Tắc mật ngoài gan xảy ra khi ống dẫn mật ngoài gan bị tắc nghẽn, có thể do sỏi mật, hẹp đường mật, ung thư đường mật, ung thư tụy… Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định điều trị phù hợp. Hầu hết đều cần can thiệp nội soi/ phẫu thuật để cải thiện tiên lượng bệnh.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKI Nguyễn Công Uẫn – Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh TP.HCM.
Tắc mật ngoài gan là gì?
Tắc đường mật ngoài gan là tình trạng các ống dẫn mật bên ngoài gan bị tắc nghẽn, khiến dịch mật không thể chảy bình thường từ gan xuống ruột non để hỗ trợ tiêu hóa. Khi bị tắc nghẽn, mật bị ứ đọng trong gan, dẫn đến các triệu chứng như vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu và đau bụng.
Nguyên nhân của tình trạng này có thể do các yếu tố lành tính như sỏi mật, hẹp đường mật hoặc do các bệnh lý ác tính như ung thư đường mật và ung thư tụy. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tắc đường mật ngoài gan có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng đường mật, tổn thương gan và xơ gan mật.
Nguyên nhân gây bệnh
Tắc mật ngoài gan có thể xảy ra do các nguyên nhân sau:
1. Nguyên nhân lành tính
1.1 Sỏi mật (Sỏi ống mật chủ – Choledocholithiasis)
Sỏi mật là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc đường mật ngoài gan. Sỏi có thể hình thành trong túi mật và rơi xuống ống mật chủ, làm tắc nghẽn dòng chảy của mật. Các triệu chứng bao gồm đau bụng dữ dội vùng hạ sườn phải, buồn nôn, nôn và vàng da.
1.2 Hẹp đường mật (Biliary strictures)
Hẹp đường mật có thể xảy ra do viêm nhiễm, chấn thương hoặc biến chứng sau phẫu thuật vùng gan mật. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm tụy mạn tính, bệnh tự miễn hoặc sẹo sau khi cắt túi mật.
1.3 Nang ống mật chủ (Choledochal cysts)
Nang ống mật chủ là tình trạng bẩm sinh, xảy ra khi đường mật bị giãn bất thường, gây chèn ép dòng chảy của mật. Triệu chứng gồm vàng da, đau bụng và nhiễm trùng đường mật tái phát.
2. Nguyên nhân ác tính
2.1 Ung thư đường mật
Ung thư đường mật là loại ung thư hiếm gặp nhưng nguy hiểm, gây tắc nghẽn đường mật. Triệu chứng thường tiến triển âm thầm, bao gồm vàng da, sụt cân và ngứa da kéo dài.
2.2 Ung thư tụy
Khối u ở đầu tụy có thể chèn ép ống mật chủ, gây tắc nghẽn. Đây là nguyên nhân phổ biến gây vàng da nhưng không gây đau ở người lớn tuổi.
2.3 Nguyên nhân khác
Ngoài các nguyên nhân trên, tắc đường mật ngoài gan cũng có thể xảy ra do các tình trạng bệnh lý sau:
Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (Primary Sclerosing Cholangitis – PSC): Đây là một bệnh tự miễn hiếm gặp, gây viêm và xơ hóa từ từ các ống dẫn mật, dẫn đến hẹp đường mật và tắc nghẽn. Bệnh thường liên quan đến viêm loét đại tràng. Triệu chứng bao gồm mệt mỏi, vàng da, ngứa và đau bụng. (1)
Nhiễm ký sinh trùng đường mật: Một số loại ký sinh trùng như Clonorchis sinensis và Opisthorchis viverrini có thể xâm nhập vào đường mật và gây tắc nghẽn. Những người có nguy cơ cao mắc bệnh thường sống ở các vùng có dịch tễ hoặc ăn cá sống. Triệu chứng bao gồm vàng da, đau bụng và sốt.
2.4 Teo đường mật (Biliary Atresia)
Teo đường mật là bệnh lý bẩm sinh, làm cho đường mật bị hẹp hoặc không có đường mật ngoài gan. Đây là nguyên nhân thường gặp gây suy gan ở trẻ sơ sinh.
Sỏi mật là nguyên nhân phổ biến gây tắc mật ngoài gan
Dấu hiệu nhận biết
Các triệu chứng của tắc mật ngoài gan có thể khác nhau tùy vào mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân gây bệnh. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm:
Vàng da: Da và mắt bị vàng do bilirubin ứ đọng trong máu.
Nước tiểu sẫm màu: Do bilirubin bị đào thải qua thận.
Phân bạc màu: Do thiếu mật trong đường tiêu hóa.
Đau bụng: Đặc biệt là vùng hạ sườn phải.
Ngứa da: Do muối mật tích tụ trong da.
Sụt cân, mệt mỏi: Có thể xuất hiện khi bệnh kéo dài, đặc biệt là ung thư.
Sốt và rét run: Có thể xuất hiện nếu có tình trạng nhiễm trùng đường mật.
Đối tượng có nguy cơ bị tắc mật ngoài gan
Các đối tượng có nguy cơ cao bị bệnh bao gồm:
1. Người bị sỏi mật
Sỏi mật, đặc biệt là sỏi trong ống mật chủ là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh. Tình trạng này thường xảy ra ở những người thừa cân, béo phì, có chế độ ăn giàu cholesterol, phụ nữ mang thai hoặc dùng thuốc tránh thai lâu dài và người lớn tuổi
2. Người có khối u vùng mật, tụy
Các khối u ác tính hoặc lành tính ở đường mật, tụy và vùng quanh ống mật có thể chèn ép hoặc làm hẹp ống dẫn mật, dẫn đến tắc đường mật ngoài gan. Do đó, nhóm người bệnh mắc ung thư đường mật, ung thư tụy, lành tính (u tuyến, nang đường mật), di căn từ các loại ung thư khác (ung thư gan, dạ dày, đại tràng)… thường có nguy cơ cao mắc bệnh lý này.
3. Người có bệnh lý đường mật
Những người mắc các bệnh về đường mật có nguy cơ cao bị tắc mật ngoài gan do viêm nhiễm hoặc tổn thương mạn tính. Một số bệnh lý phổ biến gồm: viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), viêm túi mật mãn tính, nhiễm ký sinh trùng đường mật… (2)
4. Người có tiền sử phẫu thuật ổ bụng
Những người từng trải qua phẫu thuật vùng bụng hoặc đường mật như cắt túi mật, phẫu thuật ghép tụy/ dạ dày, ghép gan… có thể đối mặt với nguy cơ cao bị tắc mật do sẹo, hẹp đường mật hoặc tổn thương mô.
5. Người nghiện rượu, hút thuốc lá
Rượu và thuốc lá là hai yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý đường mật và tụy, làm tăng khả năng bị tắc mật ngoài gan:
Rượu: Uống nhiều rượu có thể gây viêm tụy mạn tính, làm hẹp ống mật.
Thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư tụy, ung thư đường mật.
Phương pháp chẩn đoán
Để chẩn đoán tắc mật ngoài gan, bác sĩ sẽ chỉ định khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng, giúp xác định nguyên nhân, mức độ tắc nghẽn, từ đó chỉ định hướng điều trị phù hợp, hiệu quả:
Đau bụng vùng hạ sườn phải: Gợi ý nguyên nhân liên quan đến sỏi mật hoặc viêm nhiễm.
Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu: Do bilirubin không được đào thải qua ruột.
Gan to, túi mật to: Thường gặp trong ung thư đường mật hoặc sỏi mật.
Bác sĩ cũng sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, chế độ ăn uống và các yếu tố nguy cơ như thói quen uống rượu bia, hút thuốc lá.
2. Xét nghiệm cận lâm sàng
Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp đánh giá mức độ tổn thương gan, phát hiện sỏi mật hoặc xác định nguyên nhân gây tắc nghẽn:
Xét nghiệm máu: Giúp xác định tình trạng tắc mật, ung thư đường mật, ung thư tụy thông qua các chỉ số Bilirubin, enzyme gan (AST, ALT, GGT) tăng cao, CA 19-9…
Siêu âm bụng: Siêu âm là phương pháp đơn giản, giúp phát hiện sỏi mật, giãn ống mật hoặc khối u.
Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP): Đây là phương pháp không xâm lấn, giúp đánh giá toàn bộ hệ thống đường mật và phát hiện các tình trạng tắc nghẽn.
Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): ERCP giúp chẩn đoán, kết hợp điều trị tắc mật bằng cách lấy sỏi hoặc đặt stent.
Sinh thiết: Nếu nghi ngờ ung thư, bác sĩ có thể sinh thiết lấy mẫu mô để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Biến chứng có thể gặp
Tắc mật ngoài gan không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng gan, hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể của người bệnh, bao gồm:
Vàng da ứ mật kéo dài: Tắc đường mật ngoài gan làm cho bilirubin không thể thoát ra ngoài qua đường mật, gây vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể gây ngứa dữ dội, làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
Viêm đường mật cấp tính: Dịch mật bị ứ đọng tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng đường mật. Viêm đường mật cấp có thể gây sốt cao, đau bụng dữ dội, rét run, cần can thiệp điều trị ngay lập tức.
Suy gan: Tắc mật kéo dài có thể dẫn đến tổn thương gan và xơ gan mật thứ phát, dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và thải độc của cơ thể.
Viêm tụy cấp: Tắc nghẽn đường mật do sỏi hoặc khối u có thể ảnh hưởng đến tuyến tụy, gây viêm tụy cấp. Tình trạng này rất nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Ung thư đường mật: Một số trường hợp tắc đường mật ngoài gan do viêm nhiễm hoặc bệnh lý đường mật mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư đường mật.
Tắc mật ngoài gan có thể gây viêm tụy cấp và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác
Phương pháp điều trị
Phương pháp điều trị tắc mật ngoài gan được chỉ định phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Mục tiêu chính là loại bỏ tắc nghẽn, phục hồi dòng chảy của mật và điều trị các biến chứng kèm theo:
Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc giảm đau và chống viêm để kiểm soát triệu chứng, sử dụng kháng sinh (hoặc kháng sinh phổ rộng) nếu có nhiễm trùng đường mật, hoặc các loại thuốc hỗ trợ gan để giúp cải thiện dòng chảy của mật.
Can thiệp ngoại khoa và thủ thuật xâm lấn:
Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) được chỉ định thực hiện để lấy sỏi, đặt stent giải phóng tắc nghẽn do sỏi hoặc hẹp đường mật.
Phẫu thuật mở đường mật áp dụng cho trường hợp tắc nghẽn nặng do khối u hoặc hẹp đường mật, có thể cần cắt bỏ một phần gan, túi mật hoặc khối u tụy nếu cần.
Dẫn lưu mật qua da được chỉ định cho những trường hợp không thể phẫu thuật.
Điều trị tắc mật ngoài gan bằng nội soi mật tụy ngược dòng
Phòng ngừa
Dưới đây là các biện pháp hiệu quả giúp chủ động phòng ngừa tắc mật ngoài gan ngay từ ban đầu:
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế thực phẩm giàu cholesterol để ngăn ngừa sỏi mật, ăn nhiều rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất xơ, uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ chức năng gan và đường mật.
Kiểm soát cân nặng: Béo phì làm tăng nguy cơ sỏi mật và rối loạn chức năng đường mật, do đó cần tập thể dục thường xuyên để duy trì cân nặng lý tưởng.
Tránh uống rượu và hút thuốc lá: Rượu gây tổn thương gan, làm tăng nguy cơ xơ gan mật, hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư tụy và đường mật, cần từ bỏ hai thói quen này ngay từ sớm.
Khám sức khỏe định kỳ: Nếu có tiền sử sỏi mật hoặc bệnh lý đường mật, người bệnh nên kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám ngay khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu sau:
Vàng da, vàng mắt kéo dài
Đau bụng dữ dội vùng hạ sườn phải
Sốt cao kèm theo rét run
Phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu
Ngứa dữ dội không rõ nguyên nhân
Thắc mắc thường gặp
Dưới đây là phần giải đáp một số thắc mắc thường gặp liên quan đến tình trạng tắc đường mật ngoài gan:
1. Tắc mật ngoài gan có nguy hiểm không?
Đây là tình trạng nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh lý này có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng, suy gan, viêm tụy cấp hoặc ung thư đường mật.
2. Tắc mật ngoài gan có thể tự khỏi không?
Bệnh thường không thể tự khỏi. Một số trường hợp nhẹ có thể kiểm soát bằng thuốc, nhưng hầu hết đều cần nội soi hoặc phẫu thuật để điều trị hiệu quả.
3. Chế độ ăn uống như thế nào giúp giảm nguy cơ mắc bệnh?
Chế độ ăn uống giúp giảm nguy cơ tắc mật ngoài gan như sau:
Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ (rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám)
Hạn chế thức ăn giàu cholesterol và chất béo bão hòa
Uống nhiều nước để hỗ trợ quá trình thải độc gan
Tránh rượu bia và thực phẩm chế biến sẵn
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Trung tâm khám chữa bệnh Tâm Anh tại Quận 7 (cũ), Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tắc mật ngoài gan là tình trạng nguy hiểm, có thể diễn tiến thành các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng, suy gan, viêm tụy cấp, ung thư đường mật… Do đó, ngay khi nhận thấy triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên đi khám để được chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời.
Cập nhật lần cuối: 14:50 06/04/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Diagnostic imaging of the gastrointestinal tract. (2012). In Elsevier eBooks (pp. 205–266). https://doi.org/10.1016/b978-1-4160-3661-6.00026-2
Warshaw, A. L., & Welch, J. P. (1978). Extrahepatic biliary obstruction by metastatic colon carcinoma. Annals of Surgery, 188(5), 593–597. https://doi.org/10.1097/00000658-197811000-00002