Harnal Ocas 0.4mg là loại thuốc có thể cải thiện các triệu chứng như tiểu khó, tiểu đêm và cảm giác bức bối trong sinh hoạt hàng ngày. Vậy Harnal Ocas có công dụng cụ thể như thế nào và được sử dụng ra sao?
Bài viết được tư vấn bởi Trung tâm Thông tin Y khoa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM
Harnal Ocas là thuốc gì?
Harnal Ocas là một loại thuốc được sử dụng cho nam giới, có tác dụng làm giảm các triệu chứng của bệnh phì đại tiền liệt tuyến như tia nước tiểu yếu, tiểu dắt, tiểu khó, thường xuyên tiểu tiện… Thuốc có thành phần hoạt chất chính là tamsulosin hydrochloride thuộc nhóm chẹn alpha, với cơ chế hoạt động là làm giảm giãn cơ ở bàng quang và tiền liệt tuyến. Harnal Ocas 0.4mg được sản xuất bởi Astellas Pharma, một tập đoàn dược phẩm đến từ Nhật Bản.
Dạng bào chế
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ
Nhật Bản
Thương hiệu
Astellas
Thành phần Harnal Ocas
Thuốc Harnal Ocas 0.4mg với mỗi viên nén bao phim chứa:
Hoạt chất: Tamsulosin hydrochloride 0.4mg.
Tá dược: Macrogol 8000, macrogol 7,000,000 và magnesi stearat.
Bao phim: Opadry màu vàng gồm có hypromellose 6 mPa.s, macrogol 8000, oxit sắt màu vàng E172.
Mỗi viên Harnal Ocas 0 4mg được thiết kế theo công thức phóng thích chậm (OCAS – Oral Controlled Absorption System), giúp tamsulosin được giải phóng chậm và hấp thu đầy đủ trong 24 giờ. Do đó, người bệnh không được nghiền nát hoặc nhai viên thuốc, vì điều này sẽ cản trở sự phóng thích chậm của hoạt chất.
Công dụng của thuốc Harnal Ocas 0.4mg
1. Chỉ định
Thuốc Harnal Ocas 0.4 mg có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng trong điều trị các triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) liên quan đến tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH). Thuốc hoạt động bằng cách thư giãn cơ trơn ở tuyến tiền liệt và niệu đạo, giúp cải thiện dòng chảy nước tiểu và giảm các triệu chứng bí tiểu. (1)
Harnal Ocas 0.4mg được dùng để điều trị triệu chứng của đường tiểu dưới do phì đại lành tính tuyến tiền liệt
2. Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic.
Cơ chế tác dụng của Harnal Ocas 0.4mg: Tamsulosin hydrochloride, hoạt chất trong Harnal Ocas liên kết một cách chọn lọc và cạnh tranh với thụ thể α1-adrenergic sau synap, đặc biệt là phân nhóm α1A và α1D. Điều này dẫn đến sự giãn cơ trơn ở tuyến tiền liệt và niệu đạo.
Tác dụng dược lực học:
Tác dụng của thuốc Harnal Ocas 0 4 mg là tăng tốc độ dòng chảy tối đa của nước tiểu.
Giảm tắc nghẽn đường tiểu bằng cách thư giãn cơ trơn.
Cải thiện các triệu chứng bí tiểu do mất ổn định bàng quang.
Duy trì hiệu quả điều trị trong thời gian dài, trì hoãn phẫu thuật hoặc đặt ống thông.
Không gây giảm huyết áp đáng kể.
3. Dược động học
Hấp thu:
Harnal Ocas 0.4 mg Tab là viên nén phóng thích chậm, sử dụng công nghệ OCAS (Oral Controlled Absorption System).
Tamsulosin được hấp thu từ ruột non.
Sinh khả dụng khoảng 57% khi uống lúc đói.
Thức ăn ít béo không ảnh hưởng đến hấp thu.
Thức ăn giàu chất béo làm tăng mức độ hấp thu (AUC tăng 64%, Cmax tăng 149%).
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 6 giờ (uống lúc đói) và 4-6 giờ (sau khi ăn).
Nồng độ đỉnh ở trạng thái ổn định (sau 4 ngày dùng thuốc) khoảng 11ng/ml.
Nồng độ đáy trong huyết tương của tamsulosin bằng 40% nồng độ đỉnh.
Phân bố:
Harnal Ocas 0.4mg khi vào cơ thể sẽ gắn kết khoảng 99% với protein huyết tương.
Thể tích phân bố nhỏ (khoảng 0.2 L/kg).
Chuyển hóa:
Harnal Ocas 0.4mg chuyển hóa chậm qua gan, tác dụng qua gan lần đầu thấp.
Phần lớn tamsulosin tồn tại trong huyết tương ở dạng không đổi.
Các enzyme CYP3A4 và CYP2D6 tham gia vào quá trình chuyển hóa.
Ức chế CYP3A4 và CYP2D6 có thể làm tăng nồng độ tamsulosin.
Các chất chuyển hóa không có hoạt tính mạnh hơn hợp chất gốc.
Thải trừ:
Harnal Ocas 0.4mg thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 4-6% ở dạng không đổi).
Thời gian bán thải khoảng 19 giờ (sau liều đơn) và 15 giờ (trạng thái ổn định).
Liều lượng và cách dùng Harnal Ocas 0.4mg
1. Cách dùng
Dùng đường uống, nuốt nguyên viên Harnal Ocas 0.4mg với nước.
Không nghiền nát, nhai, hoặc bẻ viên thuốc vì sẽ ảnh hưởng đến cơ chế phóng thích chậm của thuốc.
Tốt nhất nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày để tạo thói quen và đảm bảo hiệu quả điều trị.
2. Liều dùng
Tùy vào trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh dùng thuốc theo liều phù hợp.
Liều khuyến cáo: 1 viên/ngày.
Điều chỉnh liều:
Bác sĩ có thể cân nhắc không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy thận.
Bác sĩ có thể cân nhắc không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy gan nhẹ và trung bình.
3. Quá liều
Triệu chứng: Quá liều tamsulosin hydrochloride có thể gây hạ huyết áp nặng.
Điều trị:
Hỗ trợ tim mạch: Đặt người bệnh nằm nghỉ ngơi để phục hồi huyết áp và nhịp tim. Nếu không hiệu quả, bác sĩ có thể cho người bệnh bù dịch và dùng thuốc vận mạch.
Cần theo dõi chức năng thận.
Ngăn cản sự hấp thu: Gây nôn, rửa dạ dày… dùng than hoạt tính hoặc thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
Thẩm phân: Ít hiệu quả do tamsulosin gắn kết mạnh với protein huyết tương.
4. Quên liều
Khi quên liều, người bệnh cần dùng thuốc ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì có thể gây ra tác dụng phụ.
Trong trường hợp không chắc chắn hoặc có bất kỳ thắc mắc nào khi dùng thuốc Harnal Ocas 0.4mg, người bệnh hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Không dùng gấp đôi liều Harnal Ocas 0.4mg nhằm bù vào liều đã quên
Lưu ý/Thận trọng khi sử dụng Harnal Ocas 0.4mg
1. Chống chỉ định
Harnal Ocas 0.4mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với tamsulosin hydrochloride: Bao gồm phù mạch do thuốc hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần tá dược nào.
Tiền sử hạ huyết áp thế đứng: Do thuốc có thể làm giảm huyết áp, gây chóng mặt, ngất…
Suy gan nặng: Chức năng gan suy giảm nặng ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc.
Trẻ em: Chưa có nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của Harnal Ocas 0.4mg trên trẻ em dưới 18 tuổi.
2. Thận trọng khi sử dụng
Người hay bị hạ huyết áp:
Harnal Ocas 0.4mg, giống như các thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic khác, có thể gây hạ huyết áp, dẫn đến chóng mặt, choáng váng, thậm chí ngất xỉu.
Khi xuất hiện dấu hiệu hạ huyết áp thế đứng, người bệnh nên ngồi hoặc nằm xuống cho đến khi triệu chứng dần biến mất.
Cần thận trọng khi điều trị cho người bệnh có tiền sử hạ huyết áp thế đứng.
Trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ có thể kiểm tra để loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như tăng sản tuyến tiền liệt lành tính.
Nên thực hiện khám trực tràng và xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) trước và trong quá trình điều trị.
Người bị suy thận:
Thận trọng khi dùng Harnal Ocas 0.4mg cho người bệnh suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 10ml/phút) do chưa có nghiên cứu đầy đủ trên nhóm đối tượng này.
Người bị suy gan:
Thận trọng khi điều trị cho người bệnh suy gan.
Người dự kiến sẽ phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc glaucoma:
Không nên bắt đầu điều trị với tamsulosin ở những người dự kiến sẽ phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc glaucoma.
Bác sĩ phẫu thuật và đội ngũ nhãn khoa cần xem xét liệu người bệnh có đang hoặc đã từng sử dụng tamsulosin để có biện pháp xử trí IFIS (một biến thể của hội chứng đồng tử nhỏ) phù hợp trong phẫu thuật.
Người bị dị ứng với sulfonamide: Các trường hợp dị ứng với tamsulosin ở những người có tiền sử dị ứng với sulfonamide đã được báo cáo. Vì vậy, bác sĩ có thể cân nhắc và thận trọng khi sử dụng tamsulosin hydrochloride cho những trường hợp này.
Người bệnh thấy phần còn lại của viên thuốc trong phân: Có thể quan sát thấy phần còn lại của viên thuốc trong phân, điều này là bình thường và không ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Chưa có nghiên cứu cụ thể về tác động của Harnal Ocas 0.4mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cũng không nên lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc có thể gây chóng mặt, nhìn mờ, choáng váng, ngất xỉu…
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Harnal Ocas 0.4mg là thuốc chỉ định cho nam giới, do đó không áp dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Tác dụng phụ Harnal Ocas
Danh sách các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Harnal Ocas 0.4mg, được phân loại theo tần suất xuất hiện:
Rối loạn hệ sinh sản và tuyến vú: Rối loạn xuất tinh.
Rối loạn toàn thân và tình trạng tại chỗ dùng: Suy nhược.
Tác dụng phụ ít gặp ( > 1/1,000, < 1/100)
Rối loạn hệ thần kinh: Nhức đầu, ngất.
Rối loạn da và mô dưới da: Phù mạch.
Tác dụng phụ hiếm gặp ( > 1/10,000, < 1/1,000)
Rối loạn da và mô dưới da: Hội chứng Steven-Johnson.
Rối loạn hệ sinh sản và tuyến vú: Cương đau dương vật.
Tác dụng phụ rất hiếm gặp (< 1/10,000)
Không có dữ liệu cụ thể trong các nguồn cung cấp.
Tác dụng phụ báo cáo trong quá trình lưu hành thuốc trên thị trường
Rối loạn thị lực: Nhìn mờ, suy giảm thị lực.
Rối loạn da và mô dưới da: Viêm da bong vảy, ban đỏ đa dạng.
Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất: Chảy máu cam.
Ngoài ra, các tác dụng phụ như rung nhĩ, loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh và khó thở cũng đã được báo cáo khi sử dụng Harnal Ocas 0.4mg. Tuy nhiên, vai trò của tamsulosin trong việc gây ra các tác dụng phụ này chưa được xác định rõ ràng.
Hội chứng mống mắt nhão trong phẫu thuật (IFIS)
IFIS là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra trong phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc glaucoma ở những người bệnh đang hoặc đã từng sử dụng tamsulosin.
IFIS được đặc trưng bởi sự co thắt bất thường của mống mắt, làm cho đồng tử khó giãn nở, gây khó khăn cho phẫu thuật viên trong việc tiếp cận và thao tác trên thủy tinh thể hoặc võng mạc. IFIS có thể làm tăng nguy cơ tổn thương mống mắt, rách bao sau, sa thủy tinh thể, xuất huyết, viêm, và các biến chứng khác.
Nếu đang sử dụng Harnal Ocas 0.4mg và dự kiến phẫu thuật mắt, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ. Việc ngưng sử dụng thuốc trước phẫu thuật có thể giúp giảm nguy cơ IFIS.
Lưu ý: Không phải tất cả trường hợp sử dụng Harnal Ocas 0.4mg cũng gặp phải các tác dụng phụ kể trên. Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng sử dụng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ.
Tần suất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ có thể khác nhau tùy theo từng người
Tương tác thuốc Harnal Ocas
Harnal Ocas 0.4mg, với hoạt chất chính là tamsulosin hydrochloride, có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng của thuốc hoặc gia tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Một số thông tin về các tương tác thuốc cần lưu ý khi sử dụng Harnal Ocas (2):
1. Tương tác với các thuốc ức chế CYP3A4:
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazole): Dùng đồng thời Harnal Ocas với chất ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ tamsulosin hydrochloride trong máu, cụ thể làm tăng AUC và Cmax lên lần lượt 2.8 và 2.2 lần.
Khuyến cáo:
Không dùng Harnal Ocas 0.4mg kết hợp với chất ức chế mạnh CYP3A4 ở người bệnh chuyển hóa kém kiểu hình CYP2D6.
Thận trọng khi sử dụng Harnal Ocas 0.4mg kết hợp với chất ức chế mạnh và trung bình CYP3A4.
Chất ức chế trung bình CYP3A4: Các nguồn cung cấp không đề cập cụ thể đến tương tác với chất ức chế trung bình CYP3A4. Tuy nhiên, dựa trên thông tin về chất ức chế mạnh, có thể suy luận rằng việc sử dụng đồng thời Harnal Ocas với chất ức chế trung bình CYP3A4 cũng có thể làm tăng nồng độ tamsulosin, mặc dù mức độ tăng có thể thấp hơn so với chất ức chế mạnh.
Chất ức chế yếu CYP3A4: Các nguồn cung cấp không đề cập đến tương tác với chất ức chế yếu CYP3A4.
Paroxetine (chất ức chế mạnh CYP2D6): Mặc dù làm tăng Cmax và AUC của tamsulosin lên lần lượt 1.3 và 1.6 lần, nhưng mức tăng này được coi là không có ý nghĩa lâm sàng.
2. Tương tác với các thuốc khác:
Cimetidine: Dùng đồng thời Harnal Ocas 0.4mg với cimetidine có thể làm tăng nồng độ tamsulosin trong huyết tương, nhưng không cần điều chỉnh liều do nồng độ vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
Furosemide: Dùng đồng thời với furosemide làm giảm nồng độ tamsulosin trong huyết tương, nhưng không cần điều chỉnh liều do nồng độ vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
Thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic: Dùng đồng thời với các thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
Thuốc gây mê: Dùng đồng thời Harnal Ocas 0.4mg với thuốc gây mê có thể gây hạ huyết áp.
Diazepam, propranolol, trichlormethiazide, chlormadinone, amitriptyline, diclofenac, glibenclamide, simvastatin, warfarin: Các thuốc này không ảnh hưởng đến phần tự do của tamsulosin trong huyết tương và ngược lại. Tuy nhiên, diclofenac và warfarin có thể làm tăng tốc độ đào thải tamsulosin.
Sildenafil: Dùng đồng thời Harnal Ocas 0.4mg và sildenafil có thể dẫn đến hạ huyết áp đột ngột và nguy hiểm. Nên cách nhau 4-6 tiếng giữa liều Harnal Ocas và sildenafil.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê toa, thuốc không kê toa, thực phẩm chức năng và thảo dược… để tránh tương tác thuốc không mong muốn.
Bảo quản Harnal Ocas 0.4mg
Viên nén Harnal Ocas 0.4mg nên được bảo quản dưới 30°C.
Bảo quản thuốc trong bao bì gốc để tránh ẩm và ánh sáng.
Để xa tầm tay trẻ em.
Harnal Ocas 0.4mg giá bao nhiêu tiền?
Giá thuốc Harnal Ocas 0.4 mg trên thị trường như thế nào. Với quy cách đóng gói Harnal Ocas 0.4 mg hộp 3 vỉ x 10 viên, giá thuốc Harnal Ocas có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua. Người dân nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc để biết giá chính xác.
Lưu ý: Harnal Ocas 0.4mg là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Harnal Ocas 0.4mg. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Bài viết đã cung cấp thông tin về thuốc Harnal Ocas 0.4mg, công dụng và cách dùng, những trường hợp có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng, đối tượng chống chỉ định. Thông tin mang tính tham khảo. Nếu có nhu cầu, người bệnh có thể liên hệ đến Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để đặt lịch khám bệnh.