Chứng són tiểu do gắng sức là nỗi ám ảnh thầm kín của nhiều phụ nữ, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. May mắn thay, phẫu thuật TOT (Transobturator Tape) đã trở thành giải pháp hiệu quả, an toàn, giúp hàng triệu chị em tìm lại sự tự tin và thoải mái trong sinh hoạt hàng ngày. Tìm hiểu thêm về chi tiết về thủ thuật thông qua những chia sẻ từ bác sĩ cao cấp, CKII Nguyễn Thị Hồng Oanh – chuyên gia trong lĩnh vực Niệu nữ trong bài viết bên dưới.
Phẫu thuật TOT là gì?
Phẫu thuật TOT (Transobturator Tape) là thủ thuật ít xâm lấn được thực hiện qua đường âm đạo. Mục đích chính là đặt 1 dải băng nhân tạo (thường là lưới tổng hợp) để nâng đỡ niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài) đã bị suy yếu. Khi các cơ sàn chậu và cơ vòng niệu đạo không còn đủ khỏe để giữ nước tiểu, đặc biệt là khi có áp lực lên ổ bụng (như khi ho, hắt hơi, cười, mang vác vật nặng, hoặc tập thể dục), lúc đó niệu đạo tăng di động, nước tiểu có thể bị rò rỉ ra ngoài. Dải băng này sẽ tạo ra 1 điểm tựa vững chắc, giúp niệu đạo đóng kín hơn, cải thiện tình trạng són tiểu. (1)
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu có hiệu quả không?
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu được đánh giá là 1 phương pháp hiệu quả, ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh chóng và giúp người bệnh hồi phục sớm. Nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật TOT thường đạt 80% – 85% trong việc chấm dứt hoặc cải thiện đáng kể tình trạng són tiểu. Hiệu quả này thường có thể thấy rõ ngay trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật.
Vì sao TOT trở thành lựa chọn phổ biến trong điều trị són tiểu?
Phẫu thuật TOT đã trở thành lựa chọn phổ biến trong điều tiểu không kiểm soát, tiểu gắng sức vì mang lại nhiều lợi ích, ưu điểm vượt trội, có thể kể đến như:
Tỷ lệ thành công cao: phẫu thuật TOT có tỷ lệ thành công lên đến 85% và mang lại hiệu quả tích cực trong việc cải thiện tình trạng són tiểu.
Ít xâm lấn: giúp giảm thiểu tổn thương, đau đớn và thời gian hồi phục cho người bệnh.
Thời gian phẫu thuật ngắn: chỉ khoảng 30 – 60 phút, giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến gây mê.
Hồi phục nhanh: người bệnh thường có thể xuất viện trong vòng 24 giờ và sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt nhẹ nhàng.
Cải thiện chất lượng cuộc sống: kiểm soát tình trạng bệnh giúp phụ nữ tự tin hơn trong các hoạt động xã hội, thể thao và sinh hoạt hàng ngày, loại bỏ cảm giác lo lắng, xấu hổ.
Vật liệu và kỹ thuật tiên tiến: dải băng sử dụng trong phẫu thuật TOT được làm từ vật liệu tổng hợp an toàn, tương thích sinh học cao, được thiết kế để cung cấp sự nâng đỡ bền vững cho niệu đạo mà không gây căng tức quá mức. Kỹ thuật TOT đã được nghiên cứu và chuẩn hóa rộng rãi, trở thành 1 phương pháp được chấp nhận và thực hiện bởi nhiều bác sĩ trên toàn thế giới.
Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật TOT
Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật TOT (Transobturator Tape) trong điều trị són tiểu do gắng sức rất đơn giản nhưng hiệu quả, tập trung vào việc nâng đỡ và hỗ trợ niệu đạo bị suy yếu. Để hiểu rõ, hãy hình dung niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài) như 1 cái ống rỗng và có van đóng – mở. Ở phụ nữ bị són tiểu do gắng sức, các cơ và mô liên kết xung quanh niệu đạo, đặc biệt là cơ sàn chậu, đã bị yếu đi hoặc giãn ra.
Khi có áp lực đột ngột lên vùng bụng (ví dụ: khi ho, hắt hơi, cười, nâng vật nặng, hoặc chạy nhảy), áp lực này dồn xuống bàng quang và niệu đạo. Do niệu đạo không còn đủ sự nâng đỡ và khả năng đóng kín hiệu quả, nước tiểu sẽ bị rò rỉ ra ngoài một cách không kiểm soát.
Kỹ thuật TOT hoạt động dựa trên nguyên lý sau:
Đặt dải băng nâng đỡ: 1 dải băng tổng hợp đặc biệt (thường là lưới polypropylene) được bác sĩ luồn qua lỗ bịt (1 lỗ tự nhiên ở xương chậu) và đặt nằm dưới niệu đạo ở vị trí niệu đạo giữa. Dải băng này không được kéo căng quá mức mà được đặt một cách “tự do”(free tension) không gây áp lực lên niệu đạo khi nghỉ ngơi.
Tạo điểm tựa vững chắc (Hammock Effect): khi người bệnh thực hiện các hoạt động gây tăng áp lực ổ bụng (ho, hắt hơi, gắng sức…), áp lực này sẽ đẩy niệu đạo xuống. Lúc này, dải băng TOT sẽ phát huy tác dụng như 1 “võng” hoặc “giá đỡ” từ bên dưới. Nó cung cấp 1 điểm tựa vững chắc, ngăn không cho niệu đạo bị di chuyển quá mức xuống dưới và giúp nó đóng kín lại hiệu quả hơn.
Phục hồi cơ chế đóng kín niệu đạo: nhờ sự nâng đỡ này, cơ chế đóng kín của “van” niệu đạo được phục hồi hoặc cải thiện đáng kể. Điều này giúp ngăn chặn dòng nước tiểu rò rỉ ra ngoài trong các tình huống gây tăng áp lực.
Mô hình minh họa phẫu thuật TOT (dải băng màu xanh) trong điều trị són tiểu
Chỉ định và chống chỉ định khi nào?
Chỉ định và chống chỉ định thực hiện TOT khi:
1. Chỉ định
Kỹ thuật TOT được chỉ định chủ yếu cho những trường hợp són tiểu do gắng sức (Stress Urinary Incontinence – SUI) ở phụ nữ, đặc biệt khi các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả. Cụ thể:
Són tiểu do gắng sức mức độ trung bình đến nặng: đây là chỉ định chính. Người bệnh bị rò rỉ nước tiểu không tự chủ khi ho, hắt hơi, cười, chạy nhảy, nâng vật nặng hoặc thực hiện các hoạt động làm tăng áp lực ổ bụng.
Thất bại với các phương pháp điều trị bảo tồn:
Đã tập luyện cơ sàn chậu (Kegel) tích cực nhưng không cải thiện.
Thay đổi lối sống, kiểm soát cân nặng không mang lại hiệu quả mong muốn.
Điều trị bằng thuốc (nếu có) không đạt kết quả.
Không có ý định mang thai thêm: dù không phải là chống chỉ định tuyệt đối, nhưng việc mang thai và sinh nở sau phẫu thuật có thể làm ảnh hưởng đến kết quả của dải băng, dẫn đến són tiểu tái phát. Do đó, thường khuyến nghị phẫu thuật TOT cho những phụ nữ đã hoàn thành việc sinh con hoặc không có ý định, mong muốn sinh con trong tương lai.
Tình trạng sức khỏe tổng thể cho phép phẫu thuật: người bệnh đủ điều kiện sức khỏe để trải qua 1 ca phẫu thuật và gây mê.
2. Chống chỉ định
Có một số trường hợp không nên hoặc cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện TOT:
Són tiểu do bàng quang tăng hoạt (OAB): khi nguyên nhân chính là do bàng quang co bóp không kiểm soát, phẫu thuật TOT sẽ không hiệu quả.
Són tiểu do rò bàng quang – âm đạo (fistula): cần điều trị rò rỉ trước.
Són tiểu tràn đầy (overflow incontinence): do bàng quang không thể tống hết nước tiểu, gây tồn lưu nước tiểu đáng kể.
Nhiễm trùng chưa được kiểm soát: bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) và nhiễm trùng vùng chậu hoặc âm đạo chưa được kiểm soát.
Có ý định mang thai trong tương lai gần: như đã đề cập ở trên, mang thai có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
Són tiểu do suy cơ thắt niệu đạo nặng: trong một số trường hợp suy cơ thắt quá mức, có thể cần phương pháp phẫu thuật khác hoặc kết hợp.
Sa tạng chậu nặng (POP): đặc biệt là sa bàng quang (cystocele), sa trực tràng (rectocele) hoặc sa tử cung kèm theo són tiểu. Trong những trường hợp này, cần điều trị sa tạng chậu trước hoặc kết hợp với phẫu thuật khác (ví dụ, phẫu thuật nâng sa tạng chậu và sau đó mới cân nhắc TOT). Việc chỉ điều trị són tiểu mà bỏ qua sa tạng chậu có thể khiến tình trạng bệnh không cải thiện hoặc tái phát, làm nặng thêm tình trạng sa.
Rối loạn đông máu nặng hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu không thể ngừng: tăng nguy cơ chảy máu trong và sau mổ.
Bệnh nền nghiêm trọng: đái tháo đường nghiêm trọng, tim mạch, phổi, suy giảm miễn dịch,…
Tiền sử xạ trị vùng chậu: xạ trị có thể làm thay đổi cấu trúc mô, giảm khả năng lành vết thương và tăng nguy cơ biến chứng khi đặt lưới.
Người bệnh không đồng ý hoặc không có khả năng hợp tác sau phẫu thuật.
Ưu và nhược điểm
Có thể nói phẫu thuật TOT hiện là 1 trong những phương pháp phổ biến nhất để điều trị són tiểu do gắng sức ở phụ nữ. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ cuộc giải phẫu y tế nào, TOT cũng có những ưu và nhược điểm riêng.
1. Ưu điểm
Hiệu quả cao: là ưu điểm nổi bật nhất. Tỷ lệ thành công của TOT trong việc cải thiện hoặc loại bỏ hoàn toàn són tiểu do gắng sức thường rất cao, đạt đến 85%, giúp người bệnh lấy lại khả năng kiểm soát bàng quang.
Ít xâm lấn: so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống, TOT là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Bác sĩ chỉ cần thực hiện các vết rạch nhỏ ở âm đạo (1,5cm) và 2 bên bẹn (0,5 – 1cm), không cần mổ mở bụng, giúp giảm đau đớn và không ảnh hưởng đến thẩm mỹ do vết rạch nhỏ ở vị trí nếp bẹn không dễ nhìn thấy.
An toàn và ít biến chứng nghiêm trọng: kỹ thuật luồn băng qua lỗ bịt (transobturator) không đi vào khoang sau xương mu, nơi có nhiều mạch máu lớn và cơ quan quan trọng như bàng quang. Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương bàng quang, mạch máu hoặc ruột trong quá trình phẫu thuật so với các kỹ thuật đặt băng qua xương mu (ví dụ như TVT).
Thời gian phẫu thuật ngắn: 1 ca phẫu thuật TOT thường kéo dài khoảng 30 – 60 phút, giúp giảm thời gian gây mê và rủi ro liên quan.
Thời gian hồi phục nhanh: hầu hết người bệnh có thể xuất viện trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật. Việc trở lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày cũng diễn ra nhanh chóng hơn so với các phẫu thuật phức tạp khác, mặc dù cần tránh các hoạt động gắng sức trong vài tuần đầu.
Cải thiện chất lượng cuộc sống rõ rệt: chấm dứt hoặc giảm đáng kể tình trạng són tiểu giúp phụ nữ tự tin hơn, thoải mái hơn khi tham gia các hoạt động xã hội, thể thao, và sinh hoạt thường ngày, nâng cao đáng kể chất lượng sống.
2. Nhược điểm
Mặc dù có nhiều ưu điểm, TOT vẫn tiềm ẩn một số nhược điểm và rủi ro cần cân nhắc:
Lộ hoặc xói mòn lưới (Mesh Exposure/Erosion): dải băng lưới có thể bị lộ ra ngoài qua thành âm đạo hoặc ăn mòn vào niệu đạo, bàng quang trong một số ít trường hợp. Điều này có thể gây đau, nhiễm trùng, hoặc són tiểu tái phát và cần phẫu thuật chỉnh sửa.
Đau mạn tính: một số trường hợp có thể gặp phải tình trạng đau vùng háng, đùi hoặc vùng chậu mạn tính, mặc dù tỷ lệ này không cao. Đau thường liên quan đến sự phản ứng của cơ thể với lưới hoặc kích ứng dây thần kinh.
Chảy máu và tụ máu: có thể xảy ra tại vị trí đặt băng hoặc vết mổ.
Nhiễm trùng: tại vết mổ hoặc đường tiết niệu sau phẫu thuật.
Tổn thương thần kinh: mặc dù hiếm, có thể có tổn thương dây thần kinh ở vùng đùi hoặc vùng bẹn, gây tê bì hoặc yếu cơ.
Són tiểu tái phát hoặc không cải thiện.
Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc đi tiểu sau phẫu thuật (bí tiểu cấp tính hoặc mạn tính) do dải băng siết quá chặt hoặc do phản ứng viêm.
Tất cả những nhược điểm này có thể khắc phục được với những bác sĩ (phẫu thuật viên) có nhiều kinh nghiệm.
Bác sĩ cao cấp, CKII Nguyễn Thị Hồng Oanh (giữa) đang thực hiện phẫu thuật TOT điều trị són tiểu tại BVĐK Tâm Anh TP.HCM
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu có an toàn không?
Phẫu thuật TOT được đánh giá là phương pháp rất an toàn trong điều trị són tiểu do gắng sức ở phụ nữ. Trên thực tế, nó là 1 trong những kỹ thuật được áp dụng rộng rãi và phổ biến nhất trên toàn thế giới hiện nay nhờ vào hồ sơ an toàn đã được chứng minh. Tuy nhiên, như bất kì phẫu thuật nào, TOT vẫn có một số rủi ro và biến chứng tiềm ẩn, dù tỷ lệ thường thấp. Mức độ an toàn của TOT được củng cố bởi các yếu tố sau:
Tính ít xâm lấn.
Kỹ thuật an toàn hơn so với các phương pháp cũ.
Thời gian phẫu thuật ngắn.
Thời gian phục hồi nhanh.
Tỷ lệ biến chứng thấp, một số biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật như:
Không có phẫu thuật nào là không có rủi ro 100%: bất kỳ ca phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn các nguy cơ như phản ứng với thuốc gây mê, nhiễm trùng, chảy máu…
Biến chứng liên quan đến vật liệu lưới: 1 trong những lo ngại lớn nhất sau phẫu thuật đặt lưới là biến chứng liên quan đến vật liệu lưới như lộ lưới, ăn mòn vào các cơ quan lân cận, hoặc đau mạn tính, tỷ lệ này tương đối thấp trong TOT.
Quy trình thực hiện thủ thuật TOT
Quy trình thực hiện thủ thuật TOT thường diễn ra như sau. Lưu ý quan trọng, quy trình này chỉ mang tính chất tham khảo có thể được thay đổi tùy vào từng trường hợp cụ thể, nhằm mang lại hiệu quả cao nhất có thể và hạn chế thấp nhất các nguy cơ, rủi ro sau phẫu thuật:
Chuẩn bị: người bệnh sẽ được bác sĩ thăm khám kỹ lưỡng, làm các xét nghiệm cần thiết và nhịn ăn uống trước mổ.
Gây mê: bác sĩ sẽ gây tê tủy sống (người bệnh tỉnh nhưng không đau) hoặc gây mê toàn thân (người bệnh sẽ ngủ hoàn toàn trong suốt phẫu thuật).
Đặt dải băng: bác sĩ rạch 1 đường nhỏ ở âm đạo và 2 đường rạch cực nhỏ ở vùng bẹn. Sau đó, dùng dụng cụ chuyên dụng luồn 1 dải băng đặc biệt (lưới) qua 2 lỗ xương chậu 2 bên (được gọi là lỗ bịt) và đặt nó nằm gọn dưới niệu đạo (ống dẫn nước tiểu), đúng với vị trí niệu đạo giữa.
Điều chỉnh và kết thúc: dải băng sẽ được điều chỉnh để nâng đỡ niệu đạo vừa đủ, không quá căng hay quá chùng. Cuối cùng, các vết rạch nhỏ sẽ được đóng lại.
Sau phẫu thuật, người bệnh có thể xuất viện trong vòng 24 giờ và nhanh chóng hồi phục, trở lại sinh hoạt bình thường sau vài tuần.
Những lưu ý sau khi thực hiện thủ thuật TOT
Sau khi thực hiện thủ thuật TOT để điều trị són tiểu, việc tuân thủ các lưu ý và hướng dẫn của bác sĩ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ và đạt được kết quả tốt nhất. Dưới đây là những lưu ý chính mà người bệnh cần ghi nhớ:
Giữ vết mổ khô ráo và sạch sẽ. Tránh tắm bồn, bơi lội trong 4 – 6 tuần.
Tuyệt đối không nâng vật nặng (trên 5 – 10 kg) và tránh các hoạt động gắng sức (thể thao, chạy nhảy) trong 4 – 6 tuần.
Kiêng quan hệ trong ít nhất 4 tuần.
Ăn nhiều chất xơ để tránh táo bón.
Uống đủ nước.
Không hút thuốc, uống rượu bia, cà phê.
Chú ý khả năng đi tiểu, nếu khó khăn hoặc bí tiểu, báo ngay bác sĩ.
Đi tái khám đúng hẹn và uống thuốc theo chỉ định.
Hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật TOT
Để hồi phục nhanh chóng và đạt kết quả tốt nhất sau phẫu thuật, người bệnh hãy lưu ý những hướng dẫn chăm sóc sau:
Giữ vùng kín và vết mổ sạch sẽ và khô thoáng.
Nghỉ ngơi nhiều hơn.
Tránh nâng vật nặng và quan hệ, cho đến khi bác sĩ cho phép.
Uống đủ nước và ăn nhiều rau củ, trái cây để tránh táo bón. Việc rặn mạnh có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
Không hút thuốc lá, uống rượu bia, cà phê, trà đặc vì chúng có thể kích thích bàng quang và làm chậm quá trình hồi phục.
Đi tái khám đúng hẹn và uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ (thuốc giảm đau, kháng sinh…).
Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Hồng Oanh thăm khám cho người bệnh
Phẫu thuật TOT tại BVĐK Tâm Anh
Rất nhiều phụ nữ đang tìm kiếm giải pháp để chấm dứt tình trạng són tiểu, tiểu không tự chủ. Tại Đơn vị Niệu nữ, Trung tâm Tiết niệu – Thận học – Nam khoa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, các bác sĩ luôn thấu hiểu những lo lắng của người bệnh và mang đến giải pháp tối ưu với phẫu thuật TOT (Transobturator Tape) – phương pháp điều trị són tiểu do gắng sức hiệu quả, an toàn và ít xâm lấn.
Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM từ lâu đã trở thành địa chỉ uy tín giúp phái đẹp tìm lại sự tự tin và chất lượng cuộc sống trọn vẹn.
Câu hỏi thường gặp
1. Sau mổ TOT bao lâu thì có thể sinh hoạt bình thường?
Sau phẫu thuật TOT, thời gian để bạn có thể sinh hoạt bình thường trở lại phụ thuộc vào tình trạng hồi phục của mỗi người và mức độ hoạt động. Nếu sức khỏe ổn định và có thể đi tiểu bình thường, người bệnh có thể xuất viện sau mổ trong 24 giờ và quay lại các sinh hoạt cá nhân nhẹ nhàng hàng ngày, như vệ sinh cá nhân, nấu ăn đơn giản trong 2 – 4 tuần. Thời gian phục hồi hoàn toàn có thể mất khoảng 6 tuần.
2. Sau thực hiện TOT có phải nằm viện không?
Phẫu thuật TOT thường yêu cầu người bệnh phải nằm viện. Tuy nhiên, đây là thủ thuật ít xâm lấn, nên thời gian nằm viện thường rất ngắn. Sau phẫu thuật, nếu tình trạng sức khỏe ổn định và có thể đi tiểu bình thường, người bệnh thường có thể xuất viện trong vòng 24 giờ. Một số trường hợp đặc biệt như cần theo dõi thêm bệnh nền khác có thể cần ở lại bệnh viện lâu hơn một chút, nhưng nhìn chung thời gian nằm viện rất ngắn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Phẫu thuật TOT đã chứng minh là 1 giải pháp hiệu quả và an toàn, mang lại hy vọng mới cho hàng triệu phụ nữ đang chịu đựng chứng són tiểu, tiểu không tự chủ. Với quy trình ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh chóng và tỷ lệ thành công cao, TOT không chỉ giúp kiểm soát tình trạng rò rỉ nước tiểu mà còn nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống, trả lại sự tự tin và thoải mái trong mọi sinh hoạt.
Cập nhật lần cuối: 10:20 03/01/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Magon, N., & Chopra, V. S. (2012). Transobturator Tape in Treatment of Stress Urinary Incontinence: It is Time for a New Gold Standard. North American Journal of Medical Sciences, 4(5), 226. https://doi.org/10.4103/1947-2714.95905