Co đồng tử là thuật ngữ y khoa dùng để mô tả sự thu hẹp hoặc co thắt của đồng tử mắt. Đây là chức năng tự nhiên của mắt, giúp điều tiết lượng ánh sáng đi vào và tối ưu hóa thị lực. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đồng tử co nhỏ bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo của một số tình trạng sức khỏe tiềm ẩn. Qua bài viết dưới đây, thạc sĩ bác sĩ Phạm Huy Vũ Tùng, Trung tâm Mắt Công nghệ cao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM sẽ giải thích chi tiết về tình trạng này.

Co đồng tử là hiện tượng đồng tử bị co lại quá mức (thu nhỏ bất thường). Trong tình trạng này, đường kính của đồng tử thường nhỏ hơn 2mm.
Trong điều kiện ánh sáng bình thường, kích thước đồng tử thường dao động khoảng 2mm – 3mm [1]. Đây có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, từ phản ứng bình thường với ánh sáng mạnh cho đến các vấn đề y tế nghiêm trọng hơn.
Đồng tử chính là chấm đen tròn nằm ở trung tâm mắt, có vai trò kiểm soát lượng ánh sáng đi vào bên trong. Mống mắt (phần có màu sắc của mắt) sẽ giãn ra hoặc co lại để điều chỉnh kích thước đồng tử, qua đó điều tiết lượng ánh sáng. Khi tình trạng này chỉ ảnh hưởng đến 1 bên mắt, nó được gọi là anisocoria (không đồng đều kích thước đồng tử). Một tên gọi khác cho tình trạng đồng tử mắt co lại cực độ là “đồng tử cực nhỏ”.

Tình trạng này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là những lý do phổ biến khiến đồng tử của bạn co lại:
Kích thước đồng tử có thể thay đổi theo độ tuổi. Ở trẻ sơ sinh, đồng tử thường nhỏ trong khoảng 2 tuần đầu đời. Đây là cơ chế tự nhiên giúp bảo vệ đôi mắt non nớt của bé khỏi tác động của ánh sáng mạnh từ môi trường bên ngoài. Tương tự, khi chúng ta già đi, đồng tử cũng có xu hướng thu nhỏ lại. Điều này là do các cơ kiểm soát đồng tử dần yếu đi, khiến chúng khó giãn nở như trước. Hậu quả là lượng ánh sáng đi vào mắt giảm, dẫn đến việc khó nhìn rõ hơn vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu.
Một số loại thuốc có thể gây ra hiện tượng đồng tử bị co nhỏ đáng kể như 1 tác dụng phụ. Điển hình, opioid và barbiturat là những loại thuốc nổi tiếng gây ra tình trạng đồng tử co lại rất nhỏ ở cả 2 mắt. Ngoài ra, các loại thuốc khác như thuốc myotic, ví dụ như pilocarpine, cũng có tác dụng gây ra tình trạng này. Pilocarpine thường được sử dụng trong y học để điều trị các bệnh như tăng nhãn áp hoặc khô miệng. Tình trạng đồng tử co lại do thuốc là 1 phản ứng hóa học trực tiếp ảnh hưởng đến các cơ điều khiển đồng tử.
Một số người sinh ra đã có tình trạng đồng tử nhỏ vĩnh viễn, được gọi là co đồng tử bẩm sinh. Đây là 1 dạng rối loạn di truyền, xảy ra khi cơ điều khiển đồng tử không được hình thành đúng cách hoặc hoàn toàn không có. Tình trạng này là do gen lỗi được di truyền từ cha hoặc mẹ và có thể ảnh hưởng đến 1 hoặc cả 2 mắt. Những người mắc tình trạng này thường bị cận thị, gây khó khăn trong việc nhìn xa và có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tăng nhãn áp (áp lực bên trong nhãn cầu quá cao).
Một số tình trạng bệnh có thể gây ra hiện tượng này, mỗi loại bệnh có cách tác động lên hệ thống thần kinh điều khiển đồng tử theo những cách khác nhau:
Hội chứng Horner là 1 tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến cách hệ thần kinh “giao tiếp” với 1 bên khuôn mặt, bao gồm cả mắt. Hội chứng này có thể khiến 1 trong 2 đồng tử nhỏ hơn bên còn lại (gây co 1 bên) [2].
Người bệnh có thể bẩm sinh mắc phải (di truyền từ cha mẹ) hoặc mắc phải sau chấn thương cổ, phẫu thuật vùng cổ hoặc do các bất thường trong quá trình hình thành của não, cổ hoặc ngực. Ở trẻ em, hội chứng Horner đôi khi liên quan đến 1 loại ung thư hiếm gặp gọi là u nguyên bào thần kinh hoặc do khối u xuất hiện ở 1 vị trí khác trong cơ thể.
Tình trạng này có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng, nhưng trong nhiều trường hợp, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như:

Đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của tình trạng ngộ độc. Một số loại chất độc có khả năng tác động trực tiếp lên hệ thần kinh, gây ra phản ứng co thắt đồng tử. Các chất thường gây co đồng tử bao gồm organophosphate (thường có trong thuốc trừ sâu), benzodiazepine (một nhóm thuốc an thần) và clonidine (thuốc dùng để điều trị huyết áp cao). Nếu nghi ngờ ngộ độc và thấy tình trạng co nhỏ bất thường, bạn cần đến các cơ sở y tế hoặc bệnh viện ngay lập tức.
Tùy thuộc vào vị trí và mức độ chảy máu, áp lực trong não có thể tăng lên, ảnh hưởng đến các trung tâm thần kinh điều khiển đồng tử. Điều này có thể dẫn đến đồng tử mắt co lại, đây thường là dấu hiệu của tình trạng cấp cứu cần được can thiệp y tế ngay lập tức.
Bệnh Lyme là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, lây truyền qua vết cắn của ve. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, vi khuẩn có thể lan đến hệ thần kinh, gây ra giang mai thần kinh. Trong một số trường hợp, bệnh Lyme có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh sọ hoặc các phần của hệ thần kinh tự chủ, dẫn đến các triệu chứng như đồng tử co lại. Đây là một dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển và cần được điều trị chuyên biệt.
Bệnh gây tổn thương lớp myelin (vỏ bọc bảo vệ các sợi thần kinh), làm gián đoạn tín hiệu truyền dẫn. Mặc dù không phải là triệu chứng phổ biến, nhưng trong một số trường hợp, tổn thương thần kinh có thể ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh kiểm soát kích thước đồng tử, dẫn đến đồng tử bị co lại hoặc các bất thường khác về phản xạ đồng tử.
Mất thủy tinh thể là tình trạng mắt không còn thủy tinh thể tự nhiên, thường xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể mà không đặt thủy tinh thể nhân tạo. Khi thủy tinh thể tự nhiên bị mất đi, ánh sáng sẽ đi vào mắt nhiều hơn và không được hội tụ đúng cách. Để thích nghi với lượng ánh sáng tăng lên này hoặc do sự thay đổi trong phản ứng của mắt, đồng tử có thể có xu hướng co nhỏ hơn để giảm lượng ánh sáng đi vào và cố gắng cải thiện độ sâu trường ảnh.
Khi mống mắt bị viêm, các cơ điều khiển đồng tử có thể bị ảnh hưởng, gây ra tình trạng đồng tử co lại và khó mở rộng. Đôi khi, tình trạng viêm này cũng có thể xảy ra do chấn thương trực tiếp ở mắt. Ngoài việc co đồng tử, viêm màng bồ đào thường kèm theo các triệu chứng như đau mắt, đỏ mắt và nhạy cảm với ánh sáng.
Giang mai là bệnh lây truyền qua đường tình dục, thường có thể được điều trị hiệu quả bằng kháng sinh ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, ở các giai đoạn sau, vi khuẩn gây bệnh có thể xâm nhập vào hệ thần kinh thông qua dịch não tủy (chất lỏng trong suốt bao quanh và nuôi dưỡng não). Cuối cùng, sự tấn công này sẽ ảnh hưởng đến hệ thần kinh giao cảm, dẫn đến tình trạng này. Điều này xảy ra do sự co thắt của cơ vòng mống mắt và sự suy yếu chức năng của cơ giãn đồng tử.

Đây là hiện tượng các mô ở các bộ phận khác nhau của mắt dính chặt vào nhau một cách bất thường, thường là do mô sẹo. Khi tình trạng này xảy ra giữa mống mắt và các cấu trúc lân cận như thủy tinh thể hoặc giác mạc, nó có thể gây cản trở chuyển động của mống mắt, dẫn đến đồng tử bị co lại và khó giãn nở một cách bình thường.
Đau đầu từng cụm là những cơn đau đầu dữ dội, xuất hiện theo chu kỳ trước khi thuyên giảm. Mỗi cơn đau có thể kéo dài khoảng 30 phút và 1 người có thể trải qua tới 8 cơn đau như vậy trong vòng 24 giờ. Điều đáng chú ý là đau đầu từng cụm đôi khi gây ra các triệu chứng tương tự như Hội chứng Horner, bao gồm đồng tử bị co lại và sụp mí mắt ở 1 bên mặt. Những triệu chứng này là kết quả của sự ảnh hưởng lên hệ thần kinh giao cảm trong quá trình cơn đau bùng phát.
Khi gặp tình trạng này, người bệnh có thể gặp thêm một số triệu chứng kèm theo tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra. Dưới đây là những triệu chứng thường đi kèm:
Trong nhiều trường hợp, đây là phản ứng sinh lý bình thường của mắt, ví dụ như khi bạn ở trong môi trường ánh sáng mạnh hoặc khi bạn tập trung vào 1 vật ở gần để tăng độ sắc nét. Tuy nhiên, khi đồng tử co nhỏ xảy ra bất thường, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo một tình trạng y tế tiềm ẩn nghiêm trọng cần được thăm khám ngay lập tức.
Để xác định bạn có bị co bất thường hay không, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra kỹ mắt trong môi trường ánh sáng yếu. Trong quá trình khám, bạn sẽ được yêu cầu nhìn vào một vật ở xa, sau đó bác sĩ sẽ quan sát các đặc điểm sau:
Đồng tử bình thường có đường kính từ 2mm – 4mm trong điều kiện ánh sáng mạnh và từ 4mm – 8mm trong bóng tối. Bác sĩ có thể kiểm tra đồng tử ở cả 2 mắt để đánh giá khả năng co giãn cũng như phản ứng của đồng tử với ánh sáng.
Đôi khi, bác sĩ có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt được thiết kế để làm giãn đồng tử. Phản ứng của đồng tử với loại thuốc này có thể cung cấp thêm thông tin chẩn đoán. Ngoài ra, để loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn như Hội chứng Horner, bác sĩ có thể yêu cầu chụp hình ảnh ngực, não hoặc cổ của bạn.
Việc điều trị tình trạng đồng tử co nhỏ bất thường sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra nó. Bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị cụ thể sau khi đã chẩn đoán chính xác.
Khi tình trạng đồng tử co nhỏ là do viêm nhiễm bên trong mắt, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử. Các loại thuốc như atropine hoặc homatropine sẽ giúp đồng tử giãn rộng hơn. Đây là những loại thuốc tương tự như loại mà bác sĩ nhãn khoa thường dùng để làm giãn đồng tử trong quá trình khám mắt, nhưng tác dụng của chúng có thể kéo dài hơn, thậm chí lên đến 2 tuần, nhằm giảm bớt sự khó chịu và cải thiện thị lực cho người bệnh.
Trong trường hợp Hội chứng Horner là nguyên nhân gây ra tình trạng này, việc điều trị sẽ phức tạp hơn. Nếu kết quả cho thấy Hội chứng Horner là do 1 khối u gây ra, thì phẫu thuật có thể được khuyến nghị để loại bỏ khối u, từ đó giải quyết tình trạng chèn ép lên đường dẫn truyền thần kinh và cải thiện các triệu chứng.
Việc phòng ngừa chứng bệnh này phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra nó. Mặc dù không phải lúc nào cũng có thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng có những biện pháp bạn có thể thực hiện để giảm thiểu nguy cơ:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Co đồng tử không phải là bệnh, mà là 1 phản ứng sinh lý tự nhiên của mắt. Đồng tử sẽ co lại khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc khi tập trung nhìn vật ở gần. Đây là cơ chế giúp điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt và cải thiện độ sắc nét của hình ảnh. Tuy nhiên nếu nhận thấy đồng tử co bất thường và xuất hiện thêm nhiều triệu chứng bất thường khác, việc thăm khám mắt sớm là điều cần thiết để xác định nguyên nhân và có hướng điều trị kịp thời.