Chóp răng hay cuống răng – một phần quan trọng của răng, nằm sâu dưới lợi và trong xương hàm. Đây là nơi mạch máu và các dây thần kinh đi vào răng để nuôi dưỡng và sửa chữa ngà răng, tạo cảm giác cho răng. Trong bài viết này, sẽ giúp bạn tìm hiểu về giải phẫu của chóp răng được BS.CKI Nguyễn Thị Châu Bản, chuyên khoa Răng Hàm Mặt, BVĐK Tâm Anh TP.HCM chia sẻ.

Chóp răng hay cuống răng, là thành phần quan trọng của răng, nằm ẩn sâu dưới lớp lợi và trong xương hàm. Đây chính là phần đỉnh của chân răng, nơi mà các mạch máu và dây thần kinh đi vào, thực hiện nhiệm vụ cung cấp dưỡng chất, sửa chữa ngà răng và tạo ra cảm giác cho răng.
Giải phẫu cuống rang dựa trên 3 yếu tố chính bao gồm: điểm thắt ở chóp (Apical Constriction – AC); đường nối giữa xi măng và ngà (Cementodentinal Junction – CDJ); lỗ chóp (Apical foramen – AF).
Vùng chóp răng có hình thái đa dạng và phức tạp, bao gồm nhiều ống tủy phụ, vùng tái hấp thu, sỏi tủy, ngà thứ cấp,…. Điều này làm cho việc điều trị nội nha gặp nhiều khó khăn.

Một số bệnh lý cuống răng thường gặp như sau:
Viêm quanh cuống răng là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các mô xung quanh cuống răng. Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn từ tủy răng chết hoặc mô nha chu bị viêm xâm nhập. Ngoài ra, viêm quanh cuống răng cũng có thể do sai sót trong quá trình điều trị tủy.
Để chẩn đoán viêm quanh cuống răng, bác sĩ dựa vào khám lâm sàng, thăm dò quanh răng và chụp phim X quang. Trong trường hợp nặng, cần sử dụng kháng sinh và tiến hành phẫu thuật. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ làm sạch và tạo hình hệ thống ống tủy, đặt Ca(OH)2 trong ống tủy để trung hòa mô viêm vùng cuống, sát khuẩn, hàn kín hệ thống ống tủy và phục hồi thân răng.
Áp xe quanh chóp răng là tình trạng mủ được hình thành ở vùng chóp răng, bao gồm mô hoại tử, bạch cầu và vi khuẩn. Bệnh xảy ra do điều trị nội nha không thành công, chấn thương hoặc sâu răng xâm nhập vào tủy. Ban đầu, vi khuẩn gây hại xâm nhập vào tủy răng, gây viêm hoặc chết tủy. Khi tủy răng chết, các vi khuẩn này tiếp tục xâm nhập và lây lan tới chóp răng, hình thành áp xe chóp răng.
Để chẩn đoán áp xe răng, bác sĩ dựa vào các dấu hiệu và triệu chứng của người bệnh, khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm. Bệnh được điều trị bằng cách chích rạch ổ mủ tại khối áp xe, chữa tuỷ kết hợp sử dụng kháng sinh để giảm đau, ngăn chặn viêm nhiễm lan rộng, tăng cường miễn dịch và nâng cao thể trạng tốt hơn.

Hoại tử tủy là hiện tượng tủy răng bị chết, đánh dấu giai đoạn cuối của viêm tủy răng mạn tính. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do sâu răng. Quá trình này bắt đầu khi mảng bám tích tụ, tạo ra các lỗ trên men răng, tiến sâu vào tủy răng gây hoại tử.
Để chẩn đoán hoại tử tủy, bác sĩ nha khoa tiến hành thăm khám răng, nướu và các mô xung quanh. Nếu nghi ngờ viêm tủy hoặc tủy răng bị hoại tử, bác sĩ sẽ dùng máy thử tủy điện để kiểm tra.
Bệnh được điều trị bằng cách loại bỏ tủy chết ra khỏi hệ thống tủy, làm sạch và hàn lại. Các lỗ sâu cũng sẽ được trám lại để ngừa sâu răng tiến triển.
Răng vĩnh viễn không đóng chóp là hiện tượng răng đang trong quá trình phát triển hoàn thiện nhưng lại xảy ra các vấn đề như: chấn thương, sâu răng, hay sang chấn do núm phụ, gây tổn thương tủy răng và làm dừng lại quá trình đóng chóp.
Bác sĩ chẩn đoán tình trạng răng vĩnh viễn không đóng chóp bằng cách khám lâm sàng và chụp X – Quang. Bệnh này rất khó chẩn đoán, ngay cả khi thấy rõ ràng có tổn thương thông với buồng tủy, vì vậy cần người bệnh hợp tác.
Có nhiều phương pháp điều trị cho răng vĩnh viễn chưa đóng chóp, bao gồm phương pháp kích thích đóng cuống và thực hiện nội nha tái sinh. Một trong những phương pháp điều trị phổ biến là sử dụng Calcium Hydroxide để kích thích tổ chức mô cứng cùng tế bào ở quanh răng, từ đó thúc đẩy quá trình đóng chóp.
Điều trị bệnh quanh chóp răng khá phức tạp. Mục đích chính phải giảm đau, loại bỏ nguyên nhân gây bệnh và bảo tồn tối đa mô răng cũng như các tổ chức nha chu. Quá trình điều trị diễn ra như sau:
Ngoài ra, trường hợp có nang lớn, áp xe rộng cần phẫu thuật cắt chóp, lấy nang và nạo ổ áp xe. Thậm chí phải nhổ bỏ răng khi điều trị nội nha không thành công và chức năng ăn nhai không được phục hồi.
Sau khi điều trị xong, dựa vào tình hình lâm sàng, bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp cho người bệnh. Liều lượng dùng cho người lớn từ 5 – 7 ngày, bao gồm:
Tuy nhiên, cần lưu ý mỗi trường hợp sẽ có phương pháp điều trị khác nhau. Do đó, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ nha khoa để có lời khuyên và hướng dẫn cụ thể dựa trên tình trạng của bạn.
Một số biện pháp giúp bảo vệ và phòng bệnh quanh cuống răng:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về chóp răng, cấu trúc giải phẫu của nó và các bệnh thường gặp liên quan đến vùng quanh cuống răng. Lưu ý cần duy trì vệ sinh răng miệng hàng ngày và kiểm tra định kỳ để phòng ngừa viêm quanh cuống răng.