40mg x 2 lần/ngày + 400-500mg metronidazole (hay 500mg tinidazole) x 2 lần/ngày + 250-500mg clarithromycin x 2 lần/ngày.
1 viên Pantostad 40mg x 2 lần/ngày + 1000mg amoxicillin x 2 lần/ngày + 400-500mg metronidazole (hay 500mg tinidazole) x 2 lần/ngày.
Nên uống viên Pantostad 40mg thứ hai 1 giờ trước bữa ăn tối. Liệu pháp phối hợp thường kéo dài 7 ngày và có thể kéo dài thêm 7 ngày tiếp theo, tùy theo chỉ định của bác sĩ. Sau đó, có thể điều trị pantoprazole đơn trị liệu để đảm bảo chữa lành vết loét.
Nếu người bệnh không nhiễm H. pylori thì không nên sử dụng liệu pháp phối hợp. Thay vào đó, người bệnh cần gặp bác sĩ để được chỉ định sử dụng thuốc, có thể tham khảo liều lượng sau đối với điều trị bằng pantoprazole:
Loét dạ dày: 1 viên/ngày, có thể tăng lên 2 viên/ngày nếu không đáp ứng với điều trị. Thời gian điều trị thường là 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nữa nếu chưa khỏi.
Loét tá tràng: 1 viên/ngày, có thể tăng lên 2 viên/ngày nếu không đáp ứng với điều trị. Loét tá tràng thường khỏi trong 2 tuần, có thể điều trị thêm 2 tuần nếu chưa khỏi.
Hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác: Liều khởi đầu là 2 viên/ngày, có thể tăng hoặc giảm liều theo hướng dẫn của bác sĩ dựa trên các phép đo sự tiết axit dạ dày. Nếu dùng liều trên 80mg/ngày, nên chia làm 2 lần/ngày. Có thể tăng tạm thời liều trên 160mg, nhưng không nên dùng lâu hơn thời gian cần thiết để kiểm soát axit. Không có giới hạn về thời gian điều trị hội chứng Zollinger-Ellison và tình trạng tăng tiết bệnh lý khác, nên điều chỉnh theo nhu cầu lâm sàng.
2.3 Đối tượng đặc biệt
Suy gan: Không vượt quá 20mg/ngày ở người bệnh suy gan nặng. Không dùng pantoprazole trong liệu pháp phối hợp diệt H. pylori cho người bệnh suy gan từ vừa đến nặng.
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều, không dùng pantoprazole trong liệu pháp phối hợp diệt H. pylori cho người bệnh suy thận.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng pantoprazole 40mg vì chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo, người bệnh cần gặp bác sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Không tự ý tăng hoặc giảm liều dùng để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe. Bên cạnh Pantostad 40 CAP, bác sĩ cũng có thể kê đơn Pantoprazol 40mg tùy theo phác đồ và tình trạng bệnh của người bệnh.
3. Quá liều
Trong trường hợp quá liều hoặc có dấu hiệu nhiễm độc lâm sàng, người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ kiểm tra, xử trí.
4. Quên liều
Quên liều thuốc Pantostad 40 CAP 40mg:
Nếu quên một liều, người bệnh hãy dùng ngay khi nhớ ra.
Nếu gần với thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều Pantostad 40 CAP 40mg đã quy định
Lưu ý/thận trọng khi dùng thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
1. Chống chỉ định
Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg chống chỉ định cho người quá mẫn với pantoprazol, bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các dẫn xuất benzimidazole khác như esomeprazol, lansoprazol, omeprazol, rabeprazole.
2. Thận trọng khi sử dụng
Thành phần của thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
Thuốc có chứa sucrose, không nên dùng cho người bệnh có vấn đề di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzyme sucrase-isomaltase.
Vỏ nang chứa FD và C Yellow 6 (sunset yellow FCF), có thể gây phản ứng dị ứng.
Thận trọng ở người suy gan
Ở người bệnh suy gan nặng, cần theo dõi các enzyme gan trong quá trình điều trị, đặc biệt khi sử dụng lâu dài. Nên ngưng thuốc nếu enzyme gan tăng.
Không sử dụng pantoprazole trong liệu pháp phối hợp diệt H. pylori ở người bệnh rối loạn chức năng gan từ trung bình đến nặng.
Các triệu chứng cảnh báo khi dùng thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
Khi có bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào (giảm cân không chủ ý, nôn tái diễn, khó nuốt, nôn ra máu, thiếu máu hoặc đại tiện phân đen…), cần loại trừ bệnh lý ác tính trước khi dùng thuốc. Bởi pantoprazole có thể làm giảm triệu chứng dẫn đến chậm việc chẩn đoán.
Người bệnh cần đến gặp bác sĩ để thăm khám nếu các triệu chứng không giảm dù đã điều trị.
Ảnh hưởng đến hấp thu vitamin B12: Ở người bệnh cần điều trị lâu dài, pantoprazole có thể làm giảm hấp thu vitamin B12 do giảm tiết acid dịch vị.
Điều trị lâu dài: Nên giám sát thường xuyên người bệnh điều trị lâu dài, đặc biệt là khi thời gian điều trị quá một năm.
Nguy cơ gãy xương: Sử dụng PPI, đặc biệt liều cao và kéo dài (> 1 năm) có thể tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và xương sống, chủ yếu ở người cao tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ. Người bệnh có nguy cơ loãng xương cần được chăm sóc theo hướng dẫn, bổ sung vitamin D và calci.
Nhiễm trùng đường tiêu hóa: Pantoprazole có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Salmonella và Campylobacter.
Hạ magnesi huyết: Đã có báo cáo về hạ magnesi huyết nặng khi điều trị với PPI ít nhất 3 tháng và thường là 1 năm. Các triệu chứng có thể xảy ra như mệt mỏi, co cơ không chủ ý, mê sảng, co giật, chóng mặt, loạn nhịp thất… Cần đo nồng độ magnesi trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ sau đó.
Lupus ban đỏ bán cấp ở da (SCLE): Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có liên quan đến các trường hợp SCLE rất hiếm. Nếu có tổn thương da, đặc biệt ở vùng da tiếp xúc ánh nắng, kèm theo đau khớp, người bệnh cần ngưng thuốc và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí.
Các PPI có liên quan đến những trường hợp hiếm bị lupus ban đỏ bán cấp trên da
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Pantoprazole không có hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt và rối loạn thị giác. Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Không nên dùng pantoprazole trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính trên khả năng sinh sản và chưa làm rõ nguy cơ tiềm ẩn đối với người.
Các nghiên cứu trên động vật cũng cho thấy pantoprazole được bài tiết qua sữa mẹ. Người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn, cân nhắc lợi ích cho mẹ và bé để quyết định tiếp tục/ngưng cho con bú hay tiếp tục/ngưng dùng thuốc.
Tác dụng phụ của thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
Nhìn chung, pantoprazole được dung nạp tốt cả trong điều trị ngắn hạn và dài hạn. Các thuốc ức chế bơm proton (PPI) giúp giảm độ axit trong dạ dày, điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. Một số tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng Pantostad 40mg CAP bao gồm:
Thường gặp:
Mệt mỏi, đau đầu
Ban da, mề đay
Đau cơ, đau khớp
Ít gặp:
Suy nhược, choáng váng, chóng mặt
Ngứa
Tăng enzyme gan
Hiếm gặp:
Toát mồ hôi, phù ngoại biên, khó chịu, phản vệ
Ban dát sần, mụn trứng cá, rụng tóc, viêm da tróc vảy, phù mạch, hồng ban
Viêm miệng, ợ hơi, rối loạn tiêu hóa
Nhìn mờ, sợ ánh sáng
Mất ngủ, ngủ gà, kích động hoặc ức chế, ù tai, run, nhầm lẫn, ảo giác, dị cảm
Tăng bạch cầu ưa axit, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
Liệt dương
Tiểu máu, viêm thận kẽ
Viêm gan, vàng da, bệnh não ở người suy gan, tăng triglyceride
Giảm natri máu
Danh sách trên không bao gồm đầy đủ tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ của thuốc Pantostad 40 CAP 40mg, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Ảnh hưởng của pantoprazole đến sự hấp thu của các thuốc khác:
Pantoprazole có thể làm giảm sự hấp thu của các thuốc có sinh khả dụng phụ thuộc vào pH dạ dày do ức chế mạnh và kéo dài sự tiết axit dạ dày. Ví dụ như một số thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazole, itraconazole, posaconazole…) và các loại thuốc khác như erlotinib.
Thuốc điều trị HIV (atazanavir):
Việc sử dụng đồng thời atazanavir và các thuốc điều trị HIV khác (sự hấp thu phụ thuộc vào pH dạ dày) với các PPI làm giảm đáng kể sinh khả dụng của các thuốc điều trị HIV, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuốc này. Vì vậy, không nên dùng đồng thời các PPI với atazanavir. Nếu cần phải kết hợp, cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ và không nên dùng quá 20mg pantoprazole mỗi ngày.
Thuốc chống đông coumarin (phenprocoumon hoặc warfarin):
Mặc dù không có tương tác trong các nghiên cứu dược động học lâm sàng, một vài trường hợp cá biệt đã có thay đổi tỉ số chuẩn hóa quốc tế (INR) khi dùng đồng thời. Cần theo dõi thời gian prothrombin/INR khi bắt đầu, kết thúc hoặc trong quá trình sử dụng pantoprazole ở người bệnh đang dùng thuốc chống đông coumarin.
Methotrexate:
Dùng đồng thời methotrexate liều cao (ví dụ 300 mg) với các PPI có thể làm tăng nồng độ methotrexate ở một số người bệnh. Cần cân nhắc việc ngưng tạm thời pantoprazole ở người bệnh sử dụng methotrexate liều cao trong điều trị ung thư và bệnh vảy nến.
Các thuốc chuyển hóa qua hệ thống enzyme cytochrom P450:
Pantoprazole được chuyển hóa mạnh qua gan nhờ hệ thống enzym cytochrom P450. Con đường chuyển hóa chính là khử methyl bởi CYP2C19 và các con đường khác bao gồm sự oxy hóa bởi CYP3A4.
Không có tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa pantoprazole với các thuốc cũng chuyển hóa qua con đường này như carbamazepine, diazepam, glibenclamide, nifedipine và thuốc tránh thai đường uống chứa levonorgestrel và ethinyl estradiol.
Pantoprazole không ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của các hoạt chất chuyển hóa bởi CYP1A2 (caffeine, theophylline), CYP2C9 (piroxicam, diclofenac, naproxen), CYP2D6 (metoprolol), CYP2E1 (ethanol) hoặc không cản trở hấp thu của digoxin liên quan với p-glycoprotein.
Thuốc kháng axit:
Không có tương tác khi dùng đồng thời pantoprazole với các thuốc kháng axit.
Thuốc kháng sinh:
Không có tương tác lâm sàng khi dùng đồng thời pantoprazole với các kháng sinh như clarithromycin, metronidazole, amoxicillin…
Các thuốc ức chế hoặc tạo ra CYP2C19:
Các chất ức chế CYP2C19 như fluvoxamine có thể làm tăng mức độ phơi nhiễm toàn thân của pantoprazole. Nên xem xét giảm liều pantoprazole ở bệnh nhân dùng liều cao hoặc suy gan.
Các chất cảm ứng enzyme CYP2C19 và CYP3A4 như rifampicin và St John’s wort (Hypericum perforatum) có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của PPI.
Cách bảo quản thuốc Pantostad 40 CAP 40mg
Nhiệt độ bảo quản thuốc không quá 30 độ C.
Để thuốc trong bao bì kín, đặt thuốc ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng.
Câu hỏi thường gặp
1. Thuốc Pantostad 40 CAP 40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Pantostad 40 CAP giá bao nhiêu có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc để biết giá chính xác.
2. Mua thuốc Pantostad 40 CAP 40mg ở đâu?
Người bệnh có thể mua thuốc Pantostad 40 CAP 40mg tại các cơ sở y tế hoặc nhà thuốc uy tín có bán thuốc kê đơn. Lưu ý, Pantostad 40 CAP 40mg là thuốc kê đơn và chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý: Pantostad 40 CAP 40mg là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Pantostad 40 CAP 40mg. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Việc hiểu rõ về thuốc Pantostad 40 CAP 40mg và tuân thủ hướng dẫn sử dụng là yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng dạ dày, bảo vệ sức khỏe lâu dài. Nếu còn thắc mắc liên quan đến Pantostad 40 CAP, người bệnh nên đi khám để được bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn.