Topiramate là hoạt chất thường được kê đơn để điều trị động kinh và dự phòng đau nửa đầu, nhưng lại gây nhiều tranh luận do tác dụng phụ trên nhận thức, chuyển hóa và nguy cơ sỏi thận. Hiểu rõ cơ chế, chỉ định, rủi ro và lưu ý an toàn khi sử dụng là bước bắt buộc trước khi dùng, đặc biệt với người đang mang thai, có bệnh thận hoặc đang dùng thuốc khác. Dưới đây là những thông tin cơ bản về công dụng, liều dùng… và những lưu ý quan trọng khi sử dụng loại thuốc này.

Topiramate là 1 loại thuốc kê đơn thuộc nhóm chống co giật, chống động kinh. Ban đầu, thuốc này được phát triển để điều trị bệnh động kinh, nhưng sau đó các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều công dụng khác của nó.
![]() |
|
| Tên thương mại |
|
| Tên hoạt chất | Topiramate |
| Nhóm thuốc | Chống co giật, Chống động kinh |
| Dạng bào chế | Viên nén, viên nang uống, viên nang phóng thích kéo dài, dung dịch uống |
| Cách sử dụng | Uống |
| Công thức hóa học | C12H21NO8S |
| Khối lượng phân tử | 339,36 g/mol |
| Danh mục cho thai kỳ | Không sử dụng |
| ID CAS | 97240-79-4 |
| Mã ATC | N03AX11 |
Topiramate là thuốc chống động kinh thế hệ mới. Cơ chế chính xác cho tác dụng của thuốc còn chưa được làm rõ. Hiệu quả chống động kinh có thể liên quan đến 4 tác động sau:
Topiramate là thuốc có nhiều tác dụng quan trọng, chủ yếu tác động lên hệ thần kinh trung ương để điều hòa hoạt động điện não. Các tác dụng chính thường bao gồm:
Ngoài 2 công dụng chính đã được phê duyệt, Topiramate còn được nghiên cứu và đôi khi được sử dụng “ngoài chỉ định” (off-label) cho một số tình trạng khác, dựa trên các nghiên cứu hoặc kinh nghiệm lâm sàng, ví dụ:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng thuốc cho các mục đích “ngoài chỉ định” này cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng và giám sát chặt chẽ.
Lưu ý: Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, người bệnh cần đọc hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ Topiramate bên trong cơ thể diễn ra như sau:
Sau khi uống, Topiramate được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Tỷ lệ thuốc được hấp thu vào tuần hoàn chung là rất cao, khoảng 80%. Với dạng viên nén giải phóng tức thì, sau khoảng 2 – 3 giờ sử dụng, nồng độ dược chất trong máu sẽ đạt cực đại. Thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc.
Topiramate có thể tích phân bố tương đối lớn (khoảng 0.55 – 0.8 L/kg), cho thấy thuốc phân bố tốt vào các mô. Sau khi phân bố, thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức độ thấp, ít có khả năng xảy ra tương tác thuốc do việc cạnh tranh vị trí gắn kết protein với các thuốc khác. Topiramate dễ dàng đi qua hàng rào máu não, giúp thuốc tiếp cận và phát huy tác dụng tại hệ thần kinh trung ương. Thuốc cũng qua được nhau thai và vào được sữa mẹ.
Topiramate ít được chuyển hóa ở gan. Khoảng 20% thuốc được chuyển hóa ở người khỏe mạnh thông qua phản ứng thủy phân, phản ứng liên hợp và phản ứng hydroxyl hóa.
Thuốc chủ yếu được thải trừ qua thận, 70% dưới dạng chưa chuyển hóa và một phần dưới dạng chuyển hóa. Thuốc được tái hấp thu ở ống thận. Thời gian bán thải của thuốc là 21 giờ.
Topiramate được chỉ định chủ yếu cho 2 mục đích chính:
Không nên dùng Topiramate trong các trường hợp sau:
Việc dùng thuốc luôn phải theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều lượng và cách dùng cần được cá nhân hóa và điều chỉnh từ từ để tối ưu hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Thuốc dùng đường uống vào buổi tối. Thuốc có thể được uống vào bữa ăn hoặc không, thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.
Quá liều Topiramate có thể dẫn đến các triệu chứng như: buồn ngủ nghiêm trọng, lú lẫn, rối loạn ngôn ngữ, nhìn mờ hoặc nhìn đôi, chóng mặt, hạ huyết áp, mất phối hợp động tác, buồn nôn, đau bụng, kích động, trầm cảm, co giật, hôn mê, nhiễm toan chuyển hóa nặng.
Nếu nghi ngờ quá liều, hãy gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất càng sớm càng tốt. Khi đi, hãy mang theo bao bì thuốc, lọ thuốc hoặc danh sách tất cả các loại thuốc mà người bệnh đã dùng.
Hãy uống liều đã quên ngay lập tức khi bạn nhớ ra. Nếu thời gian gần với liều tiếp theo (thường là dưới 6 – 12 giờ tùy theo lịch dùng thuốc của bạn), hãy bỏ qua liều đã quên. Uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch ban đầu. Không bao giờ uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

Cách xử lý:
Các tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nguy hiểm hơn bao gồm:

Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, vitamin và thực phẩm bổ sung.
Hầu hết các dạng bào chế của Topiramate (viên nén, viên nang) nên được bảo quản nơi khô ráo, ở nhiệt độ phòng. Không nên để thuốc ở những nơi có nhiệt độ cao như gần cửa sổ có nắng chiếu trực tiếp, gần bếp, hoặc trong xe hơi đóng kín vào mùa nóng. Nhiệt độ cao có thể làm thuốc bị phân hủy hoặc giảm hiệu quả.
Hãy nắm rõ các điểm sau để dùng thuốc an toàn:
Topiramate chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được kê đơn và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh – động kinh. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh được đánh giá toàn diện nguy cơ sỏi thận, rối loạn chuyển hóa, tương tác thuốc và điều chỉnh liều cá thể hóa theo phác đồ quốc tế, giúp giảm tác dụng phụ nhưng vẫn duy trì kiểm soát cơn co giật hoặc đau nửa đầu. Đặt lịch thăm khám sớm giúp bạn chủ động theo dõi đáp ứng điều trị thay vì tự điều chỉnh thuốc và gặp biến chứng ngoài ý muốn.
Để đặt lịch thăm khám, tư vấn và điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Topiramate mang lại hiệu quả trong điều trị động kinh và dự phòng đau nửa đầu, nhưng đi kèm nguy cơ sụt cân, rối loạn nhận thức, toan chuyển hóa và sỏi thận. Việc dùng đúng liều, tăng liều từ từ và theo dõi chức năng thận – điện giải là yêu cầu bắt buộc để hạn chế tác dụng bất lợi. Hoạt chất này không phù hợp cho phụ nữ mang thai và người tự ý phối hợp nhiều thuốc, vì có thể làm tăng biến chứng hoặc che lấp triệu chứng nguy hiểm. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng thay vì tự điều trị theo kinh nghiệm cá nhân.