Berberine được biết đến như một hoạt chất tự nhiên có khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết, mỡ máu và chuyển hóa năng lượng, nhờ đó thu hút sự quan tâm của nhiều người gặp vấn đề về rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, hiệu quả, độ an toàn và cách sử dụng của hoạt chất này vẫn cần được hiểu rõ trước khi bổ sung. Bài viết sẽ cung cấp thông tin khoa học, liều dùng tham khảo, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng, giúp người đọc đánh giá đúng trước khi quyết định sử dụng.
Berberine là thuốc gì?
Berberin là alcaloid (hợp chất hữu cơ chứa nitơ) chiết xuất từ cây Vàng đắng (Coscinium fenestratum (Gaertn.) Colebr., Syn. Menispernum fenestratum Gaertn.), họ Tiết dê (Menispermaceae). Trong Đông y, loài cây này được xem là vị thuốc có tính thanh nhiệt, giải độc và kiện tỳ. Cây có vị đắng, tính hàn, phối hợp với một số thuốc lợi mật như Cynarin để chữa viêm túi mật. Berberin còn có tác dụng trên đơn bào Entamoeba histolytica, trực khuẩn lỵ Shigella dysenteriae. Ngoài ra, thuốc này dùng ngoài để rửa mắt, điều trị ung nhọt, lở loét. Thuốc hấp thu rất chậm nên lưu lại trong ruột lâu, thuận tiện cho điều trị nhiễm khuẩn/viêm ruột, lỵ.
Tên hoạt chất
Berberine chloride
Nhóm thuốc (Drug Classes)
Thuốc kháng sinh nguồn gốc tự nhiên
Dược lực học của Berberine
Berberin (5,6-dihydro-9, 10- dimethoxy benzo[g]1, 3- benzodioxolo [5,6-a] quinolizinium; 7,8,13,13a- tetradehydro-9,10- dimethoxy-2,3- [methylenedioxy] berbinium; (C₂₀H₁₈NO₄)⁺ là alcaloid chiết xuất từ cây Vàng đắng và một số cây khác như Hoàng liên, Hoàng bá, Hoàng đằng. Có dạng bột vàng sẫm hoặc tinh thể vàng tươi, tan trong nước, vị đắng.
Dẫn xuất berberin clorid, C₂₀H₁₈NO₄⁺Cl là tinh thể hình kim màu vàng, ít tan trong nước lạnh, tan nhiều trong nước nóng, hầu như không tan trong alcohol, chloroform, ete.
Chất này và dẫn chất của nó có tác dụng diệt amip gây lỵ và một số vi khuẩn gây bệnh đường ruột, được chỉ định trong hội chứng lỵ do trực khuẩn, viêm ruột tiêu chảy. Một số trường hợp có thể dùng thuốc này để thông mật hoặc trị nhiễm khuẩn do tụ cầu và liên cầu khuẩn.
Dược động học
Berberin clorid ít hòa tan trong nước lạnh. Thuốc hấp thu rất chậm qua đường uống, lưu lại lâu trong ruột và bài xuất theo phân.
Thuốc này được chỉ định trong hội chứng lỵ do trực khuẩn, viêm ruột, tiêu chảy…
Liều dùng Berberin khuyến nghị với viên hàm lượng 100mg.
Người lớn: 1,5 – 3 viên/ngày, chia làm 3 lần/ngày.
Liều dùng có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm tùy theo tuổi và triệu chứng lâm sàng của người bệnh.
Quá liều và cách xử trí
Quá liều: chưa có báo cáo cụ thể về triệu chứng quá liều khi dùng thuốc tiêu chảy Berberin.
Xử trí:
Thuốc này hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
Tác dụng phụ của Berberine
Berberin đã được báo cáo gây buồn nôn, nôn, tăng huyết áp, suy hô hấp, dị cảm (cảm giác bất thường như tê, ngứa ran), tuy nhiên các phản ứng phụ này không thể hiện bằng chứng lâm sàng trên tài liệu. Những tác dụng không mong muốn hiếm gặp như nhức đầu, kích ứng da, đỏ ửng mặt, nhịp tim chậm cũng đã được báo cáo.
Khi xuất hiện các tác dụng không mong muốn, cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác, tương kỵ thuốc Berberine
Tương tác thuốc:
Không kết hợp với tetracyclin vì có thể làm giảm tác dụng của tetracyclin.
Khi phối hợp với cyclosporin A, thuốc có thể làm tăng nồng độ cyclosporin A trong máu.
Không nên dùng chung với các vitamin nhóm B vì thuốc có khả năng gây giảm chuyển hóa các vitamin này.
Tương kỵ thuốc:
Hiện chưa có nghiên cứu hoặc bằng chứng cụ thể về tính tương kỵ. Không trộn lẫn thuốc này và những loại thuốc khác.
Khi dùng Berberin, người bệnh không nên uống bia, rượu, đồ uống có cồn.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
Sử dụng thận trọng khi dùng thuốc Berberin kéo dài quá 8 tuần, do có thể gây thay đổi ở hệ vi khuẩn đường ruột (trên lý thuyết).
Thuốc này có thể gây hạ đường huyết và huyết áp, do đó thận trọng khi dùng ở người bệnh tiểu đường và huyết áp thấp. Người bệnh tim mạch nên được cảnh báo khi sử dụng, do thuốc có liên quan đến sự phát triển rối loạn của nhịp thất ở người bị suy tim sung huyết.
Mặc dù chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người, nhưng trên lý thuyết thuốc này có thể gây trì hoãn thời gian vận chuyển ở ruột non hoặc tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc có thể gây sảy thai, kích ứng mắt hoặc thận, viêm thận, khó thở, những triệu chứng giống cảm cúm, choáng váng, tình trạng hôn mê hoặc gây độc gan.
Thận trọng khi dùng thuốc ở người bệnh giảm bạch cầu, do thuốc có thể gây giảm bạch cầu.
Tránh sử dụng thuốc cho trẻ sơ sinh do nguy cơ làm tăng bilirubin tự do, vàng da và tổn thương não (do vàng da nghiêm trọng). Sử dụng thuốc thận trọng ở trẻ em do thiếu những thông tin về độ an toàn.
Với phụ nữ có thai và cho con bú:
Chống chỉ định dùng thuốc ở các nhóm này.
Dù chưa có nghiên cứu sâu ở người, nhưng thuốc bị nghi ngờ ngăn cản quá trình thụ thai, tăng nguy cơ sảy thai và kích thích tử cung.
Tác động của thuốc với việc lái xe và vận hành máy móc: thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Thận trọng khi sử dụng Berberin cho người bệnh đái tháo đường, do những nghiên cứu trên người và động vật cho thấy thuốc có thể làm giảm đường huyết.
Berberine có thể mang lại lợi ích trong kiểm soát đường huyết và cải thiện rối loạn chuyển hóa, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào liều dùng, tình trạng sức khỏe và tương tác thuốc của từng người. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh được thăm khám, xét nghiệm chuyên sâu và xây dựng phác đồ cá nhân hóa, giúp đánh giá rõ việc có nên bổ sung hoạt chất này hay không, tránh tự dùng sai cách gây hại sức khỏe. Đặt lịch khám để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn chính xác và an toàn.
Để đặt lịch khám, tư vấn, điều trị bệnh và chăm sóc sức khỏe tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Berberine được xem là hợp chất có tiềm năng trong kiểm soát đường huyết, lipid máu và chuyển hóa năng lượng, nhưng các dữ liệu lâm sàng vẫn còn giới hạn và chưa đủ để thay thế thuốc điều trị chuẩn. Việc sử dụng hoạt chất này cần cân nhắc nguy cơ tương tác thuốc, tác dụng phụ trên tiêu hóa và tính an toàn ở phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người mắc bệnh mạn tính. Người đọc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, thay vì tự bổ sung vì mục đích điều trị.