Bismuth Subsalicylate (hay thuốc Bismuth, Bismuths) có thể được dùng trong điều trị rối loạn đường tiêu hóa. Vậy cụ thể thuốc Bismuth là gì? Sử dụng thuốc Bismuth Subsalicylate như thế nào để tránh tác dụng phụ?

Bismuth Subsalicylate là thuốc chống tiêu chảy và chống viêm, có thể dùng trong điều trị ợ nóng, khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn và các tình trạng khó chịu tạm thời khác ở dạ dày hoặc đường tiêu hóa. Bismuth Subsalicylate thuộc nhóm thuốc không cần kê toa.
![]() |
|
| Tên khác | |
| Tên thương mại (Common Brand Name) | Pepto Bismol
Bismatrol Diotame Kaopectate Kola-Pectin |
| Tên gọi chung (Common Generic Name) | Bismuth Subsalicylate |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Thuốc chống tiêu chảy |
| Danh mục (Availability) | Thuốc không kê đơn |
| Dạng bào chế | – Viên nhai 262 mg.
– Viên nén 262 mg. – Hỗn dịch uống 1050 mg/10 ml; 262 mg/15 ml; 525 mg/15 ml; 525 mg/30 ml; 527 mg/30 ml. |
| Cách sử dụng | Dùng bằng đường uống hoặc nhai |
| MedlinePlus | MedlinePlus |
| Công thức hóa học | C7 H5 BiO4 |
| Khối lượng phân tử | 362,093 g/mol |
| Danh mục cho thai kỳ | Phân loại C theo FDA |
| ID CAS | 14882-18-9 |
| Mã ATC | Không có |
Thuốc Bismuth Subsalicylate kích thích sự hấp thu chất lỏng và chất điện giải qua thành ruột, qua đó phát huy tác dụng chống tiêu chảy, giảm viêm đường tiêu hóa và thúc đẩy quá trình chữa vết loét dạ dày (nếu có).
Bismuth Subsalicylate được chứng minh có khả năng loại bỏ đến 90% vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) tồn tại ở trong và bên dưới lớp niêm của thượng bì dạ dày, được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị HP.
Bismuth Subsalicylate được thủy phân thành Acid Salicylic, đồng thời liên kết với chất độc do E.coli tạo ra, giúp tăng trương lực ruột và ức chế tổng hợp Prostaglandin gây viêm.
Bismuth Subsalicylate phân hủy trong đường tiêu hóa thành các hợp chất Organo Bismuth, ức chế sự phát triển của HP và một số loại vi khuẩn, nấm có liên quan đến rối loạn tiêu hóa.
Thuốc Bismuth Subsalicylate ngăn chặn sự kết dính của HP với các tế bào biểu mô dạ dày, đồng thời ngăn chặn các hoạt động enzyme của vi khuẩn.
Các công dụng của Bismuth Subsalicylate gồm có:

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc. Hiệu quả của thuốc có thể khác nhau ở mỗi trường hợp. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Bismuth Subsalicylate.
Lượng Bismuth hấp thu không đáng kể sau khi uống, trong khi đó, lượng Salicylate được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn từ ruột non. Sau 1,8 giờ uống 1050 mg Bismuth Subsalicylate, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt 40,1 μg/ml.
Khoảng 90% thuốc Bismuth Subsalicylate liên kết với protein huyết tương.
Phần lớn Bismuth Subsalicylate được thủy phân trong dạ dày thành Bismuth Oxychloride và Acid Salicylic. Thuốc không phân ly trong ruột non sẽ phản ứng với các anion khác, tạo thành Bismuths không hòa tan.
Salicylate không phân ly trong ruột kết, Bismuth phản ứng với Hydro Sulfide tạo thành Bismuth Sulfide gây ra hiện tượng đen lưỡi và phân.
Bismuth chủ yếu thải trừ qua phân, Salicylate chủ yếu thải trừ qua nước tiểu.
Thời gian bán thải trung bình của Bismuth là 5-11 ngày, Acid Salicylic là 2-5 giờ đối với liều 525 mg Bismuth Subsalicylate. Độ thanh thải của Bismuth qua thận là 50±18 ml/phút.
Chỉ định của Bismuth Subsalicylate được FDA chấp thuận gồm:
Không dùng thuốc Bismuth Subsalicylate đối với các trường hợp sau:

Dù là thuốc không kê đơn, người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về thời gian sử dụng trước khi dùng thuốc. Thể trạng và mức độ bệnh ở mỗi người là khác nhau, nên thời gian dùng thuốc Bismuth Subsalicylate cũng có thể khác nhau, tốt nhất người bệnh nên làm theo chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả của thuốc và an toàn sức khỏe.
Liều lượng sử dụng Bismuth Subsalicylate được cân chỉnh dựa trên dạng bệnh lý và độ tuổi của người bệnh. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc để được hướng dẫn liều dùng thích hợp nhất.

Quá liều Bismuth Subsalicylate là tình trạng dùng thuốc vượt liều so với khuyến cáo. Các triệu chứng có thể xảy ra là nôn mửa, nôn ra máu, ù tai, choáng váng, sốt cao, hạ đường huyết…
Người bệnh không tự xử lý tình trạng dùng thuốc quá liều tại nhà. Thay vào đó, đến ngay cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để bác sĩ thăm khám và can thiệp xử lý bằng các phương pháp chuyên sâu như uống than hoạt, theo dõi nồng độ Salicylate trong huyết tương và độ pH nước tiểu, Natri Bicarbonate 8,4% tiêm đường tĩnh mạch, thẩm tách máu…
Thuốc Bismuth Subsalicylate chỉ được sử dụng khi cần thiết, nên người bệnh không cần tuân thủ lịch trình dùng thuốc. Nếu bỏ quên một liều, người bệnh hãy bỏ qua và tiếp tục dùng liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều thuốc và không dùng quá 8 liều mỗi ngày.
Bismuth Subsalicylate có thể gây ra tác dụng phụ trong một vài trường hợp. Dạng triệu chứng và mức độ ảnh hưởng của tác dụng phụ có thể khác nhau ở mỗi người bệnh.
Các triệu chứng kể trên không phải là tất cả tác dụng phụ có thể xuất hiện trong thời gian dùng và không phải người bệnh nào dùng thuốc Bismuth Subsalicylate đều gặp tác dụng phụ. Nếu gặp tác dụng phụ khi dùng thuốc, người bệnh hãy nhanh chóng đến gặp bác sĩ để được thăm khám và hướng dẫn cách xử lý.
Chưa có ghi nhận về trường hợp Bismuth Subsalicylate tương tác với thực phẩm.
Chưa có ghi nhận về trường hợp Bismuth Subsalicylate tương tác với đồ uống.
Để phòng ngừa tương tác thuốc làm ảnh hưởng liệu trình điều trị, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về tất cả loại thuốc đang sử dụng trước khi dùng thuốc.

Bảo quản Bismuth Subsalicylate đúng cách giúp thuốc không biến chất, đảm bảo hiệu quả điều trị. Các lưu ý khi bảo quản thuốc gồm có:
Thuốc Bismuth không phải kháng sinh. Bismuth là thuốc dùng trong điều trị rối loạn dạ dày, đóng vai trò như một tác nhân bảo vệ tế bào niêm mạc đường tiêu hóa. Bismuth thuốc có thể được bác sĩ chỉ định dùng chung với một số loại thuốc khác trong điều trị loét dạ dày, tá tràng.
Nên dùng Thuốc Bismuth sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bismuth Subsalicylate là lựa chọn phổ biến trong điều trị các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu. Tuy nhiên, việc sử dụng cần đúng liều và đúng chỉ định để tránh tác dụng phụ không mong muốn. Đặc biệt, trẻ em và người có tiền sử dị ứng với salicylate cần thận trọng. Để cập nhật thêm thông tin khoa học chính xác và các hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn, hãy thường xuyên theo dõi website của Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.