LDL cholesterol cao, hay sự gia tăng “cholesterol xấu” trong máu, là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng gây bệnh tim mạch. Vậy chỉ số LDL cholesterol cao có ý nghĩa gì, ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe, và cách kiểm soát ra sao? Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ vấn đề này.

LDL (low-density lipoprotein) là một loại lipoprotein mật độ thấp có trong máu. LDL được tạo thành từ chất béo (lipid) và protein mang chất béo. Lipoprotein có nhiệm vụ mang chất béo đến các tế bào khác nhau trong cơ thể. Các hạt LDL chứa hàm lượng cholesterol cao và protein thấp. (1)
Hầu hết mọi người thường gọi LDL là “cholesterol xấu”. Tuy nhiên LDL cholesterol không hẳn xấu vì vẫn đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng trong cơ thể như góp phần hình thành vitamin D, tham gia cấu tạo màng tế bào… LDL chỉ bị xem là “xấu” khi tỷ lệ tăng cao quá mức so với các loại cholesterol khác, làm gia tăng nguy cơ xuất hiện cơn đau tim và đột quỵ.
Mức LDL cholesterol của mỗi người nên được duy trì tối ưu dưới 100 mg/dL. Đối với bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch cần đạt mức mục tiêu dưới 70 mg/dL. LDL cholesterol được xem là cao là khi chỉ số đo được trên 100 mg/DL. Bảng mức độ LDL cholesterol được đánh giá như sau:
| Đánh giá mức độ | Nồng độ LDL |
| LDL cholesterol bình thường | < 100 mg/dL |
| LDL cholesterol gần tối ưu | 100-129 mgdL |
| LDL cholesterol cao ở ngưỡng giới hạn | 130-159 mg/dL |
| LDL cholesterol cao | 160-189 mg/dL |
| LDL cholesterol rất cao | 190 mg/dL hoặc cao hơn |
Nồng độ LDL cholesterol cao làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim và mạch máu như bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch, bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên, phình động mạch chủ,…
LDL cholesterol trong máu có thể tăng cao vì nhiều nguyên nhân như: (2)

Khi nồng độ LDL cholesterol trong máu cao quá mức bình thường, lượng cholesterol dư thừa sẽ dần dần tích tụ thành mảng bám trên thành động mạch, gọi là xơ vữa động mạch. Mảng bám xơ vữa là nguyên nhân chính dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm liên quan đến tim mạch như:
Bệnh động mạch vành
Mảng bám xơ vữa ngày càng tích tụ trong lòng động mạch, khiến lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm hoặc tắc nghẽn. Đây là nguyên nhân gây ra các cơn đau thắt ngực hoặc nghiêm trọng hơn là nhồi máu cơ tim nếu mạch máu bị tắc hoàn toàn.
Bệnh mạch máu não
Mảng bám làm tắc mạch máu não hoặc vỡ ra gây đột quỵ thiếu máu hoặc xuất huyết.
Bệnh động mạch ngoại biên
Mảng bám xơ vữa do dư thừa LDL cholesterol gây ảnh hưởng lượng máu đến các chi và cơ quan khác, gây ra bệnh động mạch ngoại biên. Người bệnh thường xuyên gặp phải các biểu hiện như chuột rút, đau nhức bắp chân, vết thương lâu lành, thay đổi màu da ở tay, chân,…
Phình động mạch chủ
Xơ vữa trên thành động mạch có thể khiến thành động mạch bị yếu, là nguyên nhân khiến động mạch bị phình to, có thể gây vỡ động mạch chủ.
LDL cholesterol máu thường tăng cao âm thầm và không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào cho đến khi tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó, xét nghiệm máu là cách chính xác giúp chẩn đoán tình trạng LDL cao. Kiểm tra chỉ số cholesterol định kỳ được thực hiện cho cả người lớn và trẻ em với các khuyến cáo:
Trong đó, những trường hợp dưới đây cần được xét nghiệm cholesterol thường xuyên hơn, tốt nhất theo chỉ định của bác sĩ:

>>> Xem chi tiết: Định lượng cholesterol cao là bao nhiêu? Nguyên nhân là gì?
Có hai cách chính để điều trị LDL cholesterol cao trong máu, bao gồm thực hiện lối sống lành mạnh, điều trị bằng thuốc hoặc kết hợp cả hai. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ đề nghị người bệnh thay đổi lối sống trước khi chỉ định dùng thuốc.
Thay đổi lối sống
Bao gồm chế độ dinh dưỡng, luyện tập thể thao, kiểm soát cân nặng và hạn chế các tác động xấu như thuốc lá, rượu, bia, căng thẳng,… Những thay đổi trong lối sống có thể cải thiện các chỉ số cholesterol trong vòng 6-12 tháng.
Dùng thuốc điều trị
Một số trường hợp mức LDL cholesterol tăng quá cao hoặc các biện pháp thay đổi lối sống không đạt hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng thuốc điều trị. Dựa trên chỉ số cholesterol và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc hạ cholesterol phù hợp.
Statin là thuốc được sử dụng phổ biến để hạ LDL cholesterol. Statin giúp giảm sản xuất cholesterol trong cơ thể, loại bỏ cholesterol trong gan, với hiệu quả từ 25-55%. Bên cạnh đó, loại thuốc này còn có khả năng kháng viêm làm giảm nguy cơ mắc xơ vữa mạch máu. Tuy nhiên statin có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn như đau cơ, yếu cơ, nhức mỏi, tăng nguy cơ đái tháo đường. Vì vậy, người bệnh chỉ được sử dụng statin khi có chỉ định từ bác sĩ.
Một số loại thuốc hạ LDL cholesterol khác như Ezetimibe, chất ức chế PCSK9, thuốc ức chế axit mật, Axit Bempedoic,… Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, việc sử dụng thuốc hạ cholesterol cần phải được bác sĩ tại BVĐK Tâm Anh chỉ định, người bệnh không tự ý mua và sử dụng thuốc. Ngoài ra, trong khi sử dụng thuốc điều trị, người bệnh vẫn cần kết hợp thay đổi lối sống lành mạnh và khoa học.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) đưa ra các khuyến nghị giúp kiểm soát tốt LDL cholesterol và phòng ngừa tình trạng LDL cholesterol cao trong máu như sau:
Nên ưu tiên chế độ dinh dưỡng tốt cho tim mạch:

Tập thể dục, tăng cường hoạt động thể chất giúp tăng lượng HDL cholesterol, giảm triglyceride, có lợi cho người bị LDL cao. Nên bắt đầu bằng việc đi bộ, chạy bộ, tập aerobic, cardio, đạp xe,… tối thiểu 30 phút/ngày và 5 ngày/tuần.
Kiểm tra chỉ số BMI và theo dõi cân nặng giúp ích trong việc giảm “cholesterol xấu”. Người bệnh hãy trao đổi với bác sĩ về mức cân nặng lý tưởng phù hợp với thể trạng của mình và cách giảm cân khoa học.
Thuốc lá khiến lượng LDL cholesterol ngày càng giảm. Nên ngừng hút thuốc lá, bao gồm cả thuốc lá điện tử và hạn chế tối đa rượu, bia để kiểm soát tình trạng cholesterol trong máu.
Trong trường hợp được chỉ định dùng thuốc, người bệnh cần thực hiện đúng hướng dẫn về loại thuốc, liều lượng và cách sử dụng thuốc. Tuyệt đối không tự ý thay đổi hay ngừng thuốc mà không có chỉ định từ bác sĩ.
>>> Xem thêm: Non HDL cholesterol là gì? Cách giảm chỉ số để bảo vệ tim mạch
Chỉ số LDL cholesterol cao trên 100 mg/dL là tình trạng nguy hiểm cần chú ý, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Các nghiên cứu cho thấy chất xơ hòa tan có thể làm giảm lượng LDL cholesterol, giúp ngăn chặn hấp thụ cholesterol trong cơ thể. Hãy tăng cường bổ sung các loại rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để tăng lượng chất xơ hòa tan. Đồng thời nên ăn các loại thực phẩm giàu omega 3 như các loại cá béo, hạt lanh, hạt chia, quả óc chó, đậu nành,…

Có thể mất từ vài tuần đến vài tháng để giảm LDL cholesterol bằng cách tập thể dục. Tuy nhiên để cải thiện chỉ số LDL cholesterol, người bệnh cần tập thể dục và vận động thể chất thường xuyên. Nên đặt mục tiêu tối thiểu 5 ngày/tuần, 30 phút/ngày với cường độ vừa phải hoặc 75 phút/tuần nếu luyện tập cường độ cao.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Nhìn chung, có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng LDL cholesterol cao. Nếu không được cải thiện, LDL cholesterol trong máu cao có thể gây ra nhiều bệnh lý tim mạch nguy hiểm và tăng nguy cơ đột quỵ não. Việc kiểm soát LDL cholesterol thông qua điều chỉnh lối sống hoặc sử dụng thuốc điều trị là một trong những ưu tiên quan trọng để bảo vệ trái tim khỏe mạnh.