Không ít trường hợp chấn thương ngực thoạt nhìn tưởng nhẹ nhưng lại tiềm ẩn tổn thương nặng nề bên trong lồng ngực. Tràn máu màng phổi do chấn thương là một biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí đúng lúc. Hiểu rõ dấu hiệu cảnh báo và phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh tránh được những rủi ro đáng tiếc.

Tràn máu màng phổi do chấn thương là tình trạng máu tích tụ bất thường trong khoang màng phổi sau một tác động chấn thương vào vùng ngực. Tùy theo cơ chế tổn thương, chấn thương ngực được chia thành hai nhóm: chấn thương kín (không có vết thương xuyên thấu qua da) và chấn thương hở (có vết thương rõ ràng như dao đâm, vật sắc nhọn đâm vào). Tràn máu khoang màng phổi sau chấn thương là một cấp cứu ngực nghiêm trọng. Nhận diện sớm và xử lý đúng cách là yếu tố quyết định sức khỏe người bệnh. (1)
Tràn máu màng phổi sau chấn thương xảy ra khi các mạch máu trong lồng ngực bị tổn thương, làm máu rò rỉ và tích tụ trong khoang màng phổi. Tình trạng này thường xuất hiện sau các dạng chấn thương sau:
Đây là loại chấn thương không gây rách da hay tổn thương xuyên thấu. Tuy nhiên, lực tác động mạnh (như tai nạn giao thông, té ngã cao, chấn thương do thể thao) có thể gây gãy xương sườn, dập phổi hoặc rách mạch máu bên trong lồng ngực. Điều nguy hiểm là biểu hiện ban đầu có thể không rõ ràng, khiến tràn máu diễn tiến âm thầm và dễ bị bỏ sót nếu không được kiểm tra kỹ.
Chấn thương xuyên ngực do dị vật đâm xuyên qua thành ngực như dao, vật nhọn, mảnh kim loại,… Những tổn thương này có thể gây rách mạch máu lớn, tổn thương nhu mô phổi hoặc màng phổi, dẫn đến chảy máu vào khoang màng phổi một cách nhanh chóng. Đây là tình huống cấp cứu ngoại khoa rõ ràng hơn và được can thiệp sớm.
Trong một vài trường hợp, các mạch máu lớn trong lồng ngực như động mạch liên sườn, động mạch ngực có thể bị vỡ do tác động mạnh hoặc biến chứng phẫu thuật. Vỡ mạch máu gây máu tràn màng phổi số lượng lớn và tiến triển nhanh, dễ gây sốc mất máu nếu không được cấp cứu kịp thời.
Triệu chứng của tràn máu màng phổi do chấn thương thường phụ thuộc vào mức độ chảy máu, tốc độ tiến triển và tình trạng tổng thể của người bệnh. Một số trường hợp chảy máu nhẹ có thể không có biểu hiện rõ ràng, trong khi những trường hợp nặng có thể diễn tiến nhanh, đe dọa tính mạng. Triệu chứng thường gặp của tràn máu khoang màng phổi sau chấn thương có thể kể đến như:
Trong chấn thương ngực kín, các triệu chứng có thể khởi phát chậm, dễ bị nhầm lẫn hoặc bỏ sót trong giai đoạn đầu. Do đó, sau bất kỳ chấn thương ngực nào, người bệnh cũng nên được theo dõi sát và chụp phim kiểm tra nếu có dấu hiệu bất thường về hô hấp.

Chẩn đoán bệnh do chấn thương dựa trên tổng hợp thông tin từ khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và thủ thuật chọc dò. Mục tiêu là xác định sự hiện diện của máu trong khoang màng phổi, ước lượng thể tích máu và đánh giá mức độ tổn thương kèm theo.
Khám lâm sàng tràn máu tại khoang màng phổi do chấn thương giúp bác sĩ nhận biết những dấu hiệu bất thường như: nhịp thở nhanh, khó thở, lồng ngực di động không đều, vùng tổn thương bị đau khi ấn hoặc nghe phổi thấy tiếng bất thường. Tuy nhiên, đây chỉ là bước đầu vì nhiều trường hợp máu chảy âm thầm nên chưa thể hiện rõ bên ngoài.
Sau khi khám lâm sàng, người bệnh sẽ được chỉ định chụp X-quang ngực. Đây là biện pháp để kiểm tra xem có máu hoặc dịch nói chung trong khoang màng phổi hay không. Trên phim X-quang, bác sĩ có thể thấy vùng đáy phổi bị mờ hoặc các dấu hiệu gợi ý chấn thương như gãy xương sườn. Trường hợp lượng máu còn ít, X-quang có thể chưa phát hiện được.
Trong những trường hợp cần kiểm tra kỹ hơn, bác sĩ có thể dùng phương pháp siêu âm ngực. Phương pháp này giúp phát hiện máu trong khoang màng phổi kể cả khi số lượng còn rất ít. Ưu điểm là làm được ngay tại giường bệnh, nhanh chóng, an toàn và không gây đau.
Chọc dò màng phổi là phương pháp sử dụng ống kim chuyên dụng để lấy dịch trong khoang màng phổi nhằm kiểm tra tính chất dịch. Nếu hút ra máu đỏ, có thể xác định người bệnh đang bị tràn máu ở khoang màng phổi. Thủ thuật này còn giúp giảm bớt áp lực trong phổi nếu máu hoặc dịch tích tụ nhiều gây khó thở.
Trong những trường hợp nặng hoặc không rõ ràng, bác sĩ sẽ chỉ định chụp CT scan ngực. Hình ảnh từ máy CT giúp đánh giá chính xác hơn về vị trí máu tụ, mức độ tổn thương trong lồng ngực và có thêm thông tin để quyết định phương pháp điều trị phù hợp.
Việc điều trị tràn máu màng phổi sau chấn thương cần thực hiện càng sớm càng tốt để ngăn máu tiếp tục tích tụ, giảm áp lực đè lên phổi và tránh biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng, xẹp phổi hay dính màng phổi. Các biện pháp điều trị có thể kể đến như:

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tràn máu khoang màng phổi sau chấn thương có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng hô hấp của người bệnh.
Dù không phải lúc nào cũng tránh được tai nạn, nhưng có nhiều cách giúp giảm nguy cơ bị tràn máu ở màng phổi do chấn thương, đặc biệt là với những người làm việc, vận động trong môi trường tiềm ẩn nguy cơ va đập hoặc té ngã. Một số biện pháp phòng ngừa có thể kể đến như:
Việc chăm sóc sau điều trị đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình hồi phục, giúp người bệnh tránh biến chứng và sớm trở lại sinh hoạt bình thường.

Sau khi được chẩn đoán và điều trị tràn máu màng phổi do chấn thương, nhiều người bệnh và người nhà vẫn còn băn khoăn về khả năng hồi phục, nguy cơ tái phát, cũng như dấu hiệu cần phải tái khám. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp và lời giải đáp cụ thể:
Không, máu tràn màng phổi do va chạm không thể tự hết dù lượng máu nhiều hay ít. Nếu để chảy máu kéo dài, máu trong khoang màng phổi có thể đông đặc, gây viêm dính, ảnh hưởng hô hấp. Mọi tổn thương sau chấn thương đều cần được bác sĩ thăm khám và theo dõi kỹ, điều này không chỉ hỗ trợ tình trạng sức khỏe hiện tại mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Có, sau điều trị, nếu tổn thương mạch máu hoặc phổi chưa lành hoàn toàn vẫn có nguy cơ tái xuất hiện tràn máu, đặc biệt là trong vài ngày đầu. Ngoài ra, nếu người bệnh hoạt động mạnh quá sớm, ho mạnh hoặc không tuân thủ chăm sóc sau điều trị cũng có thể khiến tràn máu tái phát, kéo dài thời gian hồi phục.
Người bệnh nên đi khám ngay nếu thấy khó thở tăng dần, đau tức ngực, ho ra máu, sốt hoặc mệt mỏi kéo dài sau chấn thương ngực. Ngay cả khi các triệu chứng nhẹ nhưng từng có va đập vào vùng ngực trước đó, cũng không nên chủ quan vì máu tràn màng phổi có thể tiến triển âm thầm. Việc khám sớm giúp phát hiện và xử lý kịp thời, tránh biến chứng nặng ảnh hưởng sức khỏe lâu dài.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tràn máu màng phổi do chấn thương là tình trạng không thể xem nhẹ. Phát hiện và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng để bảo vệ chức năng hô hấp, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, giúp người bệnh hồi phục tốt. Mỗi trường hợp máu tràn màng phổi do chấn thương có mức độ tổn thương khác nhau, bác sĩ Tâm Anh sẽ đánh giá kỹ lưỡng và phụ thuộc vào thời điểm thăm khám để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.