Bệnh bụi phổi Amiang thường gặp ở những người làm trong các ngành công nghiệp như xây dựng và sản xuất. Bệnh có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến ung thư phổi. Cùng Bệnh viện đa khoa Tâm Anh tìm hiểu tại bài viết sau!
Bụi phổi Amiang là gì?
Dưới đây là một số thông tin cơ bản về bệnh:
1. Định nghĩa và phân loại
Bệnh bụi phổi Amiang (Asbestosis) là một dạng bệnh phổi kẽ xảy ra do hít phải sợi Amiang – một nhóm silicat khoáng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu điện và chịu nhiệt cao, chi phí thấp. Dựa trên hình dạng, Amiang được chia thành 2 nhóm chính:
Serpentine: Gồm chrysotile chrysolite xoăn và mềm dẻo. Những sợi này dễ dàng bị loại bỏ khi lắng đọng ở phần trên của đường hô hấp nên nguy cơ gây bệnh thấp.
Amphibole: Gồm amosite, crocidolite, anthophyllite, tremolite và actinolite. Đặc tính là sợi thẳng, cứng và ít tan, dễ xuyên sâu vào biểu mô phổi và mô kẽ nên độc hại hơn.
Bệnh mang tính chất nghề nghiệp, ảnh hưởng phổ biến đến những người làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với Amiang như xây dựng, vận chuyển, khai thác mỏ và kỹ thuật hàng không vũ trụ. Các triệu chứng thường xuất hiện muộn, khoảng sau 10 – 20 năm kể từ thời điểm phơi nhiễm. (1)
Bụi phổi Amiang là một dạng bệnh phổi kẽ do hít phải bụi hoặc sợi Amiang
Cơ chế gây bệnh của Amiang trong phổi
Khi được giải phóng vào không khí, Amiang phân hủy thành các hạt nhỏ và tích tụ ở phế nang (các túi khí nhỏ của phổi) nếu người bệnh hít vào. Các đại thực bào cố gắng loại bỏ dị vật nhưng không thành công, dẫn đến giải phóng cytokine và các chất trung gian gây viêm. Điều này kích thích sự tăng sinh của các nguyên bào sợi và lắng đọng collagen, hình thành mô sẹo (xơ hóa) trong nhu mô phổi. Xơ hóa tiến triển khiến phổi trở nên cứng, không thể co giãn bình thường và gây khó thở. Nguy cơ mắc bệnh tăng lên ở những trường hợp có thời gian tiếp xúc lâu và với mức độ cao. (2)
Các yếu tố nguy cơ gây bệnh bụi phổi Amiang
Yếu tố nguy cơ mắc bệnh về cơ bản như sau:
1. Ai là người có nguy cơ mắc bệnh cao?
Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến người làm những công việc như:
Thợ khai thác mỏ Amiang
Nhân viên vận hành lò hơi
Công nhân xây dựng
Công nhân đường sắt
Công nhân phá dỡ công trình
Công nhân nhà máy lọc dầu và nhà máy xay xát
Công nhân đóng tàu và sửa chữa tàu
Thợ điện
Thợ sửa ống nước
Người sống gần khu vực có nồng độ Amiang cao.
2. Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh có thể gồm:
Tiếp xúc với Amiang trong thời gian dài, đặc biệt là loại Amphibole
Tiếp xúc với nồng độ Amiang cao
Thường xuyên hút thuốc lá
Có thành viên trong gia đình làm công việc dễ phơi nhiễm Amiang.
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Dấu hiệu nhận biết bệnh bụi phổi Amiang
Các triệu chứng của bệnh thường khởi phát sau khoảng 10 – 20 năm kể từ thời điểm phơi nhiễm. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào thời gian và mức độ tiếp xúc. Người bệnh có thể nhận thấy những dấu hiệu như:
Đau tức ngực và khó thở, đặc biệt khi gắng sức
Ho kéo dài, ban đầu có thể ho khan, sau kèm theo đờm hoặc máu
Thở khò khè
Tiếng lạo xạo trong phổi khi hít vào
Ngón tay dùi trống
Mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Người bệnh thường cảm thấy khó thở và đau tức ngực
Chẩn đoán bệnh bụi phổi Amiang
Những phương pháp chẩn đoán bệnh có thể bao gồm:
1. Khai thác bệnh sử và tiền sử phơi nhiễm
Trước tiên, bác sĩ khai thác triệu chứng, bệnh sử, tiền sử nghề nghiệp và nguy cơ phơi nhiễm Amiang. Những dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ mắc bệnh gồm ho khan, khó thở, có tiếng ran nổ khi nghe phổi, đặc biệt ở những người làm công việc có nguy cơ cao.
2. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định gồm:
Chụp X-quang ngực: Kết quả có thể cho thấy những đám mờ dạng lưới tuyến tính hai bên, thường tập trung ở thùy dưới ngoại vi.
Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT): Hỗ trợ phát hiện những bất thường ở nhu mô và màng phổi. Dấu hiệu gợi ý có thể gồm các vết dạng kính mờ, xơ kẽ lan tỏa, dày màng phổi. Cấu trúc tổ ong có thể cảnh báo bệnh tiến triển nặng.
3. Đo chức năng hô hấp
Đo chức năng hô hấp góp phần đánh giá hoạt động của phổi, từ đó phát hiện những dấu hiệu bất thường. Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện những kỹ thuật như:
Đo hô hấp ký: Kiểm tra dung tích sống gắng sức (FVC), thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây (FEV1), tổng dung tích phổi, dung tích cặn chức năng và thể tích cặn.
Đo khả năng khuếch tán: Giảm khả năng khuếch tán carbon monoxide toàn phần có thể gợi ý sự bất thường.
4. Các xét nghiệm, kỹ thuật khác
Tùy theo từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các xét nghiệm như:
Đo khí máu động mạch: Kiểm tra tình trạng thiếu oxy và kiềm hô hấp.
Nội soi phế quản: Đưa một ống soi nhỏ có gắn camera ở đầu ống qua mũi hoặc miệng xuống cổ họng vào phổi. Qua đó giúp bác sĩ quan sát bên trong đường thở để tìm kiếm dấu hiệu bất thường hoặc lấy mẫu mô để sinh thiết.
Sinh thiết phổi: Một mẫu mô phổi được lấy ra bằng nội soi và đưa đến phòng xét nghiệm để kiểm tra và phát hiện dấu hiệu bất thường.
Xét nghiệm máu: Kiểm tra các dấu hiệu sinh hóa, hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương hoặc phân biệt với những bệnh lý có biểu hiện tương tự.
Các phương pháp điều trị bụi phổi Amiang
Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh. Cách can thiệp tối ưu nhằm kiểm soát triệu chứng và bảo tồn chức năng phổi. Tùy theo từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định áp dụng những phương pháp điều trị như (thông tin mang tính tham khảo):
Sử dụng thuốc: Những loại thuốc có thể được chỉ định dùng gồm thuốc chống xơ hóa giúp làm chậm quá trình hình thành sẹo, kháng sinh nếu có nhiễm trùng đường hô hấp, thuốc hít chứa chất chủ vận beta 2, corticosteroid dạng hít hoặc thuốc đối kháng muscarinic. Người bệnh cũng cần ngưng hút thuốc lá (nếu có) để tránh làm trầm trọng triệu chứng.
Liệu pháp oxy: Có thể được chỉ định cho người bị giảm oxy máu (áp suất riêng phần oxy dưới 55 mmHg) khi nghỉ ngơi hoặc gắng sức để cải thiện tình trạng khó thở. Oxy được cung cấp qua mặt nạ hoặc ống thông mũi.
Phục hồi chức năng phổi: Bác sĩ hướng dẫn áp dụng các bài tập phù hợp, liệu pháp vật lý trị liệu và tư vấn tâm lý để hỗ trợ người bệnh cải thiện chức năng hô hấp và chất lượng cuộc sống.
Ghép phổi: Thường được cân nhắc thực hiện khi người bệnh không đáp ứng với những phương pháp điều trị nội khoa hoặc xơ hóa phổi nghiêm trọng, không thể hồi phục.
Theo dõi sức khỏe: Thăm khám theo chỉ định của bác sĩ hoặc ngay khi nhận thấy dấu hiệu bất thường để đánh giá hiệu quả điều trị, mức độ tiến triển của bệnh và can thiệp trong trường hợp cần thiết.
Biến chứng nguy hiểm
Bụi phổi Amiang có thể dẫn đến những biến chứng như:
Tổn thương phổi: Tràn dịch màng phổi, dày dính màng phổi, vôi hóa màng phổi có thể dẫn đến xẹp phổi.
Suy hô hấp: Xơ hóa kéo dài ngăn cản sự giãn nở của phổi, làm giảm khả năng trao đổi không khí và thiếu oxy máu.
Ung thư phổi: Nguy cơ cao ở những người tiếp xúc với sợi Amiang nồng độ cao và hút thuốc thường xuyên. Những loại ung thư thường gặp gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư không biệt hóa.
Bệnh tim phổi: Tăng áp động mạch phổi khiến tim làm việc quá mức, gây phì đại tâm thất phải và suy tim phải.
Ảnh hưởng đến những cơ quan khác: Bệnh được cho là có liên quan đến ung thư đường tiêu hóa, buồng trứng, tuyến thượng thận và thanh quản.
Bệnh làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi
Biện pháp phòng ngừa bệnh bụi phổi Amiang hiệu quả
Những biện pháp phòng tránh mắc bệnh gồm:
1. Đối với người lao động
Để giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm Amiang, người lao động cần lưu ý:
Khám sức khỏe định kỳ và chụp X-quang phổi.
Tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn lao động.
Đeo mặt nạ phòng độc và trang bị các dụng cụ bảo hộ cần thiết để hạn chế hít phải sợi hoặc bụi Amiang.
2. Đối với cộng đồng
Những biện pháp hỗ trợ ngăn ngừa nhiễm bụi Amiang trong cộng đồng gồm:
Cân nhắc sử dụng các vật liệu thay thế Amiang.
Xử lý công trình và tòa nhà cũ đúng quy định.
Tránh để trẻ nhỏ đến gần khu vực công trình đang thi công hoặc tháo dỡ.
Che chắn nhà cửa, đồ đạc và bịt kín các khe hở khi có công trình thi công xung quanh.
3. Lời khuyên chung
Những biện pháp góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh gồm:
Khám sức khỏe định kỳ 1 – 2 lần/năm, đặc biệt với những người thành viên trong gia đình làm công việc dễ bị phơi nhiễm Amiang hoặc từng mắc các bệnh hô hấp.
Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khu vực nhiều khói bụi.
Ngưng hút thuốc lá và uống rượu bia.
Tiêm vắc xin phòng cúm và phế cầu khuẩn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Bụi phổi Amiang không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể được kiểm soát bằng các biện pháp nội khoa hoặc phẫu thuật. Người bệnh sau khi điều trị cần duy trì lối sống khoa học, tái khám và theo dõi, kiểm tra sức khỏe định kỳ nhằm đánh giá hiệu quả chữa trị, phát hiện sớm biến chứng (nếu có) để can thiệp kịp thời.
Cập nhật lần cuối: 16:47 24/03/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Bhandari, J., Thada, P. K., & Sedhai, Y. R. (2022, September 19). Asbestosis. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK555985/
Redlich, C. A., Linde, B., & James, E. S. (2025, April 9). Asbestosis. MSD Manual Professional Edition. https://www.msdmanuals.com/professional/pulmonary-disorders/environmental-and-occupational-pulmonary-diseases/asbestosis