Các bảng kiểm tra thị lực là công cụ quen thuộc giúp bác sĩ nhãn khoa đánh giá khả năng nhìn xa/gần và nhận diện sớm các tật khúc xạ như cận, viễn hay loạn thị. Mỗi loại bảng có cách sắp xếp ký tự và quy tắc chấm điểm riêng, từ đó cho ra chỉ số thị lực chính xác cho từng mắt. Trong bài viết dưới đây, ThS.BS Dương Minh Phúc, Trung tâm Mắt Công nghệ cao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM (Cơ sở P.Tân Sơn Hòa, Q.Tân Bình cũ) sẽ giới thiệu các loại bảng thường dùng và cách đọc kết quả rõ ràng, dễ hiểu để bạn nắm được tình trạng mắt.
Bảng kiểm tra thị lực là gì?
Bảng kiểm tra thị lực (hay bảng đo mắt, bảng đo thị lực) là bảng có chữ cái, con số hoặc hình ảnh được sắp xếp từ lớn đến nhỏ để đánh giá khả năng nhìn rõ của từng mắt. Khi bạn đứng ở vạch quy định và đọc các ký tự trên bảng, bác sĩ sẽ quan sát xem bạn đọc được đến hàng nào, từ đó xác định tình trạng thị lực và nhận diện sớm tật khúc xạ như cận, viễn hay lão thị. Đây là công cụ đơn giản, dễ sử dụng nhưng đóng vai trò quan trọng trong quá trình thăm khám và theo dõi sức khỏe mắt định kỳ. (1)
Các loại bảng kiểm tra thị lực phổ biến
Trong quá trình khám mắt, bác sĩ có thể sử dụng nhiều loại bảng đo thị lực khác nhau tùy vào độ tuổi, khả năng đọc chữ và mục đích kiểm tra. Dưới đây là những bảng quen thuộc và được dùng rộng rãi nhất: (2)
1. Bảng Snellen (Snellen chart)
Bảng Snellen là loại bảng kiểm tra thị lực quen thuộc nhất trong các phòng khám mắt. Trên bảng có nhiều hàng chữ cái in đậm, cỡ chữ lớn ở trên và nhỏ dần xuống dưới. Khách hàng sẽ đứng ở khoảng cách tiêu chuẩn và đọc từng hàng để bác sĩ đánh giá mức độ nhìn xa của mắt. Kết quả thường được ghi dưới dạng phân số như 10/10 hay 20/20. Đây là bảng cơ bản, dễ sử dụng và giúp phát hiện nhanh các tật khúc xạ như cận, viễn hoặc loạn thị.
Bảng Snellen là bảng đo thị lực phổ biến, dùng các hàng chữ cái lớn nhỏ khác nhau để kiểm tra khả năng nhìn xa và phát hiện nhanh các tật khúc xạ như cận, viễn, loạn thị.
2. Bảng Landolt C (vòng hở C)
Bảng Landolt C gồm các vòng tròn có một khe hở nhỏ giống chữ “C”. Người bệnh cần xác định hướng của khe hở trên, dưới, trái hay phải. Nhờ không dùng chữ cái, bảng này phù hợp với trẻ em, người lớn tuổi hoặc những ai không biết chữ. Bảng Landolt C cho kết quả khá chính xác khi đánh giá thị lực, đặc biệt trong những trường hợp cần kiểm tra khách quan.
Bảng Landolt C dùng các vòng tròn có khe hở để kiểm tra thị lực, phù hợp với trẻ em, người lớn tuổi hoặc người không biết chữ.
3. Bảng Lea
Đây là bảng chuẩn được thiết kế khoa học, gồm các hình cơ bản như trái tim, ngôi nhà, vòng tròn, quả táo. Bảng được sử dụng trong phòng khám và có chuẩn đo lường về kích thước, khoảng cách để bác sĩ đánh giá thị lực chính xác. Bảng Lea thường áp dụng cho trẻ từ 2-5 tuổi, giúp đánh giá thị lực khi trẻ chưa biết đọc chữ.
Bảng Lea dùng các hình cơ bản như trái tim, ngôi nhà, vòng tròn, quả táo để kiểm tra thị lực trẻ từ 2-5 tuổi chưa biết đọc chữ, với chuẩn đo lường khoa học giúp bác sĩ đánh giá chính xác.
4. Bảng Tumbling E
Bảng Tumbling E là một loại bảng đo thị lực dành cho trẻ nhỏ hoặc những người không biết đọc chữ. Thay vì chữ cái thông thường, bảng chỉ toàn chữ “E” nhưng được xoay theo nhiều hướng khác nhau: trên, dưới, trái, phải. Người bệnh chỉ việc chỉ ra hướng mà các “chân” của chữ E đang chỉ.
Bảng Tumbling E dùng các chữ “E” xoay nhiều hướng để kiểm tra thị lực cho trẻ nhỏ hoặc người không biết đọc chữ.
5. Bảng LogMAR
Bảng LogMAR là bảng đo thị lực hiện đại, dùng các chữ và số được chia kích thước theo tỷ lệ chuẩn (logarit) thay vì giảm tùy ý. Nhờ cách này, mỗi hàng chữ phía dưới nhỏ hơn hàng trên một mức cố định, giúp bác sĩ đánh giá thị lực chính xác hơn, đặc biệt khi theo dõi sự thay đổi nhỏ theo thời gian. Bảng này thường được dùng trong bệnh viện và nghiên cứu y học nhờ độ chính xác cao.
Bảng LogMAR có chữ và số giảm kích thước theo tỷ lệ logarit chuẩn, giúp đánh giá chính xác và theo dõi thay đổi thị lực theo thời gian.
6. Bảng đo thị lực dạng thẻ (Bảng đo thị lực Parinaud)
Bảng đo thị lực dạng thẻ Parinaud là phiên bản thu nhỏ, gọn nhẹ của bảng kiểm tra mắt truyền thống, được thiết kế như một tấm thẻ có thể mang theo, thuận tiện cho khám tại nhà, khám cộng đồng và sàng lọc nhanh. Trên thẻ in các đoạn chữ với nhiều kích thước khác nhau để kiểm tra thị lực nhìn gần ở khoảng cách khoảng 30-35 cm, giúp bác sĩ đánh giá khả năng đọc và phát hiện sớm các vấn đề như lão thị, cận nhẹ hoặc mỏi mắt do làm việc nhiều với sách vở, màn hình.
Bảng Parinaud dạng thẻ kiểm tra thị lực gần 30-35 cm, giúp phát hiện lão thị, cận nhẹ và mỏi mắt.
7. Bảng đo thị lực màu (đo sắc giác)
Bảng này nhằm kiểm tra khả năng phân biệt màu sắc, giúp phát hiện rối loạn sắc giác hay mù màu. Bảng gồm nhiều vòng tròn với các chấm màu, bên trong ẩn số hoặc hình mà chỉ người phân biệt màu sắc tốt mới nhìn thấy.
Bảng đo thị lực màu giúp phát hiện rối loạn sắc giác hoặc mù màu.
Cách đọc kết quả bảng kiểm tra thị lực
Mỗi loại bảng kiểm tra thị lực có cách đọc và đánh giá riêng, hiểu được cách đọc sẽ giúp bạn nắm rõ tình trạng mắt chính xác.
Bảng Snellen: Người được kiểm tra đứng ở khoảng cách tiêu chuẩn, thường là 5-6 mét và đọc từng hàng chữ trên bảng từ trên xuống dưới. Hàng chữ nhỏ nhất mà bạn đọc đúng sẽ cho kết quả thị lực dưới dạng phân số, ví dụ 10/10 hoặc 20/20. Phân số càng gần 10/10 hoặc 20/20, thị lực càng tốt.
Bảng Landolt C: Người kiểm tra quan sát các vòng tròn có khe hở và chỉ ra hướng khe hở (trên, dưới, trái, phải). Kết quả được xác định dựa trên số lượng khe hở mà bạn xác định đúng. Nhờ không dùng chữ, bảng này phù hợp với trẻ em và người không biết đọc chữ.
Bảng Lea: Người kiểm tra đọc hoặc nhận biết các hình dạng cơ bản từ lớn đến nhỏ. Hình nhỏ nhất mà trẻ nhận biết đúng sẽ xác định kết quả thị lực. Bảng này đặc biệt dùng cho trẻ từ 2-5 tuổi hoặc những ai chưa biết đọc chữ.
Bảng Tumbling E: Người được đo thị lực chỉ ra hướng mà “chân” của chữ E đang hướng tới (lên, xuống, trái, phải). Hàng chữ nhỏ nhất mà bạn xác định đúng hướng sẽ cho kết quả thị lực. Đây là bảng phù hợp với trẻ nhỏ hoặc người không biết đọc chữ.
Bảng LogMAR: Mỗi hàng chữ trên bảng LogMAR nhỏ hơn hàng trên theo tỷ lệ chuẩn. Bạn đọc từng chữ, và bác sĩ tính điểm dựa trên số chữ đọc đúng để xác định thị lực. Điểm số càng thấp (ví dụ LogMAR 0), thị lực càng tốt; điểm cao hơn thể hiện thị lực giảm.
Bảng đo thị lực dạng thẻ: Người làm kiểm tra đọc hoặc nhận biết các ký tự, chữ cái hoặc hình vẽ trên thẻ. Kết quả được xác định dựa trên số ký tự hoặc hình mà bạn nhận biết đúng. Bảng thẻ tiện lợi cho kiểm tra nhanh hoặc khi không có bảng treo cố định.
Bảng đo thị lực Parinaud: Bạn cần đọc các chữ cái nhỏ trên bảng ở khoảng cách gần, thường 30-35 cm. Hàng chữ nhỏ nhất mà bạn đọc đúng sẽ xác định kết quả thị lực gần, giúp phát hiện các vấn đề như lão thị hoặc cận thị nhẹ.
Bảng đo thị lực màu: Người làm kiểm tra nhìn vào các vòng tròn màu cách mắt 35-40 cm và đọc các số hoặc hình ẩn trong các chấm màu. Nếu không nhận diện đúng, có thể bạn gặp vấn đề về mù màu. Đây là cách đơn giản để sàng lọc rối loạn phân biệt màu sắc.
Bạn không cần quá lo lắng vì trên thực tế có nhiều loại bảng đo thị lực khác nhau, mỗi phòng khám có thể sử dụng một loại riêng. Khi đến kiểm tra, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn từng bước một, giải thích cách đọc và quan sát các ký tự hay hình ảnh trên bảng. Hãy yên tâm, bác sĩ sẽ đồng hành cùng bạn suốt quá trình, giúp việc đọc bảng trở nên dễ dàng, thoải mái và kết quả đo thị lực được chính xác nhất.
Ngoài bảng đo thị lực, bác sĩ còn thực hiện các phương pháp khác như đo nhãn áp, soi đáy mắt và kiểm tra khúc xạ để đánh giá toàn diện sức khỏe mắt.
Các lưu ý nên biết khi đo thị lực bằng bảng đo thị lực
Để kết quả đo thị lực chính xác, cần lưu ý một số điểm quan trọng trước và trong khi kiểm tra mắt.
Đảm bảo chiếu sáng đủ và đều trên bảng để mắt nhìn rõ các ký tự hoặc hình ảnh.
Giữ khoảng cách tiêu chuẩn giữa mắt và bảng theo hướng dẫn của từng loại bảng (thường 5-6 m cho bảng Snellen, 30-40 cm cho bảng Parinaud hoặc bảng đo thị lực màu).
Không đeo bất kỳ loại kính nào để kết quả kiểm tra chính xác nhất có thể.
Ngồi hoặc đứng vững và thẳng lưng, tránh nghiêng người hoặc cúi xuống quá nhiều khi đọc bảng.
Che một mắt khi đo thị lực từng mắt riêng, để kết quả chính xác.
Đọc từ trên xuống dưới và chỉ dừng lại khi không đọc đúng được ký tự tiếp theo.
Trẻ nhỏ nên được giải thích hoặc hướng dẫn trước để hợp tác, đặc biệt với các bảng hình hoặc bảng chữ E.
Không vội vàng, thư giãn mắt trước khi kiểm tra để kết quả phản ánh đúng khả năng nhìn thực tế.
Ghi lại kết quả đầy đủ, bao gồm cả mắt trái, mắt phải và tổng hợp, để theo dõi thị lực theo thời gian.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng và đọc kết quả từ các bảng kiểm tra thị lực, từ đó theo dõi và chăm sóc đôi mắt một cách hiệu quả hơn. Nếu còn thắc mắc bạn có thể đến Trung tâm Mắt Công nghệ cao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM (Cơ sở P. Tân Sơn Hòa, Q. Tân Bình cũ) để được các bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn chi tiết.
Cập nhật lần cuối: 12:00 06/02/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Professional, C. C. M. (2025, November 12). Visual Acuity Test (Snellen Eye Test Chart). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/24421-visual-acuity-test
All about the eye chart. (2024, February 14). American Academy of Ophthalmology. https://www.aao.org/eye-health/tips-prevention/eye-chart-facts-history