Phình giáp là một trong những bệnh lý tuyến giáp phổ biến, thường gặp ở phụ nữ, những người có chế độ ăn thiếu i-ốt hoặc do các rối loạn nội tiết… Vậy cụ thể tình trạng này là gì? Đâu là nguyên nhân gây bệnh? Được chẩn đoán, điều trị như thế nào? Chi tiết xem qua bài viết sau đây!
Phình giáp là gì?
Phình giáp là cách nói dân dã dùng để chỉ tình trạng tuyến giáp phì đại bất thường, phổ biến nhất là bướu giáp (bướu cổ). Tuyến giáp là một cơ quan nội tiết đơn độc nằm ở đường giữa, phía trước cổ, chịu trách nhiệm sản xuất hormone tuyến giáp. Với người trưởng thành, tuyến giáp có thể tích khoảng 10-15ml ở nữ giới và 12-18ml ở nam giới.
Kích thước của tuyến giáp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như nguồn cung cấp i-ốt, thyrotropin (TSH), giới tính, tuổi tác, các thông số nhân trắc học, số lần sinh, hút thuốc và các yếu tố di truyền… Sự gia tăng kích thước của tuyến giáp có thể là dấu hiệu của bệnh cường giáp, bướu giáp lan tỏa hoặc ung thư giáp. (1)
Tùy theo nguyên nhân cụ thể, người bệnh có thể kèm theo hoặc không kèm theo rối loạn chức năng tuyến giáp, do đó việc thăm khám khi nghi ngờ hoặc có các triệu chứng của bệnh là rất quan trọng.
Phình giáp có mấy dạng?
Phình giáp có thể chia thành 3 dạng chính dựa trên hình thái to ra của bướu:
Bướu cổ đơn thuần (simple goiter): Toàn bộ tuyến giáp tăng kích thước, nhưng không ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.
Bướu giáp nhân (nodular goiter): Tuyến giáp lớn do có một hoặc nhiều nhân trong tuyến giáp.
Bướu giáp hỗn hợp (multinodular goiter): Người bệnh mắc cả hai dạng bướu cổ đơn thuần và bướu giáp nhân.
Phân loại bướu dựa trên ảnh hưởng chức năng tuyến giáp gồm:
Bướu giáp không độc: Chỉ to về mặt kích thước, không gây ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp (cường giáp, suy giáp).
Bướu giáp độc: Bướu khiến tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp (cường giáp), thường gồm:
Bệnh Graves hay Basedow (cường giáp lan tỏa nhiễm độc).
Nhân giáp độc (toxic adenoma).
Bướu giáp đa nhân nhiễm độc (toxic multinodular goiter).
Ngoài ra, ung thư tuyến giáp cũng có thể khiến tuyến giáp to bất thường.
Phình giáp (bướu cổ) là tình trạng tuyến giáp to bất thường, có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp hoặc không.
Tại sao lại có tình trạng phình tuyến giáp?
Tình trạng phình tuyến giáp xuất hiện do nhiều nguyên nhân, chủ yếu liên quan đến rối loạn sinh lý, thiếu hụt chất dinh dưỡng hoặc bệnh lý tuyến giáp. Cụ thể: (2)
Thiếu i-ốt: Khi cơ thể thiếu i-ốt, tuyến giáp phải tăng sản xuất hormone T3, T4, dẫn đến tăng sinh tế bào tuyến giáp và phình to.
Rối loạn hormone: Một số giai đoạn sinh lý như dậy thì, mang thai, cho con bú làm nhu cầu hormone giáp tăng. Tuyến giáp đáp ứng bằng cách phình to để sản xuất đủ hormone.
Bệnh tự miễn:
Bệnh Graves: Kháng thể kích thích TSH receptor dẫn đến tuyến giáp lan tỏa phình to, tăng tiết hormone.
Hashimoto: Ở giai đoạn đầu của bệnh lý này, tuyến giáp phình to trước khi suy giáp phát triển.
Viêm cấp hoặc bán cấp có thể làm tuyến giáp sưng, phình to tạm thời.
Một số trường hợp bẩm sinh hoặc đột biến gen trong tế bào tuyến giáp gây tăng sinh, phình tuyến giáp.
Thuốc và hóa chất: Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp như Amiodarone, Lithium, interferon-α… Các chất này có thể gây phình giáp hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp.
Dấu hiệu của bệnh phình giáp
Dấu hiệu của bệnh phụ thuộc vào kích thước tuyến giáp và chức năng hormone giáp. Dưới đây là các dấu hiệu chính:
Dấu hiệu tại cổ:
Tuyến giáp phình to đều hoặc không đều, sờ thấy mềm hoặc chắc tùy nguyên nhân.
Nhìn thấy bướu khi cổ ở tư thế bình thường hoặc ngửa.
Có thể chèn ép khí quản, thực quản gây khó thở, khó nuốt.
Khàn tiếng nếu dây thanh quản bị chèn ép.
Dấu hiệu toàn thân do rối loạn hormone giáp:
Nếu tuyến giáp bình thường về chức năng: hầu như không có triệu chứng toàn thân.
Nếu đi kèm cường giáp, có thể có các dấu hiệu như: sụt cân, tim nhanh, hồi hộp, run tay, mất ngủ, đổ mồ hôi nhiều, lo âu, mắt lồi (Graves).
Nếu đi kèm suy giáp, người bệnh có thể gặp các triệu chứng: mệt mỏi, tăng cân, da khô, rụng tóc, táo bón, lạnh.
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán đơn giản giúp bác sĩ đánh giá kích thước tuyến giáp bất thường.
Phình giáp có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân, kích thước và chức năng tuyến giáp. Phình giáp do thiếu i-ốt, sinh lý hoặc bướu giáp đơn thuần, thường không gây nguy hiểm, nhưng ảnh hưởng đến thẩm mỹ và gây cảm giác nặng, vướng cổ.
Ngược lại, khi các bệnh lý tuyến giáp gây rối loạn chức năng hormone, người bệnh có thể đối mặt với nhiều vấn sức khỏe:
Suy giáp: mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô.
Biến chứng lâu dài: rối loạn chuyển hóa, phù niêm.
Đặc biệt, ung thư tuyến giáp là nguyên nhân nghiêm trọng nhất gây bệnh, tình trạng này cần được điều trị sớm để đảm bảo an toàn, tăng tiên lượng sống cho người bệnh.
Bị phình giáp nên chữa như thế nào?
Việc chữa bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân, kích thước và chức năng tuyến giáp. Không phải tất cả trường hợp đều cần điều trị ngay, một số chỉ cần theo dõi. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Theo dõi định kỳ: Áp dụng khi tuyến giáp nhỏ, không triệu chứng, chức năng tuyến giáp bình thường. Người bệnh cần siêu âm định kỳ mỗi 6-12 tháng và xét nghiệm hormone tuyến giáp nếu cần thiết.
Bổ sung i-ốt cho người bệnh do thiếu i-ốt. Lưu ý, không dùng quá liều i-ốt vì có thể gây cường giáp hoặc rối loạn tuyến giáp.
Điều trị nội khoa kèm rối loạn chức năng tuyến giáp:
Cường giáp: Dùng thuốc kháng giáp (Methimazole, PTU) để kiểm soát hormone.
Suy giáp: Dùng levothyroxine để bổ sung hormone.
I-ốt phóng xạ: Áp dụng cho người mắc bệnh do nhân (hoặc đa nhân) độc, làm tuyến giáp co nhỏ, giảm cường giáp.
Phẫu thuật cắt tuyến giáp, thường được chỉ định khi:
Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa (rau xanh; trái cây tươi giàu vitamin C, E, selen…).
Thực phẩm giàu kẽm (thịt nạc, hạt bí, đậu…).
Nên hạn chế/kiêng:
Rau họ cải sống (bông cải, cải xoăn, su hào…) vì có thể ảnh hưởng đến hấp thu i-ốt.
Đậu nành và chế phẩm đậu nành nếu không được nấu chín kỹ.
Rượu bia, cà phê, thuốc lá vì ảnh hưởng tim mạch và tuyến giáp.
Chế độ sinh hoạt:
Nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng kéo dài (stress có thể làm nặng thêm cường giáp).
Vận động nhẹ nhàng: đi bộ, yoga, bơi lội giúp cải thiện tuần hoàn và giảm mệt mỏi.
Tránh tập luyện quá sức nếu đang cường giáp (vì dễ loạn nhịp tim).
ThS.BS.CKII Phạm Tuấn Mạnh đang tư vấn cho khách hàng tại Khoa Ngoại Vú – Đầu Mặt Cổ, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Nên phòng ngừa phình giáp thế nào hiệu quả?
Để phòng ngừa hiệu quả, bạn nên:
Duy trì chế độ ăn cân đối, đa dạng: Bổ sung đủ i-ốt, vitamin, khoáng chất thiết yếu trong thực đơn hàng ngày. Ngoài ra, cần uống đủ nước, hạn chế rượu bia, cà phê, thuốc lá.
Bảo vệ tuyến giáp khỏi tác nhân gây hại: Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại, phóng xạ. Chủ động điều trị kiểm soát các bệnh tự miễn (ví dụ viêm tuyến giáp Hashimoto, Basedow) bằng cách khám và điều trị sớm.
Duy trì lối sống lành mạnh: Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì. Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài (stress có thể kích hoạt bệnh lý tự miễn tuyến giáp).
Khám sức khỏe định kỳ: Siêu âm tuyến giáp hoặc xét nghiệm hormone giáp (TSH, FT4) định kỳ nếu có nguy cơ. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp, sống ở vùng thiếu i-ốt hoặc từng xạ trị vùng cổ nên kiểm tra thường xuyên hơn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Nhìn chung, phình giáp là tình trạng lành tính, song trong một số trường hợp vẫn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời. Do đó người bệnh không nên chủ quan khi có các triệu chứng bất thường. Cách tốt nhất để phòng ngừa là duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ kết hợp thăm khám tuyến giáp tại các bệnh viện uy tín.
Cập nhật lần cuối: 14:56 28/11/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Fister, P., Gaberšček, S., Zaletel, K., Krhin, B., Geršak, K., & Hojker, S. (2009). Thyroid volume changes during pregnancy and after delivery in an iodine-sufficient Republic of Slovenia. European Journal of Obstetrics & Gynecology and Reproductive Biology, 145(1), 45–48. https://doi.org/10.1016/j.ejogrb.2009.03.022
Can, A. S., & Rehman, A. (2023, August 14). Goiter. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK562161/