Piracetam có thể được dùng để điều trị những rối loạn liên quan đến chức năng não bộ. Vậy Piracetam là gì? Tác dụng của Piracetam như thế nào? Làm sao sử dụng thuốc Piracetam đúng cách và an toàn?
Piracetam là thuốc gì?
Piracetam là một hoạt chất thuộc nhóm racetam với tên hóa học là 2-oxo-1-pyrrolidine acetamide. Hoạt chất này được phát triển vào những năm 1960 và thường được dùng để trị chứng say tàu xe. Sau đó Piracetam trở thành một trong những loại thuốc đầu tiên được thêm vào nhóm thuốc nootropic (thuốc bổ não), hỗ trợ cải thiện, điều trị các rối loạn chức năng não bộ như suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, chóng mặt và những vấn đề sức khỏe khác có liên quan.
Ở Châu Âu, Piracetam được bán theo chỉ định của bác sĩ để cải thiện chức năng não. Tuy nhiên, loại thuốc này chưa được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận sử dụng như thuốc hoặc thực phẩm chức năng.
Mục tiêu tác dụng:Piracetam là dẫn xuất vòng của axit gamma aminobutyric (GABA). Đây là một chất có tác dụng hướng thần, hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức, tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung. Tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu về các tác dụng đặc hiệu và cơ chế tác dụng của hoạt chất này.
Cơ chế hoạt động:
Piracetam có thể tác động lên một số chất dẫn truyền thần kinh như noradrenalin, acetylcholin, dopamin… và làm thay đổi sự dẫn truyền, cải thiện môi trường chuyển hóa để các tế bào thần kinh hoạt động tốt hơn.
Piracetam tăng huy động và sử dụng glucose mà không lệ thuộc vào sự cung cấp oxy, tạo điều kiện cho con đường pentose và duy trì tổng hợp năng lượng ở não.
Piracetam còn hỗ trợ tăng giải phóng dopamin, ảnh hưởng đến việc hình thành trí nhớ. Thuốc không có tác dụng an thần, hồi sức, giảm đau, an thần kinh hoặc bình thần kinh.
Piracetam góp phần làm giảm khả năng kết tụ tiểu cầu và độ nhớt của máu ở liều cao. Trong trường hợp hồng cầu bị cứng bất thường, thuốc có thể giúp hồng cầu phục hồi hình dạng và khả năng đi qua các mao mạch. Thuốc có tác dụng trong việc điều trị tình trạng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.
Piracetam có tác dụng trực tiếp lên não và giúp cải thiện chức năng não
Công dụng của Piracetam
Piracetam là một loại thuốc hướng thần, tác động trực tiếp lên não và cải thiện chức năng dẫn truyền thần kinh ở người bình thường, người thiếu hụt chức năng thần kinh trung ương. Thuốc có thể được chỉ định dùng để điều trị những bệnh sau:
Chứng chóng mặt;
Các cơn nín thở ở trẻ em;
Chứng khó đọc ở trẻ em;
Rối loạn co giật (động kinh), rối loạn vận động muộn do thuốc;
Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm;
Suy giảm trí nhớ, kém tập trung, rối loạn hành vi;
Các tình trạng liên quan đến tuổi tác như sa sút trí tuệ.
Thuốc có công dụng cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ và các vấn đề sức khỏe khác có liên quan
Lưu ý: Piracetam là thuốc kê đơn, hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần thăm khám trực tiếp và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. Bài viết mang tính chia sẻ thông tin, không có ý nghĩa chỉ định hay giới thiệu thuốc. Bài viết không chịu trách nhiệm cho bất kỳ trường hợp nào tự ý sử dụng loại thuốc này.
Dược động học của Piracetam
Dưới đây là một số thông tin về dược động học của Piracetam:
1. Hấp thu
Piracetam dùng theo đường uống có thể được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn ở ống tiêu hóa.
Sinh khả dụng đạt gần 100%.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương (40 – 60 microgam/ml) xuất hiện 30 phút sau khi uống 1 liều 2 gam. Nồng độ đỉnh trong dịch não tủy đạt sau khi uống thuốc 2 – 8 tiếng.
Hấp thu thuốc không thay đổi trong trường hợp điều trị dài ngày.
2. Phân phối
Thể tích phân bố khoảng 0,6 lít/kg.
Piracetam ngấm vào tất cả các mô và có thể vượt qua hàng rào máu – não, nhau thai và cả các màng dùng trong thẩm tách thận.
Thuốc phân bố rộng rãi ở vỏ não, thùy đỉnh, thùy trán, thùy chẩm và những cơ quan khác.
3. Chuyển hóa
Đến thời điểm hiện tại, chưa tìm thấy bất kỳ chất chuyển hóa nào của Piracetam.
4. Bài tiết (Thải trừ)
Piracetam không gắn vào các protein huyết tương và được đào thải qua thận ở dạng nguyên vẹn. Với người bình thường, hệ số thanh thải thuốc của thận khoảng 86 ml/phút. Khoảng 30 tiếng sau khi uống, hơn 95% thuốc được đào thải theo đường nước tiểu. Đối với trường hợp suy thận, thời gian thải trừ có thể kéo dài hơn.
5. Thời gian bán thải
Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 4 – 5 tiếng.
Thời gian bán thải trong dịch não tủy khoảng 6 – 8 tiếng.
Trường hợp bị suy thận hoàn toàn và không hồi phục, thời gian bán thải kéo dài trong khoảng 48 – 50 tiếng.
Chỉ định dùng Piracetam
Piracetam có thể được chỉ định dùng để bổ trợ điều trị những vấn đề sức khỏe như:
Những vấn đề ở người cao tuổi như suy giảm trí nhớ, rối loạn hành vi, kém chú ý, thiếu tỉnh táo…;
Chứng nghiện rượu;
Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm;
Chứng khó đọc ở trẻ em;
Tổn thương sau chấn thương sọ não và phẫu thuật não như rối loạn tâm thần, thiếu máu cục bộ, tụ máu…
Chống chỉ định dùng Piracetam
Piracetam chống chỉ định dùng với những trường hợp sau:
Người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
Người mắc bệnh suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút);
Người bị suy gan;
Người từng hoặc đang mắc bệnh múa giật (Huntington);
Xuất huyết não;
Chưa có dữ liệu đáng tin cậy về hiệu quả của Piracetam với phụ nữ đang mang thai và cho con bú. Những đối tượng này cần thận trọng và nên tránh sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Liều lượng và cách dùng Piracetam
Người bệnh nên dùng Piracetam đúng cách và đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ:
1. Cách dùng thuốc
Piracetam thường được chỉ định dùng ở dạng tiêm hoặc uống. Ưu tiên dùng thuốc dạng uống nếu có thể uống được. Sau khi uống, có thể dùng thêm một cốc nước để giảm vị đắng của thuốc.
2. Liều khuyến cáo cho các đối tượng khác nhau
Liều dùng được khuyến nghị cho những đối tượng khác nhau như sau:
2.1. Người trưởng thành
30 – 160 mg/kg/ngày tùy theo chỉ định. Dùng thuốc theo dạng tiêm hoặc uống, chia đều 2 hoặc 3 – 4 lần/ngày.
Ở trường hợp nặng, có thể tăng liều lên 12 gam/ngày và sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch.
Điều trị dài ngày các hội chứng tâm thần thực thể ở người cao tuổi: 1,2 – 2,4 gam/ngày tùy theo trường hợp cụ thể. Những tuần đầu có thể dùng liều cao tới 4,8 gam/ngày.
Điều trị nghiện rượu: 12 gam/ngày trong thời gian cai rượu đầu tiên.
Điều trị duy trì: 2,4 gam/ngày.
Người suy giảm nhận thức sau chấn thương não: 9 – 12 gam/ngày (liều ban đầu); 2,4 gam/ngày (liều duy trì).
Người thiếu máu hồng cầu hình liềm: 160 mg/kg/ngày và chia đều thành 4 lần.
Điều trị giật rung cơ: 7,2 gam/ngày, chia thành 2 – 3 lần. Dựa vào khả năng đáp ứng, cứ khoảng 3 – 4 ngày một lần, tăng 4,8 gam/ngày cho tới liều tối đa 24 gam/ngày. Khi đạt đến liều tối đa, nên giảm liều của các thuốc dùng kèm. Không sử dụng cho người dưới 16 tuổi.
Người bệnh nên dùng thuốc theo đúng liều lượng được chỉ định
2.2. Trẻ em
Chưa có thông tin đầy đủ. Trước khi cho trẻ em dùng thuốc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ.
2.3. Đối tượng khác
Người cao tuổi: Điều chỉnh liều ở người bệnh lớn tuổi có tổn thương chức năng thận. Để điều trị lâu dài cần theo dõi và đánh giá thường xuyên độ thanh thải creatinin và điều chỉnh liều lượng trong trường hợp cần thiết.
Điều chỉnh liều lượng đối với người bị suy thận theo chức năng thận như sau:
Clcr 50 – 79 ml/phút: Dùng 2/3 liều bình thường, chia thành 2 – 3 lần/ngày.
Clcr 30 – 49 ml/phút: Dùng 1/3 liều bình thường, chia thành 2 lần/ngày.
Clcr 20 – 29 ml/phút: Dùng 1/6 liều bình thường, 1 lần/ngày.
Không dùng thuốc nếu mức lọc cầu thận dưới 20 ml/phút.
Người bị suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
3. Lưu ý khác khi sử dụng
Cực kỳ thận trọng khi dùng Piracetam với người bị xuất huyết nặng, có nguy cơ chảy máu cao như loét tiêu hóa, rối loạn đông máu, có tiền sử đột quỵ do xuất huyết; chuẩn bị thực hiện những ca phẫu thuật lớn, sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống tập kết tiểu cầu.
Thận trọng khi dùng thuốc cho người bị suy thận.
Theo dõi chức năng thận thường xuyên với người bị suy thận và người cao tuổi.
Tránh ngưng thuốc đột ngột ở người bệnh rung giật cơ vì có thể làm tăng nguy cơ bị co giật.
Quá liều và quên liều thuốc Piracetam
Mỗi người cần biết thêm một số thông tin về trường hợp quá liều và quên liều thuốc Piracetam:
1. Quá liều và xử lý
Ở trường hợp quá liều, cần rửa dạ dày hoặc chủ động gây nôn do không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Piracetam. Cách xử lý quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và có thể chạy thận nhân tạo với hiệu quả đào thải thuốc khoảng 50 – 60%.
2. Quên liều và xử lý
Ở trường hợp quên dùng một liều, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã được bác sĩ chỉ định.
Tác dụng phụ của Piracetam
Người bệnh khi dùng Piracetam có thể gặp một số tác dụng phụ như:
Ảnh hưởng đến thần kinh: Dễ bị kích động, bồn chồn, mất ngủ, ngủ gà.
2. Ít gặp
Ảnh hưởng toàn thân: Chóng mặt, suy nhược, tăng cân.
Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương: Trầm cảm, buồn ngủ.
Ảnh hưởng đến da: Ngứa, viêm da, nổi mày đay.
Ảnh hưởng đến máu: Rối loạn đông máu, xuất huyết nặng.
Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch: Quá mẫn, sốc phản vệ.
Lưu ý: Không phải ai cũng gặp những tác dụng phụ nói trên. Người dùng thuốc có thể nhận thấy những tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu nhận thấy bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng Piracetam, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Trao đổi với bác sĩ ngay khi gặp các tác dụng phụ của Piracetam
Tương tác thuốc Piracetam
Những thông tin cơ bản về sự tương tác của thuốc Piracetam gồm có:
1. Tương tác với các thuốc khác
Nguy cơ xảy ra tình trạng tương tác thuốc làm thay đổi dược động học của Piracetam tương đối thấp. Tuy nhiên, ở một số trường hợp sử dụng đồng thời Piracetam với tinh chất tuyến giáp có thể xuất hiện tình trạng lú lẫn và rối loạn giấc ngủ. Loại thuốc này cũng có thể làm chậm quá trình đông máu nên cần lưu ý trước khi dùng Piracetam kết hợp với các loại thuốc chống đông máu hoặc trước khi thực hiện phẫu thuật.
2. Tương tác với thực phẩm, đồ uống
Hiện chưa có thông tin cụ thể về sự tương tác giữa Piracetam với thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, người bệnh nên hạn chế sử dụng các loại đồ uống có cồn, cafein khi đang dùng Piracetam nhằm làm giảm tác động lên hệ thần kinh.
3. Cách tránh tương tác thuốc
Để hạn chế tương tác thuốc, người bệnh có thể áp dụng những biện pháp sau đây:
Cung cấp đầy đủ thông tin cho bác sĩ về những loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng.
Sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì.
Không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng, ngưng sử dụng hoặc kết hợp Piracetam với các loại thuốc khác khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Bảo quản thuốc Piracetam
Thuốc Piracetam nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh bảo quản trong môi trường ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp. Người dùng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để bảo quản thuốc đúng cách.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng Piracetam
Khi dùng Piracetam, người bệnh cần lưu ý thêm một số vấn đề dưới đây:
1. Lưu ý chung
Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để hạn chế tối đa nguy cơ gặp tác dụng ngoài ý muốn.
Piracetam được chuyển hóa chủ yếu qua thận nên người bị suy thận cần thận trọng khi dùng. Thời gian bán thải tăng có thể là dấu hiệu cho thấy sự suy giảm chức năng thận.
Thận trọng khi dùng Piracetam với người bị xuất huyết nặng, có nguy cơ chảy máu như loét đường tiêu hóa, bị các rối loạn về cầm máu, tai biến mạch máu não do xuất huyết, trải qua phẫu thuật răng, đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống tập kết tiểu cầu.
Tránh ngưng thuốc đột ngột ở người bị rung giật cơ vì có thể gây ra chứng động kinh do dùng thuốc.
2. Lưu ý với phụ nữ có thai và cho con bú
Piracetam khi vào cơ thể mẹ bầu có thể vượt qua nhau thai, tiềm ẩn nguy cơ gây ra tác động không mong muốn đến sức khỏe của mẹ và bé. Thế nên, phụ nữ đang mang thai không nên dùng loại thuốc này. Phụ nữ đang cho con bú cũng không được khuyến nghị dùng Piracetam.
3. Lưu ý khi vận hành máy móc, lái xe
Cần hết sức cẩn trọng khi dùng Piracetam nếu có ý định vận hành máy móc hoặc lái xe, đặc biệt là với những trường hợp sử dụng liều cao.
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về Piracetam:
1. Piracetam là thuốc hay thực phẩm bổ sung?
Piracetam không phải thực phẩm bổ sung, Piracetam là thuốc được sử dụng để điều trị các vấn đề về thần kinh như suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ và những bệnh lý liên quan. Việc dùng thuốc cần tuân theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Tránh tự ý sử dụng để hạn chế những tác dụng ngoài ý muốn.
2. Piracetam có dùng được cho bà bầu không?
Chưa có dữ liệu chứng minh về độ an toàn của Piracetam cho phụ nữ mang thai. Piracetam khi vào cơ thể mẹ bầu có thể vượt qua nhau thai. Thế nên, thai phụ không nên dùng loại thuốc này và chỉ dùng nếu được bác sĩ chỉ định trong trường hợp thật sự cần thiết.
3. Dùng Piracetam lâu dài có an toàn không?
Chỉ nên dùng Piracetam lâu dài khi có chỉ định từ bác sĩ điều trị. Tuy nhiên, người bệnh cần được theo dõi thường xuyên trong quá trình sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng Piracetam để cải thiện trí nhớ, phục hồi sau đột quỵ hoặc hỗ trợ điều trị thần kinh, hãy bắt đầu bằng một lộ trình khoa học và an toàn. Đội ngũ bác sĩ Thần kinh tại Bệnh viện Tâm Anh sẽ giúp bạn đánh giá tình trạng cụ thể, xây dựng phác đồ cá nhân hóa và theo dõi sát sao hiệu quả điều trị. Đừng tự dùng thuốc theo cảm tính – hãy lựa chọn phương pháp chuyên biệt, chuẩn y khoa để bảo vệ não bộ và nâng cao chất lượng sống mỗi ngày.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Piracetam có công dụng trong việc cải thiện chức năng nhận thức và hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến rối loạn thần kinh. Để đảm bảo an toàn và hạn chế tác dụng phụ, người bệnh cần đi khám và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.