Hội chứng QT dài là một vấn đề liên quan đến rối loạn hoạt động điện của tim, khiến quá trình tái cực cơ tim kéo dài hơn bình thường. Điều này có thể dẫn đến các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, đe doạ tính mạng người bệnh.
Hội chứng QT kéo dài có thể nguyên nhân do bẩm sinh hoặc do mắc phải. Bệnh nhân có hội chứng QT dài, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm cho tim mạch.

Hội chứng QT kéo dài (Long QT syndrome – LQTS) là một hội chứng liên quan đến quá trình tái cực cơ tim kéo dài, nhận biết trên điện tâm đồ (ECG) bằng khoảng QT kéo dài, thuộc nhóm bệnh lý kênh ion thường gặp với tỷ lệ 1:2000. Hội chứng QT dài có thể gây các biến cố loạn tim nguy hiểm như xoắn đỉnh, rung thất, đột tử do tim. [1]
Khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG), biểu thị thời gian cơ tim co bóp và phục hồi sau đó.

Trên bề mặt của mỗi tế bào cơ tim có rất nhiều các kênh ion. Các kênh ion hoạt động đóng và mở để cho các ion natri, canxi và kali di chuyển ra vào tế bào tạo ra hoạt động điện của tim. Hội chứng QT dài xảy ra khi gặp vấn đề với các kênh ion, các kênh ion này không hoạt động tốt hoặc không đủ số lượng, thời gian tái cực cơ tim sẽ bị kéo dài. Khoảng QT dài hơn bình thường làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm làm đe dọa tính mạng người bệnh.
Khoảng QT thay đổi nghịch với tần số nhịp tim, do đó cần điều chỉnh thời gian QT khi có sự thay đổi tần số tim thông qua QT điều chỉnh (QTc). Độ dài QTc có sự khác biệt theo từng độ tuổi và giới tính cụ thể.
Nhưng nhìn chung khoảng QTc > 450 ms ở nam và QTc > 460 ms ở nữ được xem là kéo dài, khoảng QTc > 480 ms chẩn đoán có độ đặc hiệu cao và có nguy cơ cao xuất hiện các rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Chẩn đoán hội chứng QT dài, cần đánh giá thêm các bất thường khác như tiền căn ngất, tiền sử gia đình đột tử hoặc có hội chứng QT dài, xét nghiệm gen.
Triệu chứng phổ biến nhất của hội chứng QT dài là ngất xỉu. Một cơn ngất xỉu do LQTS có thể xảy ra mà không có, hoặc có rất ít dấu hiệu cảnh báo trước đó.
Tình trạng ngất xỉu xảy ra khi có rối loạn nhịp tim nguy hiểm trong một thời gian ngắn. Bệnh nhân QT kéo dài có thể ngất xỉu khi phấn khích, tức giận, sợ hãi, hoặc cả khi đang tập thể dục. Nếu bạn mắc hội chứng QT dài, những thứ làm bạn giật mình có thể khiến bạn ngất xỉu, chẳng hạn như tiếng chuông điện thoại lớn hoặc tiếng đồng hồ báo thức. [2]

Ngoài ra, một số người mắc hội chứng QT dài có thể gặp các triệu chứng như:
Trẻ sơ sinh mắc hội chứng QT dài có thể xuất hiện triệu chứng trong những tuần đầu, những tháng đầu tiên sau khi chào đời, hoặc muộn hơn. Đa phần triệu chứng xuất hiện ở độ tuổi 40. Triệu chứng đôi khi xảy ra trong lúc ngủ.
Tuy nhiên, một số trường hợp người mắc hội chứng QT dài không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào. Rối loạn này, có thể được phát hiện trong quá trình kiểm tra sức khỏe tim mạch, như đo điện tâm đồ (ECG).
Thông thường, sau một cơn rối loạn nhịp do hội chứng QT dài (LQTS), nhịp tim sẽ trở lại bình thường. Tuy nhiên, nếu nhịp tim không được điều chỉnh kịp thời có thể xảy ra một số biến chứng, bao gồm:
Hội chứng QT dài thường được chia thành hai nhóm là QT dài bẩm sinh và QT dài mắc phải. Nguyên nhân và các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc QT kéo dài, bao gồm:
QT dài bẩm sinh là trường hợp bệnh nhân sinh ra đã mắc phải hội chứng này. Đây là những thay đổi trong DNA được truyền qua các thế hệ trong gia đình. Tùy vào từng trường hợp, con cái có thể thừa hưởng gen bất thường này từ cha, mẹ hoặc thậm chí là cả hai.
Hội chứng QT dài mắc phải: tình trạng không phải do di truyền, mà xảy ra sau khi sinh, có thể do thuốc hoặc các tình trạng sức khỏe khác gây ra. Có hơn 100 loại thuốc có thể kéo dài khoảng QT ở những người vốn khỏe mạnh, các loại thuốc phổ biến nhất bao gồm:
Bên cạnh đó, các tình trạng sức khỏe có thể gây hội chứng QT dài mắc phải bao gồm:
Hội chứng QT dài bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, làm tăng nguy cơ mắc phải tình trạng này. Hiểu rõ những yếu tố nguy cơ, có thể giúp chủ động hơn trong việc phòng ngừa và quản lý tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng QT dài thường bao gồm:
Nhận diện và quản lý các yếu tố nguy cơ, là một phần quan trọng trong việc kiểm soát hội chứng QT dài và bảo vệ sức khỏe được ổn định.
Chẩn đoán hội chứng QT kéo dài (LQTS) yêu cầu sự đánh giá kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử, bệnh sử của bệnh nhân và gia đình. Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm một số phương tiện chẩn đoán bao gồm:
Điện tâm đồ là phương pháp phổ biến nhất để chẩn đoán hội chứng QT kéo dài. ECG giúp ghi lại các tín hiệu điện trong tim, và cho biết nhịp tim đang đập nhanh hay chậm.
Trên kết quả ECG, có năm sóng được ký hiệu là P, Q, R, S và T. Khoảng thời gian giữa lúc bắt đầu sóng Q và kết thúc sóng T, được gọi là khoảng QT. Đây là khoảng thời gian để tim co bóp và làm đầy máu, trước khi đập lại. Nếu khoảng thời gian này lâu hơn bình thường, được gọi là khoảng QT kéo dài.
Nếu triệu chứng QT dài không xuất hiện thường xuyên, có thể không được thấy trên kết quả ECG thông thường. Bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân đeo máy theo dõi tim tại nhà như máy Holter ECG để ghi lại hoạt động của tim trong thời gian dài hơn. [3]
Xét nghiệm máu có thể giúp xác định nồng độ điện giải trong cơ thể như kali, magie và canxi. Đây là những yếu tố có thể gây ra hội chứng QT kéo dài. Phát hiện những thay đổi trong nồng độ các chất, giúp bác sĩ có thêm thông tin để chẩn đoán bệnh nhân có mắc hội chứng QT kéo dài hay không.
Nghiệm pháp gắng sức, thường được thực hiện trên máy chạy bộ hoặc đạp xe tại chỗ. Phương pháp này, giúp đánh giá khả năng gắng sức tim mạch. Từ đó, giúp các bác sĩ chẩn đoán các tình trạng liên quan đến rối loạn nhịp. Siêu âm tim, có thể được kết hợp thực hiện để đánh giá chức năng tim, trong quá trình kiểm tra gắng sức.

Kiểm tra di truyền có thể chẩn đoán hội chứng QT kéo dài, bằng cách kiểm tra các biến đổi gen có thể gây ra rối loạn này. Nếu nghi ngờ bệnh nhân mắc hội chứng này, bác sĩ có thể đề nghị kiểm tra di truyền từ các thành viên trong gia đình.
Kiểm tra di truyền, mặc dù không thể phát hiện tất cả các trường hợp di truyền của hội chứng QT dài. Tuy nhiên, phương pháp này có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho bác sĩ, trong quá trình chẩn đoán và điều trị.
Hội chứng QT kéo dài cần được điều trị nhanh chóng, để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra. Tùy vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Phương pháp điều trị có thể bao gồm điều chỉnh lối sống, sử dụng thuốc, điều trị bằng thiết bị hỗ trợ hoặc phẫu thuật.
Tùy vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và nguyên nhân gây ra bệnh, bác sĩ sẽ có những chỉ định điều trị phù hợp. Nếu hội chứng QT kéo dài là do thuốc, bác sĩ có thể yêu cầu điều trị bằng cách ngừng thuốc một cách an toàn. Người bệnh không được tự ý thay đổi, hoặc ngừng thuốc, mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Đối với những người có hội chứng QT dài mắc phải, có thể cần truyền dịch hoặc điện giải cần thiết, để điều chỉnh các rối loạn điện giải trong cơ thể.
Một số người bị hội chứng QT dài cần sử dụng thuốc để điều trị triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm:
Máy khử rung tim (ICD) là một thiết bị được cấy dưới da gần xương đòn, giúp liên tục kiểm tra nhịp tim. Nếu phát hiện các loạn nhịp tim nguy hiểm như: rung thất, xoắn đỉnh, máy ICD sẽ sốc điện khử rung tự động để khôi phục nhịp tim bình thường. Không phải tất cả các trường hợp QT dài đều cần đặt máy ICD, chỉ định do bác sĩ chuyên khoa đưa ra, dựa trên cân nhắc các yếu tố nguy cơ và lợi ích. Đặc biệt ở trẻ em, cần được xem xét kỹ lưỡng.
Phẫu thuật cắt hạch thần kinh giao cảm, có thể được thực hiện nếu bệnh nhân vẫn gặp rối loạn nhịp tim nguy hiểm mặc dù đã sử dụng thuốc, giúp giảm nguy cơ đột tử do tim.
Trong phẫu thuật, bác sĩ sẽ cắt bỏ các dây thần kinh giao cảm dọc theo bên trái của cột sống. Những dây thần kinh này, là một phần của hệ thần kinh giao cảm, giúp kiểm soát nhịp tim.
Các phương pháp điều trị hội chứng QT kéo dài mang lại những lợi ích to lớn, nhưng cũng có thể kèm theo một số tác dụng phụ hoặc biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những biến chứng và tác dụng phụ tiềm ẩn bệnh nhân cần lưu ý:
Nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào khi điều trị, bệnh nhân hãy thông báo ngay cho bác sĩ, để được xử lý kịp thời.
Hiện tại, không có phương pháp nào được biết đến để ngăn ngừa hội chứng QT dài bẩm sinh (LQTS). Vì đây là một rối loạn di truyền không thể thay đổi. Tuy nhiên, vẫn có thể kiểm soát các nguyên nhân và yếu tố gây ra hội chứng này, thông qua những biện pháp phòng ngừa sau đây:

Sống chung với hội chứng QT kéo dài, đòi hỏi người bệnh phải chú ý và chăm sóc đặc biệt. Dưới đây là những bí quyết giúp bệnh nhân duy trì cuộc sống khỏe mạnh, an toàn, đồng thời giảm thiểu rủi ro và quản lý tình trạng bệnh một cách hiệu quả:
Bằng cách thực hiện những biện pháp này, bệnh nhân mắc hội chứng QT kéo dài có thể quản lý bệnh một cách hiệu quả hơn, và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hội chứng QT kéo dài (LQTS), là một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Tuy nhiên nếu được chăm sóc và quản lý phù hợp, người bệnh vẫn có thể có cuộc sống khỏe mạnh và an toàn. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ, thay đổi lối sống lành mạnh và tuân thủ các phương pháp điều trị, là những bước quan trọng trong việc kiểm soát hội chứng QT dài và bảo vệ sức khỏe tim mạch hiệu quả.