Đối với những trẻ mắc hen phế quản dai dẳng, việc sử dụng thuốc dự phòng hen phế quản cho trẻ em có vai trò vô cùng quan trọng trong việc ngăn ngừa các cơn hen tái phát và giảm thiểu biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, cha mẹ cần hiểu rõ về cách dùng thuốc đúng cách cũng như các biện pháp hỗ trợ đi kèm. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về các loại thuốc dự phòng hen phế quản ở trẻ em và những lưu ý cần thiết để giúp cha mẹ chăm sóc con tốt hơn.
Vì sao cần điều trị dự phòng hen phế quản cho trẻ em?
Điều trị dự phòng hen phế quản cho trẻ em mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Dưới đây là những lợi ích chính: (1)
Giảm tần suất và mức độ các cơn hen: Thuốc dự phòng điều trị hen phế quản cho trẻ em có thể kiểm soát hiệu quả tình trạng viêm đường thở. Các loại thuốc như corticoid dạng hít, giúp giảm viêm mãn tính trong đường hô hấp, ngăn ngừa các đợt hen phế quản ở trẻ bùng phát. Ngoài ra, còn giúp hạn chế cơn hen cấp, giảm số lần trẻ bị khó thở, ho và khò khè.
Cải thiện chức năng phổi: Ở trẻ em, việc quản lý tình trạng hen phế quản đúng cách sẽ giúp duy trì lưu lượng khí, giúp giữ cho đường thở mở rộng và thông thoáng hơn. Ngoài ra, đều trị dự phòng hen phế quản ở trẻ còn giúp phổi phát triển khỏe mạnh và giảm nguy cơ suy giảm chức năng phổi khi trưởng thành.
Giảm tần suất nhập viện và cấp cứu: Trẻ được điều trị dự phòng hiệu quả sẽ ít cần sử dụng thuốc giãn phế quản khẩn cấp, hạn chế nhập viện và cấp cứu góp phần giảm gánh nặng tài chính cho gia đình.
Nâng cao chất lượng cuộc sống: Trẻ có thể tham gia các hoạt động học tập, vui chơi và thể thao mà không bị hạn chế nhiều. Đồng thời, cả trẻ và cha mẹ đều bớt lo lắng về các cơn hen bất ngờ.
Ngăn ngừa biến chứng lâu dài: Điều trị dự phòng sớm và đều đặn giúp tránh tình trạng xơ hóa và dày thành phế quản. Ngoài ra, khi kiểm soát hen tốt từ nhỏ giúp giảm nguy cơ bệnh tiến triển nặng khi trưởng thành.
Cải thiện giấc ngủ: Hen thường trở nặng vào ban đêm. Điều trị dự phòng giúp trẻ ngủ sâu và ngon hơn.
Thuốc dự phòng hen phế quản cho trẻ em giúp giảm tần suất nhập viện và cấp cứu.
Nguyên tắc điều trị dự phòng hen phế quản trẻ em
Nguyên tắc điều trị dự phòng hen phế quản ở trẻ em tập trung vào việc kiểm soát tình trạng viêm mạn tính của đường thở, giảm tần suất và mức độ các cơn hen, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Dưới đây là các nguyên tắc cơ bản:
1. Đánh giá mức độ hen và phân loại bệnh
Xác định mức độ nặng:
Hen nhẹ gián đoạn: Triệu chứng ban ngày: ≤ 2 lần/tuần. Triệu chứng ban đêm: ≤ 2 lần/tháng. Không ảnh hưởng đến hoạt động bình thường.
Hen nhẹ dai dẳng: Triệu chứng ban ngày: > 2 lần/tuần nhưng không hàng ngày. Triệu chứng ban đêm: 3-4 lần/tháng.
Hen trung bình dai dẳng: Triệu chứng hàng ngày, cần dùng thuốc cắt cơn thường xuyên.
Hen nặng dai dẳng: Triệu chứng liên tục, hạn chế sinh hoạt, cần dùng thuốc liều cao.
2. Sử dụng thuốc dự phòng đúng cách
Thuốc điều trị dự phòng hen phế quản cho trẻ em cần được sử dụng đúng theo liều lượng phù hợp với tình trạng của trẻ do bác sĩ chỉ định.
Không tự ý ngưng thuốc: Trẻ dù không có triệu chứng vẫn cần tiếp tục thuốc dự phòng để kiểm soát tình trạng viêm tiềm ẩn.
Tái khám định kỳ: Nên cho trẻ đi khám sau khoảng 1-3 tháng/lần để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều. Thực hiện đo chức năng hô hấp bằng máy đo lưu lượng đỉnh (PEF) hoặc hô hấp ký, dao động xung ký.
3. Tránh các yếu tố kích thích
Kiểm soát môi trường: Sử dụng máy lọc không khí để loại bỏ chất gây ô nhiễm, bụi mịn… đồng thời vệ sinh nhà cửa, giặt chăn ga gối thường xuyên để hạn chế những tác nhân gây bệnh. Không để trẻ tiếp xúc với thú cưng, nơi nhiều bụi bẩn, nấm mốc khiến cơn hen của trẻ dễ bùng phát.
Phòng nhiễm khuẩn: Cần cho trẻ tiêm phòng vacxin cúm, phế cầu, ho gà và những mũi tiêm khác đầy đủ theo khuyến nghị bộ y tế
4. Giáo dục và hợp tác với gia đình
Kỹ thuật hít đúng khi dùng thuốc: hít thuốc trực tiếp hoặc qua bình đệm đúng kỹ thuật được nhân viên y tế có kinh nghiệm hướng dẫn.
Vệ sinh dụng cụ: Rửa sạch buồng đệm, mặt nạ sau mỗi lần sử dụng. Nhận biết dấu hiệu cảnh báo, cần đưa trẻ đi cấp cứu khi có biểu hiện như: Khó thở nhiều, môi tím tái và không đáp ứng với 2 lần xịt thuốc cắt cơn trong 20 phút.
5. Tăng cường khả năng miễn dịch và dinh dưỡng
Nên ưu tiên bổ sung vào chế độ ăn của trẻ những thực phẩm giàu Omega-3 như cá hồi, hạt chia giúp giảm viêm, các loại rau củ cung cấp chất chống oxy hóa và vitamin C.
Hạn chế những thực phẩm gây dị ứng như hải sản, trứng nếu trẻ có tiền sử dị ứng.
Vận động hợp lý: Cha mẹ có thể cho trẻ tập thở qua các bài tập thở cơ hoành để cải thiện kiểm soát hô hấp.
6. Đánh giá hiệu quả điều trị và giảm liều từ từ
Theo dõi, ghi lại triệu chứng hàng ngày và lượng thuốc đã dùng cho mục đích đánh giá mức độ kiểm soát điều tri. Thuốc điều trị dự phòng cần được giảm dần theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, theo mức độ kiểm soát hen của trẻ. Tuyệt đối không dừng thuốc dự phòng đột ngột, tránh sự tái bùng phát của những cơn hen phế quản cấp.
Các nhóm thuốc chủ yếu dự phòng hen phế quản cho trẻ em cha mẹ nên biết
Các thuốc chủ yếu dự phòng hen phế quản cho trẻ em bao gồm Corticoid dạng hít (ICS), thuốc kháng leukotriene (LTRA), thuốc chủ vận β2 dạng hít tác dụng kéo dài (LABA).
1. Corticoid dạng hít
Corticoid dạng hít là liệu pháp kiểm soát hiệu quả nhất đối với bệnh hen phế quản ở trẻ em ở mọi lứa tuổi. Liều lượng tương đương ước tính của các loại Corticoid dạng hít sẽ khác nhau và được dùng qua các thiết bị hít khác nhau. (2)
1.1. Cơ chế tác động
Corticoid dạng hít ức chế tình trạng viêm đường thở, nguyên nhân gây ra những thay đổi liên quan đến hen phế quản ở mạch máu đường thở. Tác dụng chống viêm của Corticoid là do kích hoạt hoặc ức chế các gen đích tham gia vào quá trình viêm. Các tác động của bộ gen này được trung gian bởi các thụ thể nội bào (thụ thể glucocorticoid; GR), cuối cùng làm thay đổi phiên mã thông qua liên kết DNA trực tiếp hoặc bất hoạt yếu tố phiên mã.
1.2. Tác dụng phụ
Liều cao hàng ngày có thể gây tác dụng trên da và lông, rất hiếm khi gây ức chế tuyến thượng thận. Tác dụng phụ tại chỗ là khàn tiếng và bệnh nấm candida hầu họng.
Liều trung bình và cao gây chậm phát triển nhẹ hoặc ức chế tăng trưởng trung bình 1cm ở trẻ em. Tuy nhiên, việc đạt được chiều cao dự kiến khi trưởng thành không bị ảnh hưởng.
2. Thuốc kháng leucotrien
Thuốc kháng leucotrien (Leukotriene receptor antagonists – LTRAs) là một lựa chọn an toàn và hiệu quả trong điều trị hen phế quản ở trẻ em, đặc biệt là đối với những trường hợp hen mức độ nhẹ đến trung bình hoặc khi trẻ không thể dùng được các thuốc hít chứa corticosteroid. (3)
2.1. Cơ chế tác động
Leukotriene được tổng hợp từ acid arachidonic nhờ tác động của 5-lipoxygenase trong nhiều tế bào viêm ở đường thở. Acid arachidonic được giải phóng khỏi phospholipid màng tế bào chủ yếu bởi phospholipase A2. Con đường cyclooxygenase tạo ra thromboxane và prostaglandin từ acid arachidonic.
Corticosteroid ức chế phospholipase A2 và quá trình tổng hợp tiếp theo các chất trung gian gây viêm eicosanoid, bao gồm cả prostaglandin và leucotrien. Thuốc chống viêm không steroid như aspirin ức chế cyclooxygenase. Zileuton ức chế 5-Lipoxygenase.
2.2. Tác dụng phụ
Tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng thuốc đối kháng thụ thể Leukotriene ở trẻ em bị hen phế quản bao gồm: Tăng động, buồn ngủ quá mức, sợ bóng tối, sự lo lắng, bồn chồn, ảo giác, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, đau bụng, phát ban, loét áp tơ, tăng cảm giác thèm ăn, đau đầu, sự co giật…
Thuốc kháng leukotriene là một lựa chọn an toàn và hiệu quả.
3. Thuốc giãn phế quản tác dụng dài
Thuốc giãn phế quản tác dụng dài (LABA – Long-Acting Beta-2 Agonists) được sử dụng để kiểm soát hen phế quản ở trẻ em bằng cách duy trì sự giãn nở của đường thở trong thời gian dài. Chúng không phải là thuốc cắt cơn mà là thuốc dự phòng, giúp ngăn ngừa triệu chứng và giảm tần suất các cơn hen cấp.
3.1. Cơ chế tác động
Cơ chế hoạt động của thuốc giãn phế quản bao gồm nhắm vào thụ thể beta-2, là một thụ thể liên kết với protein G, trong đường dẫn khí phổi. Khi thụ thể beta-2 được kích hoạt, cơ trơn của đường dẫn khí được thư giãn. Sau đó, bệnh nhân sẽ có luồng khí tốt hơn trong một thời gian. Sử dụng thuốc chủ vận beta-2 liên tục trong một khoảng thời gian dài sẽ làm giảm hiệu quả của chúng do điều hòa giảm thụ thể beta-2 trong đường dẫn khí.
Do đó, cần dùng liều thuốc cao hơn để đạt được kết quả tương tự. Chuyển hóa thuốc giãn phế quản xảy ra ở đường tiêu hóa bởi các enzym cytochrome P-450. Khoảng 80% đến 100% được bài tiết qua nước tiểu và ít hơn 20% được bài tiết qua phân. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn có thời gian bán hủy từ 3 đến 6 giờ, trong khi thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài có thời gian bán hủy từ 18 đến 24 giờ.
3.2. Chỉ định
Thuốc giãn phế quản tác dụng dài (LABA – Long-Acting Beta-2 Agonists) được chỉ định ở trẻ em để kiểm soát hen phế quản dai dẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống khi các thuốc khác không đủ hiệu quả. Cụ thể:
Hen phế quản dai dẳng (Moderate to Severe Persistent Asthma):Sử dụng LABA kết hợp với corticosteroid dạng hít (ICS) khi hen không được kiểm soát đầy đủ chỉ với ICS. Thường được chỉ định cho trẻ từ 4 tuổi trở lên.
Hen phế quản ban đêm (Nocturnal Asthma): giảm triệu chứng ho và khó thở khi ngủ. LABA có tác dụng kéo dài từ 12 đến 24 giờ, phù hợp để ngăn ngừa cơn hen về đêm.
Co thắt phế quản do gắng sức (Exercise-Induced Bronchoconstriction – EIB): Dự phòng co thắt phế quản khi vận động mạnh. Thường sử dụng LABA trước khi vận động khoảng 30 phút. Không nên dùng hàng ngày chỉ để dự phòng hen do gắng sức mà cần kết hợp với ICS.
Hen phế quản không kiểm soát khi đã dùng ICS liều cao: Tăng cường hiệu quả của corticosteroid và giảm liều ICS cần dùng. Kết hợp LABA với ICS để giảm triệu chứng và hạn chế tác dụng phụ của ICS liều cao.
3.3. Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của thuốc giãn phế quản có thể khác nhau, tùy thuộc vào loại thuốc cụ thể mà trẻ dùng. Tác dụng phụ chung của thuốc giãn phế quản bao gồm:
Tác dụng phụ thường gặp:
Run tay: Do kích thích thụ thể beta-2, thường gặp ở liều cao.
Tim đập nhanh (nhịp nhanh xoang): Do tác động lên thụ thể beta-2 ở tim.
Chuột rút: Do thay đổi chuyển hóa kali trong cơ.
Đau đầu: Thường nhẹ và thoáng qua.
Khô miệng hoặc kích ứng họng: Đặc biệt khi không súc miệng sau khi hít.
Tác dụng phụ ít gặp:
Hạ kali máu: Do chuyển dịch kali vào trong tế bào, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu.
Tăng đường huyết: Có thể xảy ra ở người mắc tiểu đường.
Mất ngủ hoặc lo âu: Do kích thích hệ thần kinh giao cảm.
Cách phòng ngừa hen phế quản cho trẻ hiệu quả
Phòng ngừa hen phế quản cho trẻ đòi hỏi sự kết hợp giữa việc kiểm soát các yếu tố kích thích, tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh. Dưới đây là các cách hiệu quả để phòng ngừa:
Tránh các tác nhân kích thích cơn hen phế quản ở trẻ như: Bụi nhà và mạt bụi, lông thú cưng, khói thuốc, phấn hoa, nấm mốc… Thường xuyên dọn nhà, giặt chăn ga, kiểm soát không khí, độ ẩm và vệ sinh nơi trẻ sinh sống.
Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Luôn chú ý đến chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C, E, A giúp tăng sức đề kháng. Tăng cường các thực phẩm giàu omega-3 giảm viêm đường thở. Hạn chế thực phẩm dễ gây dị ứng như trứng, sữa, hải sản nếu trẻ có tiền sử dị ứng. Tăng cường sức đề kháng bằng cách khuyến khích trẻ tập thể dục nhẹ nhàng, đặc biệt là việc tiêm phòng đầy đủ những loại vắc-xin theo khuyến cáo của bộ y tế để hạn chế tối đa những tác nhân gây bệnh.
Sử dụng thuốc dự phòng đúng cách, đều đặn hàng ngày theo chỉ định của bác sĩ.
Kiểm soát căng thẳng và cảm xúc: Luôn cố gắng giữ tinh thần thoải mái cho trẻ, tránh la mắng và tạo áp lực.
Theo dõi và kiểm tra định kỳ: Đo chức năng hô hấp định kỳ kiểm tra lưu lượng đỉnh (PEF) để theo dõi mức độ kiểm soát hen. Tái khám đều đặn theo lịch hẹn của bác sĩ, để điều chỉnh thuốc và liều lượng phù hợp theo tình trạng ở từng thời điểm.
Không tự ý ngưng thuốc, ngay cả khi trẻ không có triệu chứng.
Luôn chuẩn bị sẵn các phương án xử lý khi trẻ lên cơn hen phế quản cấp.
Dinh dưỡng lành mạnh có vai trò quan trọng trong phòng ngừa hen phế quản ở trẻ.
Khi nào cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ?
Thạc sĩ Minh Tiến đến từ Bệnh viện Tâm Anh chia sẽ: Đa số các đợt hen phế quản ở trẻ sẽ được kiểm soát tốt bởi thuốc dự phòng. Tuy nhiên, nếu cha mẹ thấy xuất hiện những biểu hiện có thể cảnh báo về cuộc tấn công đe dọa đến tính mạng, cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay để được thăm khám và điều trị kịp thời. Các yếu tố thể hiện cho tình trạng nghiêm trọng ở trẻ bao gồm:
Thở nhanh, thở gắng sức: Kèm rút lõm lồng ngực.
Không nói chuyện được: Chỉ nói từng từ ngắt quãng.
Không cải thiện sau 15 phút dùng SABA: Dùng thuốc cắt cơn không hiệu quả.
Môi hoặc mặt tím tái: Dấu hiệu thiếu oxy nguy hiểm.
Nếu có thêm những thắc mắc liên quan đến thuốc dự phòng hen phế quản cho trẻ em hoặc gặp phải vấn đề trong quá trình chăm sóc trẻ hen phế quản cần chuyên gia y tế tư vấn, giúp đỡ có thể liên hệ đến BVĐK Tâm Anh qua phương thức:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tóm lại, việc sử dụng thuốc dự phòng hen phế quản cho trẻ em đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc bệnh này. Để đạt được hiệu quả tối ưu, cha mẹ cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ, đảm bảo dùng thuốc đều đặn và đúng liều lượng, đồng thời chú ý đến các yếu tố kích thích có thể gây bùng phát cơn hen.
Cập nhật lần cuối: 16:17 25/05/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Medications to treat asthma in children. (n.d.). HealthyChildren.org. https://www.healthychildren.org/English/health-issues/conditions/allergies-asthma/Pages/Medications-Used-to-Treat-Asthma.aspx
Asthma Medicines for Children | KidsHealth New Zealand’s trusted voice on children’s health. (n.d.). KidsHealth New Zealand’s Trusted Voice on Children’s Health. https://www.kidshealth.org.nz/asthma/asthma-medicines-for-children
Childhood asthma – Diagnosis & treatment – Mayo Clinic. (2023, April 5). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/childhood-asthma/diagnosis-treatment/drc-20351513