Thể tích khối hồng cầu tăng ở người lớn có thể tiềm ẩn nguy cơ hình thành cục máu đông. Vậy, nguyên nhân thể tích hồng cầu tăng là gì và mức độ ảnh hưởng ra sao? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

Hồng cầu là những tế bào máu chịu trách nhiệm mang oxy từ phổi đến các cơ quan và mô trong cơ thể. Thể tích khối hồng cầu (hematocrit, HCT) là tỉ lệ phần trăm thể tích hồng cầu trên tổng thể tích máu toàn phần. Giá trị HCT bình thường ở nam giới nằm trong khoảng 40% – 52%, đối với nữ giới là 33% – 48%. Khi thể tích khối hồng cầu tăng, nghĩa là chỉ số này cao hơn bình thường, khiến máu của người bệnh trở nên đặc hơn, tăng độ quánh.
Tình trạng tăng thể tích khối hồng cầu được gọi chung là Polycythemia. Tùy thuộc vào nguyên nhân, có thể phân loại thành:

Thể tích khối hồng cầu tăng hình thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp dẫn đến tình trạng này: (1)
Đa hồng cầu nguyên phát (Polycythemia Vera – PV) được phân là một loại ung thư máu mạn tính, thuộc nhóm các bệnh tăng sinh tủy ác tính, có xu hướng tiến triển chậm theo thời gian.
Nguyên nhân chính của PV là do một sự đột biến gen của một tế bào gốc trong tủy xương. Đột biến gen phổ biến nhất được tìm thấy ở hơn 90% bệnh nhân PV là đột biến gen JAK2 (Janus kinase 2). Đây là đột biến mắc phải sau sinh, không phải di truyền từ cha mẹ.
Đột biến này khiến tủy xương sản xuất quá mức tất cả các loại tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, nhưng hồng cầu bị ảnh hưởng nhiều nhất. Đa hồng cầu nguyên phát là một bệnh hiếm gặp, ảnh hưởng đến khoảng 50/100.000 người ở Hoa Kỳ. Bệnh thường được chẩn đoán sau 60 tuổi, phổ biến ở nam giới hơn so với nữ giới.

Tình trạng mất nước hoặc giảm thể tích huyết tương dẫn đến hiện tượng cô đặc máu, khiến tỷ lệ hồng cầu tăng lên. Nguyên nhân gây mất nước có thể do nôn mửa, tiêu chảy, đổ mồ hôi nhiều, không bổ sung đủ nước hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu trong thời gian dài. Những nguyên nhân phổ biến này làm thể tích khối hồng cầu tăng tạm thời dù tổng số lượng hồng cầu không thay đổi.
Khi cơ thể thiếu oxy, thận sẽ tiết erythropoietin kích thích tủy xương sản sinh thêm hồng cầu để tăng khả năng vận chuyển oxy. Một số nguyên nhân có thể dẫn đến thiếu oxy, gồm: (2)
Tại các khu vực vùng núi cao, áp suất khí quyển thường thấp dẫn đến giảm nồng độ oxy trong không khí. Để thích nghi, cơ thể phải phản ứng bằng cách tăng sản xuất hồng cầu, dẫn đến thể tích khối hồng cầu tăng cao. Do đó, người sống hoặc làm việc ở những khu vực có địa hình cao thường có chỉ số HCT cao hơn so với người sống ở vùng đồng bằng.

Vận động viên tham gia các môn thể thao yêu cầu sức bền có thể có HCT cao, do mất nước trong quá trình luyện tập, hoặc sử dụng các biện pháp “blood doping”. Bao gồm truyền máu tự thân, tiêm EPO tổng hợp hoặc dùng steroid đồng hóa – nhằm tăng khối lượng hồng cầu, từ đó nâng công suất hấp thụ oxy tối đa (VO₂ max), giúp cải thiện hiệu suất vận động. Tuy nhiên, doping không chỉ là hành vi vi phạm quy tắc của các tổ chức thể thao mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể.
Một số bệnh lý nền có thể làm khối hồng cầu tăng thể tích do tăng sản xuất erythropoietin (EPO) bất thường. Các bệnh lý về thận, chẳng hạn như bệnh thận mãn tính, u nang thận kích thích tủy xương tạo hồng cầu quá mức. Bên cạnh đó, một số loại khối u cũng có khả năng tiết EPO hoặc các chất kích thích sinh hồng cầu, bao gồm: u mạch máu tiểu não, u màng não, u tuyến cận giáp, ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư biểu mô tế bào thận, u tuyến thượng thận, u xơ tử cung lành tính.
Để chẩn đoán tình trạng thể tích hồng cầu tăng, bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh thực hiện các xét nghiệm sau:
Xét nghiệm máu toàn phần là bước sàng lọc ban đầu được bác sĩ chỉ định để chẩn đoán thể tích hồng cầu tăng. Kết quả xét nghiệm cung cấp các chỉ số quan trọng như số lượng hồng cầu, nồng độ hemoglobin, đặc biệt là hematocrit (HCT). Thông thường, chỉ số HCT vượt ngưỡng > 49% ở nam và >48% ở nữ là dấu hiệu cảnh báo tăng khối lượng hồng cầu.

Để chẩn đoán xác định và phân biệt giữa đa hồng cầu nguyên phát và thứ phát, bác sĩ cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu hơn, thường gồm:
Thể tích khối hồng cầu tăng kéo dài hoặc tăng ở mức cao có thể gây nhiều ảnh hưởng bất lợi cho sức khỏe. Khi máu trở nên đặc hơn, nguy cơ hình thành cục máu đông tăng lên, từ đó dễ dẫn đến huyết khối ở tĩnh mạch hoặc động mạch.
Ngoài ra, tình trạng khối hồng cầu tăng có thể gây ra một số biến chứng như tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thuyên tắc phổi. Do đó, nếu phát hiện các triệu chứng bất thường như mệt mỏi kéo dài, khó thở, đau tức ngực,… người bệnh nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ kiểm tra, chỉ định xét nghiệm để kiểm soát bệnh và điều trị kịp thời.

Một số phương pháp điều trị hồng cầu có thể tích lớn có thể được bác sĩ thực hiện, gồm:
Lấy máu là phương pháp điều trị được áp dụng cho người bệnh đa hồng cầu nguyên phát. Quy trình này tương tự như việc hiến máu tình nguyện, máu sẽ được lấy từ tĩnh mạch người bệnh, giúp giảm tổng thể tích máu và số lượng tế bào máu dư thừa; từ đó hỗ trợ làm loãng, khiến máu lưu thông dễ dàng hơn. Tần suất lấy máu sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Thông thường bác sĩ sẽ lấy 250 – 500 ml máu cách ngày ở người bệnh có thể trạng tốt không gặp vấn đề về tim mạch. Quá trình này được lặp lại cho đến khi HCT duy trì dưới 45%. Khi đó, các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt sẽ được cải thiện rõ rệt, đồng thời giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. (3)

Ở người bệnh có yếu tố nguy cơ cao, trên 50 tuổi, có tiền sử huyết khối, hiện đang mắc đa hồng cầu nguyên phát; bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc ức chế tủy như hydroxyurea để ngăn chặn cơ thể sản xuất hồng cầu mới. Đối với người bệnh trẻ tuổi, bác sĩ có thể chỉ định dùng interferon alpha hoặc thuốc ức chế JAK2.
Người bệnh được chỉ định kiểm tra huyết áp thường xuyên và sử dụng thuốc aspirin liều thấp để kiểm soát nguy cơ biến chứng tim mạch, phòng ngừa huyết khối gây đột quỵ.
Nếu thể tích khối hồng cầu tăng do bệnh lý nền, bác sĩ sẽ có những phương án phù hợp để điều trị căn nguyên gây bệnh. Chẳng hạn, cải thiện thông khí phổi ở bệnh nhân COPD bằng cách dùng liệu pháp oxy, điều trị suy tim, phẫu thuật cắt bỏ u thận tiết EPO. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ đưa HCT về mức bình thường.
Người bệnh nên uống đủ nước mỗi ngày để duy trì thể tích huyết tương. Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn như đi bộ, bơi lội, đạp xe có thể cải thiện lưu thông máu, giảm độ nhớt của máu, ngăn ngừa nguy cơ hình thành cục máu đông. Tuy nhiên, cần tránh các môn thể thao cường độ cao, đòi hỏi nhiều sức lực như chạy bộ đường dài hoặc nâng tạ nặng vì chúng có thể làm tăng nhịp tim và huyết áp, không phù hợp với người bệnh đa hồng cầu.
Một số câu hỏi thường gặp về tình trạng khối hồng cầu tăng thể tích gồm:
Thể tích khối hồng cầu tăng có thể gây nguy hiểm vì làm tăng độ nhớt máu, tiềm ẩn nguy cơ huyết khối, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, tắc mạch,… Do đó, người bệnh cần theo dõi thường xuyên, tuân thủ điều trị của bác sĩ để giữ HCT ở mức an toàn.
Thể tích khối hồng cầu trung bình (Mean Corpuscular Volume – MCV) là một chỉ số khác, thể hiện kích thước trung bình của mỗi hồng cầu. MCV bình thường dao động từ 80–100 femtolit (fL). Chỉ số này không dùng để xác định tăng hay giảm HCT nhưng rất cần thiết trong việc chẩn đoán bệnh thiếu máu.
Thể tích hồng cầu tăng có thể gây đột quỵ do hiện tượng đông đặc máu, tăng độ nhớt, khiến dễ hình thành cục máu đông. Các cục máu đông này có thể di chuyển lên não gây tắc mạch máu não, từ đó dẫn đến đột quỵ.
Mức HCT bình thường ở nam khoảng 40–52% và nữ 33–48%. Theo WHO 2017, HCT >49% ở nam và >48% ở nữ được coi là tăng cao bất thường. Nếu kết quả xét nghiệm vượt mức này, người bệnh sẽ được bác sĩ thăm khám, chỉ định xét nghiệm thêm để tìm ra nguyên nhân.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bài viết đã cung cấp một số thông tin góp phần giải đáp thắc mắc thể tích khối hồng cầu tăng. Nguyên nhân có thể đến từ việc cơ thể bị mất nước, oxy, bệnh đa hồng cầu ác tính,… Một số triệu chứng thường gặp gồm đau đầu, chóng mặt, khó thở, mệt mỏi, tăng huyết áp. Để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, người dân có thể đến hệ thống Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh hoặc các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ thăm khám, làm các xét nghiệm cần thiết.