Viêm gan B mạn tính tiến triển tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh. Làm sao để nhận biết và điều trị bệnh hiệu quả?
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ viêm gan B mạn tính tiến triển
Virus viêm gan B (HBV) sau khi xâm nhập vào cơ thể sẽ tấn công tế bào gan (hepatocyte). Hệ miễn dịch sẽ phản ứng để tiêu diệt virus, đồng thời gan cũng hoạt động nhiều hơn bằng cách tăng lượng enzyme và dẫn đến viêm gan, gọi là viêm gan B cấp tính. Đa số trường hợp có thể loại bỏ virus trong khoảng 6 tháng kể từ khi nhiễm, không còn lây lan cho người khác và giảm khả năng tái nhiễm trong tương lai.
Tuy nhiên, nếu không được đào thải ra khỏi cơ thể trong vòng 6 tháng, virus sẽ tiếp tục nhân lên trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Điều này dẫn đến viêm gan B mạn tính tiến triển, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gan và ung thư gan. Song song đó, người bệnh cũng có thể lây truyền virus cho người khác. Tình trạng này có thể xảy ra ở những đối tượng như:
Tuổi tác cao, đặc biệt là người trên 40 tuổi
Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới
Đồng nhiễm các loại virus khác như viêm gan C, viêm gan D hoặc HIV
Hệ miễn dịch suy giảm do dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc thiếu hụt chất dinh dưỡng
Người từng ghép tạng hoặc đang điều trị bằng hóa trị, xạ trị
Mắc các rối loạn chuyển hóa di truyền như bệnh Wilson, ứ sắt
Lạm dụng rượu bia, thuốc và các chất kích thích
Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
Người bị viêm gan B mạn tính tiến triển có thể xuất hiện những triệu chứng lâm sàng như đau tức hạ sườn phải, mệt mỏi, vàng da và mắt, chán ăn, buồn nôn, đỏ lòng bàn tay… Tuy nhiên, những biểu hiện này thường ít hoặc không rõ ràng nên khó nhận biết. Đa số trường hợp được phát hiện thông qua các chẩn đoán cận lâm sàng khi khám sức khỏe tổng quát. Những dấu hiệu có thể gợi ý nhiễm HBV mạn tính gồm:
Xét nghiệm máu:
HBsAg dương tính > 6 tháng
HBsAg dương tính kèm HBc total dương, HBc IgM âm tính
Chức năng gan: chỉ số alanine aminotransferase (ALT), AST tăng cao liên tục
Siêu âm đo độ đàn hồi gan: giúp quan sát hình ảnh của gan, qua đó đánh giá mức độ cứng, xơ hóa và sẹo của gan.
Sinh thiết gan: bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ gan và mang đến phòng thí nghiệm để kiểm tra và tìm kiếm những dấu hiệu bất thường.
Phần lớn trường hợp nhiễm HBV mạn được phát hiện qua xét nghiệm máu và các chẩn đoán cận lâm sàng khác
Chẩn đoán viêm gan B mạn tính tiến triển
Những phương pháp chẩn đoán HBV mạn tính tiến triển gồm:
1. Xét nghiệm huyết thanh học và virus học
Xét nghiệm huyết thanh học và virus học kiểm tra các chỉ số gồm:
Xét nghiệm chức năng gan: đánh giá các chỉ số alanine aminotransferase huyết thanh (ALT), aspartate aminotransferase (AST) và phosphatase kiềm
Xét nghiệm khác: albumin huyết thanh, bilirubin, số lượng tiểu cầu và thời gian prothrombin
Xét nghiệm kiểu gen HBV (HBV genotype)
2. Đánh giá mức độ xơ hóa gan
Các cấp độ xơ hóa gan gồm:
F0: không có xơ hóa
F1: xơ hóa khoảng cửa
F2: xơ hóa khoảng cửa với vài cầu nối
F3: xơ hóa bắt cầu
F4: xơ gan
Để đánh giá mức độ xơ hóa gan ở người bị HBV mạn tính tiến triển, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm đo độ đàn hồi gan hoặc áp dụng chỉ số FIB-4.
3. Sinh thiết gan trong trường hợp cần thiết
Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ gan để kiểm tra và đánh giá mức độ tổn thương gan và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp. Những trường hợp không nên áp dụng gồm nhiễm trùng máu, rối loạn đông máu, suy hô hấp hoặc người bệnh không hợp tác khi thực hiện.
Phương pháp điều trị
Người mắc HBV mạn tính tiến triển có thể cần điều trị và theo dõi lâu dài, kể cả khi các triệu chứng thuyên giảm. Mục tiêu nhằm giảm tải lượng virus, kiểm soát mức ALT và hạn chế nguy cơ tổn thương gan. Ngưng điều trị đột ngột có thể khiến bệnh tái phát nghiêm trọng hoặc biến chứng xơ gan, ung thư gan. Những phương pháp điều trị phổ biến gồm: (1)
Thuốc kháng virus: Được chỉ định trong trường hợp HBV-DNA tăng, chỉ số men gan tăng và có dấu hiệu biến chứng. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.
Biện pháp hỗ trợ:
Điều chỉnh chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung nhiều thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, uống đủ nước
Tránh tiêu thụ thực phẩm nhiều muối, đường, dầu mỡ, thức ăn nhanh, rượu bia, cà phê và các chất kích thích
Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng hợp lý
Khám sức khỏe định kỳ để theo dõi các chỉ số liên quan
Phẫu thuật: Ghép gan có thể được cân nhắc khi không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc gan tổn thương nghiêm trọng.
Người mắc viêm gan B mạn tính tiến triển cần được điều trị và theo dõi lâu dài
Biến chứng thường gặp
Viêm gan virus B mạn tính tiến triển có thể gây ra những biến chứng như:
1. Xơ gan mất bù
Đây là một trong những biến chứng thường gặp ở người mắc viêm gan B mạn tính tiến triển. Bệnh xảy ra khi gan tổn thương khiến mô sẹo hình thành dày đặc dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Những triệu chứng phổ biến gồm cổ trướng, sụt cân, mệt mỏi, phù chân, lú lẫn, lòng bàn tay đỏ, ngứa ngáy bất thường…
2. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
HCC được xem như biến chứng nặng nề nhất của HBV mạn tiến triển. Bệnh có tốc độ tiến triển chậm và khó nhận biết ở giai đoạn đầu. Phần lớn trường hợp được phát hiện khi tổn thương đã lan rộng và dẫn đến suy gan, gây khó khăn trong việc điều trị.
3. Suy gan cấp trên nền mạn (ACLF)
Đây là một hội chứng lâm sàng xảy ra khi có tình trạng mất bù đột ngột ở người mắc bệnh gan mạn tính trước đó. Bên cạnh suy gan, các cơ quan khác cũng có thể bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ tử vong.
Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát
Để phòng tránh nhiễm HBV, mỗi người nên chủ động thực hiện những biện pháp như:
1. Tiêm vaccine phòng viêm gan B
Đây là phương pháp phòng ngừa viêm gan B hiệu quả nhất, đặc biệt là những đối tượng có yếu tố nguy cơ cao như:
Người có thành viên trong gia đình nhiễm HBV
Người mắc bệnh lây qua đường tình dục, suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh thận giai đoạn cuối có chạy thận
Người mắc bệnh gan mạn tính, viêm gan C
Quan hệ tình dục đồng giới hoặc có nhiều bạn tình
Nhân viên y tế hoặc người đi du lịch đến khu vực đang lưu hành HBV cao
Tiêm vắc xin phòng viêm gan B là một trong những cách phòng bệnh hiệu quả
2. Lối sống và dinh dưỡng lành mạnh
Để hạn chế nguy cơ nhiễm HBV, mỗi người nên chú ý điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh bằng những biện pháp như:
Duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tăng cường bổ sung nhiều rau xanh, trái cây và uống đủ nước, hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ và rượu bia.
Tập thể dục đều đặn 5 – 7 ngày/tuần
Ngủ đủ 7 – 8 tiếng/ngày, tránh làm việc quá sức và thức khuya
Tránh lạm dụng thuốc hoặc tự ý thay đổi liều lượng mà chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ
Kiểm soát tốt bệnh nền (nếu có), đặc biệt là béo phì, tiểu đường
Không sử dụng chung bàn chải, khăn tắm, dao cạo râu…
Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục
3. Theo dõi định kỳ
Mỗi người nên chủ động khám sức khỏe tổng quát và tầm soát viêm gan B định kỳ 1 – 2 lần/năm. Đặc biệt, nếu được chẩn đoán nhiễm HBV, người bệnh nên tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát quá trình bệnh tiến triển.
So sánh viêm gan B mạn tính ổn định và viêm gan B mạn tính tiến triển
Tiêu chí
Viêm gan B mạn tính ổn định
Viêm gan B mạn tính tiến triển
Định nghĩa
Nhiễm HBV hơn 6 tháng nhưng chức năng gan ổn định, không có tổn thương gan nặng.
Nhiễm HBV mạn tính, mức độ viêm và xơ hóa gan cao, tiềm ẩn nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
Dấu ấn virus (HBV-DNA)
Nồng độ HBV-DNA có thể không phát hiện được hoặc dưới 2.000 IU/ml
Nồng độ HBV-DNA cao (trên 2.000 IU/ml)
Tiên lượng
Tiên lượng tốt nếu duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi định kỳ
Tiên lượng nặng hơn, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng người bệnh
Viêm gan B mạn tính tiến triển cần được điều trị và theo dõi lâu dài, kể cả khi triệu chứng dần cải thiện. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ virus tái phát và làm tổn thương gan nghiêm trọng.
Cập nhật lần cuối: 16:35 23/01/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Kumar, S. (2025, April 9). Hepatitis B, chronic. MSD Manual Professional Edition. https://www.msdmanuals.com/professional/hepatic-and-biliary-disorders/hepatitis/hepatitis-b-chronic