Natri bicarbonate là hợp chất muối kiềm quen thuộc, vừa được ứng dụng trong y khoa để điều chỉnh toan chuyển hóa, kiểm soát tăng acid dạ dày, vừa hiện diện trong thực phẩm, tẩy rửa và công nghiệp. Với khả năng trung hòa acid nhanh chóng, hoạt chất này không chỉ hỗ trợ điều trị các rối loạn liên quan đến pH mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Để hiểu rõ cơ chế tác dụng, lợi ích cũng như lưu ý an toàn khi sử dụng, bạn cần tham khảo thông tin chi tiết được phân tích trong bài viết dưới đây.
Natri bicarbonate là thuốc gì?
Natri bicarbonate (tên tiếng Anh: Sodium bicarbonate) còn được biết đến với tên gọi baking soda là một hoạt chất có công thức hóa học NaHCO3 với màu trắng dạng tinh thể nhưng thường xuất hiện dưới dạng bột mịn. NaHCO3 có tính kiềm và khả năng mài mòn nhẹ. Trong y học, hoạt chất này được bào chế thành những loại thuốc như:
Thuốc kháng axit để trung hòa axit dạ dày và làm giảm các triệu chứng ợ nóng, khó tiêu do axit;
Thuốc kiềm hóa giúp tăng độ pH của máu và nước tiểu hoặc điều trị tình trạng nhiễm toan chuyển hóa liên quan đến bệnh thận, tiểu đường và những vấn đề sức khỏe khác.
Dạng uống (có thể dùng dạng ống thông mũi – dạ dày): Thường được dùng để chuẩn bị làm xét nghiệm và kết hợp giữa Natri bicarbonat cùng một số chất điện giải như natri clorid, kali clorid, natri sulfat.
Dạng viên nén: 325 mg, 500 mg, 650 mg, 1000 mg.
Dạng gói: 5 gam, 10 gam, 20 gam, 50 gam, 100 gam.
Dạng viên phối hợp: Gồm có Natri bicarbonat cùng với các loại thuốc axit khác, như magnesi carbonat, nhôm hydroxyd, bismuth subnitrate và magnesi trisilicat.
Natri bicarbonate là một chất kiềm hóa toàn thân, giúp tăng bicarbonate huyết tương, đệm nồng độ ion hydro dư thừa và tăng độ pH máu. Điều này giúp đảo ngược các biểu hiện lâm sàng của chứng nhiễm toan.
Đồng thời, hoạt chất này cũng hỗ trợ kiềm hóa nước tiểu, thúc đẩy bài tiết các ion bicarbonate tự do trong nước tiểu và làm tăng hiệu quả độ pH của nước tiểu, hòa tan các viên sỏi axit uric.
Sodium bicarbonate cũng hoạt động như một chất kháng axit và tạo phản ứng hóa học để trung hòa hoặc đệm lượng axit trong dạ dày nhưng không tác động trực tiếp đến axit dạ dày. Kết quả dẫn đến tăng độ pH của các chất trong dạ dày và góp phần giảm các triệu chứng do axit.
Cơ chế hoạt động:
Sau khi truyền qua tĩnh mạch, Natri bicarbonate phân ly thành ion natri (Na+) và bicarbonate (HCO3–).
Anion bicarbonate tiêu thụ các ion Hydro (H) và chuyển thành axit cacbonic (H2 CO3).
H2 CO3 chuyển thành nước (H2 O) và carbon dioxide (CO2) để bài tiết ra khỏi phổi.
Sodium bicarbonate có tác dụng gì?
Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Natri bicarbonate được chấp thuận sử dụng để điều trị những bệnh lý như:
Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính liên quan đến bệnh thận nặng, tiểu đường không thể kiểm soát, nhiễm toan lactic nguyên phát nặng, suy tuần hoàn do sốc, mất nước nghiêm trọng, tim ngừng đập, độc tính của thuốc, ngộ độc rượu hóa học, tiêu chảy nặng kèm mất HCO3–…
Kiềm hóa nước tiểu giúp tăng thải axit uric và những chất độc khác trong thận.
Giảm chứng ợ nóng và khó tiêu do axit và đau dạ dày.
Natri bicarbonate có thể được dùng để làm giảm chứng ợ nóng do axit
Lưu ý: Natri bicarbonate là thuốc kê đơn hoặc không kê đơn, tùy vào dạng bào chế và mục đích sử dụng, chỉ dùng dạng thuốc kê đơn khi có chỉ định của bác sĩ, việc dùng dạng thuốc không kê đơn cũng nên có sự hướng dẫn của bác sĩ. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc. Hiệu quả của thuốc có thể khác nhau ở mỗi trường hợp. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng Natri bicarbonate.
Dược động học của Sodium bicarbonate
Dưới đây là một số thông tin về dược động học của Sodium bicarbonate:
1. Hấp thu
Đối với Natri bicarbonate dạng uống, lượng bicarbonate dư thừa sẽ được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, dẫn đến kiềm hóa chuyển hóa (tăng pH máu) và kiềm hóa nước tiểu (tăng pH nước tiểu). Trong khi đó, tiêm tĩnh mạch có thể dẫn đến sinh khả dụng hoàn toàn và có tác dụng nhanh chóng.
2. Phân phối
Phần lớn Natri bicarbonate được phân bố trong dịch ngoại bào (huyết tương, dịch kẽ, dịch não tủy, dịch màng phổi…). Điều này giúp trung hòa axit và tạo ra khí Carbon dioxide (CO2). Ngoài ra, ion bicarbonate sẽ hòa tan tự do trong máu và di chuyển vào máu não.
3. Chuyển hóa
Ion bicarbonate là một chất điện giải đơn nên không thể chuyển hóa qua gan. Thời gian bán hủy của thuốc chưa được xác định.
4. Bài tiết (Thải trừ)
Bicarbonate được lọc ở cầu thận và thải ra ngoài theo nước tiểu hoặc tái hấp thu lại vào máu. Bicarbonate còn phản ứng với ion H+ tạo thành nước (H2 O) và carbon dioxide (CO2). CO2 sẽ được thải ra ngoài qua phổi.
Chỉ định dùng Natri bicarbonate
Natri bicarbonate có thể được chỉ định dùng trong các trường hợp như:
Kiềm hóa máu trong trường hợp nhiễm toan chuyển hóa nặng (pH động mạch < 7,1 – 7,2 hoặc HCO3 – ≤ 8 mEq/lít) hoặc nguyên nhân gây nhiễm toan không thể xác định…;
Kiềm hóa nước tiểu: hỗ trợ tăng thải một số loại thuốc có tính axit yếu hoặc giảm nhẹ triệu chứng viêm đường tiết niệu;
Kết hợp với các loại thuốc trung hòa axit khác để làm giảm triệu chứng của các bệnh tiêu hóa liên quan đến tăng tiết axit;
Cấp cứu ngừng tuần hoàn nâng cao, không có chỉ định thường quy nhưng có thể cân nhắc khi có liên quan đến toan chuyển hóa trước đó hoặc tăng kali máu.
Chống chỉ định dùng Sodium bicarbonate
Sodium bicarbonate chống chỉ định dùng trong các trường hợp như:
Mắc viêm loét đại trực tràng, bệnh Crohn, hội chứng tắc ruột hoặc bán tắc ruột nhưng chưa rõ nguyên nhân;
Người bị hạ canxi máu, trong đó tình trạng kiềm hóa có thể gây co giật;
Mất clorua quá nhiều do nôn mửa hoặc hút dịch tiêu hóa liên tục;
Có nguy cơ mắc chứng kiềm hạ clo máu do thuốc lợi tiểu;
Không dùng đường uống để giải độc trong điều trị ngộ độc cấp tính các loại axit khoáng mạnh do sự hình thành CO2 có thể gây giãn và vỡ dạ dày;
Không tiêm truyền tĩnh mạch dung dịch chứa Natri bicarbonate cho người bị tăng huyết áp, suy tim hoặc tổn thương thận;
Người bị rối loạn tiêu hóa hoặc mắc chứng khó tiêu.
Liều lượng và cách dùng Natri bicarbonate
Người bệnh cần dùng Natri bicarbonate đúng theo chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều lượng và cách dùng Natri bicarbonate mang tính tham khảo:
1. Cách dùng thuốc
Sodium bicarbonate có thể dùng theo dạng uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ và thông tin trên bao bì của nhà sản xuất. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. Lưu ý không sử dụng thuốc khi đang đói.
Sodium bicarbonate có thể được dùng dưới dạng truyền tĩnh mạch
2. Liều dùng
Liều dùng của Natri bicarbonate phụ thuộc vào bệnh lý, mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm toan, kết quả xét nghiệm, độ tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe của người bệnh và nhiều yếu tố khác. Mỗi 84 mg hoặc 1 gam Natri bicarbonate chứa lần lượt 1 hoặc khoảng 12 mEq ion natri và ion bicarbonate. Người bệnh có thể tham khảo liều dùng như sau:
Trẻ em:
Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi: truyền tĩnh mạch chậm dung dịch Natri bicarbonate 4,2% (tối đa 8 mEq/kg mỗi ngày);
Nhiễm toan chuyển hóa nhẹ: truyền tĩnh mạch 2 – 5 mEq/kg trong khoảng 4 – 8 giờ. Liều dùng tiếp theo phải được cân nhắc dựa trên phản ứng của người bệnh và kết quả xét nghiệm;
Kiềm hóa nước tiểu: 1 – 10 mEq/kg mỗi ngày (tương đương khoảng 84 – 840 mg) và điều chỉnh theo khả năng đáp ứng của người bệnh.
Người trưởng thành:
Nhiễm toan chuyển hóa: truyền tĩnh mạch liều 2 – 5 mEq/kg trong 4 – 8 giờ ở các dạng nhiễm toan chuyển hóa ít khẩn cấp hơn. Liều dùng tiếp theo được xác định dựa trên phản ứng của người bệnh và kết quả xét nghiệm phù hợp;
Trường hợp hồi sức như nhiễm toan chuyển hóa từ trước, tăng kali máu hoặc quá liều thuốc chống trầm cảm 3 vòng (không khuyến cáo dùng thường quy): liều khởi đầu thường khoảng 1 mEq/kg;
Kiểm soát ngừng tim do tăng kali máu: tiêm tĩnh mạch khoảng 50 mEq trong 5 phút được xem như liệu pháp bổ sung cho các biện pháp ACLS tiêu chuẩn khác;
Nhiễm toan liên quan đến suy thận mạn tính: dùng 20 – 36 mEq đường uống mỗi ngày và chia thành nhiều lần khi nồng độ bicarbonate huyết tương dưới 15 mEq/L;
Nhiễm toan ống thận xa (loại 1): dùng 0,5 – 2 mEq/kg đường uống mỗi ngày và chia thành 4 – 5 lần, điều chỉnh liều lượng đến khi kiểm soát được tình trạng tăng canxi niệu và nhiễm toan;
Nhiễm toan ống thận gần (loại 2): 4 -10 mEq/kg mỗi ngày và chia thành nhiều lần;
Thuốc kháng axit dạng uống: uống 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 500 mg và uống sau ăn (liều thông thường); uống 10 g/ngày, chia thành nhiều liều và uống cùng nhiều nước (kiềm hóa nước tiểu).
Lưu ý: Liều dùng trên đây chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh nên thăm khám và sử dụng thuốc theo liều lượng và tần suất do bác sĩ chỉ định.
3. Lưu ý khi dùng thuốc
Trước khi dùng thuốc, thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ các loại thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng;
Thông báo cho bác sĩ nếu từng bị tăng huyết áp, suy tim sung huyết, bệnh thận, xuất huyết dạ dày, đang hoặc có kế hoạch mang thai;
Uống Natri bicarbonate cách các loại thuốc khác (nếu có) tối thiểu 2 tiếng;
Người bệnh cần được theo dõi tình trạng cân bằng chất lỏng và điện giải trong quá trình điều trị.
Quá liều và quên liều thuốc Sodium bicarbonate
Người bệnh cần nhận biết được các trường hợp quá liều, quên liều Natri bicarbonate và cách xử lý sao cho phù hợp:
1. Quá liều và xử lý
Quá liều Natri bicarbonat dạng tiêm có thể khiến cơ thể bị nhiễm kiềm chuyển hóa, giảm kali máu hoặc căng cứng cơ bắp do thiếu canxi máu. Để xử lý, trước tiên cần ngừng tiêm truyền. Trường hợp cần kiểm soát các triệu chứng nhiễm kiềm, nên cho người bệnh thở bằng cách hít lại không thở ra hoặc tiêm truyền tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9% nếu nặng hơn. Ở trường hợp giảm kali máu, có thể dùng kali clorid hoặc calci gluconat nếu cơ thể căng cứng quá mức.
2. Quên liều và xử lý
Natri bicarbonate chỉ được sử dụng khi cần thiết và không dùng dài ngày nên ít khi xảy ra tình trạng quên liều.
Tác dụng phụ của Sodium bicarbonate
Tác dụng phụ của Sodium bicarbonate có thể bao gồm:
1. Ít gặp
Dù ít khi xảy ra, nhưng Natri bicarbonate có thể gây ra một số tác dụng ngoài ý muốn, đặc biệt là khi sử dụng với liều cao, trong thời gian dài hoặc ở người mắc bệnh thận. Những tác dụng phụ có thể xuất hiện gồm:
Đi tiểu thường xuyên;
Đau đầu, chán ăn;
Thay đổi tâm trạng, lo lắng, bồn chồn;
Đau cơ hoặc co giật;
Buồn nôn hoặc nôn;
Bàn chân hoặc cẳng chân bị sưng;
Mệt mỏi;
Ngửi thấy mùi khó chịu.
Một số tác dụng phụ có thể từ từ thuyên giảm trong quá trình điều trị và chưa cần chăm sóc y tế. Nếu tác dụng phụ kéo dài, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được can thiệp xử trí kịp thời.
Buồn nôn hoặc nôn là một trong những tác dụng phụ hiếm gặp khi dùng thuốc
2. Nghiêm trọng
Khát nước nghiêm trọng;
Đau quặn bụng.
Tương tác thuốc Sodium bicarbonate
Natri bicarbonate có thể tương tác với một số loại thuốc, thực phẩm. Loại thuốc này cũng tương kỵ với một số loại thuốc. Người bệnh cần biết cách phòng tránh các tình trạng tương tác thuốc có thể gây bất lợi khi dùng Sodium bicarbonate.
1. Tương tác với các thuốc khác
Sodium bicarbonate có thể kiềm hóa nước tiểu, dẫn đến giảm thải trừ quinidin, amphetamin, pseudoephedrin và một số thuốc tăng cường giao cảm khác. Điều này có thể làm tăng độc tính của các thuốc kể trên.
Sodium bicarbonate đường uống làm tăng pH dạ dày và có thể làm giảm hoặc chậm sự hấp thu của một số thuốc như Digoxin, Ciprofloxacin, Warfarin, Quinidin… Khi kết hợp Sodium bicarbonate đường uống với sucralfat có thể làm giảm hiệu quả.
2. Tương tác với thực phẩm
Tránh dùng thuốc với rượu bia.
3. Tương kỵ thuốc
Không truyền đồng thời Natri bicarbonate với dung dịch chứa ion calci hoặc magnesi;
Khi tiêm truyền Sodium bicarbonate, không thêm bất cứ thuốc nào vào trừ khi biết rõ sự tương hợp.
4. Cách tránh tương tác thuốc
Không tự ý dùng thuốc hoặc điều chỉnh liều dùng khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ;
Thông báo tình trạng sức khỏe và các loại thuốc, thực phẩm chức năng đã hoặc đang sử dụng cho bác sĩ;
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì thuốc;
Uống thuốc đúng liều lượng, thời gian theo chỉ định của bác sĩ;
Không sử dụng rượu bia và các chất kích thích trong quá trình dùng thuốc;
Theo dõi sức khỏe khi dùng thuốc, thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất cứ dấu hiệu khác thường nào.
Bảo quản thuốc Sodium bicarbonate
Bảo quản thuốc trong hộp kín ở nhiệt độ phòng;
Tránh để thuốc tiếp xúc với nhiệt độ cao, độ ẩm và ánh sáng;
Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em;
Không dùng và lưu trữ thuốc đã hết hạn.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng Sodium bicarbonate
Người bệnh cần lưu ý một số vấn đề dưới đây khi dùng Natri bicarbonate:
1. Lưu ý chung
Không dùng Natri bicarbonate trong vòng 1 – 2 tiếng sau khi uống thuốc khác;
Không dùng thuốc trong thời gian dài;
Đối với người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế natri, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng;
Đối với người dùng thuốc để kháng axit:
Không sử dụng nếu có dấu hiệu viêm ruột thừa như đau dạ dày hoặc đau bụng dưới;
Không dùng chung với sữa hoặc các chế phẩm từ sữa;
Không dùng quá 2 tuần hoặc khi các triệu chứng tái phát thường xuyên.
2. Lưu ý với phụ nữ có thai
Dạng dung dịch tiêm truyền: chưa thể xác định tác dụng phụ khi truyền Natri bicarbonate cho phụ nữ mang thai nhưng cần tránh khi có dấu hiệu tiền sản giật.
Thuốc kháng axit dạng uống: chưa xác định độ an toàn đối với phụ nữ đang mang thai; thế nên cần tránh sử dụng, trừ khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích so với nguy cơ và không có biện pháp khác thay thế.
3. Lưu ý với phụ nữ đang cho con bú
Dung dịch tiêm truyền: không thể dự đoán trước các tác dụng phụ khi truyền cho người đang cho con bú.
Thuốc kháng axit dạng uống: chưa có số liệu đầy đủ nhưng không kháng chỉ định khi dùng liều bình thường.
4. Lưu ý khi vận hành máy móc hoặc lái xe
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hoặc lái xe.
Câu hỏi thường gặp
Một số câu hỏi thường gặp có liên quan đến Natri bicarbonate bao gồm:
1. Có nên dùng Sodium bicarbonate để làm trắng răng không?
Dùng Sodium bicarbonate đánh răng có thể loại bỏ mảng bám và làm răng trắng hơn nhờ tính mài mòn nhẹ. Đồng thời, hợp chất này cũng giúp ngăn ngừa các vấn đề răng miệng như sâu răng hoặc hôi miệng.
Tuy nhiên, baking soda không thể thay thế kem đánh răng thông thường. Lạm dụng quá mức có thể dẫn đến tình trạng mòn men răng, khiến răng mất đi độ sáng bóng tự nhiên và dễ bị ê buốt. Tình trạng này có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu kết hợp với những nguyên liệu có tính axit cao như chanh hoặc giấm. Chỉ nên dùng khoảng 1 – 2 lần mỗi tuần và duy trì đánh răng hằng ngày với kem đánh răng để bảo vệ men răng, ngăn ngừa sâu răng.
Tránh lạm dụng việc dùng Natri bicarbonate để làm trắng răng
2. Uống Sodium bicarbonate có giúp trị loét dạ dày không?
Người bị viêm loét dạ dày cần đặc biệt thận trọng khi dùng Natri bicarbonate. Bởi thuốc có tác dụng làm giảm các triệu chứng đầy hơi, ợ chua nhưng không thể làm liền vết loét hoặc loại bỏ vi khuẩn HP. Mặt khác, sử dụng lâu dài còn có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ như phù nề, kiềm chuyển hóa, tăng tiết axit sau khi ngừng thuốc…
3. Người ăn nhạt hoặc đang kiêng muối có dùng Natri bicarbonate được không?
Đối với những trường hợp ăn nhạt, đang kiêng muối, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Natri bicarbonate thường được chỉ định để cân bằng acid – kiềm và hỗ trợ kiểm soát một số tình trạng nguy cấp. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc dùng sai liều có thể gây rối loạn điện giải, ảnh hưởng tim mạch và thận. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn được thăm khám và xây dựng phác đồ cá nhân hóa, giúp sử dụng hoạt chất này đúng chỉ định, an toàn và hiệu quả. Giải pháp y khoa chuyên sâu cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ mang lại sự an tâm, đồng thời tối ưu lợi ích điều trị cho từng trường hợp cụ thể.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Natri bicarbonate là hợp chất đa dụng, vừa đóng vai trò quan trọng trong y khoa để điều chỉnh rối loạn acid – kiềm, vừa được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp. Hoạt chất này giúp trung hòa acid, hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng acid dạ dày, đồng thời còn góp mặt trong chế biến thực phẩm, tẩy rửa và bảo vệ môi trường. Nhờ những đặc tính linh hoạt và an toàn khi sử dụng đúng cách, dược chất trên đã trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực, mang lại giá trị thiết thực cho sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày.