Máy đo đa ký hô hấp thường được sử dụng trong chẩn đoán các vấn đề về rối loạn hô hấp. Vậy thiết bị đo đa ký hô hấp này có cấu tạo như thế nào, nguyên lý hoạt động ra sao và chỉ định cho đối tượng nào?

Máy đo đa ký hô hấp (respiratory polygraph) là một thiết bị y tế chuyên dụng được dùng để ghi nhận, theo dõi các chỉ số liên quan đến chức năng hô hấp của người bệnh, đặc biệt là trong lúc ngủ. Thiết bị này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hô hấp, đồng thời phát hiện và điều trị các vấn đề liên quan như ngưng thở khi ngủ, ngủ ngáy, ngủ nghiến răng…
Khác với máy đo đa ký giấc ngủ (polysomnography), thiết bị này thường có kích thước nhỏ gọn và ít kênh tín hiệu đi kèm, tạo cảm giác thoải mái hơn cho người bệnh trong quá trình thực hiện khi đeo thiết bị liên tục trong nhiều giờ.

Máy đo đa ký hô hấp có khả năng ghi nhận và phân tích các tín hiệu sinh lý liên quan đến chức năng hô hấp của người bệnh. Để thực hiện được điều này, máy đã được thiết kế với các thành phần đặc biệt bao gồm:
Thiết kế của máy có thể có sự khác biệt giữa các nhà sản xuất. Tuy nhiên, về cơ bản thiết bị này thường được thiết kế nhỏ gọn, ít phụ kiện nhưng vẫn tích hợp đầy đủ các chức năng cần thiết cho việc chẩn đoán rối loạn hô hấp lúc ngủ.
Máy đo đa ký hô hấp hoạt động với cơ chế ghi lại các thông số liên quan của người từ các kênh cảm biến và thiết bị phụ trợ khác. Sau đó, toàn bộ dữ liệu ghi được sẽ chuyển đến bộ xử lý tín hiệu và phân tích dữ liệu nhằm đánh giá các thông số quan trọng như nhịp tim, nhịp thở, mức độ bão hòa trong máu, mức độ và tần suất ngáy hoặc nghiến răng, chỉ số ngưng giảm thở trong lúc ngủ… Quá trình phân tích này giúp bác sĩ phát hiện các bất thường hoặc dấu hiệu bệnh lý trong hệ hô hấp.
Cuối cùng, phần mềm chuyên dụng sẽ xử lý và hệ thống hóa các dữ liệu thu được dưới dạng biểu đồ, giúp bác sĩ dễ dàng quan sát và phân tích kết quả. Dựa trên những thông tin này, bác sĩ có thể đưa ra các chẩn đoán chính xác về tình trạng hô hấp của người bệnh, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Máy đo đa ký hô hấp là thiết bị tích hợp nhiều kênh cảm biến, mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong đo lường, kiểm tra sức khỏe hô hấp, cụ thể:

Khi lựa chọn thiết bị đo đa ký hô hấp, có một số lưu ý quan trọng mà người dùng cần lưu ý để đảm bảo chất lượng máy, tối ưu hiệu quả chẩn đoán và điều trị các bệnh về hô hấp như:
Tùy mục đích sử dụng mà hiện nay tại các cơ sở y tế lớn đang ứng dụng rất nhiều loại máy dùng để đo đa ký hô hấp. Dưới đây là một số loại máy phổ biến:
Đây là một trong những thiết bị đo đa ký hô hấp phổ biến nhất hiện nay. Với thiết kế nhỏ gọn và tính di động cao, thích hợp cho hầu hết các đối tượng, đặc biệt là người cần thực hiện đo đa ký nhiều lần trong theo dõi các bệnh lý liên quan như chứng ngưng thở khi ngủ có các bệnh lý đi kèm như: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy hô hấp mạn… Hiện có một số loại máy đo đa ký hô hấp di động như Apnealink air, Alice nightone…
Đây là loại máy tích hợp nhiều tính năng trong một thiết bị, giúp thu nhận đầy đủ các thông tin liên quan đến chức năng hô hấp một cách toàn diện và nhanh chóng. Thiết bị này rất phù hợp cho người có tình trạng sức khỏe phức tạp, cần đo và phân tích nhiều chỉ số hô hấp khác nhau trong một lần kiểm tra.
Quy trình sử dụng máy dùng để đo đa ký hô hấp tại các cơ sở y tế thường thực hiện theo các bước sau: (1)

Việc xác định được các thông số liên quan giúp người bệnh nhận biết sớm tình trạng bệnh lý, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp. Dưới đây là một số thông số cơ bản khi đo đa ký hô hấp:
Máy đo đa ký hô hấp có thể ghi lại chỉ số spO2 hay độ bão hòa oxy trong máu. Đây là thông số thể hiện tỷ lệ hemoglobin có gắn oxy so với tổng lượng hemoglobin trong máu. Ở người bình thường, chỉ số này thường giao động từ 95 – 100%. Nếu chỉ số SpO2 dưới mức 92% có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nguy hiểm về đường hô hấp.
Đặc biệt, khi SpO2 ở dưới mức 88%, người bệnh cần được can thiệp y tế lập tức. Chỉ số này rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ cung cấp oxy cho cơ thể và giúp phát hiện sớm các vấn đề về hô hấp như ngưng thở khi ngủ.
Nhịp thở là một thông số quan trọng trong đánh giá chức năng hô hấp nói riêng và sức khỏe tổng thể nói chung. Bình thường chỉ số nhịp thở lúc ngủ ở người lớn giao động từ 12 – 20 lần/phút. Chỉ số này có thể thấp hoặc cao hơn tùy thuộc vào độ tuổi. Trẻ em sẽ có tần suất thở cao hơn người lớn.
Tuy nhiên, nhịp thở quá thấp hoặc quá cao có thể là dấu hiệu của hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn hoặc ngưng thở khi ngủ trung ương. Tình trạng này khiến người bệnh bị tạm ngừng thở trong lúc ngủ, cơn ngừng thở có thể kéo dài từ 10 giây, biểu thị rõ trên cảm biến đo nhịp thở.
Nhịp tim bình thường khi ngủ của người khỏe mạnh giao động trong khoảng 40 – 50 lần/phút. Tuy nhiên, ở những người bị rối loạn giấc ngủ như mắt cử động nhanh, nghiến răng, chuyển động các chi… nhịp tim có thể tăng cao hơn. Các rối loạn giấc ngủ này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.
Nếu nhịp tim trong đo đa ký hô hấp bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm khác để chẩn đoán tình trạng bệnh lý và điều trị kịp thời (nếu cần thiết).
Chỉ số dòng khí qua mũi (miệng) hiển thị trên hệ thống máy đo đa ký hô hấp giúp bác sĩ phát hiện bất kỳ sự gián đoạn hô hấp nào trong suốt quá trình đo hô hấp. Trường hợp dòng khí của bạn bị ngưng hoặc giảm xuống còn 10% so với bình thường trong ít nhất 10s, đó có thể là dấu hiệu của chứng ngưng thở khi ngủ. Nếu dòng khí qua mũi của bạn giảm hơn 30% trong ít nhất 10s, đó là dấu hiệu của chứng thở yếu.
Cả hai trường hợp này nếu không được can thiệp và điều trị có thể dẫn đến các biến chứng về sức khỏe lâu dài.
Tần suất ngưng thở và số lần vi thức giấc trong đêm là thông số quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của chứng ngưng thở khi ngủ và một số bệnh về hô hấp khác.
Theo đó, AHI (Apnea-Hypopnea Index) là chỉ số biểu thị tần suất ngưng thở – giảm thở trong 1 giờ của người bệnh. Kết quả AHI biểu thị một số tình trạng sức khỏe sau:

Dưới đây là một số nội dung có thể liên quan đến việc bảo vệ thiết bị đo đa ký hô hấp (hay còn gọi là máy đo chức năng hô hấp – đa ký hô hấp):
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về máy đo đa ký hô hấp:
Có. Máy đo đa ký được cho là có độ an toàn cao, phù hợp với hầu hết các đối tượng từ trẻ em, người lớn đến người già. Thiết bị này được thiết kế để đảm bảo độ an toàn cao, giúp người bệnh yên tâm khi thực hiện đo theo chỉ định của bác sĩ.
Thời gian đo đa ký hô hấp bao lâu tùy thuộc vào mục đích điều trị và chu kỳ giấc ngủ của mỗi người. Thông thường, để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác, người bệnh cần thực hiện đo đa ký hô hấp khi ngủ, trong khoảng 6 – 8 tiếng liên tục.
Hiện nay, máy đo đa ký hô hấp thường được thiết kế gọn nhẹ, ít phụ kiện đi kèm, mức độ an toàn cao nên có thể sử dụng cho trẻ em. Tuy nhiên, cần có sự hướng dẫn chi tiết của bác sĩ/ kỹ thuật viên. Trong quá trình thực hiện, phụ huynh cần bên cạnh, động viên để trẻ không bị hoảng sợ do không quen với môi trường thực hiện.

Để đảm bảo kết quả đo chính xác cũng như tính an toàn trong suốt quá trình thực hiện. Người dân nên ưu tiên các cơ sở y tế lớn, đáp ứng về mặt nhân lực và trang thiết bị y tế.
Hiện nay, Khoa Hô hấp, Khoa Nội tổng hợp thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là đơn vị đi đầu trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về hô hấp, bao gồm đo đa ký hô hấp.
Đơn vị chú trọng đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế hiện đại. Đặc biệt, ứng dụng máy đo đa ký hô hấp Alice NightOne (Philips Respironics – Mỹ) hiện đại, cho phép ghi nhận và theo dõi các thông số liên quan đến hệ hô hấp nhanh chóng, chính xác, an toàn.
Bên cạnh đó, đơn vị còn hội tụ đội ngũ y bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm trong nghề, chuyên môn cao về lĩnh vực hô hấp.
Để được tư vấn, đặt lịch khám trước tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua thông tin hotline/fanpage dưới đây:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Trên đây là thông tin liên quan đến máy đo đa ký hô hấp như cấu tạo, cơ chế hoạt động, công dụng, quy trình thực hiện, cách đọc kết quả và các thông tin liên quan. Như đã đề cập, đây là thiết bị hiện đại, tính an toàn và hiệu quả cao trong chẩn đoán các dạng rối loạn hô hấp. Khi xuất hiện các vấn đề bất thường đường hô hấp khi ngủ, người bệnh nên đến trực tiếp cơ sở y tế lớn để được kiểm tra, chỉ định sử dụng thiết bị đo đa ký hô hấp (nếu cần thiết).