Khi được chỉ định dùng thuốc Ampicillin, nhiều người thường băn khoăn về công dụng, liều lượng và cách uống. Vậy, thuốc Ampicillin là gì? Thuốc Ampicillin có tác dụng gì và sử dụng sao cho đúng?

Ampicillin là một kháng sinh nhóm beta-lactam được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, gồm viêm đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa và nhiễm khuẩn da. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Việc sử dụng cần theo chỉ định và liều của bác sĩ.
Đây là một loại thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm aminopenicillin của họ penicillin, được phát hiện lần đầu năm 1958 và đưa vào sử dụng trong thương mại từ năm 1961. Ampicillin là dòng kháng sinh bán tổng hợp, tức được tạo ra bằng cách lấy một cấu trúc kháng sinh tự nhiên (chẳng hạn như từ nấm hoặc vi khuẩn) rồi tiến hành biến đổi hóa học để nâng cao đặc tính mong muốn (như phổ kháng khuẩn hoặc tính bền với môi trường axit).
Ampicillin có cấu trúc beta-lactam (một vòng bao gồm 3 carbon và 1 nitơ) đặc trưng, giúp chúng dễ dàng gắn vào thành tế bào của vi khuẩn và ức chế quá trình tổng hợp của lớp màng này. Nhờ vậy, Ampicillin thể hiện phổ kháng khuẩn rộng hơn so với các dòng kháng sinh nguyên thủy thuộc họ penicillin.
![]() |
|
| Tên khác | D-(-)-α-Aminobenzylpenicillin |
| Tên thương mại (Common Brand Name) | Ampi, Principen, Omnipen, Penglobe, Totacillin |
| Tên gọi chung (Common Tên gọi chung (Common Generic Name) | Ampicillin |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Penicillin |
| Danh mục (Availability) | Thuốc kê đơn (prescription) |
| Dạng bào chế | Viên nang, dịch lỏng hoặc bột pha tiêm |
| Cách sử dụng | Uống hoặc tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch, theo chỉ định và liều lượng của bác sĩ |
| MedlinePlus | Nguồn |
| Công thức hóa học | C16H19N3O4S |
| Khối lượng phân tử | 349,4 g/mol |
| Danh mục cho thai kỳ | Loại B (FDA) – không có bằng chứng gây hại trên động vật nhưng thiếu bằng chứng trên người, chỉ sử dụng khi được chỉ định |
| ID CAS | 69-53-4 |
| Mã ATC | J01CA01 |
Ampicillin là dòng thuốc kháng sinh phổ rộng, tức có thể hoạt động hiệu quả trên cả vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Cơ chế tiêu diệt vi khuẩn của Ampicillin là tác động trực tiếp vào thành tế bào vi khuẩn – cấu trúc quan trọng giúp vi khuẩn duy trì hình dạng tế bào và bảo vệ vi khuẩn khỏi môi trường bên ngoài.
Cụ thể, sau khi gắn vào thành tế bào vi khuẩn, Ampicillin trực tiếp ức chế transpeptidase, một loại enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp lớp peptidoglycan – thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào của vi khuẩn. Khi enzym này bị ức chế, vi khuẩn không thể xây dựng và duy trì thành tế bào một cách bình thường, dẫn đến thành tế bào bị yếu và vỡ ra dưới áp lực thẩm thấu, từ đó làm chết vi khuẩn.

Ampicillin là kháng sinh phổ rộng được dùng để điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm (sensitive bacteria) gây ra, chẳng hạn như viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não (nhiễm trùng màng bao quanh não và tủy sống), nhiễm khuẩn đường tiết niệu và một số bệnh lý nhiễm khuẩn đường tiêu hóa như lỵ trực khuẩn hoặc thương hàn.
Lưu ý, Ampicillin chỉ có hiệu quả với vi khuẩn nhạy cảm – tức các loại vi khuẩn có thể bị ức chế hoặc tiêu diệt khi tiếp xúc với một loại kháng sinh cụ thể, và không được dùng để điều trị các bệnh nhiễm virus, chẳng hạn như cảm cúm. Do đó, việc sử dụng cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để tránh tình trạng kháng thuốc.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu sản phẩm hay thuốc. Hiệu quả của Ampicillin còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc sử dụng Ampicillin nên tuân theo chỉ định của bác sĩ. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Ampicillin khi chưa nhận được hướng dẫn từ bác sĩ.
Ampicillin có thể hấp thụ qua đường tiêu hóa, đặc biệt khi uống lúc đói. Tuy nhiên, sinh khả dụng không cao, chỉ khoảng 30-40% do thuốc bị phân hủy một phần trong dạ dày. Tuy nhiên, khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, thuốc đạt sinh khả dụng lên tới 62%, đồng thời nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh nhanh hơn và ổn định hơn so với đường uống.
Khi đã vào đến huyết tương, Ampicillin có thể được hệ tuần hoàn phân bố rộng khắp cơ thể, vào được nhiều mô và dịch như dịch phổi, dịch màng phổi, nhưng chủ yếu tập trung ở gan, thận. Thuốc có thể đi qua hàng rào máu não, nhưng khả năng thẩm thấu kém khi màng não bình thường, nhưng tăng tính thấm khi màng não bị viêm.
Ampicillin ít bị chuyển hóa trong gan, phần lớn thuốc được giữ ở dạng hoạt tính ban đầu khi lưu hành trong cơ thể. Vào đến huyết thanh, chỉ có khoảng 15-20% Ampicillin liên kết với protein huyết tương, không giống như các dòng thuốc kháng sinh thuộc họ penicillin khác, thường liên kết ở mức 60–90%.
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng nước tiểu, với công thức hóa học không bị thay đổi (chuyển hóa). Còn lại, một lượng nhỏ Ampicillin có thể được bài tiết qua mật.
Thời gian bán thải của Ampicillin khoảng 0,7 – 1,5 giờ ở người có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, thời gian này có thể kéo dài ở người bị suy giảm chức năng thận, cần điều chỉnh liều phù hợp.

Một số chỉ định của Ampicillin được FDA chấp thuận:
Các chỉ định khác ngoài nhãn (off-label):
Ampicillin không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Việc sử dụng Ampicillin cần có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng thuốc hoặc bệnh nền mạn tính. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc nếu chưa tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ.

Ampicillin được sử dụng theo đường uống hoặc tiêm (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch), tùy theo tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. Liều dùng tham khảo theo từng đối tượng, gồm:
Thời gian điều trị: Tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn, thường kéo dài 7-21 ngày.
Điều chỉnh liều lượng: Người bệnh suy thận và trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ cần giảm liều và/hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều, tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Nhìn chung, việc sử dụng Ampicillin cần được hướng dẫn bởi chuyên gia y tế nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế rủi ro.
Dùng Ampicillin quá liều có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng, phát ban hoặc co giật (đặc biệt ở người suy thận). Trong trường hợp nặng, thuốc có thể gây mất cân bằng điện giải hoặc ảnh hưởng đến thần kinh trung ương.
Cách xử lý:

Nếu quên một liều Ampicillin, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc như bình thường.
Lưu ý:
Tác dụng phụ thường gặp của Ampicillin bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng nhẹ hoặc nổi mẩn đỏ trên da. Các triệu chứng này có thể xuất hiện sau vài giờ đến vài ngày kể từ khi bắt đầu dùng thuốc.
Cách xử trí:
Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ bất thường như ngứa, phát ban dạng mề đay, viêm lưỡi, viêm miệng hoặc đau khớp. Những biểu hiện này có thể xuất hiện sau vài ngày dùng thuốc.
Cách xử trí:
Các phản ứng hiếm nhưng cần lưu ý gồm: tăng men gan, giảm bạch cầu, thiếu máu nhẹ, viêm thận kẽ. Những triệu chứng này thường xuất hiện muộn hơn, sau vài ngày đến vài tuần sử dụng.
Cách xử trí:
Tác dụng phụ nghiêm trọng gồm sốc phản vệ, co thắt phế quản, khó thở, sưng mặt – môi – lưỡi, phát ban nặng. Phản ứng này có thể xảy ra đột ngột, chỉ sau 1 liều đầu tiên.
Cách xử trí:
Mọi biểu hiện bất thường cần được theo dõi sát và báo cho cơ sở y tế để đảm bảo an toàn trong quá trình dùng thuốc.
Ampicillin có thể tương tác với một số thuốc, thực phẩm và đồ uống, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cụ thể như sau:
Để tránh các tương tác làm giảm dược lực của thuốc, người dân cần chủ động khai báo với bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng, đồng thời tuân thủ đúng thời điểm và liều dùng theo chỉ định để hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi.

Với dạng viên nang hoặc viên nén, nên để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ lý tưởng từ 15-25°C. Không để thuốc trong phòng tắm hay nơi ẩm ướt.
Với dạng bột pha tiêm hoặc hỗn dịch uống, cần sử dụng theo đúng hướng dẫn và bảo quản trong tủ lạnh (2–8°C) sau khi pha, tránh để đông đá. Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu đổi màu, vón cục. Để xa tầm tay trẻ em và không tự ý vứt thuốc ra môi trường khi chưa biết cách xử lý an toàn.
Trước khi dùng Ampicillin, mỗi người cần thông báo cho bác sĩ nếu bản thân có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc từng bị phản ứng mẩn ngứa, nổi ban khi dùng kháng sinh. Đặc biệt cẩn trọng khi dùng cho người suy thận, vì cần điều chỉnh liều.
Đối với phụ nữ có thai, Ampicillin thuộc nhóm B theo phân loại của FDA, tức là chưa có bằng chứng gây hại trên người. Tuy nhiên, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, Ampicillin có thể bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù chưa ghi nhận tác hại rõ ràng khi mẹ cho trẻ bú, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ và theo dõi bé xem có dấu hiệu tiêu chảy, nổi ban hay thay đổi tiêu hóa không để điều chỉnh liều dùng.
Đối với người lái xe hoặc vận hành máy móc, Ampicillin không ảnh hưởng rõ đến khả năng tỉnh táo. Tuy nhiên, nếu có biểu hiện chóng mặt, mệt mỏi hoặc dị ứng sau khi dùng thuốc, nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi cơ thể hồi phục hoàn toàn.
Ampicillin có nhiều hàm lượng khác nhau tùy theo dạng bào chế, với khoảng 10 hàm lượng phổ biến được sử dụng trong điều trị:
Ampicillin nên uống khi đói, tức là trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ để tăng khả năng hấp thu vào máu. Nếu uống ngay sau khi ăn, thuốc có thể bị giảm hiệu quả do thức ăn cản trở quá trình hấp thu. Vì vậy, nên tuân thủ đúng thời điểm dùng thuốc theo hướng dẫn để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Có. Ampicillin có thể làm giảm hấp thu sắt khi dùng đồng thời, do tương tác ở đường tiêu hóa. Điều này làm giảm hiệu quả của cả hai loại thuốc. Nếu cần dùng cả Ampicillin và sắt, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ để hạn chế tương tác và đảm bảo hấp thu tốt hơn cho cả hai.
Khi dị ứng với Ampicillin, bác sĩ có thể cân nhắc thay thế bằng các kháng sinh khác như erythromycin, azithromycin, clarithromycin (nhóm macrolid) hoặc clindamycin. Những thuốc này có phổ tác dụng tương tự và thường an toàn cho người dị ứng với kháng sinh thuộc họ penicillin. Tuy nhiên, việc lựa chọn kháng sinh thay thế an toàn và phù hợp cần dựa vào chỉ định của bác sĩ.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Ampicillin là kháng sinh phổ rộng hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn, đặc biệt khi được sử dụng đúng chỉ định và liều lượng. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần có hướng dẫn từ bác sĩ để tránh kháng thuốc và tác dụng phụ không mong muốn. Để cập nhật kiến thức y khoa chính thống, an toàn và dễ hiểu về các loại thuốc, bệnh lý thường gặp, bạn hãy theo dõi website chính thức của Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.