Mạch nghịch là một triệu chứng quan trọng phản ánh tình trạng sức khỏe tim mạch và hô hấp của người bệnh. Mức độ nghiêm trọng của mạch nghịch phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là dấu hiệu của những bệnh lý tim mạch nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí là đe dọa tính mạng người bệnh.

ThS.BSNT Trần Thị Nga cho biết, Pulsus Paradoxus theo y khoa gọi là mạch nghịch hay mạch nghịch thường, thực tế nhiều người còn dịch là mạch đảo, để tiếp tục nội dung chúng ta sẽ dùng danh từ chung là mạch nghịch. Đây là triệu chứng của một số căn bệnh lý tiềm ẩn khác có liên quan đến tim mạch, do đó mạch nghịch không phải bệnh.
Tình trạng này diễn ra khi huyết áp bệnh nhân giảm đột ngột trong lúc hô hấp bình thường. Nguyên nhân của hiện tượng này, là do sự thay đổi áp lực tác động đến các buồng tim và mạch máu phổi. Nhận biết sớm mạch nghịch đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán nhanh chóng tình trạng chèn ép tim. Ngoài ra, đo lường mạch nghịch còn giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của cơn hen cấp và hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị.

Trong tình trạng bình thường, tim và phổi hoạt động cùng nhau để hấp thụ oxy vào máu rồi vận chuyển chúng đến các cơ quan, mô. Khi tim bơm máu đi, máu đẩy lên thành động mạch tạo ra huyết áp. Có hai loại huyết áp gồm:
Khi bệnh nhân hít thở, phổi mở rộng và tác động lên các động mạch, tạm thời hạn chế dòng máu trong ngực. Điều này làm giảm lượng máu dẫn đến tim, qua đó giảm huyết áp một cách nhẹ nhàng. Hoạt động này diễn ra bình thường và bệnh nhân thường sẽ không chú ý đến.
Trong khi đó, mạch nghịch được xác định khi huyết áp tâm thu thì hít vào giảm >10mmHg so với bình thường. (1)
>> Xem thêm: Huyết áp kẹp (kẹt) là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán
Cơ chế mạch nghịch diễn ra khi có sự tăng áp lực tuần hoàn trong lồng ngực, gây ảnh hưởng đến quá trình tống máu của tim. Trong thì hít vào, sự giãn nở của lồng ngực tạo áp lực âm làm tăng lưu lượng máu trở về tim phải, đồng thời làm giảm lưu lượng máu về tim trái. Hiện tượng này khiến cung lượng tim trái giảm, dẫn đến huyết áp tâm thu thì hít vào giảm >10mmHg so với bình thường.
Ở người bình thường, sự chênh lệch này không đáng kể do cơ chế bù trừ sinh lý của cơ thể. Tuy nhiên, trong các bệnh lý tim phổi như chèn ép tim, tràn dịch màng ngoài tim hay tràn khí màng phổi, áp lực trong lồng ngực thay đổi bất thường làm sự chênh lệch này tăng đáng kể. Khi đó, tim không thể bơm máu hiệu quả do bị cản trở bởi áp lực từ bên ngoài hoặc do rối loạn chức năng co bóp. (2)
Sự suy giảm cung lượng tim này dẫn đến thiếu máu tới các cơ quan, gây ra các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi và chóng mặt. Mạch nghịch là một trong những dấu hiệu quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán và theo dõi diễn tiến của các bệnh lý tim mạch và hô hấp.
Mạch nghịch thường xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu liên quan đến các bệnh lý về tim và phổi. Hiện tượng này xảy ra khi áp lực xung quanh tim hoặc phổi thay đổi, làm cản trở dòng máu trở về tim và dẫn đến giảm huyết áp đáng kể khi hít vào. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến liên quan đến tim mạch, bao gồm:
Màng ngoài tim bao quanh tim bị sẹo, dày lên và dính vào niêm mạch thành ngực, làm hạn chế khả năng giãn nở của tim. Trong khi tim cần không gian để có thể mở rộng khi bơm máu, viêm màng ngoài tim co thắt làm giảm khả năng hoạt động của tim. Điều này khiến huyết áp giảm sau đó tăng đột ngột, dẫn đến hiện tượng mạch nghịch.
Đây là tình trạng chất lỏng (máu, dịch viêm, mủ…) tích tụ trong màng ngoài tim (lớp áo mỏng bao quanh tim), gây áp lực lên tim và giảm lưu lượng máu, dẫn đến giảm huyết áp. Mạch nghịch do chèn ép tim được xem là trường hợp cấp cứu y tế khẩn cấp. (3)
Bệnh cơ tim hạn chế là tình trạng các buồng tim trở nên cứng lại theo thời gian. Khi mắc bệnh này, tim vẫn có thể co bóp tốt nhưng không thể thư giãn giữa các nhịp đập một cách bình thường, khiến tim khó đổ đầy máu hơn, từ đó làm giảm lượng máu bơm ra hệ thống tuần hoàn. Điều này gây ra hiện tượng mạch nghịch, do quá trình hô hấp và lưu thông máu diễn ra không suôn sẻ.
Đây là một dị tật bẩm sinh khi van ba lá không phát triển bình thường trong bào thai. Sự thiếu hụt này ngăn cản dòng máu từ nhĩ phải xuống thất phải (lượng máu trong buồng tim bên phải bị hạn chế), làm giảm lượng máu bơm vào phổi và tạo ra mạch nghịch.
Xương ức phát triển theo hướng lõm vào trong, tạo nên một vùng ngực lõm sâu. Khi ngực bị lõm vào quá mức, gây chèn ép lên tim và phổi. Từ đó, làm hạn chế khả năng giãn nở của tim và gây ra hiện tượng mạch nghịch.

Mạch nghịch là một triệu chứng, vì vậy thường xuất hiện cùng với các dấu hiệu lâm sàng khác, góp phần đánh giá tình trạng sức khỏe của tim và phổi, bao gồm:

Việc nhận biết, quan tâm đến các dấu hiệu lâm sàng kể trên, sẽ giúp người bệnh kiểm soát và phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch, đồng thời điều trị và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Mặc dù mạch nghịch không phải là bệnh lý, nhưng là dấu hiệu nặng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến tim và phổi.
Mạch nghịch là triệu chứng gặp trong nhiều bệnh cảnh kể trên, chẳng hạn như tràn dịch màng ngoài tim, chèn ép tim cấp, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hoặc các tình trạng khác gây áp lực lên tim. Hiện tượng mạch nghịch xuất hiện cho thấy tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang xấu đi, cần được theo dõi và can thiệp kịp thời. Việc can thiệp sớm có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe và giảm thiểu nguy cơ gặp phải biến chứng nguy hiểm.
Chẩn đoán sẽ được tiến hành bởi bác sĩ. Tùy theo tình trạng bệnh nhân mà quy trình chẩn đoán có thể bao gồm nhiều bước, nhằm hỗ trợ bác sĩ đưa ra kết luận chính xác nhất.
Tiếp theo, bác sĩ sẽ bơm hơi vào băng đo huyết áp để tăng áp suất lên mức cao hơn huyết áp tâm thu của bệnh nhân. Việc này giúp tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa huyết áp tâm thu và huyết áp trong băng đo.
Trong quá trình giảm áp suất từ băng đo huyết áp, bác sĩ sẽ chú ý đến cách bệnh nhân thở và lắng nghe tiếng đập Korotkoff. Đây là âm thanh đặc trưng phát ra khi máu bắt đầu chảy qua động mạch, cho phép bác sĩ xác định huyết áp tâm thu.
Sự khác biệt giữa huyết áp tâm thu và huyết áp khi nghe thấy tiếng đập Korotkoff đầu tiên sẽ giúp bác sĩ xác định mức độ mạch nghịch. Nếu sự chênh lệch này >10mmHg, bệnh nhân có mạch nghịch, cho thấy sự suy giảm trong khả năng bơm máu của tim.
Nếu kết quả kiểm tra ban đầu là bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm hình ảnh như chụp X-quang hoặc siêu âm tim để đánh giá sâu hơn về cấu trúc tim và lưu lượng máu của bệnh nhân.
Qua quá trình kiểm tra chi tiết này, bác sĩ có thể xác định liệu mạch nghịch có tồn tại hay không. Nếu có, bác sĩ sẽ tiến hành tìm nguyên nhân và lên kế hoạch điều trị phù hợp.
Mạch nghịch là một triệu chứng, không phải một căn bệnh cụ thể. Để điều trị, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân cụ thể gây ra triệu chứng thông qua các phương pháp chẩn đoán. Kiểm tra huyết áp, kiểm tra nồng độ oxy trong máu, X-quang ngực, siêu âm tim… có thể được sử dụng để định rõ tình trạng sức khỏe và các bệnh lý của bệnh nhân.
Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị cho bệnh lý giúp giải quyết triệt để triệu chứng. Phương pháp điều trị thường liên quan đến việc giảm áp lực lên tim và phổi hoặc mở rộng đường dẫn khí, bao gồm:
Tóm lại, việc điều trị mạch nghịch phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây ra hiện tượng này. Can thiệp kịp thời có thể giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng và cải thiện sức khỏe của bệnh nhân.
Mạch nghịch là triệu chứng của các bệnh lý liên quan đến tim hoặc phổi. Do đó, việc phòng ngừa mạch nghịch chủ yếu liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc các bệnh lý này. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả, bao gồm:

Nếu bạn gặp phải các triệu chứng như khó thở, đau ngực, ho kéo dài, mệt mỏi không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc thực hiện các hoạt động nhẹ, hãy nhanh chóng liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và điều trị kịp thời.
Các triệu chứng như chóng mặt thường xuyên, mệt mỏi, choáng, ngất, hoặc phù chân, mặt, mí mắt, cũng cảnh báo dấu hiệu suy tim và không nên xem nhẹ. Đặc biệt, đối với những người có tiền sử bệnh mãn tính như bệnh tim hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cần thăm khám ngay khi có triệu chứng mới xuất hiện. Việc kiểm tra và điều trị sớm là yếu tố quyết định để bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Việc theo dõi và phát hiện mạch nghịch đóng vai trò quan trọng trong quản lý sức khỏe của bệnh nhân, đặc biệt là trong trường hợp của những người mắc bệnh hen suyễn. Việc phát hiện mạch nghịch cũng là tín hiệu cảnh báo về suy hô hấp, một tình trạng có thể gây ra thiếu hụt oxy và gây tổn thương nghiêm trọng cho não bộ. Trong tình huống khẩn cấp, phát hiện triệu chứng sớm và thực hiện biện pháp cấp cứu là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tính mạng của bệnh nhân.
Ngoài ra, bệnh nhân mắc bệnh tràn dịch màng ngoài tim cũng cần đặc biệt chú ý đến mạch nghịch. Trong trường hợp này, triệu chứng có thể là dấu hiệu của tình trạng chèn ép tim, đòi hỏi sự can thiệp và xử lý ngay lập tức để ngăn chặn các biến chứng có thể xảy ra.
Mạch nghịch là một trong những quan trọng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến tim và phổi. Vì vậy, khi có triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa tim mạch để thăm khám, kiểm tra để tìm nguyên nhân gây mạch nghịch, từ đó có hướng điều trị thích hợp.
Người bệnh nên đến các cơ sở y tế có uy tín, có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, được đầu tư hệ thống máy móc hiện đại, giúp chẩn đoán chính xác bệnh và điều trị hiệu quả. Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là một trong những địa chỉ được nhiều người tin tưởng đến thăm khám và điều trị những bệnh lý liên quan đến tim mạch, mạch máu cũng như bệnh về lồng ngực.
Trung tâm không chỉ quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giỏi với nhiều năm kinh nghiệm, mà còn được đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ cho quá trình thăm khám và điều trị đạt được kết quả tốt.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc theo dõi và phát hiện mạch nghịch không chỉ hỗ trợ bác sĩ trong quá trình theo dõi và chẩn đoán bệnh mà còn tạo ra cơ hội để điều trị kịp thời, cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, ngăn ngừa sự phát triển của các biến chứng nghiêm trọng khác. Để đạt được hiệu quả tốt nhất trong quá trình điều trị, người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ và tham gia đầy đủ các cuộc hẹn tái khám định kỳ.