Tắc ruột già xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau và cần được cấp cứu nhanh chóng để phòng tránh biến chứng nguy hiểm. Vậy, làm sao để nhận biết khi ruột già bị tắc? Điều trị như thế nào?
Tắc ruột già là gì?
Tắc ruột già (LBO) là tình trạng tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ ruột già (gồm đại tràng, trực tràng và hậu môn). Điều này làm chậm quá trình tiêu hóa, khiến chất thải, dịch tiêu hóa và khí bị ứ trệ, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của ruột già. Người bệnh cần được cấp cứu kịp thời để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, mất nước, rối loạn huyết động, hoại tử vỡ ruột, viêm phúc mạc. LBO chiếm khoảng 20% các trường hợp tắc ruột nói chung.
Nguyên nhân thường gặp
Tắc ruột già có thể xảy ra do những nguyên nhân như:
Ung thư đại trực tràng, ống hậu môn chiếm khoảng 60% trường hợp mắc bệnh (1)
Xoắn đại tràng (chiếm 20% lành tính), thường gặp nhất là xoắn đại tràng Sigma
Thoát vị
Dính ruột
Hẹp lòng đại tràng sau viêm ruột, lao ruột, viêm túi thừa, thiếu máu đại tràng, hẹp miệng nối sau phẫu thuật cắt nối đại tràng
Dị vật hoặc bã thức ăn, bã tóc, u phân táo bón, phổ biến ở người cao tuổi
Lồng ruột
Ung thư di căn từ những cơ quan khác
Khối u cơ quan lân cận chèn ép (u tụy, u buồng trứng, lymphoma)
Xạ trị hoặc phẫu thuật vùng bụng chậu
Ung thư đại trực tràng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây LBO
Bất cứ ai cũng có nguy cơ bị tắc nghẽn ruột già. Trong đó, những yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm: trên 40 tuổi, tiền sử gia đình có người mắc ung thư hoặc polyp đại trực tràng, viêm ruột hoặc vừa phẫu thuật đường ruột.
Dấu hiệu nhận biết
Triệu chứng của tắc ruột già phụ thuộc vào nguyên nhân và vị trí tắc nghẽn. Nhìn chung, người bệnh có thể nhận thấy những dấu hiệu như:
Cấp tính:
Đau bụng
Chướng bụng
Buồn nôn và nôn
Không đi cầu, không xì hơi được
Biểu hiện kéo dài trước đó:
Sụt cân không rõ nguyên nhân
Chán ăn
Ít hoặc không đi ngoài
Táo bón hoặc tiêu chảy
Thay đổi thói quen đi cầu
Thay đổi tính chất phân, đi cầu phân dẹt
Ruột già bị tắc gây đau bụng, buồn nôn và thay đổi thói quen đại tiện
Chẩn đoán và xét nghiệm
Trước tiên, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng lâm sàng, bệnh sử, thói quen ăn uống và kiểm tra tổng quát vùng bụng. Từ kết quả thăm khám ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định những phương pháp cận lâm sàng như: (2)
Chụp X-quang bụng: hiện tại chủ yếu dùng để theo dõi, giá trị chẩn đoán dần được thay thế bởi CT
Chụp cắt lớp vi tính (CT): giúp xác định nguyên nhân cụ thể gây tắc nghẽn ruột già, chẩn đoán các biến chứng và phân biệt với những bệnh lý có biểu hiện tương tự.
Nội soi đại tràng: không khuyến cáo trong trường hợp tắc ruột già cấp tính. Nhưng trường hợp tắc ruột không hoàn toàn, có thể giúp xác định nguyên nhân, sinh thiết đánh giá tổn thương phải ác tính không.
Xét nghiệm: xét nghiệm công thức máu toàn phần, xét nghiệm chức năng thận, điện giải đồ, xét nghiệm Clostridium Difficile… hỗ trợ định hướng phương pháp hồi sức và điều trị tập trung.
Nội soi đại tràng góp phần phát hiện những tổn thương bên trong đại tràng như khối u, vết loét hoặc polyp
Biến chứng nguy hiểm nếu chậm điều trị
Biến chứng do tắc ruột già có thể xảy ra do điều trị chậm trễ hoặc can thiệp không thành công. Những biến chứng thường gặp gồm:
Thủng vỡ đại tràng do giãn quá mức, phân tràn vào trong ổ bụng, gây nhiễm trùng nghiêm trọng
Rối loạn nước điện giải, toan chuyển hóa
Thiếu máu cục bộ, hoại tử
Nhiễm trùng toàn thân
Nhiễm trùng huyết
Kéo dài làm không ăn uống được, suy kiệt nghiêm trọng
Điều trị tắc ruột già
Tắc nghẽn ruột già là tình trạng cấp cứu khẩn cấp để hạn chế biến chứng nguy hiểm. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, triệu chứng và mức độ nghiêm trọng. Quan trọng nhất phải tiến hành hồi sức trước tiên nhằm phòng tránh mất nước và mất cân bằng điện giải.
1. Hồi sức ban đầu
Các biện pháp hồi sức ban đầu giúp bù dịch và khắc phục rối loạn điện giải, giúp người bệnh chuẩn bị cho các bước điều trị tiếp theo. Những phương pháp hồi sức điều trị tắc ruột già có thể gồm:
Truyền dịch tĩnh mạch: bổ sung dịch và chất điện giải để phòng tránh tình trạng mất nước và rối loạn điện giải.
Giảm áp đại tràng: đối với trường hợp có nguy cơ thủng đại tràng cao và van hồi manh tràng không hoạt động bình thường, có thể đặt ống thông mũi dạ dày hoặc ống thông trực tràng để loại bỏ dịch và không khí bị ứ đọng do tắc nghẽn.
Sử dụng kháng sinh: dùng kháng sinh bao phủ vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn gram âm để phòng tránh nhiễm trùng do chuyển vị (tắc nghẽn nhưng không thủng đại tràng), sử dụng kháng sinh phổ rộng (tắc nghẽn có thủng đại tràng).
Xử lý khi có biến chứng thủng đại tràng: cần kiểm soát và loại bỏ nguồn gây nhiễm trùng, đặc biệt nếu vị trí thủng gần khối u vì dễ gây nhiễm trùng huyết.
Trường hợp xảy ra nhiễm trùng huyết, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát tổn thương trong vòng 6 giờ đầu kể từ khi hồi sức. Mục tiêu nhằm điều chỉnh áp lực tĩnh mạch trung tâm từ 8 – 12 mmHg, huyết áp động mạch trung bình > 65mmHg và độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm ≥ 70%.
Nếu xảy ra nhiễm toan nặng, có thể cần điều trị bằng norepinephrine, epinephrine và các chất kiềm hóa.
Nếu xuất hiện ổ áp xe, phương pháp dẫn lưu áp xe dưới hướng dẫn hình ảnh có thể đóng vai trò quan trọng giúp kiểm soát nguồn nhiễm trùng.
2. Điều trị nội khoa
Bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc làm mềm phân, thuốc kháng sinh và thuốc giảm đau để kiểm soát triệu chứng. Người bệnh được yêu cầu tạm ngưng ăn uống để ruột được nghỉ ngơi, giảm tắc nghẽn và trở về kích thước bình thường. Thay vào đó, việc ăn uống sẽ được thực hiện qua đường tĩnh mạch để đảm bảo sức khỏe.
3. Can thiệp nội soi
Tùy theo trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định nội soi kết hợp những thủ thuật khác như:
Nội soi đặt stent: có thể được áp dụng cho người trên 70 tuổi, ung thư đại tràng bên trái có khả năng chữa khỏi hoặc chăm sóc giảm nhẹ. Mục đích nhằm cải thiện tình trạng tắc ruột cấp tính, chuẩn bị cho cuộc phẫu thuật và hạn chế biến chứng hậu phẫu. Phẫu thuật có thể được thực hiện sau 7-14 ngày đặt stent đối với trường hợp tắc ruột già không bị thủng.
Nội soi kèm nong giãn đại tràng bằng bóng: có thể được chỉ định khi xảy ra hẹp đại tràng do viêm hoặc sau xạ trị, phẫu thuật. Phương pháp này cần được thực hiện nhiều lần để đảm bảo tối ưu.
Dẫn lưu bằng ống thông qua nội soi: đối với trường hợp xoắn đại tràng sigma, người bệnh có thể được dẫn lưu bằng nội soi để loại bỏ khí và chất thải ra ngoài, tuy nhiên nguy cơ phân làm tắc ống cao.
4. Phẫu thuật
Trường hợp tắc ruột già do u
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi ruột bị tắc nghẽn hoàn toàn, có dấu hiệu biến chứng nghiêm trọng (thủng ruột, hoại tử ruột), huyết động không ổn định, người bệnh không đáp ứng các phương pháp khác.
Trường hợp nguy cơ cao, bệnh nhân được phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo trên dòng hoặc phẫu thuật mổ mở khi không thể tiến hành phẫu thuật nội soi. Sau 7 – 14 ngày được tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán xác định giai đoạn bệnh, bệnh nhân có thể tiến hành mổ thì 2 cắt đoạn ruột chứa khối u và hậu môn nhân tạo, nối ruột phục hồi lại lưu thông. Nếu tình trạng bệnh nhân chỉ bán tắc ruột, ruột không dãn nhiều, đánh giá có thể thực hiện miệng nối an toàn, bệnh nhân có thể tiến hành mổ 1 thì, phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng chứa khối u, nạo vét hạch và thực hiện miệng nối ruột.
Trường hợp tắc ruột do xoắn đại tràng
Xoắn đại tràng Sigma cần được tháo xoắn bằng nội soi ống mềm trước, sau đó phẫu thuật cắt đoạn đại tràng chương trình trong cùng đợt nhập viện để tránh tái phát (tỷ lệ tái phát lên đến 50% nếu chỉ tháo xoắn đơn thuần).
Xoắn manh tràng: Thường phải phẫu thuật ngay (cắt manh tràng hoặc đại tràng phải)
Cách phòng ngừa
Để phòng tránh tắc ruột già, mỗi người nên chủ động thực hiện những biện pháp sau:
Khám sức khỏe tổng quát và tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ 1 – 2 lần/năm, đặc biệt với những đối tượng có nguy cơ cao.
Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, uống đủ nước.
Tránh tiêu thụ thức ăn cứng và khô, đồ ăn nhiều dầu mỡ, thực phẩm chế biến sẵn, rượu bia, nước ngọt.
Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày, duy trì 3 – 5 ngày/tuần tùy theo tình trạng sức khỏe.
Duy trì cân nặng hợp lý.
Kiểm soát bệnh lý nền (nếu có) theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tắc ruột già có thể gây đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và thay đổi thói quen đại tiện. Bệnh không được can thiệp kịp thời có thể dẫn đến thủng đại tràng, thiếu máu cục bộ và nhiễm trùng huyết, thậm chí tử vong. Vì vậy, nếu nhận thấy những dấu hiệu bất thường, người bệnh cần đến thăm khám càng sớm càng tốt để được kiểm tra và điều trị bằng phương pháp phù hợp.
Cập nhật lần cuối: 09:22 07/03/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Jones, J., Walizai, T., & Bell, D. (2009). Large bowel obstruction. Radiopaedia.org. https://doi.org/10.53347/rid-6335
Lieske, B., Marietta, M., & Meseeha, M. (2024, November 9). Large bowel obstruction. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK441888/