Trimetazidine là hoạt chất được dùng trong điều trị hỗ trợ cơn đau thắt ngực mạn tính, giúp cải thiện chuyển hóa năng lượng của tế bào cơ tim khi thiếu oxy. Khác với thuốc giãn mạch, hợp chất này không làm thay đổi huyết áp mà tập trung vào cơ chế bảo vệ tế bào, phù hợp với bệnh nhân chưa kiểm soát triệu chứng dù đã điều trị chuẩn. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về tác dụng, chỉ định, chống chỉ định và độ an toàn, phần dưới sẽ trình bày chi tiết.

Trimetazidin (Trimetazidine) là loại thuốc có thể được chỉ định hỗ trợ điều trị dự phòng những cơn đau thắt ngực trong bệnh tim thiếu máu cục bộ. Loại thuốc này cũng có thể được ứng dụng để chữa trị phụ trợ triệu chứng ù tai (nghe âm thanh lạ trong tai), chóng mặt; chữa trị phụ trợ tình trạng giảm thị lực, rối loạn thị giác có nguồn gốc tuần hoàn.
Một số thông tin cơ bản về Trimetazidine được tóm tắt trong bảng sau:
![]() |
|
| Tên khác |
|
| Tên thương mại (Common Brand Name) | Ví dụ như Vastarel (tại châu Âu) |
| Tên gọi chung (Common Generic Name) | Trimetazidin |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Có thể được phân vào nhóm thuốc tim mạch, thuốc giãn mạch vành… |
| Dạng bào chế |
|
| Cách sử dụng | Dùng cùng thức ăn (trong bữa ăn), uống với nước lọc |
| Công thức hóa học | C14H22N2O3 |
| Khối lượng phân tử | 266,341 g/mol-1 |
| Mã ATC | C01EB15 |
Trimetazidin ức chế quá trình beta oxy hóa các acid béo thông qua cách ức chế các enzym 3-ketoacyl-CoA thiolase chuỗi dài tại tế bào trong điều kiện thiếu máu cục bộ, năng lượng thu được trong quá trình oxy hóa glucose cần tiêu thụ oxy ít hơn so với quá trình beta oxy hóa. Sự thúc đẩy oxy hóa glucose sẽ giúp tối ưu những quá trình năng lượng tế bào, qua đó duy trì được sự chuyển hóa năng lượng thích hợp trong khoảng thời gian thiếu máu.
Ở những người bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ, Trimetazidine hoạt động như một chất chuyển hóa, giúp bảo tồn mức năng lượng phosphat cao nội bào ở trong tế bào cơ tim. Trimetazidin mang đến tác dụng chống sự thiếu máu cơ tim cục bộ nhưng không tác động đến huyết động.

Thuốc Trimetazidin có thể được sử dụng để:
Lưu ý: Thuốc Trimetazidine là thuốc kê đơn, hiệu quả của thuốc có thể khác nhau tùy vào từng đối tượng cụ thể. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần thăm khám trực tiếp và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. Bài viết mang tính chia sẻ thông tin, không có ý nghĩa chỉ định hay giới thiệu thuốc, không chịu trách nhiệm cho bất kỳ trường hợp nào tự ý sử dụng loại thuốc này.
Trimetazidine khi uống được hấp thu rất nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng dưới 2 giờ sau khi uống. Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương sau khi sử dụng một liều Trimetazidin 20 mg, đạt khoảng 55 nanogam/ml. Trạng thái cân bằng của loại thuốc này trong máu đạt vào khoảng 24 – 36 giờ sau khi sử dụng lặp lại và rất ổn định trong khoảng thời gian chữa trị.
Thể tích phân bổ 4,8 lít/kg cho thấy mức độ khuếch tán tốt của thuốc Trimetazidine đến các mô. Tỷ lệ gắn protein ở mức thấp, giá trị đo được in vitro là 16%.
Hiện không có báo cáo, thông tin cụ thể về sự chuyển hóa Trimetazidine.
Thời gian bán thải của thuốc Trimetazidin là trong khoảng 6 giờ.
Loại thuốc này được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa. Dược động học của Trimetazidine là tuyến tính sau khi sử dụng một liều lên đến 100 mg. Liều lặp lại cho thấy dược động học tuyến tính theo thời gian.
Chỉ định dùng cho người lớn dưới dạng liệu pháp bổ sung hoặc hỗ trợ cho các biện pháp điều trị hiện có nhằm kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định đã được kiểm soát đầy đủ, hoặc ở những bệnh nhân không dung nạp với các biện pháp điều trị đau thắt ngực khác.

Trimetazidine chống chỉ định với:
Có rất ít thông tin về những trường hợp quá liều với Trimetazidine. Việc xử trí trường hợp quá liều liên quan đến việc chữa trị triệu chứng.
Nếu quên sử dụng một liều thuốc thì người bệnh hãy uống ngay khi nhớ ra, càng sớm càng tốt. Nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như kế hoạch. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều Trimetazidin để bù vào.

Trimetazidine có thể có một số tác dụng phụ như:
Những rối loạn trên hệ tim mạch: ngoại tâm thu, đánh trống ngực, tim đập nhanh, hồi hộp. Hạ huyết áp động mạch, hạ huyết áp tư thế có thể gây khó chịu, ngã hoặc chóng mặt, đặc biệt là ở những người bệnh đang chữa trị bằng các loại thuốc chống tăng huyết áp.
Người bệnh cần ngưng dùng thuốc và theo dõi khi gặp tác dụng phụ, tiến hành xử trí triệu chứng và hỗ trợ huyết động khi gặp các dấu hiệu nghiêm trọng.

Hiện nay chưa có tương tác thuốc nào được xác định đối với Trimetazidin. Thuốc này không phải là chất gây cảm ứng, cũng không phải là chất gây ức chế các enzym chuyển hóa thuốc tại gan. Do đó, Trimetazidin ít có khả năng tương tác với các thuốc chuyển hóa qua gan. Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng và theo dõi khi sử dụng phối hợp với các loại thuốc khác.
Thuốc nên được bảo quản trong điều kiện:
Trimetazidine chỉ mang lại hiệu quả tối ưu khi được kê đơn đúng chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ tim mạch. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh được đánh giá toàn diện chức năng tim, điều chỉnh phác đồ cá thể hóa và kiểm soát tác dụng phụ nhờ hệ thống theo dõi chuyên sâu. Việc thăm khám giúp tránh lạm dụng thuốc, ngăn biến chứng thần kinh và bảo đảm lợi ích điều trị dài hạn cho người bệnh mạch vành.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Trimetazidine là thuốc hỗ trợ kiểm soát đau thắt ngực mạn tính bằng cách tối ưu chuyển hóa năng lượng của tế bào cơ tim, nhưng không thay thế các phương pháp điều trị chuẩn. Hoạt chất này có thể gây rối loạn vận động ở một số bệnh nhân, đặc biệt người cao tuổi hoặc người có bệnh lý thần kinh, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Việc tự ý dùng thuốc, tự chỉnh liều hoặc dùng sai chỉ định có thể dẫn đến tác dụng phụ nghiêm trọng và làm chậm quá trình kiểm soát bệnh.