Phình mạch máu ở cổ là tình trạng nguy hiểm nhưng thường ít được chú ý, xảy ra khi các thành của động mạch cảnh bị giãn rộng, tạo thành một quả bóng phình to và mỏng manh ở vùng cổ. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, phình động mạch máu ở cổ có thể gây tổn thương nghiêm trọng và đe dọa tính mạng của người bệnh. Vậy đâu là dấu hiệu của phình động mạch cổ và làm sao để điều trị tình trạng này? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết bên dưới.

Phình mạch máu ở cổ hay còn gọi là phình động mạch cảnh, là tình trạng khi một phần của thành động mạch cảnh bị giãn ra tạo thành một khối phình. Động mạch cảnh là các mạch máu quan trọng, có chức năng cung cấp máu cho não, đầu, mặt và cổ. Phình động mạch có thể xảy ra ở bất kỳ đoạn nào của động mạch cảnh, nhưng thường gặp nhất là ở động mạch cảnh trong, nơi cung cấp máu cho não.
Khi thành mạch cảnh yếu đi, một phần mạch máu bị giãn ra gây ra hiện tượng phình mạch. Nếu không được điều trị kịp thời, phình động mạch sẽ tiến triển, khiến thành mạch trở nên mỏng và yếu, làm tăng nguy cơ vỡ mạch. Điều này có thể gây chảy máu nghiêm trọng và đe dọa tính mạng người bệnh. (1)
Phình động mạch cổ có thể không gây ra triệu chứng ở một số người. Tuy nhiên, nếu có triệu chứng, thường gặp nhất là các dấu hiệu của cơn đột quỵ thoáng qua hoặc đột quỵ. Những triệu chứng này có thể bao gồm:
Ngoài ra, phình mạch máu cổ cũng có thể gây ra các triệu chứng khác nếu mạch máu bị phình tạo áp lực lên các cấu trúc xung quanh, các dấu hiệu thường gặp như:

Phình mạch cổ là một tình trạng nguy hiểm có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, chẳng hạn như:
Ngoài ra, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ làm suy yếu thành động mạch cảnh gây phình động mạch, bao gồm:
Động mạch cổ phình to là tình trạng tương đối hiếm gặp trong các loại phình mạch. Theo thống kê, phình động mạch cảnh chiếm ít hơn 1% trong tổng số các trường hợp phình mạch trên cơ thể. Mặc dù không phải là bệnh lý phổ biến, nhưng tình trạng này có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Mặc dù phình mạch máu ở cổ có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng những người trong độ tuổi từ 50 đến 60 là nhóm có nguy cơ cao nhất. Các yếu tố như tăng huyết áp, có tiền sử gia đình mắc các bệnh liên quan đến mạch máu, lối sống thiếu lành mạnh,… đều làm tăng nguy cơ mắc phải tình trạng này.
Nếu bạn gặp phải các triệu chứng như đau đầu đột ngột, dữ dội, khó nói, khó đi lại, tê hoặc yếu một bên cơ thể, khó nuốt hay các vấn đề về thị lực,… hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị kịp thời. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh hoặc các vấn đề liên quan đến đột quỵ.
Ngoài ra, nếu thuộc nhóm đối tượng có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình mắc bệnh mạch máu, tăng huyết áp, hút thuốc,… bạn cần thường xuyên theo dõi sức khỏe tim và mạch máu định kỳ để kịp thời phát hiện những nguy cơ tiềm ẩn ảnh hưởng đến sức khỏe.
Phình động mạch cổ tác động đến các mạch máu cung cấp máu cho não. Đối với trường hợp phình mạch nhỏ thường không gây ra biến chứng, nhưng khi cục máu đông hình thành trong phình mạch có thể làm tắc nghẽn dòng máu, dẫn đến cơn đột quỵ thoáng qua (TIA) hoặc đột quỵ thiếu máu. Đặc biệt với những tình trạng phình mạch lớn, khả năng vỡ mạch có thể xảy ra, gây biến chứng đột quỵ xuất huyết và chảy máu nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng người bệnh.

Để chẩn đoán chính xác tình trạng phình mạch máu cổ, bác sĩ có thể tiến hành lần lượt các bước bao gồm:
Đầu tiên, bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng để kiểm tra tình trạng sức khỏe của người bệnh. Đồng thời, bác sĩ sẽ thu thập thông tin chi tiết về tiền sử bệnh cá nhân, gia đình và thói quen sinh hoạt. Những thông tin này giúp đánh giá các yếu tố nguy cơ cũng như tìm hiểu nguyên nhân có thể dẫn đến phình mạch.
Sau khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm một số chẩn đoán bổ sung để xác định rõ tình trạng phình mạch, bao gồm:
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm một số chẩn đoán chuyên sâu như chụp cắt lớp não để kiểm tra lưu lượng máu lên não, hoặc xét nghiệm di truyền nếu nghi ngờ bệnh nhân có các bệnh lý di truyền tiềm ẩn.
Tùy vào tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị khác nhau. Một số phương pháp phổ biến thường được chỉ định bao gồm: (2)
Đây là giai đoạn theo dõi sự tiến triển của phình mạch máu ở cổ. Bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện các kỹ thuật hình ảnh (siêu âm, CT hoặc MRI) mỗi 6 đến 12 tháng để kiểm tra sự thay đổi của phình mạch.
Phương pháp này thường được áp dụng đối với tình trạng phình mạch nhỏ không gây triệu chứng. Tuy nhiên, nếu người bệnh có bệnh lý nền tăng huyết áp hoặc mỡ máu cao, bác sĩ có thể kê thêm thuốc hạ huyết áp, thuốc giảm cholesterol để giảm áp lực lên phình mạch.
Phẫu thuật mở là phương pháp truyền thống được áp dụng để điều trị phình mạch máu ở cổ. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ cắt bỏ khối phình mạch. Tiếp đó, bác sĩ sẽ tạo một đường dẫn thay thế để máu có thể lưu thông bình thường từ đoạn động mạch khỏe mạnh phía dưới phình mạch đến đoạn động mạch khỏe mạnh phía trên. Kỹ thuật này được gọi là phẫu thuật bắc cầu động mạch cảnh.
Để tạo đường dẫn mới, bác sĩ có thể sử dụng đoạn mạch máu tự thân được lấy từ một vị trí khác trong cơ thể người bệnh hoặc lựa chọn vật liệu nhân tạo, chẳng hạn như Gore tex,…

Phương pháp đặt stent graft nội mạch là giải pháp ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở. Trong kỹ thuật này, bác sĩ sử dụng một ống thông mỏng và dài (catheter) để đưa stent graft vào bên trong động mạch. Thông qua một vết rạch nhỏ ở động mạch đùi, ống thông được dẫn đến vị trí phình mạch dưới sự hướng dẫn của X-quang. Khi đến vị trí động mạch cảnh bị tổn thương, bác sĩ sẽ bung stent graft để cố định vào thành động mạch máu khỏe mạnh và tái tạo một đường dẫn máu mới, giúp khôi phục dòng chảy ổn định trong động mạch.
Mục tiêu của phương pháp này là cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như vỡ phình mạch hoặc đột quỵ. Quyết định điều trị sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, tốc độ phát triển của phình mạch, cũng như tình trạng bệnh và triệu chứng của bệnh nhân.
Phẫu thuật Hybrid là phương pháp kết hợp giữa phẫu thuật mở truyền thống và can thiệp nội mạch nhằm tối ưu hiệu quả điều trị, đặc biệt trong các trường hợp phình động mạch cảnh phức tạp.
Trong kỹ thuật này, bác sĩ phẫu thuật sẽ tạo một đường tiếp cận mạch máu qua phẫu thuật mở, sau đó tiến hành đặt stent graft nội mạch để tái tạo dòng chảy trong động mạch bị tổn thương. Phương pháp này giúp giảm thiểu tổn thương mô, đồng thời đảm bảo lưu thông máu một cách an toàn.
Phẫu thuật Hybrid thường được chỉ định cho các đối tượng bao gồm:
Phương pháp phẫu thuật Hybrid mang lại nhiều ưu điểm nổi bật như:
Quyết định lựa chọn phương pháp Hybrid sẽ phụ thuộc vào tình trạng phình mạch, đặc điểm giải phẫu và bệnh lý nền của bệnh nhân.
Ngoài yếu tố di truyền không thể phòng ngừa, có một số một số biện pháp giúp duy trì sức khỏe của các động mạch và giảm nguy cơ phình mạch máu ở cổ, bao gồm:
Duy trì lối sống lành mạnh là một trong những biện pháp phòng ngừa bệnh lý mạch máu hiệu quả
Nếu được chẩn đoán mắc phình mạch máu ở cổ, điều quan trọng là người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Điều này bao gồm việc kiểm soát huyết áp, duy trì cân nặng lý tưởng, ngưng hút thuốc, hạn chế rượu bia và xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh,….
Ngoài ra, người bệnh cần đặc biệt tuân thủ các cuộc hẹn tái khám định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bệnh. Trong trường hợp phình mạch lớn và có nguy cơ gây biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện phẫu thuật hoặc can thiệp nội soi.
Biểu hiện của giả phình động mạch cổ có thể không rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp người bệnh có thể nhận thấy các dấu hiệu như đau, khó chịu ở vùng cổ, có khối sưng bất thường, hoặc triệu chứng liên quan đến thần kinh do đột quỵ hoặc do giả phình chèn ép lên các dây thần kinh lân cận. Nguyên nhân điển hình gây phình động mạch giả thường là do chấn thương, nhiễm trùng hoặc biến chứng từ các thủ thuật y tế.
Phình động mạch ngoài và trong sọ đều là phình mạch xảy ra trong các phần khác nhau của động mạch cảnh, nhưng chúng có một số khác biệt. Phình động mạch ngoài xảy ra ở phần động mạch cảnh nằm ngoài não, trong khi phình động mạch trong sọ xảy ra trong não hoặc gần não. Mặc dù nguyên nhân gây ra và các yếu tố nguy cơ có thể giống nhau, nhưng phình động mạch trong sọ thường có nguy cơ gây đột quỵ cũng như gặp các biến chứng nghiêm trọng hơn, do gần não và các mạch máu chính.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Khoa Ngoại Lồng ngực Mạch máu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Phình mạch máu ở cổ là một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ hoặc vỡ mạch. Việc phát hiện và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu các rủi ro ảnh hưởng đến sức khỏe. Các biện pháp phòng ngừa bằng cách duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là chìa khóa vàng trong việc bảo vệ sức khỏe của các động mạch ở cổ.