Hẹp mạch vành 30% là tình trạng phổ biến, đặc biệt xuất hiện ở những người gặp các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, cholesterol cao hay có tiền sử gia đình về bệnh tim mạch. Mức độ hẹp 30% thường chưa gây ra nhiều triệu chứng rõ ràng, tuy nhiên nếu không được kiểm soát tốt, tình trạng này có thể tiến triển và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tim mạch của người bệnh.

Hẹp mạch vành xảy ra khi các mảng xơ vữa tích tụ dần trên thành động mạch, làm thu hẹp lòng mạch và cản trở dòng máu nuôi tim. Mức độ hẹp mạch vành 30% là tình trạng lòng mạch chỉ bị thu hẹp nhẹ, chưa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lưu lượng máu. Đây là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch, nhưng chưa được xem là bệnh mạch vành, đối với mức độ hẹp trên 50% mới được chẩn đoán là bệnh mạch vành.
Mặc dù mức độ hẹp mạch vành 30% chưa gây nguy hiểm nghiêm trọng, nhưng nếu không kiểm soát tốt tình trạng này có thể tiến triển nặng hơn, làm tăng nguy cơ đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim.
Người bị hẹp mạch vành 30% thường chưa có triệu chứng rõ ràng vì lòng mạch còn đủ rộng để đảm bảo lưu lượng máu nuôi tim. Ở giai đoạn này, cơ tim vẫn nhận đủ oxy cũng như chất dinh dưỡng lúc nghỉ ngơi và cả khi hoạt động nhẹ.
Tuy nhiên, một số trường hợp bệnh nhân hẹp mạch vành 30% có thể cảm thấy khó chịu thoáng qua, tức ngực, hồi hộp, tim đập nhanh hơn bình thường,… khi gắng sức hoặc căng thẳng. Dấu hiệu này thường gặp hơn ở những người có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu hoặc hút thuốc lá lâu năm.

Hẹp mạch vành 30% chủ yếu xuất phát từ xơ vữa động mạch, một quá trình tích tụ mảng bám trên thành mạch. Các mảng bám hình thành từ cholesterol, canxi, fibrin, chất thải tế bào,… khiến lòng động mạch thu hẹp và kém đàn hồi theo thời gian.
Ngoài ra, một số nguyên nhân có thể làm tăng nguy cơ hẹp mạch vành bao gồm:
Hẹp mạch vành 30% thường được xem là mức độ nhẹ và hiếm khi gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Ở giai đoạn này, lòng động mạch vẫn đảm bảo đủ lưu lượng máu nuôi tim, nên đa số bệnh nhân không cảm thấy bất thường hoặc chỉ có những cơn đau ngực nhẹ khi gắng sức.
Tuy nhiên, đây là dấu hiệu sớm của quá trình xơ vữa động mạch, nếu không kiểm soát tốt, mức độ hẹp có thể tiếp tục tiến triển, làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim, thậm chí là suy tim trong tương lai. Do đó, dù chưa gây nguy hiểm ngay lập tức, hẹp mạch vành 30% vẫn cần được theo dõi và điều chỉnh lối sống để ngăn ngừa biến chứng.
>> Xem thêm các mức độ hẹp mạch vành từ nhẹ đến nặng:
Người bệnh cần khám định kỳ để kiểm tra sức khỏe tim mạch, đặc biệt nếu có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, béo phì hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch. Ngoài ra, nếu xuất hiện các triệu chứng như đau thắt ngực kéo dài, khó thở, hồi hộp, tim đập nhanh bất thường, chóng mặt hoặc ngất xỉu,… người bệnh cần đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử lý kịp thời.
Việc phát hiện sớm và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn.
Chụp CT mạch vành là một kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến, sử dụng máy cắt lớp vi tính đa lát cắt (MSCT) để tái tạo hình ảnh chi tiết về hệ thống động mạch vành. Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát rõ các mảng xơ vữa tích tụ trong thành động mạch, từ đó đánh giá mức độ hẹp và nguy cơ tắc nghẽn.
Bên cạnh đó, chụp CT mạch vành còn hỗ trợ phát hiện các bất thường về cấu trúc, chức năng tim,… góp phần quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim mạch. (1)

Bên cạnh đó, bác sĩ có thể kết hợp thực hiện thêm một số phương pháp chẩn đoán chuyên sâu, chẳng hạn như:
Xét nghiệm máu giúp kiểm tra các yếu tố nguy cơ gây hại cho động mạch vành, như mức độ cholesterol, đường huyết, các chất gây viêm,… Điều này giúp kiểm tra và đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch của người bệnh.
Thông tim là thủ thuật can thiệp tối thiểu, được thực hiện bằng cách đưa ống thông qua động mạch để chụp lại hình ảnh chi tiết về động mạch vành. Phương pháp này giúp xác định chính xác mức độ hẹp hoặc tình trạng tắc nghẽn của động mạch vành.
Chụp canxi mạch vành là phương pháp được thực hiện để đo lượng canxi tích tụ trong lòng động mạch, nhằm xác định mức độ xơ vữa và nguy cơ mắc bệnh. Mặc dù phương pháp này không thể phát hiện tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn. Tuy nhiên, chụp canxi mạch vành đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá yếu tố nguy cơ gây bệnh.
Siêu âm tim sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh chi tiết của của hệ tim và động mạch. Phương pháp này giúp đánh giá chức năng tim, đồng thời phát hiện các bất thường về cấu trúc và tổn thương do thiếu máu cơ tim.
Điện tâm đồ là phương pháp phổ biến giúp ghi lại hoạt động điện của tim, phát hiện bất thường liên quan đến nhịp tim, tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc các cơn nhồi máu cơ tim. Đây là phương pháp quan trọng trong việc xác định những dấu hiệu nguy cơ của bệnh mạch vành hoặc suy tim.
Nghiệm pháp gắng sức là phương pháp được thực hiện để đo hoạt động điện của tim khi vận động. Bài kiểm tra này nhằm mục đích phát hiện cơn đau thắt ngực hoặc tình trạng tắc nghẽn động mạch vành trong điều kiện tim hoạt động mạnh.
Hẹp mạch vành 30% là mức độ nhẹ, thường không cần can thiệp. Để điều trị bệnh ở giai đoạn này, bác sĩ thường yêu cầu người bệnh thực hiện các phương pháp nhằm kiểm soát và ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng. Dưới đây là các phương pháp nhằm điều trị và ngăn chặn sự phát triển của bệnh hẹp mạch vành 30%:
Một lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa, làm chậm quá trình xơ vữa động mạch, giúp tim và mạch máu luôn khỏe mạnh. Dưới đây là những thay đổi cần thiết để bảo vệ sức khỏe động mạch vành:

Bác sĩ có thể theo dõi, kiểm tra định kỳ và điều trị để kiểm soát các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu… Bệnh nhân hẹp mạch vành 30% thường chưa cần can thiệp, nhưng cần tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp theo chỉ định của bác sĩ. Việc thăm khám định kỳ giúp theo dõi diễn biến bệnh, kiểm soát yếu tố nguy cơ và can thiệp kịp thời nếu tình trạng hẹp mạch vành tiến triển nặng hơn.
Hẹp mạch vành là hậu quả của quá trình xơ vữa động mạch, có thể dẫn đến nhiều bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Để phòng ngừa bệnh, bạn cần kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh với một số biện pháp như:
Bằng cách thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ giúp bảo vệ động mạch và giảm thiểu khả năng mắc bệnh mạch vành trong tương lai.

Thông thường, hẹp mạch vành 30% không cần can thiệp đặt stent trừ khi có các dấu hiệu nghiêm trọng của bệnh lý tim mạch khác. Việc điều trị thường bắt đầu từ thay đổi lối sống và dùng thuốc để kiểm soát các yếu tố nguy cơ như cholesterol cao, huyết áp cao hoặc tiểu đường. Stent thường được xem xét khi mức độ hẹp mạch vành lớn hơn 50%.
Hẹp mạch vành 30% thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và kiểm soát, tình trạng này có thể tiến triển theo thời gian dẫn đến xơ vữa động mạch. Từ đó, làm tăng nguy cơ gặp phải các biến chứng tim mạch nghiêm trọng hơn như nhồi máu cơ tim hoặc suy tim.
Tần suất khám mạch vành phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ cá nhân của mỗi người. Thông thường, các chuyên gia, bác sĩ tim mạch khuyến khích mỗi cá nhân nên kiểm tra sức khỏe tim mạch ít nhất 1 – 2 lần mỗi năm.
Đặc biệt, đối với những người có yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ về thời gian thăm khám cụ thể. Ngoài ra, nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh như đau ngực, khó thở, mệt mỏi không rõ nguyên nhân,…người bệnh nên nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi kịp thời.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch Can thiệp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Mặc dù không gây ra các triệu chứng rõ ràng, nhưng bệnh nhân mắc hẹp mạch vành 30% cần được theo dõi kỹ càng để tránh nguy cơ tiến triển nặng. Việc kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ, thực hiện các biện pháp điều trị theo chỉ định của bác sĩ bao gồm dùng thuốc và thay đổi lối sống sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng này tiến triển, từ đó bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.