Viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng viêm tiểu phế quản (đường dẫn khí nhỏ trong phổi) bị nhiễm thêm vi khuẩn sau khi đã bị viêm do virus hoặc nguyên nhân khác. Đây là biến chứng thường gặp ở trẻ nhỏ, nhất là trẻ dưới 2 tuổi, khi hệ miễn dịch còn yếu và đường thở còn hẹp sinh lý do tuổi nhỏ. Tình trạng này khiến thời gian nhập viện kéo dài, nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và có thể đe dọa đến tính mạng của trẻ nếu không được điều trị kịp thời.
Viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ em là gì?
Viêm tiểu phế quản là tình trạng viêm nhiễm các tiểu phế quản, thường do virus gây ra, phổ biến nhất là virus hợp bào hô hấp (RSV). Bệnh thường xảy ra vào mùa lạnh. Bội nhiễm là nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn, xảy ra sau khi cơ thể đã bị nhiễm bệnh (thường do virus). Trong trường hợp này, niêm mạc đường thở đã bị tổn thương do viêm ban đầu, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển. Trong đó:
Viêm tiểu phế quản cấp là bệnh gây ra do virus, gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới, thường xảy ra ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi;
Bội nhiễm là tình trạng cơ thể nhiễm thêm một loại virus/vi khuẩn mới, chồng lấp lên bệnh ban đầu. (1)
Triệu chứng thường gặp của viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ
Triệu chứng thường gặp khi có bội nhiễm:
Sốt cao dai dẳng hoặc tái sốt:
Trẻ có thể sốt cao > 38,5–39°C kéo dài quá 3 ngày;
Hoặc sau vài ngày hết sốt thì sốt lại (gợi ý nhiễm vi khuẩn mới);
Ho nặng hơn, đờm đặc, màu thay đổi;
Ho khan chuyển thành ho có đờm đặc, màu vàng hoặc xanh;
Khi trẻ xuất hiện bất cứ các dấu hiệu nào trên đây, bố mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, hạn chế những biến chứng nguy hiểm. (2)
Sốt cao là một trong những dấu hiệu viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ
Nguyên nhân bệnh viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ
Nguyên nhân chính gây viêm tiểu phế quản bội nhiễm:
1. Giai đoạn đầu: Viêm tiểu phế quản do virus
Thường do các virus hô hấp như:
RSV (Respiratory Syncytial Virus) – phổ biến nhất ở trẻ nhỏ;
Virus cúm (Influenza);
Adenovirus;
Parainfluenza;
Virus gây tổn thương niêm mạc đường thở, làm sưng tấy và tiết nhiều dịch nhầy, gây hẹp tiểu phế quản.
2. Giai đoạn sau: Bội nhiễm vi khuẩn
Khi niêm mạc đường hô hấp đã bị tổn thương, cơ chế bảo vệ suy yếu, vi khuẩn dễ xâm nhập và phát triển.
Các vi khuẩn thường gây bội nhiễm bao gồm:
Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn);
Haemophilus influenzae;
Moraxella catarrhalis;
Đôi khi là Staphylococcus aureus, kể cả loại kháng methicillin (MRSA).
Đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm tiểu phế quản bội nhiễm
Viêm tiểu phế quản bội nhiễm thường xảy ra ở nhóm trẻ dưới 2 tuổi. Trong đó, nhóm trẻ có nguy cơ cao gặp phải tình trạng này bao gồm:
Trẻ dưới 6 tháng;
Sinh non, nhẹ cân, suy dinh dưỡng;
Tiền sử bệnh phổi như loạn sản phế quản phổi;
Có bệnh tim bẩm sinh;
Hệ miễn dịch suy yếu (do bệnh lý hoặc dùng thuốc);
Tiếp xúc khói thuốc, ô nhiễm không khí;
Không vệ sinh mũi – họng đúng cách khi trẻ bị bệnh.
Biến chứng có thể gặp phải nếu không được điều trị kịp thời
Nếu viêm tiểu phế quản bội nhiễm không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng trẻ:
Suy hô hấp cấp: Khó thở, thở nhanh, tím tái do thiếu oxy;
Xẹp phổi: Một phần phổi không hoạt động do tắc nghẽn;
Mất nước, rối loạn điện giải: Do khó thở, bỏ bú;
Viêm phổi: Nhiễm trùng lan xuống phổi;
Viêm tai giữa: Viêm nhiễm từ đường hô hấp lan lên tai;
Hen phế quản: Nguy cơ hen sau này cao hơn, đặc biệt ở trẻ có cơ địa dị ứng;
Tử vong: Biến chứng nghiêm trọng nhất nếu không được điều trị kịp thời. (3)
Viêm tiểu phế quản bội nhiễm có thể gây ra biến chứng xẹp phổi, tràn màng khí phổi nếu trẻ không được điều trị kịp thời
Phương pháp chẩn đoán viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ
Chẩn đoán viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ thường dựa vào sự kết hợp của:
1. Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
Tiền sử: Hỏi về các triệu chứng ban đầu (sổ mũi, ho, sốt nhẹ), thời gian mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ (trẻ sinh non, nhẹ cân, bệnh tim bẩm sinh, suy dinh dưỡng, tiếp xúc khói thuốc…);
Triệu chứng: Đặc biệt chú ý các dấu hiệu gợi ý bội nhiễm như sốt cao kéo dài không hạ, ho có đờm xanh/vàng, tình trạng nặng hơn sau vài ngày mắc bệnh ban đầu, trẻ lừ đừ, bỏ bú/ăn, khó thở, thở nhanh, khò khè, co lõm lồng ngực, tím tái;
Nghe phổi: Bác sĩ sẽ nghe phổi để phát hiện các âm thanh bất thường như ran ẩm, ran rít, ran ngáy, hoặc tiếng thổi gợi ý tắc nghẽn, viêm phổi.
2. Xét nghiệm cận lâm sàng (khi cần thiết)
Mặc dù chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng, các xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân, mức độ nặng và có dấu hiệu bội nhiễm hay không.
Xét nghiệm máu:
Công thức máu (CBC): Có thể thấy tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, gợi ý nhiễm khuẩn;
CRP (C-reactive protein): Chỉ số viêm tăng cao cũng có thể gợi ý nhiễm khuẩn;
Chụp X-quang phổi: Giúp đánh giá tình trạng tổn thương phổi, phát hiện các hình ảnh ứ khí, xẹp phổi, hoặc viêm phổi;
Đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO2): Giúp đánh giá tình trạng thiếu oxy, mức độ suy hô hấp;
Xét nghiệm tìm tác nhân:
Xét nghiệm dịch mũi họng: Dùng tăm bông hoặc gạc lấy dịch mũi họng để tìm virus (như RSV) hoặc vi khuẩn gây bệnh;
Cấy đờm/dịch đường hô hấp: Có thể thực hiện khi nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng để xác định loại vi khuẩn và làm kháng sinh đồ, giúp chọn kháng sinh phù hợp;
Khí máu động mạch: Được chỉ định trong trường hợp nặng để đánh giá tình trạng trao đổi khí của phổi.
Phương pháp điều trị
1. Điều trị tại nhà
1.1 Giữ thông thoáng đường thở
Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý thường xuyên (nhỏ hoặc xịt);
Hút dịch mũi, đờm khi cần thiết để tránh tắc nghẽn;
Nâng cao đầu giường khi trẻ ngủ để giúp dễ thở hơn.
1.2 Bù nước và dinh dưỡng
Cho trẻ bú mẹ hoặc uống đủ nước;
Chia nhỏ bữa ăn/bữa bú, tăng số lần để đảm bảo đủ năng lượng và tránh sặc;
Nếu trẻ nôn trớ nhiều hoặc bỏ bú, cần theo dõi sát nguy cơ mất nước;
1.3 Hạ sốt
Dùng thuốc hạ sốt (Paracetamol) theo liều lượng và chỉ định của bác sĩ nếu trẻ sốt cao (>38.5∘C);
Lau mát bằng nước ấm;
1.4 Duy trì môi trường thoáng mát, sạch sẽ
Tránh khói thuốc lá, bụi bẩn, giữ độ ẩm không khí phù hợp.
1.5 Theo dõi sát
Quan trọng nhất là theo dõi các dấu hiệu nặng lên (khó thở hơn, tím tái, li bì, sốt cao không giảm, bỏ bú hoàn toàn) để đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời.
1.6 Thuốc hỗ trợ (theo chỉ định bác sĩ)
Thuốc ho, long đờm: Chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ;
Thuốc giãn phế quản (Salbutamol dạng khí dung): Có thể được thử ở một số trẻ có dấu hiệu co thắt phế quản hoặc tiền sử hen, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả với viêm tiểu phế quản. Bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng sau khi dùng;
Corticoid: Ít được khuyến cáo trong viêm tiểu phế quản do virus thông thường, nhưng có thể cân nhắc trong trường hợp có suy hô hấp nặng hoặc nghi ngờ hen.
2. Điều trị tại bệnh viện
2.1 Hỗ trợ hô hấp
Thở oxy: Cung cấp oxy qua mask hoặc cannula để duy trì độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) trên 92−94%;
Thở áp lực dương liên tục (CPAP), thở máy không xâm lấn, hoặc thở máy xâm lấn: Trong các trường hợp suy hô hấp nặng, trẻ có thể cần các biện pháp hỗ trợ hô hấp cao hơn;
Hút đờm dãi, vật lý trị liệu hô hấp: Để làm sạch đường thở.
2.2 Kháng sinh
Đây là điểm khác biệt chính trong điều trị viêm tiểu phế quản bội nhiễm so với virus đơn thuần.
Chỉ định khi: Có dấu hiệu rõ ràng của bội nhiễm vi khuẩn (sốt cao kéo dài không đáp ứng hạ sốt, bạch cầu tăng cao trong công thức máu, CRP tăng cao, hình ảnh X-quang gợi ý viêm phổi do vi khuẩn, tình trạng lâm sàng nặng lên sau giai đoạn virus ban đầu);
Loại kháng sinh: Bác sĩ sẽ lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên phổ biến vi khuẩn gây bệnh tại địa phương và tình trạng của trẻ (ví dụ: Amoxicillin, Amoxicillin + Clavulanic, Cefuroxim, hoặc nhóm Macrolid như Azithromycin nếu trẻ dị ứng Penicillin);
Thời gian điều trị: Thường kéo dài 7-10 ngày, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng.
2.3 Truyền dịch
Khi trẻ mất nước nặng, không thể bù nước bằng đường uống do nôn trớ nhiều hoặc khó thở;
2.4 Theo dõi sát
Trẻ cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn (mạch, nhịp thở, nhiệt độ, SpO2) để kịp thời phát hiện và xử lý các biến chứng.
Lưu ý quan trọng:
Việc điều trị viêm tiểu phế quản bội nhiễm, đặc biệt là việc sử dụng kháng sinh, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ;
Tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh vì có thể gây kháng thuốc và các tác dụng phụ không mong muốn;
Viêm tiểu phế quản do virus thường không cần kháng sinh, nhưng khi có bội nhiễm vi khuẩn thì kháng sinh là cần thiết.
Trẻ viêm tiểu phế quản nặng có suy hô hấp cần được điều trị tại bệnh viện
Cách phòng ngừa bệnh viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ
1. Tiêm chủng đầy đủ
Tiêm vắc xin cúm hàng năm: Cúm là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm tiểu phế quản, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Tiêm vắc xin cúm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và mức độ nặng nếu có mắc;
Tiêm vắc xin phế cầu (PCV13): Vắc xin này bảo vệ chống lại các bệnh do phế cầu khuẩn gây ra, bao gồm viêm phổi, viêm tai giữa, và nhiễm trùng huyết, những bệnh có thể là nguyên nhân gây bội nhiễm;
Tiêm vắc xin đầy đủ theo lịch tiêm chủng quốc gia: Các vắc xin khác như sởi, ho gà cũng gián tiếp giúp bảo vệ hệ hô hấp của trẻ.
Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là đơn vị tiên phong thực hiện tiêm kháng thể đơn dòng Palivizumab giúp phòng ngừa RSV cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhất là nhóm trẻ sinh non từ dưới 35 tuần và dưới 6 tháng tuổi trong mùa dịch RSV, trẻ có tiền sử mắc loạn sản phế quản phổi, trẻ mắc tim bẩm sinh có ảnh hưởng huyết động. Kháng thể Palivizumab đã được triển khai tiêm chủng rộng rãi tại hơn 100 quốc gia trong gần 30 năm qua và chứng minh được hiệu quả lâm sàng trong việc phòng ngừa RSV và các biến chứng nguy hiểm do loại virus này gây ra.
2. Hạn chế tiếp xúc với mầm bệnh
Tránh xa người bệnh: Không để trẻ tiếp xúc gần với những người đang bị cảm cúm, ho, sốt hoặc có các triệu chứng hô hấp khác;
Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người: Đặc biệt trong mùa dịch bệnh, các khu vực đông đúc như trung tâm thương mại, siêu thị, bệnh viện (nếu không cần thiết) là nơi dễ lây nhiễm;
Giữ vệ sinh cá nhân tốt:
Rửa tay thường xuyên: Dạy trẻ và người chăm sóc trẻ rửa tay bằng xà phòng và nước sạch (hoặc dung dịch sát khuẩn tay nhanh) sau khi ho, hắt hơi, đi vệ sinh và trước khi ăn;
Che miệng khi ho, hắt hơi: Dùng khăn giấy che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, sau đó bỏ vào thùng rác và rửa tay.
3. Tăng cường sức đề kháng cho trẻ
Nuôi con bằng sữa mẹ: Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời và chứa nhiều kháng thể giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ, đặc biệt là trong 6 tháng đầu đời;
Chế độ dinh dưỡng đầy đủ: Cung cấp cho trẻ một chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ các nhóm chất, vitamin và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng.
Ngủ đủ giấc: Đảm bảo trẻ có giấc ngủ đủ và chất lượng giúp cơ thể phục hồi và tăng cường miễn dịch;
Vận động hợp lý: Cho trẻ vận động ngoài trời (tránh giờ nắng gắt) để tăng cường sức khỏe.
4. Tạo môi trường sống lành mạnh
Giữ ấm cho trẻ: Đặc biệt là vào mùa lạnh hoặc khi thời tiết thay đổi đột ngột;
Tránh xa khói thuốc lá: Hút thuốc thụ động là yếu tố nguy cơ rất lớn gây các bệnh hô hấp ở trẻ. Đảm bảo không có ai hút thuốc trong nhà hoặc gần trẻ;
Giữ vệ sinh nhà cửa sạch sẽ: Thường xuyên dọn dẹp, hút bụi, thông thoáng không khí trong nhà;
Tránh các chất gây dị ứng/kích ứng: Bụi bẩn, lông thú cưng, phấn hoa… có thể kích thích đường hô hấp của trẻ;
Kiểm soát độ ẩm trong nhà: Máy tạo độ ẩm có thể giúp giảm khô niêm mạc hô hấp, nhưng cần vệ sinh sạch sẽ để tránh nấm mốc.
Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa này, cha mẹ có thể giúp trẻ giảm đáng kể nguy cơ mắc và bị nặng hơn bởi bệnh viêm tiểu phế quản bội nhiễm.
Viêm tiểu phế quản bội nhiễm ở trẻ là bệnh lý nguy hiểm, nguy cơ dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng. Bên cạnh các biện pháp phòng bệnh như giữ vệ sinh, xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, bố mẹ nên chủ động tiêm phòng vắc xin phế cầu, cúm và kháng thể đơn dòng RSV cho trẻ có chỉ định để tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ tái phát.
Cập nhật lần cuối: 13:50 12/01/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Kids Health Info : Bronchiolitis. (2025). Rch.org.au. https://www.rch.org.au/kidsinfo/fact_sheets/bronchiolitis/
Erickson, E. N., Bhakta, R. T., Tristram, D., & Mendez, M. D. (2025, January 12). Pediatric Bronchiolitis. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK519506/
Bronchiolitis – Symptoms and causes. (2025). Mayo Clinic; https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/bronchiolitis/symptoms-causes/syc-20351565