
Nang naboth và viêm lộ tuyến là hai loại bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thường hay nhầm lẫn giữa hai bệnh lý này. Vậy hai căn bệnh này có giống nhau không? Mối liên hệ giữa hai bệnh lý này là gì?

Nang naboth và viêm lộ tuyến cổ tử cung đều là những bệnh lý xảy ra ở cổ tử cung và có thể gây ra những triệu chứng tương tự nhau. Tuy nhiên, đây là hai loại bệnh hoàn toàn khác nhau về bản chất, nguyên nhân, dấu hiệu,… Việc nhận diện và phân biệt rõ ràng hai bệnh lý này là rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp hỗ trợ phụ nữ bảo vệ tốt sức khỏe sinh sản của bản thân.
Nang naboth và viêm lộ tuyến cổ tử cung là những biến đổi lành tính ở cổ tử cung. Hai tình trạng này được phân biệt dựa vào những đặc điểm như:
Nang naboth (Nabothian Cyst) là những khối u lành tính thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Những nang này được hình thành trên bề mặt cổ tử cung khi các tuyến trong cổ tử cung bị tắc nghẽn làm cho dịch tiết không thể thoát ra ngoài mà tích tụ lại và hình thành các nang nhỏ. (1)
Nguyên nhân dẫn đến nang naboth thường bắt nguồn từ sự tắc nghẽn của các tuyến trong cổ tử cung. Các tuyến này có chức năng tiết dịch để giữ ẩm và bảo vệ vùng kín khỏi các tác nhân bên ngoài. Tuy nhiên, khi ống tuyến bị tắc nghẽn, dịch tiết không thể thoát ra ngoài mà tích tụ lại, dẫn đến hình thành các nang.
Tắc nghẽn này có thể xảy ra do nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể. Ngoài ra, các tác động như sinh nở, lão hóa, sự thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt,… cũng có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ phát triển nang naboth.
Nang naboth không gây đau, không có triệu chứng rõ ràng và thường chỉ được phát hiện qua các xét nghiệm, thăm khám phụ khoa định kỳ. Tuy nhiên khi nang có kích thước lớn hoặc nhiễm trùng, bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng sau:
Viêm lộ tuyến cổ tử cung (Cervical Ectropion) là tình trạng tổn thương lành tính xảy ra trên bề mặt cổ tử cung do các tế bào tuyến nằm trong ống cổ tử cung phát triển nhanh, không thể kiểm soát và xâm lấn ra ngoài gây tổn thương vùng cổ tử cung. Đây là bệnh lý phổ biến và thường gặp ở phụ nữ đã quan hệ tình dục, trong độ tuổi sinh sản hoặc vừa mới sinh con xong. (2)

Nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm hoặc virus, đặc biệt là các vi khuẩn gây viêm nhiễm âm đạo như Chlamydia, Trichomonas, nấm Candida,… là nhóm nguyên nhân chính dẫn đến viêm lộ tuyến.
Bên cạnh đó, việc quan hệ tình dục không an toàn, vệ sinh vùng kín không đúng cách, mắc các bệnh lý phụ khoa, lạm dụng các thủ thuật phụ khoa, thay đổi nội tiết tố trong cơ thể do thuốc tránh thai hay thai kỳ,… đều là các yếu tố góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
Đa phần các trường hợp mắc viêm lộ tuyến cổ tử cung thường không có các triệu chứng rõ ràng, người bệnh thường chỉ có thể phát hiện bệnh khi thăm khám sức khỏe phụ khoa định kỳ. Tuy nhiên, khi bệnh có những tiến triển nhanh và tùy thuộc vào từng mức độ của bệnh, bệnh nhân sẽ thấy xuất hiện một số triệu chứng sau:
Viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể làm tăng nguy cơ hình thành nang naboth. Khi vùng lộ tuyến cổ tử cung bị viêm, các tuyến trong cổ tử cung có thể bị tắc nghẽn, dẫn đến tình trạng tích tụ dịch trong các tuyến này và hình thành nang naboth.
Bên cạnh đó, viêm lộ tuyến còn làm cho các tế bào trong vùng lộ tuyến bị tổn thương, làm suy yếu khả năng tự làm sạch của cổ tử cung. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các nang naboth. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp mắc viêm lộ tuyến cổ tử cung đều sẽ dẫn đến nang naboth.
Chẩn đoán chính xác nang naboth và viêm lộ tuyến đóng vai trò quan trọng trong quá trình lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng bao gồm:
Siêu âm là công cụ chẩn đoán chủ yếu để phát hiện nang naboth và viêm lộ tuyến. Các nang naboth thường xuất hiện dưới dạng các khối u nhỏ, có thể quan sát được qua siêu âm. Trong khi đó, thông qua siêu âm đầu dò, bác sĩ có thể dễ dàng quan sát và đánh giá được tình trạng viêm lộ tuyến. Từ đó, có thể đưa ra quyết định phương án điều trị phù hợp cho hai bệnh lý này.
Soi cổ tử cung cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp bề mặt cổ tử cung và phát hiện những dấu hiệu bất thường như viêm lộ tuyến hoặc các nang naboth. Đây là một thủ thuật hữu ích để đánh giá mức độ tổn thương và tình trạng viêm nhiễm của cổ tử cung.

Xét nghiệm khí hư giúp xác định các tác nhân gây viêm nhiễm như vi khuẩn, nấm, virus,… từ đó hỗ trợ chẩn đoán tình trạng viêm lộ tuyến cổ tử cung. Xét nghiệm này cũng có thể phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng tiềm ẩn khác.
Hiện nay có các phương pháp điều trị nang naboth và viêm lộ tuyến cổ tử cung sau:
Hầu hết các nang naboth có thể tự tiêu biến, không cần điều trị nếu không gây ra các triệu chứng hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Tuy nhiên, nếu nang naboth có kích thước lớn hoặc gây ra đau đớn, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị như:
Viêm lộ tuyến cổ tử cung thường được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Một số phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung thường được sử dụng như:
Để giảm nguy cơ mắc nang naboth và viêm lộ tuyến cổ tử cung, phụ nữ cần chú ý một số biện pháp phòng ngừa như:

Nang naboth và viêm lộ tuyến là những bệnh lý lành tính, ít gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện sớm để theo dõi và điều trị kịp thời, những bệnh lý này có thể tiến triển nhanh gây ra các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe sinh sản của phụ nữ.
Nang naboth và viêm lộ tuyến cổ tử cung hiếm khi gây nên tình trạng vô sinh. Tuy nhiên, nếu viêm lộ tuyến kéo dài và không được điều trị hiệu quả, có thể gây nên tình trạng viêm nhiễm nặng và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Vì thế, điều trị sớm là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Nang naboth và viêm lộ tuyến là hai bệnh lý phụ khoa liên quan đến cổ tử cung và có mối quan hệ mật thiết với nhau nhưng khác nhau về bản chất, nguyên nhân gây bệnh. Việc nhận biết rõ ràng các triệu chứng, hiểu rõ đặc điểm của từng bệnh lý sẽ giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc phòng ngừa, điều trị và chăm sóc tốt sức khỏe sinh sản của bản thân.