Mổ nội soi u nang buồng trứng là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, giúp bảo tồn mô buồng trứng và rút ngắn thời gian phục hồi. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều có thể áp dụng kỹ thuật này. Việc chỉ định cần căn cứ vào kích thước, bản chất khối u và nguyện vọng sinh sản của người bệnh. Bài viết này sẽ phân tích rõ các tiêu chí chỉ định, quy trình thực hiện và những biến chứng có thể gặp trong phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng.
Cắt nội soi u nang buồng trứng khác gì phẫu thuật hở
Mổ nội soi u nang buồng trứng là phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, thực hiện qua 2-3 vết rạch nhỏ trên thành bụng để đưa camera và dụng cụ vào loại bỏ khối u. Kỹ thuật này giúp giảm đau sau mổ, ít chảy máu, nguy cơ nhiễm trùng thấp, thời gian hồi phục nhanh và hầu như không để lại sẹo lớn. Trong khi đó, phẫu thuật hở cần đường rạch dài hơn, nguy cơ biến chứng cao và thời gian nằm viện kéo dài hơn.
Mô phỏng phẫu thuật bóc tách u nang buồng trứng qua nội soi, giúp bảo tồn mô buồng trứng lành.
Phẫu thuật u nang buồng trứng thường được chỉ định trong trường hợp u quá lớn, dính nhiều vùng chậu hoặc nghi ngờ ác tính. Ngược lại, mổ nội soi u nang buồng trứng thường phù hợp với các khối u lành tính, kích thước vừa phải và đặc biệt có lợi trong việc bảo tồn mô buồng trứng, đây là yếu tố quan trọng với người đang mong muốn sinh con.
Khi nào được chỉ định mổ nội soi u nang buồng trứng?
ThS.BS Đỗ Khắc Khánh cho biết mổ nội soi u nang buồng trứng thường được chỉ định trong các trường hợp khối u có kích thước lớn (5-7cm), kéo dài dai dẳng sau 2-3 chu kỳ kinh, gây đau bụng, rối loạn kinh nguyệt hoặc có dấu hiệu chèn ép cơ quan lân cận. Ngoài ra, kỹ thuật này được ưu tiên nếu khối u nghi ngờ ác tính hoặc có nguy cơ biến chứng như xoắn buồng trứng, vỡ u nang.
Theo bác sĩ Khánh, những u nang có đặc điểm phức tạp trên siêu âm hoặc không đáp ứng điều trị nội khoa là lý do phổ biến để xem xét can thiệp phẫu thuật nội soi nhằm đánh giá mô học và ngăn ngừa tiến triển nguy hiểm. (1)
Chống chỉ định khi phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng
Mổ nội soi u nang buồng trứng là kỹ thuật ít xâm lấn, phục hồi nhanh và ngày càng được ưu tiên. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều phù hợp. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng để loại trừ các chống chỉ định sau:
Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát: làm tăng nguy cơ chảy máu không cầm được trong và sau phẫu thuật.
Nhiễm trùng ổ bụng cấp hoặc nhiễm trùng toàn thân chưa kiểm soát: làm tăng biến chứng hậu phẫu.
Suy hô hấp hoặc suy tim giai đoạn tiến triển: không chịu được áp lực khí CO₂ bơm vào ổ bụng trong quá trình nội soi.
Tiền sử phẫu thuật bụng nhiều lần, gây dính phúc mạc nghiêm trọng: dễ tổn thương ruột, mạch máu trong lúc thao tác.
U nang lớn (trên 10-15cm), giới hạn không gian thao tác, dễ vỡ khối trong lúc mổ.
Nghi ngờ u ác tính buồng trứng: nên chuyển sang phẫu thuật mở để đảm bảo nguyên tắc phẫu thuật ung thư (tránh rò rỉ dịch u, di căn màng bụng). (2)
Quy trình mổ nội soi u nang buồng trứng
Mổ nội soi u nang buồng trứng là thủ thuật xâm lấn tối thiểu nên nhiều chị em thường băn khoăn phương pháp này có đau không và tìm hiểu thêm kinh nghiệm để biết quy trình và mức độ đau sau phẫu thuật. Thủ thuật này hiện được chuẩn hóa và gồm các giai đoạn sau:
1. Khám và chẩn đoán trước mổ
Trước khi tiến hành, một trong những kinh nghiệm phẫu thuật soi u nang buồng trứng quan trọng là người bệnh cần được tầm soát và đánh giá toàn diện để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:
Mô phỏng phẫu thuật bóc tách u nang buồng trứng qua nội soi, giúp bảo tồn mô buồng trứng lành.
Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử: xác định triệu chứng (đau bụng, rối loạn kinh nguyệt, đầy chướng bụng…), tiền sử phẫu thuật vùng chậu, các yếu tố nguy cơ ác tính (tuổi, mãn kinh, tiền sử ung thư phụ khoa).
Siêu âm ngả bụng hoặc ngả âm đạo: đánh giá đặc điểm u nang (kích thước, vách, vôi hóa, dịch bên trong). Trường hợp nghi ngờ, có thể chỉ định thêm MRI vùng chậu.
Xét nghiệm CA-125, HE4 hoặc ROMA test nếu u nang có dấu hiệu phức tạp, giúp phân biệt lành tính hay ác tính, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
Đánh giá nguy cơ gây mê và tình trạng toàn thân (xét nghiệm máu, X-quang ngực, ECG…) nhằm đảm bảo đủ điều kiện phẫu thuật. (3)
2. Các bước phẫu thuật
Phương pháp phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng được thực hiện trong điều kiện gây mê toàn thân, tại phòng mổ vô khuẩn, với quy trình nghiêm ngặt:
Tạo đường vào ổ bụng: rạch 2-3 vết nhỏ (5-10 mm) ở thành bụng để đưa camera và dụng cụ vào ổ bụng. Bơm CO₂ để tạo khoang quan sát.
Đánh giá ổ bụng và buồng trứng: xác định vị trí, kích thước, mức độ dính và đặc điểm của u nang.
Tách và bóc tách u nang: nếu là u lành, bác sĩ tiến hành bóc tách bảo tồn buồng trứng; với u nghi ngờ ác tính, có thể chuyển sang phẫu thuật mở để đảm bảo nguyên tắc ung thư học.
Cầm máu và kiểm tra tổn thương: kỹ thuật cầm máu bằng dao đốt lưỡng cực hoặc chỉ khâu, kiểm tra kỹ ổ bụng trước khi đóng vết mổ.
Lấy bệnh phẩm ra ngoài bằng túi chuyên dụng, tránh tràn dịch vào ổ bụng, đặc biệt với các u nang nghi ngờ vỡ hoặc lạc nội mạc.
Phục hồi sau khi phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng
Quá trình phục hồi sau mổ nội soi u nang buồng trứng diễn ra nhanh chóng nhưng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn y tế nghiêm ngặt để phòng biến chứng và bảo tồn chức năng sinh sản:
Thời gian hồi phục: Trung bình 7-14 ngày, có thể ra viện sau 24-48 giờ nếu không có biến chứng
Vận động: Nên đi lại nhẹ nhàng sau 24 giờ, tránh gắng sức, không bê nặng ít nhất 2 tuần đầu.
Theo dõi triệu chứng: Tái khám ngay nếu có sốt trên 38°C, đau bụng tăng, vết mổ sưng đỏ hoặc chảy dịch bất thường.
Chăm sóc vết mổ: Giữ khô, thay băng đúng cách, không tự tháo chỉ khi chưa có chỉ định.
Theo dõi nội tiết: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần kiểm tra nội tiết, đánh giá dự trữ buồng trứng sau mổ, để có kế hoạch sinh con phù hợp.
Ưu điểm của phẫu thuật u nang buồng trứng bằng nội soi
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng ngày càng được ưu tiên nhờ nhiều lợi ích vượt trội so với mổ mở truyền thống, đặc biệt trong bảo tồn chức năng sinh sản và phục hồi sau can thiệp:
Xâm lấn tối thiểu: Chỉ tạo 3-4 vết rạch nhỏ (0.5-1cm), giúp giảm tổn thương mô lành, hạn chế đau sau mổ và nguy cơ nhiễm trùng.
Thời gian hồi phục nhanh: Bệnh nhân có thể ra viện sau 1-2 ngày và trở lại sinh hoạt bình thường trong 7-14 ngày, nhanh hơn đáng kể so với mổ hở.
Giảm thiểu hình thành mô sẹo, dính ổ bụng: Kỹ thuật nội soi hạn chế tối đa tổn thương phúc mạc, qua đó giảm nguy cơ dính ruột, đây là một trong những nguyên nhân gây vô sinh thứ phát.
Bảo tồn tối ưu mô buồng trứng: Nhờ hình ảnh phóng đại và thao tác chính xác, nội soi giúp bóc tách khối u hiệu quả mà không làm tổn thương mô lành, đặc biệt quan trọng với phụ nữ còn nhu cầu sinh con.
Hạn chế mất máu và biến chứng hậu phẫu: Nhờ kiểm soát tốt mạch máu và cầm máu nhanh, lượng máu mất ít hơn so với mổ mở, đồng thời ít gây biến chứng như nhiễm trùng vết mổ hay thoát vị thành bụng.
Biến chứng có thể gặp khi mổ nội soi bóc u nang buồng trứng
Hình ảnh minh họa buồng trứng bình thường và buồng trứng có u nang, giúp nhận biết biến chứng có thể gặp khi mổ nội soi bóc tách u.
Mổ nội soi u nang buồng trứng là phương pháp an toàn, nhưng vẫn có nguy cơ gặp biến chứng nếu thực hiện ở cơ sở không chuyên sâu:
Tổn thương cơ quan lân cận: Có thể làm tổn thương ruột, bàng quang hoặc niệu quản, nhất là khi u lớn hoặc dính nhiều.
Chảy máu trong mổ: Thường do bóc tách u lớn hoặc vỡ u, cần kiểm soát tốt để tránh truyền máu.
Nhiễm trùng: Có thể xảy ra tại vết mổ hoặc bên trong ổ bụng nếu không đảm bảo vô khuẩn.
Dính sau mổ: Mô dính vòi trứng hoặc buồng trứng có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Suy giảm dự trữ buồng trứng: Nếu phải bóc tách sâu vào mô buồng trứng, nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Mổ nội soi u nang buồng trứng hiện là phương pháp điều trị ưu tiên nhờ đặc tính xâm lấn tối thiểu, thời gian phục hồi nhanh và khả năng bảo tồn tối đa mô buồng trứng. Hiệu quả của phẫu thuật phụ thuộc lớn vào tay nghề bác sĩ và cơ sở y tế thực hiện. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng được thực hiện theo quy trình chuẩn quốc tế bởi đội ngũ bác sĩ sản phụ khoa giàu kinh nghiệm, cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, giúp tối ưu kết quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát.
Cập nhật lần cuối: 22:31 27/11/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Narducci. (2025). [Ovarian cyst: surgical indications and access]. Journal de Gynecologie, Obstetrique et Biologie de La Reproduction, 30(1 Suppl). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11917377/
DONOHUE, J. H. (1994). Laparoscopic Surgical Procedures. Mayo Clinic Proceedings, 69(8), 758–762. https://doi.org/10.1016/s0025-6196(12)61095-7
Morgan, K. K. (2017, February 16). Ovarian Cysts. WebMD. https://www.webmd.com/women/ovarian-cysts